Đề Thi HSK 1 – Đề 11
Câu 1 Nhận biết

一、听 力

第一部分

第 1-5 题

Question 1.


  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 6 Nhận biết

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 11 Nhận biết

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 12 Nhận biết
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 13 Nhận biết
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 14 Nhận biết
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 15 Nhận biết
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 16 Nhận biết

第四部分

第 16-20 题

例如:

Xiàwǔ wǒ qù shāngdiàn, wǒ xiǎng mǎi yìxiē shuǐguǒ.
下午我去商店,我想买一些水果。
问:Tā xiàwǔ qù nǎli?
他下午去哪里?
A 商店 ✓ | B 医院 | C 学校

Question 16.


  • A.
    9:00
  • B.
    11:00
  • C.
    19:00
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 17 Nhận biết

  • A.
    茶 (chá)
  • B.
    水果 (shuǐguǒ)
  • C.
    热水 (rè shuǐ)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 18 Nhận biết

  • A.
    不高兴 (bù gāoxìng)
  • B.
    好多了 (hǎoduō le)
  • C.
    很少说话 (hěn shǎo shuōhuà)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 19 Nhận biết

  • A.
    饭馆儿 (fànguǎnr)
  • B.
    火车站 (huǒchēzhàn)
  • C.
    电影院 (diànyǐngyuàn)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 20 Nhận biết

  • A.
    王老师 (Wáng lǎoshī)
  • B.
    王小姐 (Wáng xiǎojiě)
  • C.
    他的学生 (tā de xuésheng)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 21 Nhận biết

二、阅 读

第一部分

第 21-25 题

Question 21.


  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 22 Nhận biết

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 23 Nhận biết

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 24 Nhận biết

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 25 Nhận biết

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 26 Nhận biết

第二部分

第 26-30 题

Question 26. Māma, zhège zì wǒ huì xiě le.
妈妈,这个字我会写了。


  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 27 Nhận biết
Wéi, nǐ hǎo, shì Lǐ xiānsheng ma?
喂,你好,是李先生吗?

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 28 Nhận biết
Zhège yīfu zěnmeyàng?
这个衣服怎么样?

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 29 Nhận biết
Méiguānxi, wǒ zhèli yǒu qián.
没关系,我这里有钱。

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 30 Nhận biết
Xiàyǔ le, tiānqì yǒu diǎnr lěng.
下雨了,天气有点儿冷。

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 31 Nhận biết

第三部分

第 31-35 题

例如: Nǐ hē shuǐ ma? 你喝水吗? ( F )

Question 31. Dǎ diànhuà de nàge rén shì shéi?
打电话的那个人是谁?


  • A.
    27 块 (kuài)。
  • B.
    很好 (hěn hǎo)。
  • C.
    我同学 (wǒ tóngxué)。
  • D.
    在这儿 (zài zhèr)。
  • E.
    8 月 1 日 (rì)。
  • F.
    好的,谢谢!(hǎode, xièxie!)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 32 Nhận biết
Nǐ shénme shíhou qù Běijīng? 你什么时候去北京?

  • A.
    27 块 (kuài)。
  • B.
    很好 (hěn hǎo)。
  • C.
    我同学 (wǒ tóngxué)。
  • D.
    在这儿 (zài zhèr)。
  • E.
    8 月 1 日 (rì)。
  • F.
    好的,谢谢!(hǎode, xièxie!)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 33 Nhận biết
Tā de Hànyǔ zěnmeyàng? 她的汉语怎么样?

  • A.
    27 块 (kuài)。
  • B.
    很好 (hěn hǎo)。
  • C.
    我同学 (wǒ tóngxué)。
  • D.
    在这儿 (zài zhèr)。
  • E.
    8 月 1 日 (rì)。
  • F.
    好的,谢谢!(hǎode, xièxie!)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 34 Nhận biết
Wǒ de bēizi zěnme bú jiàn le? 我的杯子怎么不见了?

  • A.
    27 块 (kuài)。
  • B.
    很好 (hěn hǎo)。
  • C.
    我同学 (wǒ tóngxué)。
  • D.
    在这儿 (zài zhèr)。
  • E.
    8 月 1 日 (rì)。
  • F.
    好的,谢谢!(hǎode, xièxie!)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 35 Nhận biết
Zhèxiē píngguǒ duōshao qián? 这些苹果多少钱?

  • A.
    27 块 (kuài)。
  • B.
    很好 (hěn hǎo)。
  • C.
    我同学 (wǒ tóngxué)。
  • D.
    在这儿 (zài zhèr)。
  • E.
    8 月 1 日 (rì)。
  • F.
    好的,谢谢!(hǎode, xièxie!)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 36 Nhận biết

第四部分

第 36-40 题

A 上 (shang) | B 爱 (ài) | C 大 (dà) | D 名字 (míngzi) | E 朋友 (péngyou) | F 工作 (gōngzuò)

例如: Nǐ jiào shénme ( D )? 你叫什么名字?

Question 36. Wǒ bàba zài yīyuàn ( ), tā shì yīshēng. 我爸爸在医院( ),他是医生。


  • A.
    上 (shang)
  • B.
    爱 (ài)
  • C.
    大 (dà)
  • D.
    名字 (míngzi)
  • E.
    朋友 (péngyou)
  • F.
    工作 (gōngzuò)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 37 Nhận biết
Wǒ zài Zhōngguó zhùle 3 nián, rènshile hěn duō ( ). 我在中国住了3年,认识了很多( )。

  • A.
    上 (shang)
  • B.
    爱 (ài)
  • C.
    大 (dà)
  • D.
    名字 (míngzi)
  • E.
    朋友 (péngyou)
  • F.
    工作 (gōngzuò)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 38 Nhận biết
Yǐzi ( ) de dōngxi dōu shì nǐ de? 椅子( )的东西都是你的?

  • A.
    上 (shang)
  • B.
    爱 (ài)
  • C.
    大 (dà)
  • D.
    名字 (míngzi)
  • E.
    朋友 (péngyou)
  • F.
    工作 (gōngzuò)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 39 Nhận biết
女:Nǐ érzi duō ( ) le? 你儿子多( )了?
男:Yí suì líng 6 ge yuè. 一岁零6个月。

  • A.
    上 (shang)
  • B.
    爱 (ài)
  • C.
    大 (dà)
  • D.
    名字 (míngzi)
  • E.
    朋友 (péngyou)
  • F.
    工作 (gōngzuò)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 40 Nhận biết
男:Zěnme mǎile zhème duō shuǐguǒ? 怎么买了这么多水果?
女:Wǒ nǚ'ér zuótiān huílai le, tā ( ) chī shuǐguǒ. 我女儿昨天回来了,她( )吃水果。

  • A.
    上 (shang)
  • B.
    爱 (ài)
  • C.
    大 (dà)
  • D.
    名字 (míngzi)
  • E.
    朋友 (péngyou)
  • F.
    工作 (gōngzuò)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Số câu đã làm
0/40
Thời gian còn lại
00:00:00
Số câu đã làm
0/40
Thời gian còn lại
00:00:00
Kết quả
(Bấm vào câu hỏi để xem chi tiết)
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
Câu đã làm
Câu chưa làm
Câu cần kiểm tra lại
Đề Thi HSK 1 – Đề 11
Số câu: 40 câu
Thời gian làm bài: 60 phút
Phạm vi kiểm tra:
Bạn đã làm xong bài này, có muốn xem kết quả?
×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận