45 câu trắc nghiệm ôn tập Địa Lý thi THPT QG 2025 – Địa lý Khu vực Đông Nam Á và Hiệp hội ASEAN

Làm bài thi

Trắc nghiệm đề thi đại học môn Địa lí45 câu trắc nghiệm ôn tập Địa Lý thi THPT QG 2025 – Địa lý Khu vực Đông Nam Á và Hiệp hội ASEAN là một chuyên đề quốc tế trọng điểm thuộc chương trình Đề thi trắc nghiệm vào Đại học, nằm trong Tổng hợp các dạng trắc nghiệm có trong đề thi môn Địa lí THPT QG.

Chuyên đề này tập trung ôn luyện các nội dung cốt lõi về khu vực Đông Nam Á như: vị trí địa lí, đặc điểm tự nhiên, dân cư – xã hội, đặc điểm kinh tế và quá trình hình thành, phát triển, hợp tác trong khuôn khổ Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Đây là phần kiến thức thường xuất hiện trong đề thi THPT QG, đặc biệt dưới dạng câu hỏi tổng hợp, so sánh và ứng dụng thực tiễn.

Hãy cùng Dethitracnghiem.vn luyện tập 45 câu hỏi trắc nghiệm chuyên đề Đông Nam Á – ASEAN để nắm chắc kiến thức địa lí khu vực và đạt điểm cao trong kỳ thi THPT Quốc gia 2025!

45 câu trắc nghiệm ôn tập Địa Lý thi THPT QG 2025 – Địa lý Khu vực Đông Nam Á và Hiệp hội ASEAN

Câu 1: Đông Nam Á được coi là “ngã tư đường hàng hải và hàng không quốc tế” quan trọng vì:
A. Có nhiều tài nguyên khoáng sản phong phú.
B. Khí hậu nóng ẩm, thuận lợi cho nông nghiệp.
C. Nằm trên tuyến đường biển nối liền Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, châu Á và châu Đại Dương.
D. Có nền văn hóa đa dạng và lâu đời.

Câu 2: Đặc điểm nổi bật về địa hình của Đông Nam Á lục địa là:
A. Chủ yếu là đồng bằng châu thổ rộng lớn.
B. Bị chia cắt mạnh bởi các dãy núi chạy theo hướng Tây Bắc – Đông Nam hoặc Bắc – Nam và các thung lũng sông.
C. Có nhiều núi lửa đang hoạt động.
D. Địa hình chủ yếu là các cao nguyên badan.

Câu 3: Quốc gia nào ở Đông Nam Á có đặc điểm địa hình chủ yếu là quần đảo?
A. Việt Nam và Thái Lan
B. Lào và Campuchia
C. Indonesia và Philippines
D. Myanmar và Malaysia

Câu 4: Khí hậu chủ đạo của Đông Nam Á là:
A. Khí hậu ôn đới hải dương và khí hậu cận nhiệt đới.
B. Khí hậu hoang mạc và bán hoang mạc.
C. Khí hậu nhiệt đới gió mùa và khí hậu xích đạo.
D. Khí hậu hàn đới và cận cực.

Câu 5: Sông nào dài nhất và có vai trò quan trọng nhất đối với nhiều quốc gia Đông Nam Á lục địa?
A. Sông Hồng (Việt Nam)
B. Sông Chao Phraya (Thái Lan)
C. Sông Mê Kông
D. Sông Irrawaddy (Myanmar)

Câu 6: Tài nguyên khoáng sản quan trọng và có trữ lượng lớn ở Đông Nam Á là:
A. Vàng và kim cương.
B. Thiếc, dầu mỏ, khí tự nhiên và than đá.
C. Sắt và đồng.
D. Bô xít và uranium.

Câu 7: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào năm nào?
A. 1957
B. 1967
C. 1977
D. 1987

Câu 8: Các quốc gia sáng lập ASEAN bao gồm:
A. Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar.
B. Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore.
C. Brunei, Việt Nam, Lào, Myanmar, Campuchia.
D. Singapore, Thái Lan, Việt Nam, Indonesia, Malaysia.

Câu 9: Mục tiêu quan trọng nhất của ASEAN là gì?
A. Thành lập một liên minh quân sự hùng mạnh.
B. Thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội và duy trì hòa bình, ổn định khu vực.
C. Can thiệp vào công việc nội bộ của các nước thành viên.
D. Tạo ra một thị trường chung với đồng tiền duy nhất ngay lập tức.

Câu 10: Hiện nay, ASEAN có bao nhiêu quốc gia thành viên?
A. 5
B. 7
C. 9
D. 10 (Timor Leste đang trong quá trình gia nhập)

Câu 11: Trụ sở của Ban Thư ký ASEAN đặt tại thành phố nào?
A. Bangkok (Thái Lan)
B. Hà Nội (Việt Nam)
C. Jakarta (Indonesia)
D. Kuala Lumpur (Malaysia)

Câu 12: “Vành đai lửa Thái Bình Dương” ảnh hưởng đến Đông Nam Á gây ra hiện tượng tự nhiên nào?
A. Bão tuyết và băng giá.
B. Hạn hán kéo dài.
C. Động đất và núi lửa phun trào.
D. Xâm nhập mặn và sa mạc hóa.

Câu 13: Loại cây lương thực chính và quan trọng nhất ở hầu hết các nước Đông Nam Á là:
A. Lúa gạo
B. Lúa mì
C. Ngô
D. Khoai lang

Câu 14: Đặc điểm dân số nổi bật của Đông Nam Á là:
A. Dân số ít, mật độ dân số thấp.
B. Dân số đông, cơ cấu dân số trẻ, phân bố không đồng đều.
C. Dân số già hóa nhanh chóng.
D. Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên rất thấp.

Câu 15: Tôn giáo nào có số lượng tín đồ đông đảo nhất ở Indonesia?
A. Phật giáo
B. Hồi giáo
C. Thiên Chúa giáo
D. Hindu giáo

Câu 16: Quốc gia nào ở Đông Nam Á không giáp biển?
A. Việt Nam
B. Myanmar
C. Lào
D. Campuchia

Câu 17: Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với các nước Đông Nam Á?
A. Chỉ là nơi khai thác hải sản.
B. Là rào cản tự nhiên ngăn cách các quốc gia.
C. Là tuyến đường giao thông biển quan trọng, giàu tài nguyên và có vị trí chiến lược.
D. Chủ yếu gây ra các thiên tai biển.

Câu 18: Một trong những thách thức lớn về mặt xã hội mà các nước Đông Nam Á đang đối mặt là:
A. Thiếu lao động trầm trọng.
B. Chênh lệch giàu nghèo ngày càng gia tăng và các vấn đề đô thị hóa.
C. Tỉ lệ biết chữ rất thấp.
D. Xung đột tôn giáo thường xuyên.

Câu 19: Cơ cấu kinh tế của hầu hết các nước Đông Nam Á đang có sự chuyển dịch theo hướng:
A. Tăng tỉ trọng ngành nông nghiệp, giảm tỉ trọng công nghiệp và dịch vụ.
B. Giảm tỉ trọng ngành nông nghiệp, tăng tỉ trọng ngành công nghiệp và dịch vụ.
C. Chỉ tập trung phát triển ngành công nghiệp nặng.
D. Ưu tiên phát triển kinh tế tự cung tự cấp.

Câu 20: Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN vào năm nào?
A. 1967
B. 1984
C. 1995
D. 1997

Câu 21: Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) nhằm mục tiêu chính là gì?
A. Hình thành một khối phòng thủ chung.
B. Tạo ra một thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất, có sức cạnh tranh cao.
C. Xây dựng một bản sắc văn hóa ASEAN chung.
D. Giải quyết các tranh chấp chủ quyền trên biển.

Câu 22: Quốc gia nào ở Đông Nam Á nổi tiếng với ngành công nghiệp sản xuất và lắp ráp ô tô?
A. Việt Nam
B. Thái Lan
C. Philippines
D. Indonesia

Câu 23: Loại cây công nghiệp nào là thế mạnh xuất khẩu của nhiều nước Đông Nam Á như Malaysia, Indonesia?
A. Cà phê
B. Chè
C. Cao su và dầu cọ
D. Điều

Câu 24: Thách thức lớn nhất về mặt môi trường đối với Đông Nam Á hiện nay là:
A. Ô nhiễm không khí do núi lửa.
B. Suy thoái rừng, ô nhiễm nguồn nước, mất đa dạng sinh học và tác động của biến đổi khí hậu.
C. Sa mạc hóa do khai thác quá mức.
D. Băng tan ở các vùng núi cao.

Câu 25: Đảo lớn nhất thế giới và thuộc lãnh thổ Indonesia là:
A. Java
B. Sumatra
C. Kalimantan (Borneo – phần thuộc Indonesia)
D. Sulawesi

Câu 26: Quốc gia nào ở Đông Nam Á có nền kinh tế phát triển nhất và được coi là một “con rồng châu Á”?
A. Thái Lan
B. Malaysia
C. Singapore
D. Việt Nam

Câu 27: Đồng bằng châu thổ nào ở Đông Nam Á được mệnh danh là “vựa lúa” của khu vực?
A. Đồng bằng sông Hồng (Việt Nam)
B. Đồng bằng sông Mê Kông (bao gồm cả Việt Nam, Campuchia, Thái Lan, Lào)
C. Đồng bằng Chao Phraya (Thái Lan)
D. Đồng bằng Irrawaddy (Myanmar)

Câu 28: “Tam giác tăng trưởng” là mô hình hợp tác kinh tế tiểu vùng, ví dụ như SIJORI (Singapore-Johor-Riau) nhằm:
A. Cạnh tranh lẫn nhau để thu hút đầu tư.
B. Tận dụng lợi thế so sánh của mỗi địa phương để cùng phát triển.
C. Phân chia lại thị trường trong khu vực.
D. Xây dựng các khu quân sự chung.

Câu 29: Việc khai thác và vận chuyển dầu khí ở Biển Đông gặp khó khăn chủ yếu do:
A. Thiếu công nghệ hiện đại.
B. Nguồn tài nguyên cạn kiệt.
C. Điều kiện thời tiết phức tạp và các tranh chấp chủ quyền.
D. Chi phí vận chuyển quá cao.

Câu 30: Ngành du lịch là một ngành kinh tế quan trọng của nhiều nước Đông Nam Á nhờ vào:
A. Cơ sở hạ tầng giao thông rất hiện đại.
B. Tài nguyên du lịch tự nhiên (bãi biển, đảo, hang động) và nhân văn (di tích lịch sử, văn hóa đa dạng) phong phú.
C. Mức sống người dân rất cao.
D. An ninh chính trị tuyệt đối ổn định.

Câu 31: Yếu tố nào sau đây là một thuận lợi lớn cho phát triển nông nghiệp ở Đông Nam Á?
A. Diện tích đất canh tác rất lớn trên đầu người.
B. Khí hậu nóng ẩm, nguồn nước dồi dào (ở nhiều nơi).
C. Ít bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
D. Trình độ thâm canh rất cao ở tất cả các vùng.

Câu 32: Quốc gia nào ở Đông Nam Á có ngành nuôi trồng và xuất khẩu tôm hàng đầu thế giới?
A. Philippines
B. Singapore
C. Thái Lan (và Việt Nam cũng rất mạnh)
D. Lào

Câu 33: Nguyên nhân chính dẫn đến sự đa dạng về văn hóa của các dân tộc ở Đông Nam Á là:
A. Sự biệt lập về địa lý giữa các vùng.
B. Lịch sử lâu đời, vị trí giao thoa của nhiều nền văn minh lớn (Ấn Độ, Trung Quốc) và quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa.
C. Sự khác biệt lớn về trình độ phát triển kinh tế.
D. Ảnh hưởng của các cường quốc phương Tây trong thời kỳ thuộc địa.

Câu 34: “Con đường gia vị” trong lịch sử có liên quan mật thiết đến khu vực nào của Đông Nam Á?
A. Bán đảo Đông Dương
B. Quần đảo Mã Lai (Indonesia, Malaysia)
C. Quần đảo Philippines
D. Bán đảo Mã Lai (phần Thái Lan)

Câu 35: Tác động tiêu cực chủ yếu của việc xây dựng các đập thủy điện lớn trên dòng chính sông Mê Kông là gì?
A. Tăng cường nguồn nước cho hạ lưu.
B. Cải thiện đa dạng sinh học.
C. Thay đổi chế độ dòng chảy, giảm lượng phù sa và ảnh hưởng đến nguồn lợi thủy sản ở hạ lưu.
D. Giảm nguy cơ lũ lụt hoàn toàn cho các vùng đồng bằng.

Câu 36: Quốc gia nào ở Đông Nam Á có diện tích rừng lớn nhất khu vực?
A. Việt Nam
B. Thái Lan
C. Indonesia
D. Philippines

Câu 37: Một trong những lợi ích quan trọng khi Việt Nam gia nhập ASEAN là:
A. Được viện trợ quân sự từ các nước thành viên.
B. Mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, tiếp thu khoa học công nghệ và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
C. Từ bỏ hoàn toàn các mối quan hệ kinh tế với các nước ngoài khối.
D. Phải tuân theo mọi quyết định của các nước lớn trong khối.

Câu 38: Eo biển nào sau đây là một trong những tuyến đường vận tải biển huyết mạch và tấp nập nhất thế giới, nằm ở Đông Nam Á?
A. Eo biển Bering
B. Eo biển Malacca
C. Eo biển Dover
D. Eo biển Gibraltar

Câu 39: Hoạt động kinh tế truyền thống và quan trọng ở các vùng ven biển và hải đảo Đông Nam Á là:
A. Khai thác than đá.
B. Đánh bắt và nuôi trồng hải sản.
C. Trồng cây công nghiệp lâu năm.
D. Chăn nuôi gia súc lớn.

Câu 40: Quốc gia nào ở Đông Nam Á là một Vương quốc Hồi giáo?
A. Thái Lan
B. Philippines
C. Brunei Darussalam
D. Campuchia

Câu 41: Vấn đề an ninh phi truyền thống nào đang là mối quan tâm hàng đầu của các nước ASEAN?
A. Xung đột biên giới trên bộ.
B. Biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, tội phạm xuyên quốc gia, an ninh mạng.
C. Chạy đua vũ trang hạt nhân.
D. Sự trỗi dậy của các đế quốc cũ.

Câu 42: “Kinh tế xanh” và “phát triển bền vững” đang trở thành xu hướng ở Đông Nam Á nhằm:
A. Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn.
B. Khai thác triệt để tài nguyên thiên nhiên.
C. Hài hòa giữa phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng xã hội.
D. Ngăn chặn hoàn toàn quá trình công nghiệp hóa.

Câu 43: Đảo Bali, một điểm du lịch nổi tiếng thế giới, thuộc quốc gia nào?
A. Philippines
B. Malaysia
C. Indonesia
D. Thái Lan

Câu 44: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của vùng Đông Nam Á hải đảo?
A. Có nhiều đảo và quần đảo.
B. Nằm trong vành đai lửa Thái Bình Dương.
C. Có các đồng bằng châu thổ rộng lớn, được bồi đắp bởi các con sông lớn.
D. Khí hậu mang tính chất xích đạo hoặc nhiệt đới biển.

Câu 45: Nguyên tắc hoạt động cơ bản và quan trọng của ASEAN là:
A. Can thiệp vào công việc nội bộ của nhau khi cần thiết.
B. Quyết định theo đa số phiếu.
C. Đồng thuận (consensus) và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
D. Ưu tiên lợi ích của các nước lớn hơn.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận