Đề Thi HSK 4 (Phần đọc) – Đề 7
Câu 1 Nhận biết

二、阅 读

第一部分

第 46-50 题:选词填空。

A 所有 | B 往往 | C 出差 | D 坚持 | E 意见 | F 热闹

例如: 她每天都( D )走路上下班,所以身体一直很不错。

Question 46.

小李很活泼,有她在的地方,总是很( )。


  • A.
    所有
  • B.
    往往
  • C.
    出差
  • D.
    坚持
  • E.
    意见
  • F.
    热闹
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 2 Nhận biết
47.你应该学会拒绝,而不是( )的要求都接受。

  • A.
    所有
  • B.
    往往
  • C.
    出差
  • D.
    坚持
  • E.
    意见
  • F.
    热闹
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 3 Nhận biết
48.我刚接到公司的通知,这周六得去北京( ),我们改天再见吧。

  • A.
    所有
  • B.
    往往
  • C.
    出差
  • D.
    坚持
  • E.
    意见
  • F.
    热闹
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 4 Nhận biết
49.人们常说:“最危险的地方( )也是最安全的地方。”

  • A.
    所有
  • B.
    往往
  • C.
    出差
  • D.
    坚持
  • E.
    意见
  • F.
    热闹
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 5 Nhận biết
50.小刘,你回去后把今天大家在会上提的( )都整理出来。

  • A.
    所有
  • B.
    往往
  • C.
    出差
  • D.
    坚持
  • E.
    意见
  • F.
    热闹
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 6 Nhận biết

第 51-55 题:选词填空。

A 赶 | B 页 | C 温度 | D 占线 | E 标准 | F 挺

例如:

A:今天真冷啊,好像白天最高( C )才 2℃。
B:刚才电视里说明天更冷。

Question 51.

A:你的动作还不太( ),右腿再抬高一点儿。
B:是这样吗,老师?


  • A.
  • B.
  • C.
    温度
  • D.
    占线
  • E.
    标准
  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 7 Nhận biết
52.A:已经 8 点半了,我们能及时( )到会场吗?
B:别担心,大概再有 10 分钟我们就到了。

  • A.
  • B.
  • C.
    温度
  • D.
    占线
  • E.
    标准
  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 8 Nhận biết
53.A:我现在去打印申请表,要不要顺便帮你打印出来?
B:不用了,我才填到第二( ),我一会儿自己去就行。

  • A.
  • B.
  • C.
    温度
  • D.
    占线
  • E.
    标准
  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 9 Nhận biết
54.A:这个牙膏好用吗?
B: ( )好的,就像广告上说的“用过的都说好,没用过的都在找”。

  • A.
  • B.
  • C.
    温度
  • D.
    占线
  • E.
    标准
  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 10 Nhận biết
55.A:王大夫办公室的电话怎么一直( )呢?
B:是不是电话没放好?

  • A.
  • B.
  • C.
    温度
  • D.
    占线
  • E.
    标准
  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 11 Nhận biết

第二部分

第 56-65 题:排列顺序。

例如:

A 可是今天起晚了
B 平时我骑自行车上下班
C 所以就打车来公司

B A C

Question 56.

A 在所有这些课中
B 这个学期我一共选了 5 门课
C 我最喜欢的是中国音乐史



Đáp án: (11)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 12 Nhận biết
57.A 对于中国人来说
B 到那时人们会举行各种各样的迎新年活动
C 春节是一年之中最重要的节日

Đáp án: (12)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 13 Nhận biết
58.A 但科学家发现,老虎其实是游泳高手
B 它们甚至能游数十公里那么远
C 很多人以为老虎不会游泳

Đáp án: (13)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 14 Nhận biết
59.A 这样我就可以及时了解国内外发生的大事了
B 我办了新闻手机报服务
C 每天都能收到经济、社会和国际等方面的新闻短信

Đáp án: (14)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 15 Nhận biết
60.A 每个人都会死去
B 是电影《勇敢的心》里面很精彩的一句话
C 但不是每个人都真正活过

Đáp án: (15)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 16 Nhận biết
61.A 学习时,不光要知道答案是什么
B 只有这样,才能把问题真正弄懂
C 还要弄清楚答案究竟是怎么得来的

Đáp án: (16)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 17 Nhận biết
62.A 后来就交给我来做了
B 由于他突然生病住院了
C 这次招聘会本来是由小李负责的

Đáp án: (17)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 18 Nhận biết
63.A 要是去了西安而没有去那儿尝尝小吃
B 那条小吃街在西安很有名,很多人都说
C 就不能说自己到过西安

Đáp án: (18)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 19 Nhận biết
64.A 您可以把包放在那儿
B 入口处有专门存包的地方
C 抱歉,小姐,您的包不能带入馆内

Đáp án: (19)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 20 Nhận biết
65.A 而月球只有地球的 1/49
B 太阳有地球的 130 万倍那么大
C 但我们从地球上看却感觉它们大小差不多

Đáp án: (20)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 21 Nhận biết

第三部分

第 66-85 题:请选出正确答案。

例如: 她很活泼,说话很有趣,总能给我们带来快乐,我们都很喜欢和她在一起。

★ 她是个什么样的人?

A 幽默 | B 马虎 | C 骄傲 | D 害羞

Question 66.

应聘时,人们往往会紧张,这时一定要试着让自己冷静下来。回答问题时,语速不要太快,声音也不要太小,别让紧张的心情影响了自己。

★ 面试时要注意什么?


  • A.
    要有礼貌
  • B.
    别太紧张
  • C.
    介绍要详细
  • D.
    别打扰别人
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 22 Nhận biết
67.我来中国一年多了,平时交流也没什么问题,大家都说我的汉语水平提高了很多,但我觉得我的语法还不太好,需要多学习。
★ 他想要:

  • A.
    多预习
  • B.
    多写日记
  • C.
    多学语法
  • D.
    多了解中国文化
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 23 Nhận biết
68.做事情,不要一开始就考虑过多:会不会很难,结果会怎么样……这些其实都不重要,关键是要勇敢地去做,只有去做,一切才有可能。
★ 根据这段话,做事情最重要的是:

  • A.
    敢于开始
  • B.
    提前调查
  • C.
    找对方法
  • D.
    有责任心
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 24 Nhận biết
69.现在,城市里越来越多的人喜欢到郊区过周末。因为忙了一周后,他们想找一个空气新鲜、安静的地方好好放松一下。而且,方便的交通也为他们的出行提供了条件。
★ 人们喜欢去郊区玩儿,是因为那儿:

  • A.
    适合聚会
  • B.
    环境不错
  • C.
    很少堵车
  • D.
    购物方便
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 25 Nhận biết
70.云南是中国少数民族最多的省,中国的 56 个民族中,云南就有 52 个,其中,人数在 5000 以上的民族有 26 个。
★ 关于云南,可以知道:

  • A.
    景色优美
  • B.
    房子很矮
  • C.
    少数民族多
  • D.
    在亚洲东北部
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 26 Nhận biết
71.了解顾客的实际需要十分重要,一样东西,不管它质量多好、多便宜,如果顾客完全不需要它,我们就很难把它卖出去。
★ 除了质量和价格,顾客还会考虑:

  • A.
    感情基础
  • B.
    自己的需要
  • C.
    售货员的主意
  • D.
    自己的购买能力
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 27 Nhận biết
72.生活中,我们要多听听周围朋友的意见和建议,有时候他们能更清楚地看到我们的缺点和错误,帮我们发现自己没注意到的问题。
★ 根据这段话,朋友能帮助我们:

  • A.
    发现缺点
  • B.
    获得友谊
  • C.
    提高判断力
  • D.
    得到他人的尊重
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 28 Nhận biết
73.地球上的气候真有趣:有的地方一年四季都可以见到雪,而有的地方却从来不下雪;同样是 3 月,有的地方树还没长出新叶子,有的地方却已到处开满鲜花。
★ 这段话通过举例来说明地球的气候:

  • A.
    没有区别
  • B.
    很有意思
  • C.
    污染严重
  • D.
    变化不大
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 29 Nhận biết
74.很多人都喜欢“阳光总在风雨后”这句话,它告诉我们,困难只是暂时的,只要坚持正确的方向继续努力,永不放弃,就有可能获得成功。
★ 这段话中的“风雨”可以理解为:

  • A.
    困难
  • B.
    回忆
  • C.
    烦恼
  • D.
    目的
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 30 Nhận biết
75.小孙最近心情不太好,可能是上次比赛失败,受了影响。你最好找个时间跟他谈一下,让他不要有压力,鼓励他好好准备下次比赛。
★ 小孙:

  • A.
    瘦了许多
  • B.
    被禁止参赛
  • C.
    不适应新学校
  • D.
    上次比赛输了
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 31 Nhận biết
76.人一定要旅行,旅行能丰富你的经历,不仅会让你对很多事情有新的认识和看法,还能让你变得更自信。
★ 这段话主要谈的是:

  • A.
    旅游的好处
  • B.
    说话的艺术
  • C.
    阅读的作用
  • D.
    知识的重要性
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 32 Nhận biết
77.每个孩子都希望得到表扬,表扬对孩子的作用要比批评大得多,效果也好得多。有时候,一次小小的表扬,可能会影响孩子的一生。
★ 根据这段话,教育孩子时应该:

  • A.
    有耐心
  • B.
    多批评
  • C.
    多表扬
  • D.
    严格要求
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 33 Nhận biết
78.工作后我养成了这样一个习惯——每天早上都把当天计划要干的事情写在纸上,提醒自己安排好时间,这样就不会手忙脚乱了。
★ 他习惯每天早上:

  • A.
    听广播
  • B.
    锻炼身体
  • C.
    做好计划
  • D.
    发电子邮件
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 34 Nhận biết
79.广东人爱喝的“凉茶”,其实并不是茶,而是一种用中药做成的饮料。凉茶虽然味道苦,但对身体很有好处。另外,凉茶热着喝效果也很不错。
★ 凉茶:

  • A.
    比较甜
  • B.
    是一种饮料
  • C.
    冬季喝更好
  • D.
    是西红柿做的
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 35 Nhận biết
80.选择越多越好吗?有大学做了一个研究:让前 20 名学生在 6 种巧克力中选择一种,后 20 名学生在 30 种巧克力中选择。结果发现,后 20 名学生中有更多的人觉得所选的巧克力不好吃,后悔当时的选择。太多的东西容易让人无法选择,同样,对管理者来说,太多的意见也会让他们很难做出决定。
★ 关于那些学生,可以知道:

  • A.
    很粗心
  • B.
    共 40 名
  • C.
    更爱吃糖
  • D.
    有人说假话
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 36 Nhận biết
81.选择越多越好吗?有大学做了一个研究:让前 20 名学生在 6 种巧克力中选择一种,后 20 名学生在 30 种巧克力中选择。结果发现,后 20 名学生中有更多的人觉得所选的巧克力不好吃,后悔当时的选择。太多的东西容易让人无法选择,同样,对管理者来说,太多的意见也会让他们很难做出决定。
★ 这段话主要想告诉我们什么?

  • A.
    不要浪费
  • B.
    过程很重要
  • C.
    要重视管理
  • D.
    选择多不一定好
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 37 Nhận biết
82.小周,你这个总结写得不错,尤其是公司这一年的发展情况和取得的成绩这两部分,内容很详细。但是还有几个地方需要改一下,比如一些大事的排列顺序等等。我都帮你画出来了,你改完再重新发我一份。
★ 关于这份总结,可以知道:

  • A.
    有点儿短
  • B.
    写得一般
  • C.
    缺少重点
  • D.
    有不准确之处
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 38 Nhận biết
83.小周,你这个总结写得不错,尤其是公司这一年的发展情况和取得的成绩这两部分,内容很详细。但是还有几个地方需要改一下,比如一些大事的排列顺序等等。我都帮你画出来了,你改完再重新发我一份。
★ 他希望小周:

  • A.
    再改改
  • B.
    全部重写
  • C.
    减少字数
  • D.
    按时完成
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 39 Nhận biết
84.有个年轻人觉得自己什么都没有,总是很不开心。一天,他的父亲对他说:“孩子,其实你是个富人啊!”“为什么?我既没车也没房子,钱也很少。”父亲笑着说:“如果有人出 100 万买你的健康,再出 100 万买你的年轻,你愿意卖吗?”年轻人这才明白,原来自己一点儿都不穷,相反,自己有很多用钱也买不到的东西。
★ 一开始,年轻人觉得自己:

  • A.
    很穷
  • B.
    很聪明
  • C.
    很幸福
  • D.
    很厉害
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 40 Nhận biết
85.有个年轻人觉得自己什么都没有,总是很不开心。一天,他的父亲对他说:“孩子,其实你是个富人啊!”“为什么?我既没车也没房子,钱也很少。”父亲笑着说:“如果有人出 100 万买你的健康,再出 100 万买你的年轻,你愿意卖吗?”年轻人这才明白,原来自己一点儿都不穷,相反,自己有很多用钱也买不到的东西。
★ 这段话主要想告诉我们:

  • A.
    要有理想
  • B.
    不要骗人
  • C.
    要懂得节约
  • D.
    钱不是最重要的
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Số câu đã làm
0/40
Thời gian còn lại
00:00:00
Số câu đã làm
0/40
Thời gian còn lại
00:00:00
Kết quả
(Bấm vào câu hỏi để xem chi tiết)
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
Câu đã làm
Câu chưa làm
Câu cần kiểm tra lại
Đề Thi HSK 4 (Phần đọc) – Đề 7
Số câu: 40 câu
Thời gian làm bài: 60 phút
Phạm vi kiểm tra:
Bạn đã làm xong bài này, có muốn xem kết quả?
×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận