Trắc nghiệm đề thi đại học môn Địa lí – 40 câu trắc nghiệm Địa lí THPT QG 2025 – Địa lí Liên Bang Nga là một chuyên đề quan trọng nằm trong chương trình Đề thi trắc nghiệm vào Đại học, thuộc Tổng hợp các dạng trắc nghiệm có trong đề thi môn Địa lí THPT QG.
Chuyên đề này bao quát toàn diện các nội dung chính về vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên, dân cư – xã hội, thế mạnh và khó khăn phát triển kinh tế của Liên Bang Nga – một quốc gia thường được đề cập trong phần Địa lí thế giới của chương trình lớp 11 và xuất hiện phổ biến trong đề thi THPT Quốc gia. Các câu hỏi được xây dựng theo đúng chuẩn đề thi với các cấp độ từ nhận biết đến vận dụng, kết hợp yếu tố thực tiễn, tư duy logic và kỹ năng so sánh quốc gia.
Hãy cùng Dethitracnghiem.vn ôn luyện trọn bộ 40 câu hỏi để nắm chắc kiến thức về Liên Bang Nga và nâng cao kỹ năng làm bài thi trắc nghiệm môn Địa lí!
40 câu trắc nghiệm Địa lí THPT QG 2025 – Địa lí Liên Bang Nga
Câu 1: Lãnh thổ Liên Bang Nga nằm trên hai châu lục là:
A. Á và Phi
B. Á và Âu
C. Âu và Mĩ
D. Á và Úc
Câu 2: Ranh giới tự nhiên giữa phần lãnh thổ châu Âu và châu Á của Liên Bang Nga là:
A. Dãy Anpơ
B. Sông Vonga
C. Dãy Uran
D. Dãy Himalaya
Câu 3: Liên Bang Nga có diện tích lãnh thổ:
A. Lớn thứ hai thế giới
B. Lớn nhất thế giới
C. Lớn thứ ba thế giới
D. Lớn thứ tư thế giới
Câu 4: Dân số của Liên Bang Nga hiện nay có xu hướng:
A. Giảm và già hóa
B. Tăng nhanh
C. Ổn định
D. Trẻ hóa nhanh
Câu 5: Khí hậu chủ yếu của Liên Bang Nga là:
A. Nhiệt đới gió mùa
B. Xích đạo ẩm
C. Ôn đới lục địa
D. Cận nhiệt đới
Câu 6: Địa hình chủ yếu ở phần châu Âu của Liên Bang Nga là:
A. Núi cao hiểm trở
B. Đồng bằng rộng lớn
C. Cao nguyên đá vôi
D. Hồ và đầm lầy
Câu 7: Thế mạnh tự nhiên nổi bật của Liên Bang Nga là:
A. Tài nguyên khoáng sản phong phú
B. Đất phù sa màu mỡ
C. Khí hậu ấm áp quanh năm
D. Rừng cận xích đạo
Câu 8: Vấn đề dân số mà Liên Bang Nga đang đối mặt là:
A. Tỉ lệ sinh quá cao
B. Tỉ lệ gia tăng tự nhiên âm
C. Dân số đông, thiếu việc làm
D. Tăng dân số cơ học mạnh
Câu 9: Thành phố lớn nhất và cũng là trung tâm kinh tế – chính trị của Liên Bang Nga là:
A. Mát-xcơ-va
B. Xanh Pê-téc-bua
C. Kazan
D. Vladivostok
Câu 10: Ngành công nghiệp nổi bật nhất của Liên Bang Nga là:
A. Dệt may
B. Khai thác và chế biến dầu khí
C. Công nghiệp nhẹ
D. Sản xuất hàng tiêu dùng
Câu 11: Tỉ trọng dân thành thị trong dân số Nga hiện nay chiếm:
A. Khoảng 40%
B. Trên 70%
C. Dưới 50%
D. Khoảng 60%
Câu 12: Ngành xuất khẩu chủ lực của Liên Bang Nga là:
A. Dầu mỏ và khí đốt
B. Gỗ và sản phẩm gỗ
C. Máy móc thiết bị
D. Ngũ cốc và sắt thép
Câu 13: Liên Bang Nga giáp với bao nhiêu quốc gia trên đất liền?
A. 12
B. 14
C. 16
D. 10
Câu 14: Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú nhất ở vùng Xibia là:
A. Than nâu
B. Bôxit
C. Dầu mỏ và khí tự nhiên
D. Vàng và kim cương
Câu 15: Khó khăn lớn nhất trong khai thác tài nguyên thiên nhiên ở Liên Bang Nga là:
A. Khí hậu khắc nghiệt, lãnh thổ rộng lớn
B. Thiếu lao động
C. Thiếu công nghệ
D. Thiếu thị trường
Câu 16: Vùng tập trung nhiều ngành công nghiệp lâu đời và đông dân cư ở Nga là:
A. Vùng Trung tâm (Mát-xcơ-va)
B. Vùng Viễn Đông
C. Vùng Xibia
D. Vùng Ural
Câu 17: Ngành giao thông phát triển mạnh và giữ vai trò quan trọng ở Nga là:
A. Hàng không
B. Đường sông
C. Đường sắt
D. Đường bộ
Câu 18: Ngành công nghiệp truyền thống lâu đời ở Nga là:
A. Sản xuất hàng tiêu dùng
B. Luyện kim và cơ khí
C. Công nghệ thông tin
D. Du lịch và dịch vụ
Câu 19: Biểu hiện cho thấy nền kinh tế Nga có sự phục hồi là:
A. Tăng trưởng GDP dương trở lại
B. Dân số tăng nhanh
C. Giảm sản lượng công nghiệp
D. Tăng nhập khẩu
Câu 20: Vùng có điều kiện thuận lợi phát triển thủy điện ở Nga là:
A. Vùng Xibia và Viễn Đông
B. Vùng Tây Nam
C. Đồng bằng Đông Âu
D. Vùng biển Ban-tích
Câu 21: Nền kinh tế Nga hiện nay mang đặc điểm của:
A. Kinh tế kế hoạch hóa tập trung
B. Kinh tế thị trường định hướng xã hội
C. Kinh tế thị trường hoàn toàn
D. Kinh tế bao cấp
Câu 22: Địa hình chủ yếu ở phần châu Á của Nga là:
A. Đồng bằng thấp ven biển
B. Núi và cao nguyên rộng lớn
C. Núi lửa và băng hà
D. Đồi núi thấp và đất bazan
Câu 23: Đặc điểm nổi bật của khí hậu vùng Xibia là:
A. Mùa đông kéo dài, lạnh giá
B. Khô hạn quanh năm
C. Mưa nhiều quanh năm
D. Nhiệt độ cao quanh năm
Câu 24: Diện tích rừng của Nga chiếm khoảng bao nhiêu lãnh thổ?
A. Gần 30%
B. Gần 45%
C. Hơn 60%
D. Dưới 20%
Câu 25: Tôn giáo truyền thống phổ biến ở Nga là:
A. Chính thống giáo
B. Hồi giáo
C. Thiên chúa giáo
D. Phật giáo
Câu 26: Nguyên nhân chính khiến dân số Nga suy giảm trong thập kỉ 90 là:
A. Suy thoái kinh tế và di cư
B. Chiến tranh kéo dài
C. Thiên tai và dịch bệnh
D. Khí hậu khắc nghiệt
Câu 27: Vùng lãnh thổ rộng lớn, giàu tài nguyên nhưng thưa dân ở Nga là:
A. Xibia
B. Ural
C. Trung tâm
D. Đông Âu
Câu 28: Thành phố lớn thứ hai của Nga sau Mát-xcơ-va là:
A. Novosibirsk
B. Xanh Pê-téc-bua
C. Kazan
D. Omsk
Câu 29: Nga có tiềm năng lớn về phát triển du lịch nhờ vào:
A. Địa hình núi lửa
B. Nhiều đảo ven biển
C. Di sản văn hóa – lịch sử phong phú
D. Vùng biển ấm quanh năm
Câu 30: Khu vực có vai trò trung chuyển thương mại giữa châu Âu và châu Á là:
A. Đường sắt xuyên Xibia
B. Tuyến đường biển Bắc
C. Vùng núi Uran
D. Biển Ban-tích
Câu 31: Vùng kinh tế có sản lượng dầu khí lớn nhất ở Nga là:
A. Đồng bằng Đông Âu
B. Tây Xibia
C. Trung tâm
D. Viễn Đông
Câu 32: Khí hậu khắc nghiệt ảnh hưởng lớn nhất đến ngành nào ở Nga?
A. Công nghiệp
B. Nông nghiệp
C. Dịch vụ
D. Thương mại
Câu 33: Liên Bang Nga hiện nay đứng đầu thế giới về trữ lượng:
A. Khí tự nhiên
B. Than đá
C. Bôxit
D. Dầu thực vật
Câu 34: Loại hình rừng phổ biến nhất ở Nga là:
A. Rừng lá kim
B. Rừng rụng lá ôn đới
C. Rừng cận nhiệt
D. Rừng mưa nhiệt đới
Câu 35: Đặc điểm khí hậu có lợi cho phát triển thủy điện ở Nga là:
A. Lượng nước sông lớn theo mùa
B. Nhiệt độ cao quanh năm
C. Ít băng tuyết
D. Sông chảy ngắn và ít dốc
Câu 36: Ngành nào sau đây đang được Nga ưu tiên hiện đại hóa?
A. May mặc
B. Nông nghiệp truyền thống
C. Công nghệ cao và quốc phòng
D. Giao thông thủy
Câu 37: Phần lớn dân cư Nga tập trung ở:
A. Phần lãnh thổ châu Âu
B. Vùng Viễn Đông
C. Dọc biên giới phía Bắc
D. Cao nguyên Trung Siberia
Câu 38: Tài nguyên biển quan trọng nhất của Nga là:
A. Tảo biển
B. Dầu khí ngoài khơi
C. Cá nước mặn
D. Cát thủy tinh
Câu 39: Mạng lưới đô thị ở Nga có đặc điểm:
A. Chủ yếu phân bố ở miền núi
B. Tập trung nhiều ở phần châu Âu
C. Đồng đều trên toàn lãnh thổ
D. Chủ yếu là thành phố nhỏ
Câu 40: Dòng sông dài nhất chảy qua lãnh thổ Nga là:
A. Sông Lê-na
B. Sông Vonga
C. Sông A-mua
D. Sông Ô-bi
