Bài tập trắc nghiệm Lịch sử 10 Kết nối tri thức – Bài 4 giới thiệu về những bước tiến đầu tiên của loài người thông qua việc hình thành và phát triển của các trung tâm văn minh lớn ở phương Đông. Nội dung Khái niệm văn minh. Một số nền văn minh phương Đông thời cổ – trung đại giúp học sinh hiểu rõ sự khác biệt giữa văn hóa và văn minh, đồng thời khám phá những thành tựu rực rỡ của Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ và Trung Hoa. Học sinh sử dụng cuốn sách lịch sử 10 của nxb kết nối tri thức sẽ được tìm hiểu về điều kiện tự nhiên, cơ sở kinh tế – xã hội cũng như những đóng góp vĩ đại về chữ viết, tôn giáo, kiến trúc và khoa học tự nhiên của các quốc gia này. Đây là những kiến thức nền tảng thuộc Chương 3: Một số nền văn minh thế giới thời kì cổ – trung đại giúp các em có cái nhìn toàn diện về sự đa dạng của văn minh nhân loại. Việc phân tích ý nghĩa của các thành tựu cổ đại giúp học sinh nhận thức rõ giá trị trường tồn của những giá trị vật chất và tinh thần mà cha ông đã để lại.
Website dethitracnghiem cung cấp kho dữ liệu câu hỏi cập nhật nhất cho năm học 2026–2027, bám sát mục tiêu phát triển tư duy lịch sử cho học sinh lớp 10. Chuyên mục trắc nghiệm 10 cho phép người học tham gia giải các bài tập trực tuyến giúp ôn thi dễ dàng, vừa củng cố lý thuyết vừa rèn luyện kỹ năng phân tích các sự kiện lịch sử phương Đông. Hệ thống luôn chú trọng cập nhật thường xuyên những dạng đề thi mới nhất, đáp ứng định hướng đánh giá năng lực thực tiễn. Quy trình chấm điểm nhanh gọn và hoàn toàn miễn phí giúp học sinh biết được điểm số ngay sau khi kết thúc lượt làm bài mà không cần chờ đợi. Toàn bộ các câu hỏi đều có đáp án và lời giải chi tiết, giúp các em hiểu rõ bản chất của từng thành tựu văn minh cổ đại. Sự hỗ trợ từ website là công cụ đắc lực để học sinh ôn tập hiệu quả, tự tin đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra và kỳ thi chính thức trên lớp.
ĐỀ THI
Câu 1: Khái niệm “Văn minh” được hiểu là trạng thái phát triển cao của văn hóa, khi xã hội loài người
A. bắt đầu biết sử dụng lửa và các loại công cụ bằng đá thô sơ nhất.
B. hình thành các thị tộc, bộ lạc sống rải rác ở khắp các châu lục lớn.
C. xuất hiện nhà nước, đô thị và bắt đầu có sự xuất hiện của chữ viết.
D. đã hoàn thành xong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư trên thế giới.
Câu 2: Điểm khác biệt cơ bản giữa văn hóa và văn minh là gì?
A. Văn hóa là những gì tốt đẹp, còn văn minh bao gồm cả những điều xấu.
B. Văn minh xuất hiện sớm hơn văn hóa trong tiến trình lịch sử nhân loại.
C. Văn hóa có bề dày lịch sử dài hơn, văn minh là giai đoạn phát triển cao.
D. Văn hóa chỉ là vật chất, còn văn minh chỉ bao gồm các giá trị tinh thần.
Câu 3: Các nền văn minh phương Đông sớm nhất đều được hình thành trên lưu vực các
A. vùng núi cao có khí hậu lạnh giá và nhiều hang động lớn để cư trú.
B. con sông lớn có đất đai màu mỡ và điều kiện tự nhiên thuận lợi.
C. hải đảo nằm giữa đại dương rộng lớn để thuận tiện cho việc đánh cá.
D. sa mạc khô cằn để tránh sự tấn công của các bộ lạc từ bên ngoài đến.
Câu 4: Nền văn minh Ai Cập cổ đại được hình thành trên lưu vực con sông nào?
A. Sông Ấn.
B. Sông Hằng.
C. Sông Trường Giang.
D. Sông Nin.
Câu 5: Thành tựu kiến trúc nổi bật nhất và là biểu tượng của văn minh Ai Cập cổ đại là
A. Vạn Lý Trường Thành.
B. Các Kim tự tháp hùng vĩ.
C. Đấu trường Cô-li-dê.
D. Chùa Hang A-gian-ta.
Câu 6: Loại chữ viết sớm nhất của người Ai Cập cổ đại là
A. chữ Phạn.
B. chữ La-tinh.
C. chữ tượng hình.
D. chữ Hán.
Câu 7: Người Ai Cập cổ đại đã tính được số Pi (π) xấp xỉ bằng bao nhiêu?
A. 3,14.
B. 3,16.
C. 3,12.
D. 3,00.
Câu 8: Tại sao người Ai Cập cổ đại lại có thành tựu rực rỡ về y học (kỹ thuật ướp xác)?
A. Do niềm tin vào sự bất tử của linh hồn sau khi cơ thể qua đời.
B. Do họ muốn nghiên cứu các loại hóa chất để phục vụ cho chiến tranh.
C. Do yêu cầu bắt buộc của các triều đại phong kiến thời trung đại sau.
D. Do sự phát triển vượt bậc của ngành phẫu thuật thẩm mỹ hiện đại lúc đó.
Câu 9: Văn minh Ấn Độ cổ – trung đại được hình thành trên lưu vực hai con sông là
A. sông Nin và sông Ti-grơ.
B. sông Hoàng Hà và sông Trường Giang.
C. sông Ấn và sông Hằng.
D. sông Mê Công và sông Ma-na-ma.
Câu 10: Hai tôn giáo lớn có nguồn gốc từ Ấn Độ và ảnh hưởng sâu rộng đến thế giới là
A. Công giáo và Hồi giáo.
B. Hin-đu giáo và Phật giáo.
C. Nho giáo và Đạo giáo.
D. Thần đạo và Thiên Chúa giáo.
Câu 11: Thành tựu toán học vĩ đại nhất của người Ấn Độ cổ đại là việc phát minh ra
A. các chữ số từ 0 đến 9.
B. các định lý hình học không gian.
C. các bảng tích phân và đạo hàm.
D. các loại máy tính điện tử thô sơ.
Câu 12: Bộ sử thi nổi tiếng nhất của văn minh Ấn Độ cổ đại là
A. I-li-át và Ô-đi-xê.
B. Truyện Kiều và Lục Vân Tiên.
C. Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-ya-na.
D. Tam quốc diễn nghĩa và Thủy hử.
Câu 13: Văn minh Trung Hoa thời cổ – trung đại phát triển rực rỡ gắn liền với lưu vực
A. sông Hoàng Hà và Trường Giang.
B. sông Ti-grơ và Ơ-phrát.
C. sông Ấn và sông Hằng.
D. sông Nin và sông Công-go.
Câu 14: Tư tưởng nào sau đây trở thành hệ tư tưởng chính thống của chế độ phong kiến Trung Hoa?
A. Phật giáo.
B. Nho giáo.
C. Đạo giáo.
D. Mặc giáo.
Câu 15: “Bốn phát minh lớn” (Tứ đại phát minh) của văn minh Trung Hoa bao gồm
A. Kim tự tháp, chữ viết, toán học và y học kỹ thuật cao.
B. Bánh xe, hệ thống thủy lợi, lịch pháp và kỹ thuật dệt lụa.
C. Kỹ thuật làm giấy, kỹ thuật in, thuốc súng và la bàn.
D. Đóng tàu, chế tạo vũ khí, luyện kim và xây dựng cầu đường.
Câu 16: Vạn Lý Trường Thành là công trình kiến trúc nổi tiếng của nền văn minh nào?
A. Ai Cập.
B. Ấn Độ.
C. Trung Hoa.
D. Lưỡng Hà.
Câu 17: Người Trung Hoa đã sử dụng loại chữ viết nào từ thời cổ đại?
A. Chữ tượng hình khắc trên mai rùa và xương thú.
B. Chữ viết ghi âm dựa trên bảng chữ cái La-tinh cổ.
C. Chữ viết theo kiểu các nốt thắt trên những sợi dây.
D. Chữ viết chỉ bao gồm các con số và các ký hiệu hình học.
Câu 18: Công trình kiến trúc tôn giáo tiêu biểu của văn minh Ấn Độ là
A. các cung điện bằng vàng của vua Pharaon.
B. các đền thờ Hin-đu giáo và chùa hang Phật giáo.
C. các nhà thờ theo kiến trúc Gô-tích phương Tây.
D. các lăng mộ được xây dựng sâu dưới đáy đại dương.
Câu 19: Lịch pháp của các nền văn minh phương Đông được hình thành dựa trên việc
A. quan sát sự chuyển động của các loài động vật hoang dã.
B. quan sát sự vận động của Mặt Trăng và Mặt Trời (Thiên văn).
C. sử dụng các đồng hồ nguyên tử chính xác nhất thời bấy giờ.
D. tính toán dựa trên các công thức hóa học về sự phân rã của đá.
Câu 20: Ý nghĩa của việc phát minh ra chữ viết đối với nhân loại là
A. giúp con người có thể giao tiếp với các thế giới thần linh ảo.
B. làm cho các cuộc chiến tranh trở nên ít tàn khốc và đẫm máu hơn.
C. lưu giữ và truyền bá tri thức từ thế hệ này sang thế hệ khác.
D. giúp mọi người đều có thể trở thành các nhà thơ lỗi lạc ngay lập tức.
Câu 21: Tại sao các Kim tự tháp Ai Cập lại được coi là một kỳ quan của thế giới?
A. Vì trình độ kỹ thuật xây dựng và kiến thức toán học vô cùng chính xác.
B. Vì nó được xây dựng hoàn toàn bằng các khối vàng ròng nguyên chất.
C. Vì bên trong Kim tự tháp có chứa các loại máy móc từ tương lai gửi về.
D. Vì đây là công trình duy nhất trên thế giới không bị ảnh hưởng bởi bão.
Câu 22: Chữ Phạn (Sanskrit) là thành tựu chữ viết của nền văn minh nào?
A. Ai Cập.
B. Ấn Độ.
C. Trung Hoa.
D. Lưỡng Hà.
Câu 23: Tác phẩm “Sử ký” của Tư Mã Thiên là thành tựu tiêu biểu của lĩnh vực nào?
A. Văn học.
B. Địa lý.
C. Sử học.
D. Toán học.
Câu 24: Nhận định nào sau đây đúng về các nền văn minh phương Đông?
A. Đều sụp đổ hoàn toàn và không để lại dấu ấn gì cho đời sau.
B. Chỉ tập trung vào việc phát triển quân sự và đánh chiếm lãnh thổ.
C. Có đóng góp to lớn vào kho tàng tri thức của toàn nhân loại.
D. Không hề có sự giao lưu hay học hỏi lẫn nhau trong lịch sử xưa.
Câu 25: Chế độ quân chủ chuyên chế ở các nền văn minh phương Đông có nghĩa là
A. quyền lực tối cao của quốc gia thuộc về toàn bộ nhân dân lao động.
B. nhà nước được quản lý bởi các hội đồng khoa học và các chuyên gia.
C. vua (hoặc hoàng đế) nắm giữ mọi quyền hành cao nhất trong tay mình.
D. các quốc gia này không hề có người đứng đầu hay bộ máy chính quyền.
Câu 26: Việc ướp xác ở Ai Cập cổ đại đã cung cấp tri thức cho lĩnh vực nào?
A. Toán học và Thiên văn học.
B. Vật lý học và Hóa học vô cơ.
C. Giải phẫu người và Y học cổ.
D. Địa chất học và Khoa học đất.
Câu 27: Kinh Vệ-đà là thành tựu quan trọng trong lĩnh vực nào của Ấn Độ?
A. Tư tưởng, tôn giáo và văn học.
B. Kiến trúc và điêu khắc đá quý.
C. Toán học và Vật lý lý thuyết.
D. Kỹ thuật đóng tàu và hàng hải.
Câu 28: Tại sao văn minh Trung Hoa có ảnh hưởng mạnh mẽ đến các nước láng giềng?
A. Vì họ sử dụng sức mạnh quân sự để bắt buộc các nước khác phải theo.
B. Vì văn hóa Trung Hoa hoàn toàn giống với văn hóa của các nước khác.
C. Vì các thành tựu về tư tưởng, chữ viết và kỹ thuật rất phát triển.
D. Vì Trung Hoa là quốc gia duy nhất trên thế giới có chữ viết thời đó.
Câu 29: Thành tựu nào của văn minh phương Đông vẫn được sử dụng phổ biến ngày nay?
A. Các phép toán tính diện tích các hình dựa trên khối lượng của cát.
B. Kỹ thuật ướp xác để lưu giữ cơ thể của tất cả mọi người dân thường.
C. Hệ thống chữ số, kỹ thuật làm giấy và nhiều tư tưởng triết học.
D. Cách thức quản lý xã hội theo kiểu thị tộc bộ lạc sống trong hang.
Câu 30: Một đặc điểm chung của nghệ thuật điêu khắc phương Đông cổ đại là
A. luôn sử dụng màu sắc rực rỡ và các vật liệu tổng hợp hiện đại nhất.
B. gắn liền với các công trình kiến trúc tôn giáo và cung điện vua chúa.
C. chỉ miêu tả các loài thực vật lạ mà không bao giờ tạc tượng con người.
D. không chú trọng đến hình dáng mà chỉ quan tâm đến các thông điệp ẩn.
