Trắc nghiệm Mạng máy tính Bài: Cấu trúc đơn vị dữ liệu của giao thức TCP

Làm bài thi

Mục Lục

Trắc nghiệm Mạng máy tính Bài: Cấu trúc đơn vị dữ liệu của giao thức TCP là một trong những đề thi thuộc Chương 6: GIAO THỨC TCP trong học phần Mạng máy tính chuyên ngành Công Nghệ Thông Tin cấp độ Đại học. Phần này là kiến thức nền tảng, đi sâu vào cấu trúc bên trong của đơn vị dữ liệu mà giao thức TCP sử dụng, gọi là Segment. Việc nắm vững cấu trúc của TCP Segment là chìa khóa để hiểu cách TCP thực hiện các chức năng cốt lõi như truyền dữ liệu đáng tin cậy, điều khiển luồng và điều khiển tắc nghẽn.

Trong bài học này, người học cần nắm được các nội dung trọng tâm như: vai trò của TCP Segment, các trường (field) khác nhau trong header của TCP Segment (cổng nguồn/đích, số thứ tự, số xác nhận, cờ điều khiển, kích thước cửa sổ, checksum, v.v.), ý nghĩa và mục đích của từng trường trong việc đảm bảo kết nối và truyền dữ liệu. Việc hiểu rõ các kiến thức này sẽ là nền tảng vững chắc để phân tích, thiết kế và khắc phục sự cố liên quan đến giao thức TCP.

Hãy cùng Dethitracnghiem.vn tìm hiểu về đề thi này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!

Trắc nghiệm Mạng máy tính Bài: Cấu trúc đơn vị dữ liệu của giao thức TCP

Câu 1.Đơn vị dữ liệu (PDU – Protocol Data Unit) của giao thức TCP được gọi là gì?
A. Packet
B. Frame
C. Datagram
D. Segment

Câu 2.Mục đích của trường “Source Port” (Cổng nguồn) trong header TCP là gì?
A. Để xác định địa chỉ IP của bên gửi.
B. Để xác định ứng dụng đích.
C. Để xác định loại giao thức.
D. Để xác định số cổng của ứng dụng gửi dữ liệu trên máy chủ nguồn.

Câu 3.Mục đích của trường “Destination Port” (Cổng đích) trong header TCP là gì?
A. Để xác định địa chỉ IP của bên nhận.
B. Để xác định loại dịch vụ được yêu cầu.
C. Để xác định số cổng của server.
D. Để xác định số cổng của ứng dụng nhận dữ liệu trên máy chủ đích.

Câu 4.Trường “Sequence Number” (Số thứ tự) trong header TCP có ý nghĩa gì?
A. Số lượng gói tin đã gửi.
B. Tổng số byte trong segment.
C. Số ACK cuối cùng được nhận.
D. Số thứ tự byte đầu tiên của dữ liệu trong segment hiện tại.

Câu 5.Trường “Acknowledgment Number” (Số xác nhận) trong header TCP có ý nghĩa gì?
A. Số thứ tự của segment đã nhận.
B. Tổng số segment đã nhận được.
C. Số thứ tự của segment cuối cùng được gửi.
D. Số thứ tự byte tiếp theo mà bên gửi ACK mong đợi nhận được.

Câu 6.Trường “Data Offset” (hoặc Header Length) trong header TCP chỉ ra điều gì?
A. Khoảng cách từ đầu gói tin đến dữ liệu.
B. Kích thước của toàn bộ segment.
C. Kích thước của phần dữ liệu.
D. Độ dài của header TCP (tính bằng từ 32-bit).

Câu 7.Cờ (Flag) “SYN” trong header TCP được sử dụng cho mục đích gì?
A. Kết thúc kết nối.
B. Gửi dữ liệu khẩn cấp.
C. Đặt lại kết nối.
D. Bắt đầu quá trình thiết lập kết nối (bắt tay ba bước).

Câu 8.Cờ (Flag) “ACK” trong header TCP được sử dụng cho mục đích gì?
A. Yêu cầu một phản hồi.
B. Gửi lại segment.
C. Bắt đầu một kết nối mới.
D. Cho biết trường “Acknowledgment Number” có giá trị hợp lệ.

Câu 9.Cờ (Flag) “FIN” trong header TCP được sử dụng cho mục đích gì?
A. Gửi dữ liệu cuối cùng.
B. Báo lỗi kết nối.
C. Đồng bộ hóa số thứ tự.
D. Khởi đầu quá trình kết thúc kết nối.

Câu 10.Cờ (Flag) “RST” trong header TCP được sử dụng cho mục đích gì?
A. Báo hiệu kết nối đang chậm.
B. Yêu cầu làm mới kết nối.
C. Tạm dừng truyền dữ liệu.
D. Thiết lập lại một kết nối (ví dụ: do lỗi hoặc từ chối kết nối).

Câu 11.Cờ (Flag) “PSH” (Push) trong header TCP có ý nghĩa gì?
A. Yêu cầu đẩy dữ liệu vào bộ đệm ngay lập tức.
B. Cho biết dữ liệu này phải được ưu tiên.
C. Yêu cầu máy chủ đóng ứng dụng.
D. Yêu cầu bên nhận chuyển dữ liệu từ bộ đệm TCP lên ứng dụng ngay lập tức, không chờ đủ một lượng dữ liệu nhất định.

Câu 12.Trường “Window Size” (Kích thước cửa sổ) trong header TCP có mục đích gì?
A. Để xác định kích thước tối đa của một segment.
B. Để báo hiệu số lượng gói tin đã gửi.
C. Để điều khiển tắc nghẽn trong mạng.
D. Để thông báo cho bên gửi về lượng không gian bộ đệm còn trống ở bên nhận (điều khiển luồng).

Câu 13.Trường “Checksum” (Kiểm tra tổng) trong header TCP được sử dụng cho mục đích gì?
A. Để mã hóa dữ liệu.
B. Để xác thực người gửi.
C. Để nén dữ liệu.
D. Để phát hiện lỗi bit trong header và dữ liệu của TCP segment.

Câu 14.Trường “Urgent Pointer” (Con trỏ khẩn cấp) trong header TCP có ý nghĩa gì?
A. Chỉ ra địa chỉ của gói tin khẩn cấp tiếp theo.
B. Chỉ ra vị trí của header TCP.
C. Chỉ ra số cổng của ứng dụng khẩn cấp.
D. Chỉ ra vị trí byte cuối cùng của dữ liệu khẩn cấp trong segment, được sử dụng khi cờ URG được bật.

Câu 15.Phần “Options” (Các tùy chọn) trong header TCP có thể chứa những thông tin gì?
A. Địa chỉ IP của máy chủ DNS.
B. Tên người dùng và mật khẩu.
C. Lịch sử kết nối.
D. Các tham số bổ sung như MSS (Maximum Segment Size), Window Scaling, SACK (Selective Acknowledgment).

Câu 16.Kích thước tối thiểu của header TCP là bao nhiêu byte?
A. 10 bytes.
B. 16 bytes.
C. 32 bytes.
D. 20 bytes.

Câu 17.Nếu trường Data Offset có giá trị là 5, kích thước của header TCP là bao nhiêu byte?
A. 5 bytes.
B. 10 bytes.
C. 15 bytes.
D. 20 bytes (5 * 4 bytes/word).

Câu 18.Số thứ tự (Sequence Number) trong TCP được tính dựa trên đơn vị nào?
A. Số lượng segment.
B. Số lượng gói tin.
C. Số lượng frame.
D. Số lượng byte dữ liệu.

Câu 19.Trong quá trình thiết lập kết nối TCP (bắt tay ba bước), segment thứ hai (từ server đến client) sẽ có cờ nào được bật?
A. Chỉ SYN.
B. Chỉ ACK.
C. Chỉ RST.
D. SYN và ACK.

Câu 20.Khi một bên nhận TCP gửi một ACK, nó thường kèm theo giá trị của trường nào để báo cho bên gửi biết nó đã nhận được bao nhiêu byte và mong đợi byte tiếp theo là gì?
A. Sequence Number.
B. Window Size.
C. Checksum.
D. Acknowledgment Number.

Câu 21.TCP Segment được đóng gói bên trong loại đơn vị dữ liệu nào của giao thức IP?
A. Frame.
B. Datagram.
C. Segment (chính nó).
D. Packet.

Câu 22.Mục đích của việc sử dụng các trường cờ (Flags) trong header TCP là gì?
A. Để mã hóa dữ liệu.
B. Để định tuyến segment.
C. Để chỉ ra kích thước của segment.
D. Để điều khiển trạng thái của kết nối TCP và các chức năng đặc biệt.

Câu 23.Khi bên gửi muốn điều khiển lượng dữ liệu đang “bay” (in flight) trên mạng, nó sẽ dựa vào giá trị nào từ bên nhận?
A. Sequence Number.
B. Acknowledgment Number.
C. Data Offset.
D. Window Size.

Câu 24.Mặc dù trường Checksum tồn tại, tại sao TCP vẫn cần các cơ chế đáng tin cậy khác như số thứ tự và gửi lại?
A. Checksum chỉ phát hiện lỗi, không sửa lỗi.
B. Checksum chỉ áp dụng cho header, không phải dữ liệu.
C. Checksum chỉ được sử dụng trong các mạng cục bộ.
D. Checksum chỉ phát hiện lỗi bit, không phát hiện mất gói hoặc sai thứ tự, và không có cơ chế sửa lỗi hay gửi lại.

Câu 25.Trường “Reserved” trong header TCP thường được đặt là bao nhiêu?
A. 1
B. Bất kỳ giá trị nào.
C. Giá trị của cổng nguồn.
D. 0 (để dành cho mục đích sử dụng trong tương lai).

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi vượt link

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã: