Đề Thi HSK 4 (Phần đọc) – Đề mới nhất 2026
Câu 1 Nhận biết

二、阅 读

第一部分

第 46-50 题:选词填空。

A 赚
B 活动
C 合适
D 坚持
E 互相
F 丢

例如:她每天都(D)走路上下班,所以身体一直很不错。

46.你真是太粗心了,怎么会把信用卡弄( )了呢?


  • A.
  • B.
    活动
  • C.
    合适
  • D.
    坚持
  • E.
    互相
  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 2 Nhận biết
Question 47.
来应聘的人确实不少,可惜没有特别( )的。

  • A.
  • B.
    活动
  • C.
    合适
  • D.
    坚持
  • E.
    互相
  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 3 Nhận biết
Question 48.
由于时间关系,今天的( )就到这里,再次感谢各位的到来。

  • A.
  • B.
    活动
  • C.
    合适
  • D.
    坚持
  • E.
    互相
  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 4 Nhận biết
Question 49.
这几年叔叔的生意越做越大,( )了不少钱。

  • A.
  • B.
    活动
  • C.
    合适
  • D.
    坚持
  • E.
    互相
  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 5 Nhận biết
Question 50.
如果不懂得( )理解和尊重,那么爱情将很难长久。

  • A.
  • B.
    活动
  • C.
    合适
  • D.
    坚持
  • E.
    互相
  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 6 Nhận biết

第二部分

第 51-55 题:选词填空。

A 趟
B 至少
C 温度
D 擦
E 玩笑
F 厉害

例如:
A:今天真冷啊,好像白天最高(C)才 2℃。
B:刚才电视里说明天更冷。

51.A:这条街上又开了两家餐厅。
B:是啊,竞争越来越( )了。


  • A.
  • B.
    至少
  • C.
    温度
  • D.
  • E.
    玩笑
  • F.
    厉害
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 7 Nhận biết
Question 52.
A:怎么出了这么多汗?给你毛巾,快( )一下吧。
B:谢谢。外面实在太热了。

  • A.
  • B.
    至少
  • C.
    温度
  • D.
  • E.
    玩笑
  • F.
    厉害
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 8 Nhận biết
Question 53.
A:这个邮箱我( )有一年没用了,密码都不记得了。
B:你再仔细回忆一下,是不是你的生日?

  • A.
  • B.
    至少
  • C.
    温度
  • D.
  • E.
    玩笑
  • F.
    厉害
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 9 Nhận biết
Question 54.
A:抱歉,我不是故意的。
B:我知道。不过以后这种( )最好不要再开了。

  • A.
  • B.
    至少
  • C.
    温度
  • D.
  • E.
    玩笑
  • F.
    厉害
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 10 Nhận biết
Question 55.
A:小姐,请问刚才广播里说的是哪( )航班推迟了?
B:是从上海飞往北京首都国际机场的 CA5902 次航班。

  • A.
  • B.
    至少
  • C.
    温度
  • D.
  • E.
    玩笑
  • F.
    厉害
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 11 Nhận biết

第二部分

第 56-65 题:排列顺序。

例如:
A 可是今天起晚了
B 平时我骑自行车上下班
C 所以就打车来公司
Đáp án:B A C

Question 56.

  • A 既然事情已经发生了
  • B 那现在的重点就应该是找到解决办法
  • C 而不是互相批评

  • A.
    A B C
  • B.
    A C B
  • C.
    B A C
  • D.
    C A B
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 12 Nhận biết
Question 57.
  • A 老王,我刚才去你家找你
  • B 我猜你可能是来这儿散步了
  • C 敲了半天门也没人开

  • A.
    A B C
  • B.
    A C B
  • C.
    B A C
  • D.
    C A B
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 13 Nhận biết
Question 58.
  • A 冬天穿一定很暖和
  • B 质量也不错,关键还很厚
  • C 这件衣服样子很漂亮

  • A.
    A B C
  • B.
    B C A
  • C.
    C A B
  • D.
    C B A
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 14 Nhận biết
Question 59.
  • A 这样可以减少浪费
  • B 应该养成双面使用纸张的习惯
  • C 我们平时打印或复印材料时

  • A.
    A B C
  • B.
    B C A
  • C.
    C A B
  • D.
    C B A
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 15 Nhận biết
Question 60.
  • A 一会儿你在那儿停一下车,我寄个东西
  • B 我记得前面左转有个邮局
  • C 顺便再买几个信封

  • A.
    A B C
  • B.
    B A C
  • C.
    B C A
  • D.
    C A B
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 16 Nhận biết
Question 61.
  • A 这家公司专门邀请了几位著名演员
  • B 来为他们的笔记本电脑做广告
  • C 希望能吸引更多的顾客

  • A.
    A B C
  • B.
    A C B
  • C.
    B A C
  • D.
    C A B
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 17 Nhận biết
Question 62.
  • A 可她却认为,要想当个合格的大夫就必须这样
  • B 小红对自己要求非常严,偶尔马虎一次都不行
  • C 家人觉得她这样太辛苦

  • A.
    A B C
  • B.
    B A C
  • C.
    B C A
  • D.
    C B A
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 18 Nhận biết
Question 63.
  • A 没想到最后只用了 10 天就全部做完了
  • B 本来计划用半个月的时间完成
  • C 我最近负责了一个很重要的工作

  • A.
    A B C
  • B.
    B C A
  • C.
    C A B
  • D.
    C B A
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 19 Nhận biết
Question 64.
  • A 所以她一大早就起床打扮了
  • B 妹妹上午有个约会
  • C 出门时,我看她还有些紧张呢

  • A.
    A B C
  • B.
    B A C
  • C.
    B C A
  • D.
    C A B
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 20 Nhận biết
Question 65.
  • A 请您留个电话号码
  • B 方便师傅与您联系,及时上门为您修理
  • C 刘先生,情况我们已经了解了

  • A.
    A B C
  • B.
    B C A
  • C.
    C A B
  • D.
    C B A
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 21 Nhận biết

第三部分

第 66-85 题:请选出正确答案。

例如:
她很活泼,说话很有趣,总能给我们带来快乐,我们都很喜欢和她在一起。
★ 她是个什么样的人?
A. 幽默(√)
B. 马虎
C. 骄傲
D. 害羞

Question 66.

我挺喜欢这个沙发床的,既可以当沙发用,又能打开变成一张双人床。而且现在还打 8 折,就买它吧。
★ 这个沙发床:


  • A.
    很重
  • B.
    颜色深
  • C.
    正在打折
  • D.
    有上下两层
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 22 Nhận biết
Question 67.
以前特别羡慕那些经常出差的人,总觉得他们可以到处旅行。可上班后我才发现,其实出差也是工作的一部分,而且往往比正常工作还累。
★ 上班前,说话人以为出差:

  • A.
    很辛苦
  • B.
    很无聊
  • C.
    很锻炼人
  • D.
    像旅行一样
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 23 Nhận biết
Question 68.
中国南北方人在就餐习惯上有许多不同。一般来说,北方菜要比南方菜咸一些。另外,南方人多喜欢喝汤,而北方人很少有这种习惯。
★ 根据这段话,可以知道南方人:

  • A.
    爱喝汤
  • B.
    很热情
  • C.
    爱讲笑话
  • D.
    不吃饺子
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 24 Nhận biết
Question 69.
要想写出一篇好文章,平时就要注意积累。经常关注身边发生的事,多听新闻、多看报纸,积累多了,文章自然也就越写越精彩了。
★ 要写出好文章,应该:

  • A.
    看故事书
  • B.
    关注身边事
  • C.
    经常查词典
  • D.
    多用简单词语
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 25 Nhận biết
Question 70.
她们姐妹俩虽然出生时间只差两分钟,但性格却完全相反,一个害羞,一个活泼。兴趣也不一样,姐姐喜欢读书,而妹妹喜欢运动。
★ 姐妹俩:

  • A.
    对人友好
  • B.
    都很聪明
  • C.
    爱好不同
  • D.
    有不少缺点
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 26 Nhận biết
Question 71.
夏天天气热,许多人都愿意去海边玩儿。海边虽然凉快,但太阳却很大,所以应注意保护好皮肤,尤其是脸部皮肤。
★ 夏天去海边玩儿要注意什么?

  • A.
    别感冒
  • B.
    多喝饮料
  • C.
    保护眼睛
  • D.
    保护皮肤
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 27 Nhận biết
Question 72.
这次考试的主要目的是检查大家基础知识的学习情况。题不难,同学们不要太紧张,只要认真复习都可以顺利通过。
★ 这次考试主要考:

  • A.
    语法
  • B.
    汉字文化
  • C.
    基础知识
  • D.
    普通话水平
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 28 Nhận biết
Question 73.
在公司管理上,我相信这样一句话:把专业的事交给专业的人去做。只有这样,才能保证公司向着正确的方向发展。
★ 根据这段话,为保证公司的发展,应该:

  • A.
    严格管理
  • B.
    多发工资
  • C.
    鼓励加班
  • D.
    聘用专业的人
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 29 Nhận biết
Question 74.
父母是孩子的第一位老师。孩子不仅会学习父母做事的方法,而且还会受到父母对人、对事态度的影响。因此,要想教育好孩子,父母首先要自己做好。
★ 根据这段话,孩子易受什么影响?

  • A.
    游戏
  • B.
    学校教育
  • C.
    父母的感情
  • D.
    父母做事的方法
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 30 Nhận biết
Question 75.
一场大火很多时候是由一个小小的烟头引起的。同样,一个小错误也有可能会带来大麻烦。因此,发现问题后要及时解决,否则,小错发展成大错,后悔都来不及。
★ 发现问题,应该:

  • A.
    及时解决
  • B.
    降低标准
  • C.
    马上道歉
  • D.
    接受别人帮助
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 31 Nhận biết
Question 76.
“有一说一,有二说二”是中国的一句老话,意思是说话要诚实,一切按照实际情况来讲,不能说假话。
★ 这段话告诉我们要:

  • A.
    说真话
  • B.
    有自信
  • C.
    学会判断
  • D.
    小心被骗
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 32 Nhận biết
Question 77.
这次会议专门讨论了环境污染问题。会议指出,我们在加快经济发展的同时,也要重视对环境的保护。无论哪个城市,都应做到这一点。
★ 会议与什么有关?

  • A.
    法律问题
  • B.
    污染问题
  • C.
    互联网技术
  • D.
    亚洲科技发展
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 33 Nhận biết
Question 78.
大家现在看到的这座桥早在 7 世纪的时候就有了,距今已有 1400 多年的历史,就连我们旁边的这几棵大树也都有 100 多岁了。好了,接下来大家可以自己参观,半个小时后回到这里。
★ 说话人最可能是在做什么的?

  • A.
    导游
  • B.
    体育老师
  • C.
    饭店经理
  • D.
    出租车司机
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 34 Nhận biết
Question 79.
每个人几乎都会做梦,但醒来后,很多人常常不记得自己梦见了什么。一般情况下,梦的内容与白天发生的事有关,但有时人们也会梦到奇奇怪怪的事情。梦很难解释,值得人们去进一步研究。
★ 关于梦,可以知道:

  • A.
    不复杂
  • B.
    不常出现
  • C.
    不好解释
  • D.
    对工作无影响
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 35 Nhận biết
80-81.
同学们,这个暑假我们计划做一个关于北京公共交通情况的社会调查,了解一下人们对北京公共交通的看法。之后,希望大家能够根据调查情况,提出自己的意见,这也是我们暑假作业的内容之一。

Question 80.
★ 这个调查是关于什么的?

  • A.
    暑假安排
  • B.
    市民收入
  • C.
    长江气候特点
  • D.
    北京交通情况
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 36 Nhận biết
Question 81.
★ 调查结束后,大家要:

  • A.
    写日记
  • B.
    做计划
  • C.
    开证明
  • D.
    提建议
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 37 Nhận biết
82-83.
过得幸福是件值得高兴的事,常把幸福挂在嘴边也没什么不好。但是,谈论自己的幸福时请多看几眼身边的人,别让自己的幸福打扰到他们。如果你的朋友正在伤心难过,那就不要在他们面前大谈自己的快乐了。

Question 82.
★ “挂在嘴边”是什么意思?

  • A.
    十分普遍
  • B.
    喜欢交流
  • C.
    做事随便
  • D.
    经常说起
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 38 Nhận biết
Question 83.
★ 谈论自己的幸福时,应考虑:

  • A.
    说话地点
  • B.
    别人的心情
  • C.
    语速是否合适
  • D.
    使用礼貌用语
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 39 Nhận biết
84-85.
随着网购越来越流行,购物网站也越来越多。同样的东西很多网站都在卖,但价格却不一定相同,因此有不少网友担心自己买贵了。而比价网站的推出,让网上购物可以“货比三家”,极大地方便了网友购物。只要轻轻一点,你就可以清楚地看到自己想买的东西在几个甚至十几个购物网站上的价格。另外,比价网站还会给网友发送信息,告诉他们最近哪些东西在降价,又有哪些东西值得购买。

Question 84.
★ 网购时人们会担心什么?

  • A.
    买贵了
  • B.
    寄错地址
  • C.
    付款不安全
  • D.
    东西质量差
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 40 Nhận biết
Question 85.
★ 通过比价网站,网友可以知道:

  • A.
    售货数量
  • B.
    试用效果
  • C.
    降价消息
  • D.
    周围有哪些商店
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Số câu đã làm
0/40
Thời gian còn lại
00:00:00
Số câu đã làm
0/40
Thời gian còn lại
00:00:00
Kết quả
(Bấm vào câu hỏi để xem chi tiết)
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
Câu đã làm
Câu chưa làm
Câu cần kiểm tra lại
Đề Thi HSK 4 (Phần đọc) – Đề mới nhất 2026
Số câu: 40 câu
Thời gian làm bài: 60 phút
Phạm vi kiểm tra: HSK cấp độ 4
Bạn đã làm xong bài này, có muốn xem kết quả?
×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận