45 Câu hỏi ôn thi THPTQG môn Sinh học: Tiến Hóa Lớn và Quá Trình Phát Sinh Chủng Loại

Làm bài thi

45 câu hỏi ôn thi THPTQG môn Sinh học: Tiến Hóa Lớn và Quá Trình Phát Sinh Chủng Loại là một trong những nội dung quan trọng thuộc chương Tổng hợp các dạng trắc nghiệm có trong đề thi THPTQG – Môn Sinh học. Đây là chuyên mục chuyên sâu tập trung vào các câu hỏi lý thuyết và vận dụng liên quan đến tiến hóa lớn – quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài và sự phát triển đa dạng của sinh giới qua thời gian địa chất.

Các câu hỏi trong chủ đề này kiểm tra các kiến thức cốt lõi như: khái niệm tiến hóa lớn và mối quan hệ với tiến hóa nhỏ, các bằng chứng tiến hóa ở cấp độ phân tử – giải phẫu – phôi sinh học và địa chất; quá trình phát sinh và phát triển của các nhóm sinh vật chính (động vật, thực vật, vi sinh vật); vai trò của các yếu tố ngẫu nhiên, đột biến, chọn lọc tự nhiên và cách ly trong sự hình thành các đơn vị phân loại trên loài; các đại địa chất và sự kiện tuyệt chủng hàng loạt; cây phát sinh chủng loại và cách xác định quan hệ họ hàng giữa các loài. Đây là phần kiến thức mang tính tổng hợp và khái quát cao, thường xuất hiện trong đề thi dưới dạng câu hỏi lý thuyết và so sánh, giúp học sinh hiểu rõ quy luật phát triển của sinh giới qua hàng triệu năm tiến hóa.

Hãy cùng Dethitracnghiem.vn cùng tìm hiểu về đề trắc nghiệm này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!

45 Câu hỏi ôn thi THPTQG môn Sinh học: Tiến Hóa Lớn và Quá Trình Phát Sinh Chủng Loại

Câu 1: Tiến hóa lớn (macroevolution) là gì?
A. Những thay đổi nhỏ trong tần số alen của một quần thể.
B. Những thay đổi lớn về hình thái, cấu trúc và chức năng của cơ thể, dẫn đến sự hình thành các đơn vị phân loại lớn hơn loài (chi, họ, bộ, lớp, ngành).
C. Sự thích nghi của sinh vật với môi trường.
D. Sự tuyệt chủng hàng loạt của các loài sinh vật.

Câu 2: Tiến hóa lớn khác với tiến hóa nhỏ (microevolution) ở điểm nào?
A. Tiến hóa nhỏ không có thật.
B. Tiến hóa lớn diễn ra trên quy mô thời gian dài hơn và tạo ra các thay đổi lớn hơn so với tiến hóa nhỏ.
C. Tiến hóa nhỏ chỉ xảy ra ở vi sinh vật, còn tiến hóa lớn chỉ xảy ra ở động vật và thực vật.
D. Tiến hóa lớn do các yếu tố ngẫu nhiên gây ra, còn tiến hóa nhỏ do chọn lọc tự nhiên gây ra.

Câu 3: Các cơ chế nào sau đây có thể dẫn đến tiến hóa lớn?
A. Đột biến gen.
B. Đột biến nhiễm sắc thể.
C. Chọn lọc tự nhiên.
D. Tất cả các đáp án trên, kết hợp với các yếu tố thời gian và cách li sinh sản.

Câu 4: Tại sao các đột biến lớn (ví dụ: đột biến đa bội) có thể đóng vai trò quan trọng trong tiến hóa lớn?
A. Vì chúng luôn tạo ra các kiểu hình thích nghi hơn.
B. Vì chúng có thể tạo ra các kiểu hình mới lạ, mở ra các hướng tiến hóa mới.
C. Vì chúng làm tăng sự đa dạng di truyền của quần thể.
D. Vì chúng giúp các loài sinh vật chống lại các bệnh tật.

Câu 5: Sự kiện nào sau đây là một ví dụ về tiến hóa lớn?
A. Sự thay đổi màu sắc của bướm đêm bạch dương trong Cách mạng Công nghiệp ở Anh.
B. Sự phát triển khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn.
C. Sự xuất hiện của các loài động vật có xương sống trên cạn.
D. Sự thay đổi kích thước mỏ của các loài chim sẻ trên quần đảo Galapagos.

Câu 6: Phân loại học (taxonomy) là gì?
A. Nghiên cứu về sự tiến hóa của các loài sinh vật.
B. Khoa học về việc phân loại và đặt tên cho các loài sinh vật dựa trên các đặc điểm chung.
C. Nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của tế bào.
D. Nghiên cứu về di truyền học.

Câu 7: Hệ thống phân loại sinh vật hiện đại dựa trên những tiêu chí nào?
A. Cấu trúc giải phẫu.
B. Quá trình phát triển phôi.
C. Các đặc điểm sinh hóa và di truyền.
D. Tất cả các đáp án trên.

Câu 8: Đơn vị phân loại cơ bản nhất trong hệ thống phân loại sinh vật là gì?
A. Chi (genus).
B. Loài (species).
C. Họ (family).
D. Bộ (order).

Câu 9: Các cấp phân loại từ lớn đến nhỏ trong hệ thống phân loại sinh vật là gì?
A. Loài, Chi, Họ, Bộ, Lớp, Ngành, Giới.
B. Giới, Ngành, Lớp, Bộ, Họ, Chi, Loài.
C. Giới, Loài, Chi, Họ, Bộ, Lớp, Ngành.
D. Ngành, Lớp, Bộ, Họ, Chi, Loài, Giới.

Câu 10: Phát sinh chủng loại (phylogeny) là gì?
A. Quá trình hình thành các loài mới.
B. Lịch sử tiến hóa của các loài sinh vật và mối quan hệ họ hàng giữa chúng.
C. Sự thích nghi của sinh vật với môi trường.
D. Sự tuyệt chủng của các loài sinh vật.

Câu 11: Cây phát sinh chủng loại (phylogenetic tree) là gì?
A. Biểu đồ mô tả sự biến đổi của các loài sinh vật theo thời gian.
B. Biểu đồ biểu diễn mối quan hệ họ hàng giữa các loài sinh vật dựa trên các đặc điểm chung.
C. Biểu đồ mô tả sự phân bố của các loài sinh vật trên Trái Đất.
D. Biểu đồ mô tả sự thay đổi của môi trường theo thời gian.

Câu 12: Các phương pháp nào sau đây được sử dụng để xây dựng cây phát sinh chủng loại?
A. So sánh hình thái và cấu trúc giải phẫu.
B. So sánh trình tự ADN và protein.
C. Sử dụng các dữ liệu hóa thạch.
D. Tất cả các đáp án trên.

Câu 13: Hiện tượng tiến hóa phân li là gì?
A. Các loài có nguồn gốc khác nhau phát triển các đặc điểm tương tự do sống trong môi trường giống nhau.
B. Các loài có nguồn gốc chung phát triển các đặc điểm khác nhau do sống trong các môi trường khác nhau.
C. Các loài có quan hệ họ hàng gần gũi sống ở cùng một khu vực địa lý.
D. Các loài sinh vật đột ngột biến đổi thành các loài mới do tác động của môi trường.

Câu 14: Hiện tượng tiến hóa hội tụ là gì?
A. Các loài có nguồn gốc khác nhau phát triển các đặc điểm tương tự do sống trong môi trường giống nhau.
B. Các loài có nguồn gốc chung phát triển các đặc điểm khác nhau do sống trong các môi trường khác nhau.
C. Các loài có quan hệ họ hàng gần gũi sống ở cùng một khu vực địa lý.
D. Các loài sinh vật đột ngột biến đổi thành các loài mới do tác động của môi trường.

Câu 15: Tại sao sự tuyệt chủng hàng loạt lại có vai trò quan trọng trong tiến hóa lớn?
A. Vì nó làm giảm sự đa dạng sinh học.
B. Vì nó tạo ra các khoảng trống sinh thái, cho phép các nhóm sinh vật mới phát triển và chiếm lĩnh các vị trí đó.
C. Vì nó làm cho môi trường sống trở nên ổn định hơn.
D. Vì nó ngăn chặn sự hình thành các loài mới.

Câu 16: Sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lớn nhất trong lịch sử Trái Đất là gì?
A. Sự kiện tuyệt chủng cuối kỷ Ordovic.
B. Sự kiện tuyệt chủng cuối kỷ Devon.
C. Sự kiện tuyệt chủng cuối kỷ Permi.
D. Sự kiện tuyệt chủng cuối kỷ Creta.

Câu 17: Sự kiện tuyệt chủng cuối kỷ Creta có liên quan đến sự kiện nào sau đây?
A. Sự xuất hiện của các loài khủng long.
B. Sự tuyệt chủng của các loài khủng long và sự phát triển của các loài động vật có vú.
C. Sự hình thành các dãy núi lớn.
D. Sự thay đổi khí hậu toàn cầu.

Câu 18: Ngành nào sau đây xuất hiện đầu tiên trong lịch sử tiến hóa của sinh vật?
A. Động vật có xương sống.
B. Thực vật có hoa.
C. Vi khuẩn.
D. Côn trùng.

Câu 19: Nhóm thực vật nào sau đây có mạch dẫn đầu tiên?
A. Tảo.
B. Rêu.
C. Dương xỉ.
D. Hạt trần.

Câu 20: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của thực vật hạt kín?
A. Có hoa.
B. Có quả.
C. Có mạch dẫn phát triển.
D. Sinh sản bằng bào tử.

Câu 21: Nhóm động vật nào sau đây có khả năng bay thực sự đầu tiên?
A. Côn trùng.
B. Bò sát có cánh (thằn lằn bay).
C. Chim.
D. Dơi.

Câu 22: Nhóm động vật nào sau đây có khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định (hằng nhiệt)?
A. Cá.
B. Lưỡng cư.
C. Bò sát.
D. Chim và thú.

Câu 23: Sự kiện nào sau đây được xem là bước ngoặt quan trọng trong quá trình tiến hóa của loài người?
A. Sự xuất hiện của các loài linh trưởng.
B. Sự hình thành xã hội loài người.
C. Sự phát triển của bộ não và khả năng tư duy trừu tượng.
D. Sự sử dụng công cụ lao động.

Câu 24: Chi (genus) nào sau đây bao gồm loài người hiện đại (Homo sapiens)?
A. Homo.
B. Australopithecus.
C. Ardipithecus.
D. Paranthropus.

Câu 25: Các bằng chứng nào sau đây cho thấy con người có nguồn gốc từ các loài linh trưởng khác?
A. Sự tương đồng về cấu trúc xương.
B. Sự tương đồng về trình tự ADN.
C. Sự tương đồng về quá trình phát triển phôi.
D. Tất cả các đáp án trên.

Câu 26: Đâu là một ví dụ về sự tiến hóa phân li?
A. Cánh chim và cánh côn trùng.
B. Mắt người và mắt mực.
C. Các loài chim sẻ Darwin trên quần đảo Galapagos.
D. Gai của cây hoa hồng và gai của cây xương rồng.

Câu 27: Điều gì thúc đẩy sự tiến hóa hội tụ?
A. Nguồn gốc chung của các loài
B. Áp lực chọn lọc tương tự
C. Đột biến ngẫu nhiên
D. Sự di cư

Câu 28: Tại sao khủng long lại tuyệt chủng?
A. Vì chúng không đủ thông minh
B. Vì chúng không thể bay
C. Vì một vụ va chạm thiên thạch và thay đổi khí hậu
D. Vì chúng bị các loài động vật có vú ăn thịt

Câu 29: Sự xuất hiện của các loài có khả năng kháng thuốc kháng sinh là ví dụ về:
A. Tiến hóa hội tụ
B. Tiến hóa vi mô
C. Tuyệt chủng hàng loạt
D. Tiến hóa lớn

Câu 30: Lĩnh vực nào sau đây nghiên cứu về lịch sử tiến hóa và mối quan hệ giữa các loài?
A. Sinh thái học
B. Di truyền học
C. Phát sinh chủng loại học
D. Tế bào học

Câu 31: Phân loại học (taxonomy) là gì?
A. Nghiên cứu về sự tương tác giữa các loài
B. Nghiên cứu về chức năng của gen
C. Khoa học phân loại và đặt tên cho sinh vật
D. Nghiên cứu về sự phát triển của phôi

Câu 32: Điều gì không đúng về tiến hóa lớn?
A. Nó liên quan đến sự hình thành các nhóm lớn như ngành, lớp
B. Nó diễn ra trong thời gian dài
C. Nó chỉ xảy ra do đột biến ngẫu nhiên
D. Nó tạo ra sự đa dạng của sự sống

Câu 33: Quan niệm nào sau đây KHÔNG thuộc về học thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại?
A. Đột biến là nguồn cung cấp biến dị sơ cấp
B. Chọn lọc tự nhiên là yếu tố định hướng tiến hóa
C. Các đặc điểm thu được trong đời cá thể đều di truyền được
D. Tiến hóa diễn ra trong quần thể

Câu 34: Dấu hiệu nào sau đây dùng để phân biệt các loài sinh vật?
A. Hình thái khác nhau
B. Địa lý khác nhau
C. Kích thước khác nhau
D. Cách ly sinh sản

Câu 35: Hướng tiến hóa nào phổ biến nhất?
A. Hội tụ
B. Phân ly
C. Song song
D. Tất cả đều phổ biến như nhau

Câu 36: Nhóm sinh vật nào đã thống trị Trái Đất trong đại Trung sinh?
A. Khủng long
B. Động vật có vú
C. Côn trùng
D. Thực vật hạt kín

Câu 37: Kỷ nào sau đây còn được gọi là “kỷ của loài người”?
A. Kỷ Đệ Tam
B. Kỷ Đệ Tứ
C. Kỷ Phấn Trắng
D. Kỷ Jura

Câu 38: Điều gì có thể xảy ra sau một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt?
A. Sự sụt giảm đa dạng sinh học
B. Sự xuất hiện các loài mới thích nghi
C. Sự tái cấu trúc các hệ sinh thái
D. Tất cả các đáp án trên

Câu 39: Dạng bằng chứng nào giúp tìm hiểu về mối quan hệ giữa các loài đã tuyệt chủng và còn sống?
A. Phôi sinh học
B. Sinh địa lý
C. Hóa thạch
D. Giải phẫu so sánh

Câu 40: Tại sao lại có những loài chỉ sống ở một khu vực địa lý duy nhất?
A. Chúng bị giới hạn bởi khí hậu
B. Chúng cạnh tranh tốt hơn các loài khác
C. Chúng tiến hóa ở đó và không thể lan rộng
D. Chúng là những sinh vật bậc cao

Câu 41: Tiêu chuẩn nào sau đây thường được dùng để xác định mối quan hệ tiến hóa giữa các loài?
A. So sánh trình tự ADN
B. So sánh hình thái bên ngoài
C. So sánh hành vi
D. So sánh kích thước

Câu 42: Đâu là một ví dụ về cơ quan thoái hóa ở người?
A. Tim
B. Gan
C. Phổi
D. Ruột thừa

Câu 43: Đâu là một ví dụ về tiến hóa hội tụ?
A. Các loài khủng long trên cạn khác nhau
B. Các loài động vật có vú khác nhau
C. Cá mập và cá heo
D. Các loài chim sẻ trên quần đảo Galapagos

Câu 44: Điều gì không đúng về cây phát sinh chủng loại?
A. Các nhánh thể hiện dòng dõi tiến hóa
B. Điểm nút thể hiện tổ tiên chung
C. Có thể sử dụng dữ liệu hình thái
D. Luôn chính xác tuyệt đối

Câu 45: Nhận định nào sau đây là đúng về ảnh hưởng của môi trường đến quá trình tiến hóa?
A. Môi trường tạo ra những đột biến thích nghi
B. Môi trường không có ảnh hưởng gì đến tiến hóa
C. Môi trường đóng vai trò là yếu tố chọn lọc, giữ lại các biến dị thích nghi và loại bỏ các biến dị không thích nghi
D. Môi trường luôn làm chậm quá trình tiến hóa.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận