Đề Thi HSK 5 (Phần nghe) – Đề 7
Câu 1 Nhận biết

一、听 力

第一部分

第 1-20 题:请选出正确答案。

Question 1.


  • A.
    海鲜优惠
  • B.
    服务周到
  • C.
    规模很大
  • D.
    烤鸭不错
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 2 Nhận biết

  • A.
    餐车
  • B.
    车库
  • C.
    厕所
  • D.
    售票处
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 3 Nhận biết

  • A.
    还钱
  • B.
    退卡
  • C.
    换零钱
  • D.
    买吃的
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 4 Nhận biết

  • A.
    很幽默
  • B.
    为人热情
  • C.
    工作勤奋
  • D.
    比较粗心
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 5 Nhận biết

  • A.
    太乱
  • B.
    面积大
  • C.
    有点儿暗
  • D.
    缺少装饰
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 6 Nhận biết

  • A.
    过敏了
  • B.
    感冒了
  • C.
    失眠了
  • D.
    喝醉了
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 7 Nhận biết

  • A.
    很伤心
  • B.
    嗓子疼
  • C.
    当爸爸了
  • D.
    刚做完手术
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 8 Nhận biết

  • A.
    马主任
  • B.
    马教练
  • C.
    刘秘书
  • D.
    刘校长
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 9 Nhận biết

  • A.
    送朋友
  • B.
    喜欢养宠物
  • C.
    怕爸爸寂寞
  • D.
    退休了没事做
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 10 Nhận biết

  • A.
    酒吧
  • B.
    广场
  • C.
    银行
  • D.
    俱乐部
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 11 Nhận biết

  • A.
    会计
  • B.
    工程师
  • C.
    主持人
  • D.
    电台记者
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 12 Nhận biết

  • A.
    没订上票
  • B.
    公司有事
  • C.
    要看望病人
  • D.
    对展览不感兴趣
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 13 Nhận biết

  • A.
    用温水洗
  • B.
    再使点儿劲儿
  • C.
    擦点儿护肤品
  • D.
    在手上涂肥皂水
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 14 Nhận biết

  • A.
    在读博士
  • B.
    是个律师
  • C.
    目前在经商
  • D.
    读过法律专业
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 15 Nhận biết

  • A.
    签完合同了
  • B.
    一直顺利
  • C.
    还不知道结果
  • D.
    双方已谈好条件
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 16 Nhận biết

  • A.
    很有趣
  • B.
    很无聊
  • C.
    很真实
  • D.
    缺乏新鲜感
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 17 Nhận biết

  • A.
    想换频道
  • B.
    新配了眼镜
  • C.
    看不清字幕
  • D.
    找不到眼药水
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 18 Nhận biết

  • A.
    会迷路
  • B.
    没时间看书
  • C.
    不能按时交论文
  • D.
    买不到参考资料
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 19 Nhận biết

  • A.
    男的很吃惊
  • B.
    男的得了冠军
  • C.
    小王爱拍风景照
  • D.
    小王摄影技术很好
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 20 Nhận biết

  • A.
    很自信
  • B.
    效率很高
  • C.
    令人佩服
  • D.
    不适合做生意
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 21 Nhận biết

第二部分

第 21-45 题:请选出正确答案。

Question 21.


  • A.
    表扬她
  • B.
    陪她玩儿
  • C.
    给她买玩具
  • D.
    别把秘密说出去
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 22 Nhận biết

  • A.
    输密码
  • B.
    换登机牌
  • C.
    挑选窗帘
  • D.
    补办身份证
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 23 Nhận biết

  • A.
    买新车了
  • B.
    在驾校上班
  • C.
    通过了考试
  • D.
    开车时很紧张
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 24 Nhận biết

  • A.
    价格昂贵
  • B.
    正在搞活动
  • C.
    只剩一套了
  • D.
    是整套售出的
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 25 Nhận biết

  • A.
    工作计划
  • B.
    面试结果
  • C.
    公司待遇
  • D.
    兼职要求
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 26 Nhận biết

  • A.
    酒店
  • B.
    健身房
  • C.
    大使馆
  • D.
    宴会厅
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 27 Nhận biết

  • A.
    女的没带钱
  • B.
    刷卡机坏了
  • C.
    男的在付款
  • D.
    现在不能开发票
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 28 Nhận biết

  • A.
    心情很差
  • B.
    烫头发了
  • C.
    剪短发了
  • D.
    钱包丢了
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 29 Nhận biết

  • A.
    安装软件
  • B.
    填登记表
  • C.
    交报名费
  • D.
    修改照片大小
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 30 Nhận biết

  • A.
    男的关机了
  • B.
    充电器坏了
  • C.
    电池型号不对
  • D.
    手机还没充满电
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 31 Nhận biết

  • A.
    手受伤了
  • B.
    手拿不出来
  • C.
    糖果弄脏了
  • D.
    被爸爸批评了
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 32 Nhận biết

  • A.
    要学会放弃
  • B.
    遇事不要慌张
  • C.
    不要害怕犯错
  • D.
    坚持自己的选择
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 33 Nhận biết

  • A.
    语气生硬
  • B.
    很有礼貌
  • C.
    易被拒绝
  • D.
    考虑全面
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 34 Nhận biết

  • A.
    利润少了
  • B.
    客人少了
  • C.
    销售额大增
  • D.
    商品供不应求
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 35 Nhận biết

  • A.
    怎样做好管理
  • B.
    如何挑选饮料
  • C.
    服务态度对销售的影响
  • D.
    语言技巧在营销中的作用
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 36 Nhận biết

  • A.
    立即逃跑
  • B.
    躲在石头后
  • C.
    用翅膀挡住自己
  • D.
    把头埋进沙子里
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 37 Nhận biết

  • A.
    逃避
  • B.
    犹豫
  • C.
    冷静
  • D.
    谨慎
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 38 Nhận biết

  • A.
    要虚心好学
  • B.
    动物也会害羞
  • C.
    困境是暂时的
  • D.
    要勇敢面对困难
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 39 Nhận biết

  • A.
    放慢语速
  • B.
    录下来回放
  • C.
    让别人模仿
  • D.
    用话筒讲话
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 40 Nhận biết

  • A.
    语速更快
  • B.
    略微低沉
  • C.
    比较响亮
  • D.
    格外好听
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 41 Nhận biết

  • A.
    距离远近不同
  • B.
    传播方式不同
  • C.
    录音机质量不同
  • D.
    人的听力水平不同
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 42 Nhận biết

  • A.
    西装
  • B.
    领带
  • C.
    50 块钱
  • D.
    朋友的来信
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 43 Nhận biết

  • A.
    作家没付钱
  • B.
    作家觉得很荣幸
  • C.
    服装公司破产了
  • D.
    作家的书销量不高
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 44 Nhận biết

  • A.
    怕他摔倒
  • B.
    时间来得及
  • C.
    有助于消化
  • D.
    等父亲送他
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 45 Nhận biết

  • A.
    孩子经常会说错话
  • B.
    孩子要懂得心疼父母
  • C.
    母亲总是不理解孩子
  • D.
    母亲觉得孩子永远需要关心
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Số câu đã làm
0/45
Thời gian còn lại
00:00:00
Số câu đã làm
0/45
Thời gian còn lại
00:00:00
Kết quả
(Bấm vào câu hỏi để xem chi tiết)
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • 44
  • 45
Câu đã làm
Câu chưa làm
Câu cần kiểm tra lại
Đề Thi HSK 5 (Phần nghe) – Đề 7
Số câu: 45 câu
Thời gian làm bài: 60 phút
Phạm vi kiểm tra:
Bạn đã làm xong bài này, có muốn xem kết quả?
×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận