Đề Thi HSK 6 (Phần nghe) – Đề 6
Câu 1
Nhận biết
一、听 力 (Tīnglì)
第一部分 (Dì-yī bùfen)
第 1-15 题:请选出与所听内容一致的一项。
Question 1.
- A. 要珍惜时间
- B. 要抓住机遇
- C. 要趁年轻多闯闯
- D. 做事不要半途而废
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 2
Nhận biết
- A. 丈夫喝醉了
- B. 妻子非常挑剔
- C. 丈夫觉得妻子很奢侈
- D. 妻子以为丈夫要买项链
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 3
Nhận biết
- A. 要扬长避短
- B. 困难也能助人成功
- C. 要适当地知难而退
- D. 跨栏时平衡感很重要
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 4
Nhận biết
- A. 蔡琴是创作型歌手
- B. 蔡琴十分注重生活品质
- C. 蔡琴很享受唱歌的过程
- D. 《恰似你的温柔》是首新歌
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 5
Nhận biết
- A. 秦皇岛港较为狭窄
- B. 秦皇岛港冬季不结冰
- C. 秦皇岛港海岸线平直
- D. 秦皇岛港泥沙淤积严重
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 6
Nhận biết
- A. 油纸伞易于保存
- B. 油纸伞伞架是金属的
- C. 油纸伞仍被广泛使用
- D. 油纸伞为纯手工制作
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 7
Nhận biết
- A. 排汗少的人易疲劳
- B. 夏季不宜摄入钾元素
- C. 打盹利于快速恢复精神
- D. 夏打盹是钾元素缺乏所致
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 8
Nhận biết
- A. 《聊斋志异》情节离奇
- B. 《聊斋志异》是长篇小说
- C. 《鬼狐传》主人公是蒲松龄
- D. 《鬼狐传》讲述各地风土人情
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 9
Nhận biết
- A. 要懂得感恩
- B. 要信任他人
- C. 不要隐藏自己的短处
- D. 不要夸大自己的不幸
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 10
Nhận biết
- A. 柳公权起初很骄傲
- B. 老人是著名书法家
- C. 老人答应指导柳公权
- D. 柳公权擅长用脚写字
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 11
Nhận biết
- A. 植物也爱听音乐
- B. 巧用噪声能除草
- C. 植物能制造噪音
- D. 噪声能抑制杂草发芽
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 12
Nhận biết
- A. 要吸取教训
- B. 儿子相当有主见
- C. 父亲的建议很保守
- D. 目标具有带动作用
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 13
Nhận biết
- A. 哺乳动物头脑简单
- B. 哺乳动物寿命较长
- C. 哺乳动物体温恒定
- D. 哺乳动物适应力更强
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 14
Nhận biết
- A. 中国画题材丰富
- B. 梅花象征纯洁的友谊
- C. 竹子是中国常用建筑材料
- D. “岁寒三友”备受中国人推崇
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 15
Nhận biết
- A. 黄光波长最短
- B. 人眼对绿色更敏感
- C. 红光穿透力优于绿光
- D. 雾天黄光更易被看见
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 16
Nhận biết
第二部分 (Dì-èr bùfen)
第 16-30 题:请选出正确答案。
Question 16.
- A. 创新
- B. 拼搏
- C. 勇敢
- D. 自信
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 17
Nhận biết
- A. 做事要稳妥
- B. 努力规避风险
- C. 学会自我鼓励
- D. 不要被失败吓退
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 18
Nhận biết
- A. 勇于尝试
- B. 谦虚学习
- C. 处事谨慎
- D. 坚持不懈
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 19
Nhận biết
- A. 充满激情
- B. 轻松闲适
- C. 拥有自己的事业
- D. 按自己喜欢的方式生活
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 20
Nhận biết
- A. 并不存在
- B. 无法形容
- C. 不依靠别人
- D. 兼顾事业与家庭
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 21
Nhận biết
- A. 是一种社会角色
- B. 是种天生的气质
- C. 成为领袖更快乐
- D. 所有人都应成为领袖
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 22
Nhận biết
- A. 使分工明确
- B. 树立个人威望
- C. 帮孩子积累经验
- D. 让孩子更好地融入团体
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 23
Nhận biết
- A. 自控力
- B. 责任意识
- C. 良好的心态
- D. 沟通合作的能力
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 24
Nhận biết
- A. 手把手地教孩子
- B. 引导孩子自己感受
- C. 培养孩子的独立性
- D. 给孩子足够的空间
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 25
Nhận biết
- A. 先表扬后批评
- B. 适当奖励孩子
- C. 具体到实际行为
- D. 经常说“你真棒”
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 26
Nhận biết
- A. 无从下手
- B. 时间充裕
- C. 较为顺利
- D. 颇为吃力
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 27
Nhận biết
- A. 用词精准
- B. 逻辑严密
- C. 语言俏皮机智
- D. 文字浅显易懂
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 28
Nhận biết
- A. 译者不能自我发挥
- B. 翻译是一种再创作
- C. 创作比翻译复杂得多
- D. 翻译会破坏原作风格
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 29
Nhận biết
- A. 魔术师
- B. 艺术家
- C. 物理学家
- D. 性格演员
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 30
Nhận biết
- A. 最近想改行
- B. 总是正襟危坐
- C. 之前学过数学专业
- D. 从事儿童文学翻译
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 31
Nhận biết
第三部分 (Dì-sān bùfen)
第 31-50 题:请选出正确答案。
Question 31.
- A. 不再结果
- B. 已存活数千年
- C. 每20年开一次花
- D. 三个人才能抱过来
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 32
Nhận biết
- A. 活化石
- B. 摇钱树
- C. 千年树王
- D. 植物界的熊猫
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 33
Nhận biết
- A. 用途广
- B. 成活率低
- C. 生长迅速
- D. 叶子不可入药
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 34
Nhận biết
- A. 担心驴会逃跑
- B. 认为驴毫无用处
- C. 不想让驴太劳累
- D. 想利用驴来捉老虎
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 35
Nhận biết
- A. 很神奇
- B. 很敏捷
- C. 胆子大
- D. 体形庞大
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 36
Nhận biết
- A. 认为驴救了他
- B. 可以借此威胁驴
- C. 发现驴没什么本事
- D. 认识到驴脾气不好
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 37
Nhận biết
- A. 驴叫声小
- B. 老虎非常愚蠢
- C. 老虎被嘲笑了
- D. 驴被老虎吃了
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 38
Nhận biết
- A. 古代地图
- B. 一个药方
- C. 像文字的图案
- D. 类似龙的花纹
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 39
Nhận biết
- A. 容易辨识
- B. 是种成熟文字
- C. 全部被识别出来
- D. 最初刻在青铜器上
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 40
Nhận biết
- A. 甲骨文的发现
- B. 甲骨文的特点
- C. 汉字的演变历程
- D. 汉字和图画的关系
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 41
Nhận biết
- A. 儿童门诊
- B. 幼稚的举动
- C. 简单易做的事
- D. 不好应付的事
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 42
Nhận biết
- A. 制造消费需求
- B. 引发消费欲望
- C. 突出产品卖点
- D. 满足消费者好奇心
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 43
Nhận biết
- A. 定位准确
- B. 构思奇特
- C. 寓意深远
- D. 能吸引眼球
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 44
Nhận biết
- A. 太看重输赢
- B. 过多关注守门员
- C. 忽略教练的指示
- D. 自身技术不过硬
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 45
Nhận biết
- A. 减轻压力
- B. 克服胆怯
- C. 加强体能训练
- D. 了解对方弱点
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 46
Nhận biết
- A. 轻轻踩草坪
- B. 和队友交流
- C. 盯着球门看
- D. 不停地做小动作
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 47
Nhận biết
- A. 点球的规则
- B. 点球成功的技巧
- C. 怎样当好守门员
- D. 五花八门的射门方式
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 48
Nhận biết
- A. 十分稀薄
- B. 成分单一
- C. 二氧化碳含量少
- D. 密度与地球大气相似
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 49
Nhận biết
- A. 研究价值不高
- B. 有微生物遗迹
- C. 受到严重污染
- D. 形成于50亿年前
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 50
Nhận biết
- A. 没有四季变化
- B. 适宜人类居住
- C. 被人类过度开发
- D. 尚未证实是否存在生命
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Đề Thi HSK 6 (Phần nghe) – Đề 6
Số câu: 50 câu
Thời gian làm bài: 60 phút
Phạm vi kiểm tra:
Bạn đã làm xong bài này, có muốn xem kết quả?
