42 Câu hỏi trắc nghiệm ôn thi THPTQG môn Sinh học về Di truyền Phân tử: Khám phá DNA và cơ chế tái bản

Làm bài thi

42 câu hỏi trắc nghiệm ôn thi THPTQG môn Sinh học về Di truyền Phân tử: Khám phá DNA và cơ chế tái bản là một trong những nội dung quan trọng thuộc chương Tổng hợp các dạng trắc nghiệm có trong đề thi THPTQG – Môn Sinh học. Đây là chuyên mục chuyên sâu về các khía cạnh phân tử của di truyền học, được thiết kế sát với cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT Quốc gia, giúp học sinh lớp 12 củng cố kiến thức nền tảng và phát triển khả năng tư duy logic trong lĩnh vực sinh học phân tử.

Các câu hỏi trong chủ đề này tập trung vào những kiến thức cốt lõi như: lịch sử khám phá ADN và các thí nghiệm nổi bật (Griffith, Avery, Hershey – Chase), cấu trúc không gian và thành phần hóa học của ADN, nguyên lý bổ sung và sự ổn định của phân tử ADN, cơ chế và nguyên tắc của quá trình tái bản ADN ở sinh vật nhân sơ và nhân thực, vai trò của các enzyme tham gia sao chép như ADN polymerase, helicase, ligase, cũng như phân biệt mạch khuôn – mạch bổ sung, mạch dẫn đầu – mạch gián đoạn. Đây là nội dung được đánh giá là trọng tâm trong phần Di truyền phân tử và thường xuất hiện trong các câu hỏi từ mức độ nhận biết đến vận dụng cao trong đề thi chính thức của Bộ GD&ĐT.

Hãy cùng Dethitracnghiem.vn cùng tìm hiểu về đề trắc nghiệm này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!

42 Câu hỏi trắc nghiệm ôn thi THPTQG môn Sinh học về Di truyền Phân tử: Khám phá DNA và cơ chế tái bản

Câu 1: Đơn vị cấu tạo nên ADN là:
A. Axit amin.
B. Nucleotide.
C. Glucose.
D. Glycerol.

Câu 2: Trong phân tử ADN, các nucleotide liên kết với nhau bằng loại liên kết nào?
A. Liên kết hydro.
B. Liên kết ion.
C. Liên kết phosphodiester.
D. Liên kết peptide.

Câu 3: Nguyên tắc bổ sung trong cấu trúc ADN được thể hiện như thế nào?
A. A liên kết với G, T liên kết với C.
B. A liên kết với C, T liên kết với G.
C. A liên kết với T, G liên kết với C.
D. A liên kết với U, G liên kết với C.

Câu 4: Loại enzim nào sau đây có vai trò tháo xoắn phân tử ADN trong quá trình tái bản?
A. Helicase.
B. ADN polymerase.
C. Ligase.
D. Primase.

Câu 5: Enzim ADN polymerase có vai trò gì trong quá trình tái bản ADN?
A. Tháo xoắn phân tử ADN.
B. Tổng hợp đoạn mồi.
C. Tổng hợp mạch mới theo chiều 5′ – 3′.
D. Nối các đoạn Okazaki.

Câu 6: Các đoạn Okazaki được hình thành trên mạch nào của ADN trong quá trình tái bản?
A. Mạch gốc.
B. Mạch bổ sung.
C. Cả hai mạch.
D. Đoạn mồi.

Câu 7: Loại enzim nào sau đây có vai trò nối các đoạn Okazaki lại với nhau?
A. ADN polymerase.
B. Ligase.
C. Primase.
D. Helicase.

Câu 8: Tại sao quá trình tái bản ADN được gọi là quá trình bán bảo tồn?
A. Vì mỗi phân tử ADN mới được tạo ra gồm một mạch cũ và một mạch mới.
B. Vì ADN được tái bản từ ARN.
C. Vì ADN được tái bản từ protein.
D. Vì ADN được tái bản từ lipid.

Câu 9: Chức năng của đoạn mồi (primer) trong quá trình tái bản ADN là:
A. Tháo xoắn phân tử ADN.
B. Cung cấp đầu 3′-OH cho enzim ADN polymerase hoạt động.
C. Nối các đoạn Okazaki.
D. Sửa chữa các sai sót trong quá trình tái bản.

Câu 10: Tại sao quá trình tái bản ADN ở mạch bổ sung lại diễn ra gián đoạn?
A. Vì enzim ADN polymerase chỉ hoạt động trên mạch gốc.
B. Vì enzim ADN polymerase chỉ hoạt động trên mạch có chiều 3′ – 5′.
C. Vì enzim ADN polymerase chỉ tổng hợp mạch mới theo chiều 5′ – 3′.
D. Vì mạch bổ sung có cấu trúc phức tạp hơn mạch gốc.

Câu 11: Cấu trúc nào sau đây không có trong ADN?
A. Adenine (A).
B. Guanine (G).
C. Cytosine (C).
D. Uracil (U).

Câu 12: Liên kết hydro giữa A và T có bao nhiêu liên kết?
A. 2.
B. 3.
C. 4.
D. 5.

Câu 13: Liên kết hydro giữa G và C có bao nhiêu liên kết?
A. 2.
B. 3.
C. 4.
D. 5.

Câu 14: Chức năng của protein SSB (single-stranded binding protein) trong quá trình tái bản ADN là gì?
A. Tháo xoắn ADN.
B. Ngăn chặn ADN tái liên kết.
C. Nối các đoạn Okazaki.
D. Tổng hợp đoạn mồi.

Câu 15: Điều gì xảy ra nếu enzim ADN polymerase bị lỗi và không sửa chữa sai sót trong quá trình tái bản?
A. Phân tử ADN sẽ không được tái bản.
B. Phân tử ADN mới sẽ có các đột biến.
C. Quá trình tái bản sẽ diễn ra chậm hơn.
D. Tế bào sẽ chết.

Câu 16: Thành phần nào sau đây có trong ARN nhưng không có trong ADN?
A. Adenine (A).
B. Guanine (G).
C. Cytosine (C).
D. Uracil (U).

Câu 17: Trong phân tử ADN, khoảng cách giữa hai cặp nucleotide kế tiếp nhau là bao nhiêu?
A. 3.4 nm
B. 0.34 nm
C. 34 nm
D. 0.034 nm

Câu 18: Đường kính của phân tử ADN là bao nhiêu?
A. 2 nm
B. 3.4 nm
C. 0.34 nm
D. 34 nm

Câu 19: Tại sao cấu trúc ADN có tính ổn định cao?
A. Vì nó chỉ chứa các liên kết cộng hóa trị mạnh.
B. Vì nó có cấu trúc xoắn kép và các liên kết hydro giữa các bazơ nitơ.
C. Vì nó được bảo vệ bởi các protein histon.
D. Vì nó không tham gia vào các quá trình sinh hóa.

Câu 20: Trong quá trình tái bản, mạch nào được tổng hợp liên tục?
A. Mạch dẫn đầu (leading strand).
B. Mạch chậm (lagging strand).
C. Cả hai mạch.
D. Không có mạch nào.

Câu 21: Quá trình tái bản ADN diễn ra ở đâu trong tế bào nhân sơ?
A. Nhân.
B. Tế bào chất.
C. Ribosome.
D. Ti thể.

Câu 22: Quá trình tái bản ADN diễn ra ở đâu trong tế bào nhân thực?
A. Nhân.
B. Tế bào chất.
C. Ribosome.
D. Ti thể.

Câu 23: Tại sao quá trình tái bản ADN lại cần đến nhiều loại enzim khác nhau?
A. Vì ADN có cấu trúc phức tạp.
B. Vì quá trình tái bản đòi hỏi nhiều bước khác nhau với các chức năng khác nhau.
C. Vì enzim chỉ hoạt động trong điều kiện nhất định.
D. Vì enzim dễ bị biến tính.

Câu 24: Trong thí nghiệm chứng minh ADN là vật chất di truyền, Ai là người đã sử dụng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae?
A. Mendel.
B. Darwin.
C. Griffith.
D. Watson và Crick.

Câu 25: Trong thí nghiệm chứng minh ADN là vật chất di truyền, Ai là người đã sử dụng thực nghiệm với phage T2?
A. Mendel.
B. Darwin.
C. Griffith.
D. Hershey và Chase.

Câu 26: Loại nucleotide nào sau đây không có chứa nhóm phosphat?
A. dATP.
B. dGTP.
C. dCTP.
D. Deoxyribonucleoside.

Câu 27: Cấu trúc nào sau đây không tham gia trực tiếp vào quá trình tái bản ADN?
A. dATP.
B. Enzim ADN polymerase.
C. Đoạn mồi.
D. Ribosome.

Câu 28: Trong quá trình tái bản, enzim nào sau đây có vai trò sửa sai?
A. ADN polymerase.
B. Helicase.
C. Ligase.
D. Primase.

Câu 29: Tại sao quá trình tái bản ADN diễn ra theo chiều 5′ – 3′?
A. Vì enzim ADN polymerase chỉ liên kết với đầu 5′ của nucleotide.
B. Vì enzim ADN polymerase chỉ thêm nucleotide vào đầu 3′ của mạch mới.
C. Vì ADN có chiều xoắn từ 5′ đến 3′.
D. Vì ADN có tính axit.

Câu 30: Vùng nào trên ADN có tác dụng báo hiệu kết thúc quá trình tái bản?
A. Vùng khởi đầu (Origin).
B. Vùng kết thúc (Termination site).
C. Vùng mã hóa.
D. Vùng không mã hóa.

Câu 31: Quá trình nào sau đây có thể xảy ra sai sót dẫn đến đột biến gen?
A. Quang hợp.
B. Hô hấp tế bào.
C. Tái bản ADN.
D. Vận chuyển các chất qua màng tế bào.

Câu 32: Điều gì sẽ xảy ra nếu không có enzim tháo xoắn ADN?
A. Quá trình tái bản diễn ra nhanh hơn.
B. Quá trình tái bản không thể diễn ra.
C. Các đoạn Okazaki không được hình thành.
D. Các bazơ nitơ không liên kết với nhau.

Câu 33: Tại sao quá trình tái bản ADN lại cần đến các protein SSB?
A. Để cung cấp năng lượng cho quá trình tái bản.
B. Để vận chuyển các nucleotide đến vị trí tái bản.
C. Để ngăn chặn các mạch đơn ADN liên kết lại với nhau.
D. Để sửa chữa các sai sót trong quá trình tái bản.

Câu 34: Quá trình nào sau đây KHÔNG liên quan đến ADN?
A. Tái bản ADN.
B. Phiên mã.
C. Dịch mã.
D. Tạo năng lượng ATP.

Câu 35: Đường kính của một sợi nhiễm sắc thể ở kì giữa là bao nhiêu?
A. 2nm
B. 30nm
C. 700nm
D. 1400nm

Câu 36: Enzim nào sau đây có khả năng cắt ADN tại các vị trí xác định?
A. ADN ligase
B. ADN polymerase
C. ADN gyrase
D. Enzyme giới hạn (Restriction enzyme)

Câu 37: Đơn vị nào sau đây được lặp đi lặp lại nhiều lần trong cấu trúc NST?
A. Histon
B. ADN
C. Protein
D. Nucleosome

Câu 38: Thành phần hóa học nào KHÔNG có mặt trong cấu trúc của virus?
A. Protein
B. Acid nucleic
C. Ribosome
D. Lipid

Câu 39: Các sợi cơ bản (DNA sợi đôi) cuộn quanh khối cầu protein histon tạo thành cấu trúc nào?
A. Crômatit
B. Nhiễm sắc thể
C. Nucleosome
D. Vùng dị nhiễm sắc

Câu 40: Thành phần nào sau đây cấu tạo nên khung của phân tử ADN?
A. Đường deoxyribose và nhóm phosphate
B. Base nitơ và đường ribose
C. Base nitơ và nhóm phosphate
D. Đường ribose và nhóm hydroxyl

Câu 41: Các loại bazơ nitơ nào liên kết với nhau bằng ba liên kết hidro?
A. Adenine và Thymine
B. Adenine và Uracil
C. Guanine và Cytosine
D. Thymine và Cytosine

Câu 42: Ai là người đã đề xuất mô hình cấu trúc không gian của ADN?
A. Watson và Crick
B. Mendel
C. Darwin
D. Pasteur

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận