50 Câu hỏi ôn thi THPTQG môn Sinh học: Điều hòa Biểu hiện Gene – Kiểm soát Sự Sống

Làm bài thi

50 câu hỏi ôn thi THPTQG môn Sinh học: Điều hòa Biểu hiện Gene – Kiểm soát Sự Sống là một trong những nội dung quan trọng thuộc chương Tổng hợp các dạng trắc nghiệm có trong đề thi THPTQG – Môn Sinh học. Đây là chuyên mục được xây dựng nhằm tổng hợp các câu hỏi lý thuyết và vận dụng nâng cao liên quan đến cơ chế điều hòa hoạt động của gen – một trong những nền tảng quan trọng của sinh học phân tử hiện đại và là chủ đề quen thuộc trong các đề thi tốt nghiệp THPT Quốc gia.

Các câu hỏi trong chủ đề này tập trung vào những kiến thức cốt lõi như: cơ chế điều hòa biểu hiện gen ở sinh vật nhân sơ (mô hình operon Lac, operon Try), vai trò của các thành phần trong cấu trúc operon (gen điều hòa, vùng vận hành, vùng khởi động, gen cấu trúc), quá trình cảm ứng – ức chế và hoạt động của protein ức chế. Ngoài ra, chủ đề cũng mở rộng sang điều hòa gen ở sinh vật nhân thực thông qua các cơ chế phiên mã, điều hòa hậu phiên mã, tác động của methyl hóa DNA và biến đổi chromatin. Đây là phần kiến thức nâng cao, có tính ứng dụng cao trong công nghệ gen và y sinh học hiện đại, đồng thời thường xuất hiện trong các câu hỏi vận dụng và vận dụng cao với biểu đồ, sơ đồ hoặc chuỗi sự kiện sinh học.

Hãy cùng Dethitracnghiem.vn cùng tìm hiểu về đề trắc nghiệm này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!

50 Câu hỏi ôn thi THPTQG môn Sinh học: Điều hòa Biểu hiện Gene – Kiểm soát Sự Sống

Câu 1: Điều hòa biểu hiện gene là gì?
A. Thay đổi trình tự nucleotide của gen.
B. Thay đổi số lượng gen trong tế bào.
C. Kiểm soát thời điểm, mức độ và vị trí biểu hiện của gen.
D. Thay đổi cấu trúc protein.

Câu 2: Tầm quan trọng của điều hòa biểu hiện gene là gì?
A. Giúp tế bào thích nghi với môi trường.
B. Cho phép các tế bào khác nhau thực hiện các chức năng khác nhau.
C. Đảm bảo sự phát triển bình thường của cơ thể.
D. Tất cả các đáp án trên.

Câu 3: Mức độ điều hòa biểu hiện gene nào sau đây xảy ra ở giai đoạn sớm nhất?
A. Điều hòa dịch mã.
B. Điều hòa sau dịch mã.
C. Điều hòa phiên mã.
D. Điều hòa vận chuyển mARN.

Câu 4: Điều hòa phiên mã bao gồm những cơ chế nào?
A. Biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể.
B. Điều khiển hoạt động của các yếu tố phiên mã.
C. Methyl hóa ADN.
D. Tất cả các đáp án trên.

Câu 5: Acetyl hóa histone có tác dụng gì?
A. Làm cho ADN cuộn xoắn chặt hơn.
B. Làm cho ADN cuộn xoắn lỏng lẻo hơn, tạo điều kiện cho phiên mã.
C. Ngăn chặn quá trình phiên mã.
D. Sửa chữa các sai sót trong ADN.

Câu 6: Methyl hóa ADN có tác dụng gì?
A. Ức chế quá trình phiên mã.
B. Tăng cường quá trình phiên mã.
C. Thay đổi trình tự nucleotide của ADN.
D. Sửa chữa các sai sót trong ADN.

Câu 7: Yếu tố phiên mã (transcription factor) là gì?
A. Một loại enzim có vai trò phiên mã ADN thành ARN.
B. Một loại protein liên kết với ADN và ảnh hưởng đến quá trình phiên mã.
C. Một loại ARN có vai trò điều hòa biểu hiện gen.
D. Một loại lipid có vai trò cấu tạo nên màng tế bào.

Câu 8: Vùng nào sau đây trên ADN mà các yếu tố phiên mã có thể liên kết vào?
A. Vùng mã hóa.
B. Vùng khởi động (promoter).
C. Vùng kết thúc (terminator).
D. Vùng intron.

Câu 9: Enhancer là gì?
A. Vùng ADN giúp ức chế phiên mã.
B. Vùng ADN giúp tăng cường phiên mã.
C. Vùng ADN mã hóa protein.
D. Vùng ADN không mã hóa.

Câu 10: Silencer là gì?
A. Vùng ADN giúp ức chế phiên mã.
B. Vùng ADN giúp tăng cường phiên mã.
C. Vùng ADN mã hóa protein.
D. Vùng ADN không mã hóa.

Câu 11: Điều hòa sau phiên mã bao gồm những cơ chế nào?
A. Điều chỉnh quá trình splicing.
B. Điều chỉnh sự ổn định của mARN.
C. Điều chỉnh quá trình vận chuyển mARN từ nhân ra tế bào chất.
D. Tất cả các đáp án trên.

Câu 12: Splicing luân phiên (alternative splicing) là gì?
A. Quá trình nhân đôi ADN một cách không chính xác.
B. Quá trình đột biến gen.
C. Quá trình tạo ra nhiều loại mARN khác nhau từ một gen duy nhất.
D. Quá trình vận chuyển mARN từ nhân ra tế bào chất.

Câu 13: MicroARN (miARN) là gì?
A. Một loại protein có vai trò điều hòa biểu hiện gen.
B. Một loại ARN nhỏ có vai trò ức chế dịch mã hoặc làm phân hủy mARN.
C. Một loại lipid có vai trò cấu tạo nên màng tế bào.
D. Một loại đường có vai trò cung cấp năng lượng cho tế bào.

Câu 14: Điều gì xảy ra nếu một miARN liên kết với mARN mục tiêu?
A. mARN sẽ được phiên mã nhiều hơn.
B. mARN sẽ bị ức chế dịch mã hoặc bị phân hủy.
C. mARN sẽ được vận chuyển nhanh hơn ra tế bào chất.
D. Protein sẽ được tổng hợp nhiều hơn.

Câu 15: Điều hòa dịch mã bao gồm những cơ chế nào?
A. Điều chỉnh sự gắn kết của ribosome với mARN.
B. Điều chỉnh hoạt động của các protein khởi đầu dịch mã.
C. Điều chỉnh thời gian tồn tại của mARN.
D. Tất cả các đáp án trên.

Câu 16: Điều hòa sau dịch mã bao gồm những cơ chế nào?
A. Gấp cuộn protein.
B. Sửa đổi hóa học protein (ví dụ: phosphoryl hóa, glycosyl hóa).
C. Phân giải protein.
D. Tất cả các đáp án trên.

Câu 17: Ubiquitin hóa là gì?
A. Quá trình thêm một nhóm methyl vào protein.
B. Quá trình thêm một nhóm acetyl vào protein.
C. Quá trình gắn một phân tử ubiquitin vào protein, đánh dấu protein để phân hủy.
D. Quá trình thêm đường vào protein.

Câu 18: Proteasome là gì?
A. Một loại enzim có vai trò tổng hợp protein.
B. Một phức hệ protein có vai trò phân hủy các protein bị đánh dấu bởi ubiquitin.
C. Một loại lipid có vai trò cấu tạo nên màng tế bào.
D. Một loại đường có vai trò cung cấp năng lượng cho tế bào.

Câu 19: Tại sao điều hòa biểu hiện gene lại quan trọng trong quá trình phát triển của phôi?
A. Để đảm bảo các tế bào phân chia nhanh chóng.
B. Để đảm bảo các tế bào biệt hóa thành các loại tế bào khác nhau với các chức năng khác nhau.
C. Để ngăn chặn các đột biến gen.
D. Để bảo vệ phôi khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

Câu 20: Tại sao điều hòa biểu hiện gene lại quan trọng trong việc đáp ứng với các tín hiệu từ môi trường?
A. Để thay đổi trình tự ADN của tế bào.
B. Để điều chỉnh các hoạt động của tế bào phù hợp với điều kiện môi trường.
C. Để loại bỏ các tế bào bị hư hỏng.
D. Để tăng cường hệ miễn dịch.

Câu 21: Điều hòa biểu hiện gene có vai trò gì trong bệnh ung thư?
A. Ngăn chặn sự hình thành khối u.
B. Góp phần vào sự phát triển và di căn của tế bào ung thư.
C. Chữa khỏi bệnh ung thư.
D. Không có vai trò gì.

Câu 22: Tại sao một số gen chỉ được biểu hiện ở một số loại tế bào nhất định?
A. Vì các tế bào khác không có ADN chứa các gen đó.
B. Vì các tế bào khác có cơ chế ngăn chặn gen biểu hiện.
C. Vì các tế bào khác nhau có các yếu tố phiên mã khác nhau, điều khiển sự biểu hiện của các gen khác nhau.
D. Vì các tế bào khác nhau có bộ nhiễm sắc thể khác nhau.

Câu 23: Điều gì sẽ xảy ra nếu một gen điều hòa biểu hiện các gen khác bị đột biến và mất chức năng?
A. Các gen được điều hòa sẽ không bao giờ được biểu hiện.
B. Các gen được điều hòa có thể được biểu hiện không kiểm soát.
C. Tế bào sẽ chết.
D. Các gen khác sẽ thay thế chức năng của gen bị đột biến.

Câu 24: Tại sao việc nghiên cứu điều hòa biểu hiện gen lại quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị bệnh?
A. Vì nó giúp chúng ta tìm ra các gen gây bệnh.
B. Vì nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của tế bào và tìm ra các mục tiêu để can thiệp vào quá trình bệnh lý.
C. Vì nó giúp chúng ta tạo ra các giống cây trồng và vật nuôi biến đổi gen.
D. Vì nó giúp chúng ta kéo dài tuổi thọ.

Câu 25: Điều hòa ngược (feedback regulation) trong biểu hiện gen là gì?
A. Điều hòa luôn kích thích sự biểu hiện gen.
B. Sản phẩm của một gen ức chế hoặc kích thích sự biểu hiện của chính gen đó hoặc các gen khác liên quan đến cùng một con đường chuyển hóa.
C. Điều hòa chỉ xảy ra trong tế bào nhân sơ.
D. Điều hòa không liên quan đến sản phẩm của gen.

Câu 26: Ví dụ nào sau đây minh họa cho điều hòa biểu hiện gen do yếu tố môi trường?
A. Màu mắt ở người.
B. Nhóm máu ABO.
C. Sự tổng hợp sắc tố melanin ở da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
D. Chiều cao ở cây đậu Hà Lan.

Câu 27: RNA interference (RNAi) là gì?
A. Một quá trình tổng hợp RNA mới.
B. Một cơ chế điều hòa biểu hiện gen bằng cách sử dụng các phân tử RNA nhỏ để ức chế biểu hiện của một gen cụ thể.
C. Một phương pháp sửa chữa các gen bị hư hỏng.
D. Một loại enzyme tham gia vào quá trình phiên mã.

Câu 28: Phương pháp nghiên cứu nào sau đây được sử dụng để xác định mức độ biểu hiện của gen trong một mẫu tế bào?
A. Giải trình tự gene.
B. PCR.
C. Microarray hoặc RNA-seq.
D. Điện di protein.

Câu 29: Tại sao các yếu tố phiên mã lại có khả năng liên kết với các vùng ADN cụ thể?
A. Vì chúng có kích thước phù hợp với rãnh xoắn ADN.
B. Vì chúng có các vùng cấu trúc đặc biệt phù hợp với trình tự ADN mục tiêu.
C. Vì chúng mang điện tích trái dấu với ADN.
D. Vì chúng có khả năng tạo liên kết hydro với các bazơ nitơ.

Câu 30: Trong quá trình phát triển phôi, các gen Hox có vai trò gì?
A. Điều hòa sự phân chia tế bào.
B. Kiểm soát quá trình apoptosis (chết theo chương trình).
C. Xác định vị trí và hình thành các cấu trúc cơ thể.
D. Tổng hợp các protein cấu trúc.

Câu 31: Epigenetics là gì?
A. Nghiên cứu về sự tiến hóa của gene.
B. Nghiên cứu về những thay đổi trong biểu hiện gene không liên quan đến sự thay đổi trình tự ADN.
C. Nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của protein.
D. Nghiên cứu về sự di truyền của các tính trạng qua các thế hệ.

Câu 32: Điều gì gây ra các biến đổi epigenetic?
A. Đột biến gen.
B. Các yếu tố môi trường, chế độ ăn uống, stress.
C. Sự tái tổ hợp gen.
D. Sự phân li độc lập của nhiễm sắc thể.

Câu 33: Tại sao một số bệnh có xu hướng di truyền qua các thế hệ mặc dù không có đột biến gen?
A. Do di truyền liên kết.
B. Do di truyền ngoài nhiễm sắc thể.
C. Do di truyền epigenetic.
D. Do đột biến gen mới phát sinh.

Câu 34: Insulator là gì?
A. Yếu tố giúp tăng cường phiên mã.
B. Yếu tố ngăn chặn enhancer ảnh hưởng đến các gen không phải mục tiêu.
C. Yếu tố giúp protein cuộn gập đúng cách.
D. Yếu tố vận chuyển mARN ra khỏi nhân.

Câu 35: Loại protein nào đóng vai trò quan trọng trong việc đóng gói và tổ chức ADN trong nhân tế bào?
A. Protein cấu trúc.
B. Histon.
C. Enzim.
D. Protein vận chuyển.

Câu 36: Yếu tố nào có thể tác động đến quá trình đóng gói ADN và ảnh hưởng đến biểu hiện gen?
A. Methyl hóa ADN.
B. Acetyl hóa histone.
C. Cả hai đáp án trên.
D. Không yếu tố nào.

Câu 37: Loại phân tử nào có thể điều chỉnh quá trình dịch mã bằng cách liên kết với mARN và ngăn chặn ribosome gắn vào?
A. DNA
B. microRNA (miARN)
C. tRNA
D. rRNA

Câu 38: Điểm khác nhau giữa operon ở sinh vật nhân sơ và cơ chế điều hòa biểu hiện gen ở sinh vật nhân thực là gì?
A. Sinh vật nhân sơ có cấu trúc gen phức tạp hơn.
B. Sinh vật nhân sơ sử dụng operon để điều khiển biểu hiện của nhiều gen cùng lúc.
C. Sinh vật nhân thực không có cơ chế điều hòa biểu hiện gen.
D. Operon chỉ có ở sinh vật nhân thực.

Câu 39: Cơ chế điều khiển biểu hiện gen nào có thể giải thích sự khác biệt về hình thái và chức năng giữa các loại tế bào khác nhau trong một cơ thể đa bào?
A. Thay đổi trình tự DNA.
B. Sao chép gen.
C. Biệt hóa tế bào do điều hòa biểu hiện gen khác nhau.
D. Đột biến gen.

Câu 40: Quá trình nào chịu trách nhiệm cho việc duy trì sự ổn định của trạng thái biểu hiện gen (gene expression state) qua các thế hệ tế bào?
A. Đột biến gen
B. Di truyền epigenetic
C. Sao chép DNA
D. Hoán vị gen

Câu 41: Tại sao các nhà khoa học lại quan tâm đến việc nghiên cứu epigenetics trong lĩnh vực sức khỏe con người?
A. Vì nó giúp tìm ra nguyên nhân của các bệnh do đột biến gen.
B. Vì nó có thể giải thích cơ chế phát triển của bệnh tật và mở ra các phương pháp điều trị mới.
C. Vì nó giúp kéo dài tuổi thọ của con người.
D. Vì nó giúp tạo ra các giống người siêu việt.

Câu 42: Hoạt động nào sau đây không phải là hình thức điều hòa biểu hiện gen?
A. Đột biến
B. Hoán vị gen
C. Điều hòa sau dịch mã
D. Sửa đổi hóa học histon

Câu 43: Điều gì có thể kích hoạt hoặc ức chế sự liên kết của các yếu tố phiên mã với ADN?
A. Kích thước của phân tử ADN
B. Nhiệt độ của tế bào
C. Các phân tử tín hiệu như hormone
D. Số lượng ribosome trong tế bào

Câu 44: Tại sao một số gene lại được gọi là gene “housekeeping”?
A. Vì chúng chỉ được biểu hiện trong các tế bào đặc biệt
B. Vì chúng mã hóa các protein thiết yếu cho tất cả các loại tế bào
C. Vì chúng liên tục bị ức chế biểu hiện
D. Vì chúng chỉ biểu hiện trong giai đoạn phát triển phôi

Câu 45: Điều gì xảy ra với operon lac khi glucose có mặt trong môi trường và lactose không có mặt?
A. Gen lac sẽ được phiên mã với tốc độ tối đa
B. Gen lac sẽ không được phiên mã
C. Gen lac sẽ được phiên mã với tốc độ chậm
D. Protein ức chế sẽ gắn vào vùng vận hành và ngăn chặn phiên mã

Câu 46: Điều hòa biểu hiện gene ở sinh vật nhân thực phức tạp hơn ở sinh vật nhân sơ vì:
A. Sinh vật nhân sơ không có ADN
B. Sinh vật nhân thực có cấu trúc NST phức tạp hơn và các quá trình xử lý ARN sau phiên mã
C. Sinh vật nhân thực không có yếu tố phiên mã
D. Sinh vật nhân sơ chỉ sống trong môi trường đơn giản

Câu 47: Hiện tượng bất hoạt nhiễm sắc thể X ở thú có vú có vai trò gì?
A. Tăng cường biểu hiện gen ở con cái
B. Cân bằng số lượng sản phẩm của các gen trên nhiễm sắc thể X giữa con đực và con cái
C. Tạo ra sự khác biệt về kiểu hình giữa con đực và con cái
D. Loại bỏ các gene có hại trên nhiễm sắc thể X

Câu 48: Vùng promoter có vai trò gì trong quá trình phiên mã?
A. Mã hóa protein
B. Là nơi ARN polymerase bám vào để bắt đầu phiên mã
C. Báo hiệu kết thúc phiên mã
D. Mang thông tin di truyền cho protein

Câu 49: Yếu tố nào có vai trò trong việc vận chuyển mARN trưởng thành ra khỏi nhân tế bào?
A. Ribosome
B. Protein vận chuyển
C. mARN polymerase
D. Histon

Câu 50: Điều gì xảy ra với chuỗi polypeptide sau khi được dịch mã?
A. Tự động trở thành protein chức năng
B. Gấp cuộn, biến đổi hóa học và vận chuyển đến vị trí hoạt động
C. Phân hủy thành các axit amin
D. Phiên mã ngược thành ADN

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận