Bài tập trắc nghiệm Lịch sử 10 Kết nối tri thức – Bài 8

Năm thi: 2026
Môn học: Sử
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 10
Năm thi: 2026
Môn học: Sử
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 10
Làm bài thi

Bài tập trắc nghiệm Lịch sử 10 Kết nối tri thức – Bài 8 đưa học sinh vào một hành trình ngược dòng thời gian để khám phá vẻ đẹp độc đáo của những giá trị truyền thống tại khu vực Đông Nam Á. Nội dung Hành trình phát triển và thành tựu của văn minh Đông Nam Á thời cổ – trung đại làm rõ nền tảng văn hóa bản địa kết hợp sự tiếp biến linh hoạt từ Ấn Độ và Trung Hoa. Trong chương trình lịch sử 10 thuộc sách giáo khoa kết nối tri thức, người học sẽ tìm hiểu về sự hình thành các quốc gia cổ, sự phát triển của tôn giáo và đặc biệt là những công trình đền tháp vĩ đại. Trọng tâm của Chủ đề 5: Văn minh Đông Nam Á thời cổ – trung đại nhấn mạnh tính thống nhất trong đa dạng của khu vực, nơi nông nghiệp lúa nước luôn là cơ sở kinh tế bền vững. Qua đó, học sinh hình thành lòng tự hào và ý thức gìn giữ giá trị di sản văn hóa đặc sắc của khu vực lân cận.

Hệ thống bài tập tại dethitracnghiem cho năm học 2026–2027 được xây dựng kỹ lưỡng, bám sát các tiêu chí đánh giá năng lực thực tế của chương trình giáo dục phổ thông. Chuyên mục trắc nghiệm 10 hỗ trợ học sinh thực hiện các bài tập trực tuyến giúp ôn thi dễ dàng, tạo môi trường học tập chủ động và sáng tạo cho mỗi cá nhân. Website luôn đảm bảo tính cập nhật thường xuyên, cung cấp các bộ đề thi trắc nghiệm đa dạng bao quát toàn bộ kiến thức về văn minh Đông Nam Á. Quy trình chấm điểm nhanh gọn và hoàn toàn miễn phí giúp người học biết kết quả ngay lập tức để điều chỉnh kế hoạch ôn tập kịp thời. Mỗi câu hỏi đều có đáp án kèm theo lời giải chi tiết, giải thích rõ ràng các nét đặc trưng của nghệ thuật kiến trúc và tôn giáo khu vực. Sự đồng hành của website sẽ giúp học sinh nắm vững lý thuyết, rèn luyện kỹ năng giải đề và tự tin giành điểm số cao.

ĐỀ THI

Câu 1: Đông Nam Á được coi là “ngã tư đường” giữa hai nền văn minh lớn nào?
A. Nhật Bản và Hàn Quốc.
B. Ấn Độ và Trung Hoa.
C. Ai Cập và Lưỡng Hà.
D. Hy Lạp và La Mã cổ.

Câu 2: Cơ sở kinh tế chung của các quốc gia Đông Nam Á thời cổ – trung đại là
A. Công nghiệp nặng.
B. Thủ công nghiệp luyện kim.
C. Thương mại đường bộ.
D. Nông nghiệp lúa nước.

Câu 3: Loại cây lương thực quan trọng nhất của cư dân Đông Nam Á là
A. Lúa gạo.
B. Lúa mì.
C. Ngô đỏ.
D. Khoai tây.

Câu 4: Tôn giáo nào sau đây ảnh hưởng sâu sắc đến văn minh Đông Nam Á từ sớm?
A. Thiên Chúa giáo.
B. Hồi giáo hiện đại.
C. Phật giáo và Ấn Độ giáo.
D. Thần đạo Nhật Bản cổ.

Câu 5: Quần thể kiến trúc Ăng-co Vát là thành tựu vĩ đại của quốc gia nào?
A. Thái Lan.
B. Indonesia.
C. Campuchia.
D. Việt Nam.

Câu 6: Đền Bô-rô-bu-dua (Indonesia) là công trình kiến trúc tiêu biểu của
A. Phật giáo.
B. Hin-đu giáo.
C. Hồi giáo.
D. Công giáo.

Câu 7: Chữ viết của nhiều quốc gia Đông Nam Á thời cổ được xây dựng trên cơ sở
A. Chữ Hán của Trung Hoa.
B. Chữ La-tinh của phương Tây.
C. Chữ Phạn của Ấn Độ.
D. Chữ tượng hình Ai Cập.

Câu 8: Đông Nam Á là quê hương của nhiều loại cây gì nổi tiếng thế giới?
A. Cây lúa mì và lúa mạch.
B. Cây gia vị và hương liệu.
C. Cây lá phong và thông đá.
D. Cây ô-liu và nho tím.

Câu 9: Điểm chung về điều kiện tự nhiên của các quốc gia Đông Nam Á là
A. nằm hoàn toàn trong vùng sa mạc khô hạn.
B. chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa.
C. có mùa đông kéo dài với tuyết rơi bao phủ trắng.
D. không có đường bờ biển tiếp giáp với đại dương.

Câu 10: Tác phẩm văn học “Riêm-kê” của Campuchia lấy cảm hứng từ sử thi nào?
A. Ra-ma-ya-na.
B. Ma-ha-bha-ra-ta.
C. I-li-át cổ đại.
D. Ô-đi-xê thần thoại.

Câu 11: Quốc gia nào ở Đông Nam Á có thành tựu đóng tàu đi biển rất phát triển?
A. Lào vùng núi cao.
B. Các quốc gia hải đảo.
C. Các bộ lạc du mục cổ.
D. Những vùng thung lũng sâu.

Câu 12: Hồi giáo bắt đầu du nhập mạnh mẽ vào Đông Nam Á từ khoảng thế kỷ nào?
A. Thế kỷ VII.
B. Thế kỷ X.
C. Thế kỷ XIII.
D. Thế kỷ XVI.

Câu 13: Thành tựu kiến trúc Tháp Chàm ở Việt Nam chịu ảnh hưởng của văn hóa
A. Ấn Độ giáo.
B. Phật giáo.
C. Nho giáo.
D. Hồi giáo.

Câu 14: Đơn vị tổ chức xã hội cơ bản nhất ở Đông Nam Á thời cổ là
A. Các thành phố lớn.
B. Các bộ lạc du mục.
C. Các làng nông nghiệp.
D. Các lâu đài phong kiến.

Câu 15: Văn minh Đông Nam Á thời cổ – trung đại mang tính chất gì nổi bật?
A. Khép kín và không giao lưu với các nền văn hóa bên ngoài.
B. Tiếp thu chọn lọc tinh hoa văn hóa ngoài để làm giàu bản sắc.
C. Sao chép hoàn toàn các thành tựu của văn minh Trung Hoa cổ.
D. Chỉ tập trung vào phát triển quân sự và xâm chiếm lãnh thổ khác.

Câu 16: Một trong những lễ hội truyền thống phổ biến ở Đông Nam Á là
A. Lễ hội cầu mưa và mừng lúa mới.
B. Lễ hội đấu bò tót trên sân vận động.
C. Lễ hội hóa trang các nhân vật ma quỷ.
D. Lễ hội trượt tuyết trên các đỉnh núi cao.

Câu 17: Tại sao Đông Nam Á lại là khu vực đa dạng về mặt tôn giáo?
A. Do các tôn giáo này đều được sinh ra tại khu vực Đông Nam Á.
B. Do cư dân ở đây không có niềm tin vào các thần linh bản địa.
C. Do vị trí thuận lợi cho việc truyền bá các tôn giáo thế giới.
D. Do các quốc gia cổ đại bắt buộc mọi người phải theo nhiều đạo.

Câu 18: Công trình Thạt Luổng ở Lào là biểu tượng của kiến trúc
A. Hin-đu giáo lộng lẫy.
B. Phật giáo đặc sắc.
C. Hồi giáo uy nghiêm.
D. Nho giáo trang trọng.

Câu 19: Đặc điểm của các bộ luật cổ ở Đông Nam Á là
A. áp dụng hoàn toàn các bộ luật hiện đại của phương Tây.
B. kết hợp giữa luật pháp Ấn Độ với tập quán địa phương.
C. không có sự phân biệt giữa các tầng lớp trong xã hội xưa.
D. chỉ bao gồm các quy định về việc bảo vệ môi trường biển.

Câu 20: Chữ Nôm của người Việt được sáng tạo dựa trên cơ sở loại chữ nào?
A. Chữ Phạn.
B. Chữ Chăm cổ.
C. Chữ Hán.
D. Chữ La-tinh.

Câu 21: Hoạt động thương mại đường biển ở Đông Nam Á phát triển nhờ vào
A. hệ thống đường cao tốc nối liền các hải cảng lớn với nhau.
B. sự xuất hiện của các loại tàu chạy bằng năng lượng hạt nhân.
C. các thương cảng sầm uất và vị trí nằm trên tuyến hàng hải.
D. việc các quốc gia cổ đại cấm mọi hoạt động buôn bán trên bộ.

Câu 22: Nhận định nào đúng về vai trò của văn minh Đông Nam Á trong lịch sử?
A. Là một trung tâm văn hóa quan trọng của nhân loại thời đó.
B. Chỉ là sự kéo dài của văn minh Ấn Độ và Trung Hoa rộng lớn.
C. Không có đóng góp gì đáng kể cho sự phát triển của thế giới.
D. Đã hoàn toàn bị biến mất sau khi người phương Tây xâm lược.

Câu 23: Nghệ thuật múa rối nước là thành tựu văn hóa độc đáo của dân tộc nào?
A. Người Thái Lan.
B. Người Miến Điện.
C. Người Việt Nam.
D. Người Mã Lai.

Câu 24: Một trong những biểu hiện của sự tiếp thu văn hóa Trung Hoa ở Đông Nam Á là
A. việc xây dựng các chùa hang Phật giáo ở khắp các vùng núi.
B. nghệ thuật tạc tượng các vị thần Hin-đu giáo bằng đá quý.
C. sự phổ biến của Nho giáo và mô hình tổ chức nhà nước xưa.
D. cách thức sử dụng bảng chữ cái ghi âm La-tinh hiện đại sau.

Câu 25: Cư dân Đông Nam Á cổ đại đã có trình độ cao trong lĩnh vực
A. chế tạo các loại máy hơi nước phục vụ ngành nông nghiệp.
B. sản xuất ra các loại vũ khí hạt nhân có sức công phá lớn.
C. kỹ thuật luyện kim (đặc biệt là đúc đồng) và dệt vải lụa.
D. xây dựng các Kim tự tháp để bảo quản thi hài các vị vua.

Câu 26: Tại sao nông nghiệp lúa nước lại gắn liền với lối sống cộng đồng làng xã?
A. Do nhu cầu hợp tác trong việc làm thủy lợi và thu hoạch.
B. Do mọi người đều muốn sống gần nhau để cùng đi du lịch.
C. Do pháp luật bắt buộc người dân không được sống riêng lẻ.
D. Do diện tích đất đai quá hẹp không đủ để chia cho từng người.

Câu 27: Di sản văn hóa nào sau đây ở Đông Nam Á đã được UNESCO công nhận?
A. Hệ thống đường sắt xuyên quốc gia ở khu vực Nam Á rộng lớn.
B. Các nhà máy nhiệt điện công suất lớn nhất khu vực hiện nay.
C. Thánh địa Mỹ Sơn và quần thể kiến trúc cố đô Luông Pha-bang.
D. Những trung tâm mua sắm hiện đại tại các đô thị lớn sầm uất.

Câu 28: Văn hóa đại chúng ở Đông Nam Á ngày nay vẫn giữ được nét gì từ xưa?
A. Sự lệ thuộc hoàn toàn vào văn hóa của các nước phát triển.
B. Việc từ chối sử dụng các công nghệ hiện đại trong đời sống.
C. Sự tôn trọng các giá trị gia đình và truyền thống tổ tiên.
D. Cách thức quản lý xã hội theo mô hình bộ lạc sống trong hang.

Câu 29: Thành tựu về toán học và thiên văn học của Đông Nam Á cổ gắn liền với
A. việc tính toán các quỹ đạo của các vệ tinh nhân tạo hiện nay.
B. nhu cầu làm nông nghiệp và xây dựng các công trình tôn giáo.
C. nghiên cứu các hạt nguyên tử trong các phòng thí nghiệm cổ.
D. việc thiết kế các loại robot thông minh phục vụ cho vua chúa.

Câu 30: Để bảo tồn văn minh Đông Nam Á trong bối cảnh toàn cầu hóa, cần
A. giữ gìn bản sắc riêng và tăng cường hợp tác văn hóa khu vực.
B. xóa bỏ các ngôn ngữ bản địa để chuyển sang dùng tiếng Anh.
C. thương mại hóa toàn bộ các di tích lịch sử để tăng lợi nhuận.
D. ngăn cấm khách du lịch nước ngoài đến tham quan các di sản.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận