Làm bài thi

42 câu hỏi ôn thi THPTQG môn Sinh học: Hệ sinh thái là một trong những nội dung quan trọng thuộc chương Tổng hợp các dạng trắc nghiệm có trong đề thi THPTQG – Môn Sinh học. Đây là chuyên mục tổng hợp các câu hỏi lý thuyết và vận dụng liên quan đến cấu trúc, chức năng và hoạt động của hệ sinh thái – một trong những phần kiến thức trọng tâm của chương trình Sinh học lớp 12 và thường xuyên xuất hiện trong các đề thi tốt nghiệp THPT Quốc gia.

Các câu hỏi trong chủ đề này tập trung kiểm tra những kiến thức cốt lõi như: khái niệm hệ sinh thái và các thành phần cấu trúc (quần xã sinh vật và môi trường vô sinh); các nhóm sinh vật trong hệ sinh thái (sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ, sinh vật phân giải); dòng năng lượng trong hệ sinh thái (chuỗi thức ăn, lưới thức ăn, hiệu suất sinh thái); chu trình sinh địa hóa (carbon, nitơ, nước…); cân bằng sinh thái và khả năng tự điều chỉnh của hệ sinh thái. Ngoài ra, các câu hỏi còn mở rộng đến vai trò của hệ sinh thái trong tự nhiên và với con người, tác động của con người đến hệ sinh thái, cũng như các biện pháp bảo vệ và phát triển bền vững các hệ sinh thái tự nhiên và nhân tạo. Đây là phần kiến thức giàu tính ứng dụng thực tiễn, thường được lồng ghép với biểu đồ, sơ đồ, mô hình và câu hỏi tình huống trong đề thi.

Hãy cùng Dethitracnghiem.vn cùng tìm hiểu về đề trắc nghiệm này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!

42 Câu hỏi ôn thi THPTQG môn Sinh học: Hệ sinh thái

Câu 1: Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là thành phần cấu trúc của một hệ sinh thái?
A. Sinh vật sản xuất (Producer).
B. Sinh vật tiêu thụ (Consumer).
C. Sinh vật phân giải (Decomposer).
D. Biến dị di truyền (Genetic variation).

Câu 2: Sinh vật tự dưỡng (Autotroph) trong hệ sinh thái có vai trò gì?
A. Tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ, sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời hoặc các phản ứng hóa học.
B. Phân giải chất hữu cơ thành chất vô cơ.
C. Tiêu thụ các sinh vật khác để lấy năng lượng và chất dinh dưỡng.
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái.

Câu 3: Sinh vật dị dưỡng (Heterotroph) trong hệ sinh thái có vai trò gì?
A. Tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ.
B. Tiêu thụ các sinh vật khác hoặc các chất hữu cơ có sẵn để lấy năng lượng và chất dinh dưỡng.
C. Phân giải chất hữu cơ thành chất vô cơ.
D. Chuyển đổi năng lượng ánh sáng mặt trời thành năng lượng hóa học.

Câu 4: Trong một hệ sinh thái, nhóm sinh vật nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc trả lại các chất vô cơ cho môi trường?
A. Sinh vật phân giải (Decomposers).
B. Sinh vật sản xuất (Producers).
C. Sinh vật tiêu thụ bậc 1 (Primary Consumers).
D. Sinh vật tiêu thụ bậc cao (Top Predators).

Câu 5: Nguồn năng lượng chủ yếu của các hệ sinh thái trên Trái Đất là gì?
A. Năng lượng mặt trời (Solar energy).
B. Năng lượng hóa học (Chemical energy).
C. Năng lượng địa nhiệt (Geothermal energy).
D. Năng lượng gió (Wind energy).

Câu 6: Dòng năng lượng trong hệ sinh thái diễn ra theo quy luật nào?
A. Tuần hoàn khép kín.
B. Một chiều, không tuần hoàn.
C. Từ sinh vật phân giải đến sinh vật sản xuất.
D. Từ sinh vật tiêu thụ đến sinh vật sản xuất.

Câu 7: Hiệu suất sinh thái (Ecological efficiency) là gì?
A. Tổng năng lượng mà sinh vật sản xuất tạo ra trong hệ sinh thái.
B. Tỷ lệ phần trăm năng lượng được chuyển từ bậc dinh dưỡng này sang bậc dinh dưỡng kế tiếp.
C. Tốc độ sinh trưởng của quần thể sinh vật.
D. Mức độ đa dạng sinh học của hệ sinh thái.

Câu 8: Tại sao hiệu suất sinh thái thường chỉ đạt khoảng 10%?
A. Vì phần lớn năng lượng bị mất đi do các phản ứng hóa học.
B. Vì phần lớn năng lượng bị tích lũy trong cơ thể sinh vật.
C. Vì phần lớn năng lượng bị tiêu hao qua hô hấp, bài tiết, và các hoạt động sống khác.
D. Vì các sinh vật không thể sử dụng hết tất cả các chất hữu cơ.

Câu 9: Thế nào là chu trình sinh địa hóa (Biogeochemical cycle)?
A. Quá trình tiến hóa của các loài sinh vật.
B. Quá trình thay đổi khí hậu trên Trái Đất.
C. Chu trình tuần hoàn các chất dinh dưỡng và nguyên tố hóa học giữa sinh vật và môi trường vô sinh.
D. Quá trình phân bố các loài sinh vật trên Trái Đất.

Câu 10: Chất nào sau đây KHÔNG tham gia vào các chu trình sinh địa hóa?
A. Carbon.
B. Nitơ.
C. Photpho.
D. Vàng.

Câu 11: Các chất dinh dưỡng di chuyển từ môi trường vô sinh vào quần xã thông qua:
A. Sinh vật phân giải
B. Sinh vật tiêu thụ
C. Trao đổi qua lại giữa môi trường và sinh vật
D. Sinh vật sản xuất

Câu 12: Trong chu trình carbon, khí carbon dioxide được loại bỏ từ khí quyển qua quá trình nào?
A. Hô hấp
B. Quang hợp
C. Phân hủy
D. Đốt cháy

Câu 13: Trong chu trình nitrogen, amoniac được chuyển đổi thành nitrat thông qua quá trình nào?
A. Sự phân hủy
B. Cố định đạm
C. Nitrat hóa
D. Khử nitrat

Câu 14: Tại sao chu trình phosphorus lại diễn ra chậm hơn so với chu trình carbon và nitrogen?
A. Phosphorus hiếm gặp hơn
B. Phosphorus không tồn tại ở dạng khí
C. Thực vật không thể hấp thụ phosphate
D. Vi sinh vật không tham gia vào chu trình

Câu 15: Yếu tố nào sau đây có thể phá vỡ chu trình sinh địa hóa tự nhiên?
A. Cháy rừng
B. Núi lửa phun trào
C. Các hoạt động của con người (ví dụ: sử dụng phân bón, khai thác nhiên liệu hóa thạch)
D. Biến động thời tiết tự nhiên

Câu 16: Phát biểu nào sau đây đúng về sự khác biệt giữa chuỗi thức ăn và lưới thức ăn?
A. Chuỗi thức ăn phức tạp hơn lưới thức ăn
B. Lưới thức ăn đơn giản hơn chuỗi thức ăn
C. Lưới thức ăn là tập hợp của nhiều chuỗi thức ăn kết nối với nhau
D. Hai khái niệm này là tương đương

Câu 17: Sinh vật nào sau đây KHÔNG phải là sinh vật tiêu thụ bậc một?
A. Sâu bướm ăn lá cây
B. Bò ăn cỏ
C. Thỏ ăn cà rốt
D. Nấm

Câu 18: Đâu là chức năng chính của sinh vật phân hủy trong lưới thức ăn?
A. Cung cấp năng lượng cho các sinh vật khác
B. Phân hủy vật chất hữu cơ và trả lại chất dinh dưỡng cho môi trường
C. Điều hòa số lượng của các loài sinh vật khác
D. Hấp thụ năng lượng mặt trời

Câu 19: Sinh khối là gì?
A. Tổng số lượng cá thể trong một quần thể
B. Tổng khối lượng của sinh vật sống trong một khu vực nhất định
C. Số lượng loài trong một hệ sinh thái
D. Mức độ đa dạng di truyền của quần thể

Câu 20: Điều gì xảy ra khi một loài quan trọng (key stone species) bị loại bỏ khỏi hệ sinh thái?
A. Quần xã trở nên ổn định hơn
B. Các loài khác sẽ lấp đầy chỗ trống
C. Cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái thay đổi đáng kể
D. Không có ảnh hưởng gì

Câu 21: Quần xã sinh vật được định nghĩa là:
A. Các cá thể cùng loài trong một khu vực
B. Tập hợp của các quần thể khác nhau sống và tương tác với nhau
C. Các yếu tố vô sinh trong một khu vực
D. Một nhóm các hệ sinh thái

Câu 22: Quan hệ nào sau đây không có lợi cho cả hai loài?
A. Cộng sinh
B. Hợp tác
C. Cạnh tranh
D. Hội sinh

Câu 23: Sinh vật nào sau đây được xếp vào nhóm sinh vật sản xuất?
A. Tảo
B. Nấm
C. Động vật ăn cỏ
D. Động vật ăn thịt

Câu 24: Quan hệ nào sau đây là mối quan hệ hỗ trợ giữa các loài trong quần xã?
A. Cạnh tranh
B. Kí sinh
C. Hội sinh
D. Ăn thịt

Câu 25: Đâu là một ví dụ về sự cạnh tranh giữa các loài để giành nguồn sống?
A. Chim ăn sâu
B. Sư tử tranh giành con mồi
C. Cây phong lan bám trên thân cây gỗ lớn
D. Ong và hoa

Câu 26: Điều gì xảy ra với năng lượng khi nó di chuyển qua các bậc dinh dưỡng trong một hệ sinh thái?
A. Năng lượng tăng lên
B. Năng lượng giảm dần
C. Năng lượng được bảo toàn
D. Năng lượng được tái chế

Câu 27: Sinh vật nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chu trình cacbon?
A. Động vật ăn cỏ
B. Động vật ăn thịt
C. Thực vật
D. Vi khuẩn gây bệnh

Câu 28: Chất thải và xác sinh vật được trả về môi trường nhờ hoạt động của nhóm sinh vật nào?
A. Sinh vật phân hủy
B. Sinh vật sản xuất
C. Sinh vật tiêu thụ bậc 1
D. Sinh vật tiêu thụ bậc cao

Câu 29: Kiểu quan hệ nào có một loài được lợi và loài khác không bị ảnh hưởng?
A. Ký sinh
B. Cộng sinh
C. Hội sinh
D. Cạnh tranh

Câu 30: Quá trình nào không liên quan đến chu trình nitơ?
A. Cố định nitơ
B. Nitrat hóa
C. Quang hợp
D. Phản nitrat hóa

Câu 31: Bằng cách nào con người có thể tác động đến các chu trình sinh địa hóa?
A. Sử dụng phân bón hóa học
B. Đốt nhiên liệu hóa thạch
C. Chặt phá rừng
D. Tất cả các đáp án trên

Câu 32: Yếu tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc điều hòa các chu trình sinh địa hóa?
A. Ánh sáng
B. Sinh vật
C. Nhiệt độ
D. Độ ẩm

Câu 33: Loại chất thải nào có thể làm gián đoạn chu trình photpho?
A. Khí thải nhà máy
B. Rác thải sinh hoạt
C. Chất thải từ khai thác khoáng sản
D. Nước thải sinh hoạt

Câu 34: Nhóm sinh vật nào giúp trả lại cacbon từ xác chết vào khí quyển?
A. Thực vật
B. Động vật ăn cỏ
C. Vi sinh vật phân hủy
D. Động vật ăn thịt

Câu 35: Phát biểu nào sau đây về chu trình sinh địa hóa là không đúng?
A. Vật chất được tuần hoàn liên tục
B. Năng lượng không được tuần hoàn
C. Chu trình đảm bảo sự ổn định của hệ sinh thái
D. Các chu trình không liên quan đến nhau

Câu 36: Loại hệ sinh thái nào có xu hướng có chu trình dinh dưỡng nhanh nhất?
A. Rừng mưa nhiệt đới
B. Đồng cỏ
C. Sa mạc
D. Đài nguyên

Câu 37: Tại sao chu trình nước lại quan trọng cho sự sống?
A. Vì cung cấp môi trường sống cho sinh vật dưới nước
B. Vì vận chuyển chất dinh dưỡng
C. Vì điều hòa nhiệt độ
D. Tất cả các đáp án trên

Câu 38: Hậu quả của việc phá rừng đối với chu trình cacbon là gì?
A. Giảm khả năng hấp thụ CO2
B. Tăng lượng nước mưa
C. Làm mát Trái Đất
D. Tăng lượng oxy

Câu 39: Sinh vật nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi năng lượng mặt trời thành năng lượng hóa học?
A. Nấm
B. Động vật
C. Thực vật
D. Vi khuẩn

Câu 40: Làm thế nào mà việc sử dụng phân bón có thể ảnh hưởng đến chu trình nitơ?
A. Làm tăng lượng nitơ trong khí quyển
B. Làm ô nhiễm nguồn nước
C. Làm giảm số lượng vi khuẩn cố định đạm
D. Không ảnh hưởng gì

Câu 41: Trái đất nhận được năng lượng chủ yếu từ đâu?
A. Lõi Trái Đất
B. Các sinh vật tự dưỡng
C. Mặt Trời
D. Các sinh vật dị dưỡng

Câu 42: Năng lượng của ánh sáng được chuyển đổi thành năng lượng hóa học thông qua quá trình nào?
A. Quang hợp
B. Hô hấp
C. Lên men
D. Phân hủy

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận