Trắc Nghiệm Điều Dưỡng Cơ Bản Cấp Cứu Ban Đầu là bài kiểm tra định kỳ thuộc học phần Điều dưỡng cơ bản tại Trường Đại học Y Dược TP.HCM (UMP), một trong những cơ sở đào tạo y khoa hàng đầu Việt Nam. Đề thi được biên soạn bởi ThS. Trần Thị Bích Ngọc, giảng viên Khoa Điều dưỡng – UMP, năm 2025. Nội dung cấp đại học tập trung vào các kỹ năng và kiến thức cấp cứu ban đầu như xử trí ngừng tuần hoàn hô hấp, cầm máu, băng bó, sơ cứu chấn thương cơ – xương – khớp, và đảm bảo an toàn cho người bệnh trong tình huống khẩn cấp.
Bộ đề Trắc Nghiệm Điều Dưỡng Cơ Bản Cấp Cứu Ban Đầu trên nền tảng dethitracnghiem.vn được thiết kế trực quan, hệ thống câu hỏi được phân chia theo từng chủ đề, kèm đáp án và giải thích chi tiết giúp người học củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng phản ứng nhanh trong tình huống cấp cứu. Giao diện luyện thi dễ sử dụng, hỗ trợ làm bài không giới hạn, lưu đề yêu thích và theo dõi tiến trình học tập qua biểu đồ cá nhân. Đây là công cụ học tập hiệu quả cho sinh viên ngành Điều dưỡng tại UMP và các trường đào tạo y khoa khác.
Hãy cùng dethitracnghiem.vn tìm hiểu về đề thi này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức.
Trắc nghiệm Điều Dưỡng Cơ Bản Cấp Cứu Ban Đầu
Câu 1: Trong tình huống bệnh nhân mất ý thức, bước đánh giá ban đầu nào sau đây cần được thực hiện ngay đầu tiên?
A. Kiểm tra nhịp thở bằng cách quan sát lồng ngực
B. Đảm bảo đường thở thông thoáng trước khi tiếp tục đánh giá
C. Bắt mạch để kiểm tra tuần hoàn
D. Tiến hành ép tim nếu không thấy bệnh nhân phản ứng
Câu 2: Khi tiếp cận người bị tai nạn giao thông bất tỉnh, điều đầu tiên cần làm là:
A. Đảm bảo an toàn hiện trường trước khi tiếp cận nạn nhân
B. Hô hấp nhân tạo ngay lập tức
C. Gọi người nhà của bệnh nhân
D. Cố gắng di chuyển nạn nhân khỏi vị trí nguy hiểm
Câu 3: Tư thế hồi phục được áp dụng trong trường hợp nào sau đây?
A. Bệnh nhân đang lên cơn co giật dữ dội
B. Người bị bất tỉnh nhưng còn thở và có mạch
C. Nạn nhân bị tổn thương cột sống nghiêm trọng
D. Trẻ sơ sinh có dấu hiệu thở nhanh
Câu 4: Mục tiêu quan trọng nhất của cấp cứu ban đầu là:
A. Hạn chế di chuyển nạn nhân nhằm tránh tổn thương thêm
B. Gọi hỗ trợ y tế chuyên nghiệp trong thời gian sớm nhất
C. Duy trì tính mạng và ngăn ngừa biến chứng nguy kịch
D. Cung cấp dịch truyền tĩnh mạch để phục hồi tuần hoàn
Câu 5: Dấu hiệu nào dưới đây cho thấy bệnh nhân đang trong tình trạng sốc?
A. Da lạnh, tím tái, vã mồ hôi, mạch nhanh và yếu
B. Da ấm, hồng hào, mạch đều và rõ
C. Nhịp thở đều, huyết áp ổn định
D. Bệnh nhân tỉnh táo, tiếp xúc tốt
Câu 6: Khi thực hiện hồi sức tim phổi (CPR), tỷ lệ ép tim và thổi ngạt đối với người lớn là:
A. 10:2
B. 15:2
C. 30:2
D. 40:1
Câu 7: Trong cấp cứu ngưng thở, hành động ưu tiên là:
A. Đặt nội khí quản ngay lập tức
B. Tiêm adrenaline để kích thích hô hấp
C. Lấy ven và truyền dịch nhanh chóng
D. Khôi phục đường thở trước khi bắt đầu các can thiệp khác
Câu 8: Dấu hiệu nào không đặc trưng cho ngưng tuần hoàn?
A. Mất ý thức đột ngột
B. Ngừng thở hoặc thở ngáp cá
C. Không bắt được mạch cảnh
D. Phản xạ đồng tử còn duy trì
Câu 9: Trong cấp cứu người ngạt nước, việc đầu tiên cần làm là:
A. Đưa nạn nhân ra khỏi nước, đảm bảo an toàn trước khi cấp cứu
B. Ép bụng để loại nước ra khỏi phổi
C. Cho nạn nhân nằm nghiêng để dễ thở
D. Hô hấp nhân tạo trong lúc đang đưa vào bờ
Câu 10: Trong tình huống chảy máu động mạch, biện pháp sơ cứu hiệu quả nhất là:
A. Chườm lạnh vùng bị thương
B. Gây áp lực trực tiếp lên vị trí chảy máu bằng gạc sạch
C. Kê cao chi bị thương để giảm tuần hoàn
D. Rửa sạch vết thương bằng nước muối
Câu 11: Phản ứng thường gặp sau khi ép tim ngoài lồng ngực quá mạnh là:
A. Tăng huyết áp đột ngột
B. Tụ máu dưới da vùng cổ
C. Gãy xương sườn gây tổn thương phổi
D. Chấn thương đốt sống cổ
Câu 12: Việc sử dụng máy sốc điện (AED) nên thực hiện khi nào trong CPR?
A. Sau 10 phút ép tim liên tục
B. Ngay khi xác định nạn nhân ngưng tim và có máy AED sẵn
C. Sau khi thổi ngạt 3 lần
D. Khi mạch cảnh đã trở lại
Câu 13: Đối với bệnh nhân bị bỏng nặng, việc xử lý ban đầu đúng là:
A. Loại bỏ tác nhân gây bỏng và làm mát vùng tổn thương bằng nước sạch
B. Dùng cồn sát trùng vết bỏng
C. Cắt bỏ vết phồng rộp ngay lập tức
D. Đắp thuốc lá để giảm phỏng rát
Câu 14: Khi chăm sóc bệnh nhân bị sốc phản vệ, can thiệp ưu tiên là:
A. Truyền dịch nâng huyết áp
B. Tiêm adrenaline theo chỉ định
C. Sử dụng thuốc kháng histamin trước
D. Theo dõi mạch và huyết áp mỗi 30 phút
Câu 15: Khi tiếp cận bệnh nhân bị điện giật, điều cần làm đầu tiên là:
A. Hô hấp nhân tạo ngay
B. Kéo bệnh nhân ra khỏi nguồn điện bằng tay
C. Kiểm tra điện tim tại chỗ
D. Ngắt nguồn điện và đảm bảo an toàn cho người cấp cứu
Câu 16: Trong trường hợp bệnh nhân ngưng thở do dị vật đường thở, biện pháp hiệu quả nhất là:
A. Cho bệnh nhân nằm nghiêng và vỗ lưng
B. Ép bụng liên tục ở tư thế nằm
C. Thực hiện thủ thuật Heimlich để loại bỏ dị vật
D. Tiến hành hồi sức tim phổi ngay lập tức
Câu 17: Khi người lớn bị ngừng tim tại nơi công cộng, yếu tố nào dưới đây làm tăng khả năng sống sót nhiều nhất?
A. Được cấp cứu CPR ngay tại hiện trường bởi người có kiến thức cơ bản
B. Được chở đến bệnh viện gần nhất càng nhanh càng tốt
C. Gọi cấp cứu 115 và chờ nhân viên y tế
D. Cho uống thuốc trợ tim nếu có sẵn
Câu 18: Khi nạn nhân bị gãy xương kín ở chi dưới, điều cần làm đầu tiên là:
A. Cố định chi gãy bằng nẹp trước khi vận chuyển
B. Xoa bóp để giảm sưng đau
C. Bắt buộc chuyển ngay đến bệnh viện mà không xử lý
D. Yêu cầu nạn nhân thử đứng lên để đánh giá khả năng chịu lực
Câu 19: Trong cấp cứu ngạt thở do đuối nước, động tác nào không nên thực hiện?
A. Làm thông thoáng đường thở
B. Hô hấp nhân tạo ngay khi có thể
C. Giữ ấm cơ thể nạn nhân sau cấp cứu
D. Ép bụng để ép nước ra khỏi phổi
Câu 20: Tình huống nào dưới đây cần gọi cấp cứu y tế khẩn cấp thay vì xử lý tại chỗ?
A. Vết thương nhỏ nhưng rỉ máu nhiều
B. Người bị bất tỉnh không có phản ứng và không thở
C. Bỏng nhẹ vùng da lòng bàn tay
D. Bong gân cổ chân khi chơi thể thao
Câu 21: Trong cấp cứu người nghi bị tổn thương cột sống cổ, điều cần lưu ý nhất là:
A. Đỡ đầu bằng hai tay và đưa đi ngay
B. Cho nạn nhân ngồi dậy để dễ thở hơn
C. Ép tim nếu huyết áp giảm dưới 90 mmHg
D. Không di chuyển nạn nhân trừ khi cần thiết để duy trì sự sống
Câu 22: Việc ép tim ngoài lồng ngực được thực hiện tại vị trí nào?
A. Trên mũi ức
B. Phía dưới rốn khoảng 3cm
C. Giữa xương ức, dưới đường nối hai núm vú
D. Bên trái lồng ngực gần tim
Câu 23: Khi thực hiện sơ cứu cho người bị bỏng do hóa chất, thao tác đúng là:
A. Đắp khăn lạnh có chứa đá lên vùng bỏng
B. Trung hòa hóa chất bằng dung dịch có tính đối nghịch
C. Xối rửa vết bỏng bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút
D. Dùng băng gạc thấm cồn sát trùng vết thương
Câu 24: Phát biểu nào sau đây là chính xác về sốc do mất máu cấp?
A. Là tình trạng giảm thể tích tuần hoàn dẫn đến giảm tưới máu mô
B. Luôn đi kèm triệu chứng sốt cao và nhiễm khuẩn
C. Xảy ra khi huyết áp tăng đột ngột do chấn thương
D. Có thể cải thiện bằng cách tăng lượng oxy hít vào
Câu 25: Khi thực hiện hô hấp nhân tạo bằng miệng – miệng, điều kiện nào là cần thiết?
A. Miệng bệnh nhân mở sẵn
B. Đầu ngửa ra sau, bịt mũi nạn nhân khi thổi
C. Người cấp cứu cần thổi liên tục không ngắt
D. Nên thực hiện ngay cả khi đường thở bị dị vật
Câu 26: Khi nghi ngờ bệnh nhân bị đột quỵ, dấu hiệu nào cần lưu ý nhất để đánh giá nhanh?
A. Méo miệng, yếu tay chân một bên, nói khó
B. Sốt cao, run rẩy và đổ mồ hôi lạnh
C. Mất ngủ, chóng mặt kéo dài
D. Đau bụng kèm rối loạn tiêu hóa
Câu 27: Trong cấp cứu ban đầu, nguyên tắc “không gây hại” nghĩa là:
A. Không được phép can thiệp nếu không có y lệnh
B. Chỉ hỗ trợ tâm lý cho người bị nạn
C. Đảm bảo an toàn cho bản thân trước
D. Mọi hành động phải tránh làm nặng thêm tình trạng bệnh
Câu 28: Thời gian “vàng” trong cấp cứu ngưng tim – ngưng thở là:
A. 10 phút kể từ lúc tim ngừng đập
B. 4–6 phút đầu tiên sau khi ngưng tuần hoàn
C. 15 phút từ khi phát hiện nạn nhân bất tỉnh
D. 30 phút đầu tiên sau ngưng thở
Câu 29: Hành động nào sau đây là sai khi sơ cứu người bị co giật?
A. Đặt vật cứng vào miệng để tránh cắn lưỡi
B. Tránh để nạn nhân ngã hoặc va đập
C. Theo dõi thời gian cơn co giật
D. Đặt nạn nhân nằm nghiêng nếu an toàn
Câu 30: Khi di chuyển bệnh nhân nghi ngờ chấn thương cột sống, điều cần thiết là:
A. Cho bệnh nhân ngồi xe lăn để giảm áp lực
B. Đỡ nách và hông để đưa lên băng ca
C. Dùng cáng cứng và giữ thẳng trục cơ thể
D. Nâng từng phần cơ thể để giảm đau
