Trắc nghiệm Tâm lý học Truyền thông là bài kiểm tra quan trọng trong môn Tâm lý học Truyền thông, được giảng dạy tại các trường đại học đào tạo chuyên ngành báo chí, truyền thông và tâm lý học, tiêu biểu như Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (USSH). Đề thi trắc nghiệm đại học này do ThS. Lê Quang Hưng – giảng viên khoa Tâm lý học, trực tiếp biên soạn. Nội dung bài trắc nghiệm tập trung vào các kiến thức cơ bản về quá trình giao tiếp truyền thông, các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi truyền thông, tâm lý người tiếp nhận, kỹ năng thuyết phục và tác động của truyền thông đại chúng tới xã hội.
Bài trắc nghiệm Tâm lý học Truyền thông giúp sinh viên củng cố, hệ thống hóa kiến thức lý thuyết, đồng thời phát triển kỹ năng phân tích, đánh giá các tình huống truyền thông thực tế và vận dụng các nguyên tắc tâm lý vào thực tiễn truyền thông hiện đại. Qua đề thi, sinh viên còn hiểu rõ hơn về vai trò của tâm lý trong việc xây dựng thông điệp và ảnh hưởng tới hành vi của công chúng. Để tham khảo thêm nhiều đề thi trắc nghiệm chất lượng và tài liệu học tập bổ ích, sinh viên có thể truy cập website dethitracnghiem.vn – nguồn tài liệu uy tín và cập nhật thường xuyên cho sinh viên trên toàn quốc.
Hãy cùng dethitracnghiem.vn khám phá đề thi này và tham gia làm bài kiểm tra ngay lập tức!
Bài tập, câu hỏi Trắc nghiệm Tâm lý học Truyền thông Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Câu 1: Phân tích mô hình truyền thông hai bước (Two-step flow of communication) của Paul Lazarsfeld, vai trò của “người hướng dẫn dư luận” (opinion leader) là gì?
a. Là người tạo ra thông điệp gốc và truyền đi trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
b. Là người nhận thông điệp từ media, diễn giải và truyền đạt lại cho người ít tiếp xúc media hơn trong mạng xã hội của mình.
c. Là những người hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi truyền thông đại chúng.
d. Là những nhà báo, biên tập viên quyết định thông điệp nào sẽ được đăng tải.
Câu 2: Hiện tượng “hiệu ứng ngủ quên” (sleeper effect) trong tâm lý học truyền thông mô tả tình huống nào?
a. Công chúng quên đi nội dung của thông điệp sau một thời gian dài.
b. Công chúng có xu hướng tin vào thông điệp hơn khi họ đang trong trạng thái mệt mỏi, buồn ngủ.
c. Một thông điệp có sức thuyết phục thấp ban đầu lại trở nên có sức thuyết phục hơn sau một thời gian.
d. Theo thời gian, công chúng quên nguồn phát (dù không đáng tin) nhưng vẫn nhớ nội dung, nên thông điệp trở nên thuyết phục hơn.
Câu 3: Lý thuyết “Thiết lập chương trình nghị sự” (Agenda-Setting Theory) cho rằng truyền thông đại chúng có tác động như thế nào đến công chúng?
a. Truyền thông quyết định công chúng nên suy nghĩ NHƯ THẾ NÀO về một vấn đề.
b. Truyền thông không quyết định công chúng nghĩ GÌ, nhưng tác động lớn đến việc công chúng nghĩ VỀ VẤN ĐỀ GÌ.
c. Truyền thông chỉ đơn thuần phản ánh những gì công chúng đang quan tâm.
d. Công chúng hoàn toàn có khả năng lựa chọn những vấn đề họ muốn quan tâm, không phụ thuộc vào truyền thông.
Câu 4: Một chiến dịch quảng cáo sử dụng hình ảnh một vận động viên nổi tiếng và thành đạt để quảng bá cho một thương hiệu đồ thể thao. Chiến dịch này đang vận dụng con đường thuyết phục nào theo Mô hình khả năng-chi tiết hóa (Elaboration Likelihood Model)?
a. Con đường trung tâm (Central route).
b. Con đường ngoại vi (Peripheral route).
c. Cả hai con đường trung tâm và ngoại vi.
d. Không thuộc con đường nào trong mô hình này.
Câu 5: Hiện tượng tâm lý nào giải thích tại sao những tin tức tiêu cực, giật gân thường thu hút sự chú ý của công chúng hơn những tin tức tích cực?
a. Hiệu ứng mỏ neo (Anchoring effect).
b. Thiên kiến tiêu cực (Negativity bias).
c. Hiệu ứng hào quang (Halo effect).
d. Sự bất hòa nhận thức (Cognitive dissonance).
Câu 6: Tại sao các nhãn hàng thường sử dụng các thông điệp quảng cáo lặp đi lặp lại nhiều lần?
a. Để đảm bảo tất cả mọi người đều đã xem được quảng cáo.
b. Để gây ra sự khó chịu và khiến công chúng phải nhớ đến sản phẩm.
c. Để tạo ra hiệu ứng quen thuộc đơn thuần, khiến công chúng có xu hướng yêu thích những gì đã quen thuộc.
d. Để chứng tỏ rằng nhãn hàng có tiềm lực tài chính mạnh.
Câu 7: Một bộ phim mô tả hình ảnh người phụ nữ thành đạt, độc lập, có sự nghiệp riêng. Theo Lý thuyết học tập xã hội (Social Learning Theory) của Albert Bandura, bộ phim này có thể có tác động gì?
a. Cung cấp hình mẫu để khán giả, nhất là nữ giới, học hỏi và bắt chước.
b. Khiến khán giả nam giới cảm thấy bị đe dọa.
c. Chỉ có tác động giải trí đơn thuần, không ảnh hưởng đến hành vi.
d. Gây ra sự so sánh xã hội và làm giảm sự tự tin của khán giả.
Câu 8: Lý thuyết “Vòng xoáy im lặng” (Spiral of Silence) của Elisabeth Noelle-Neumann cho rằng những người có quan điểm thiểu số thường có xu hướng nào?
a. Tích cực bày tỏ quan điểm của mình để thuyết phục đám đông.
b. Tìm kiếm những người có cùng quan điểm để thành lập nhóm.
c. Giữ im lặng vì sợ bị cô lập và trừng phạt của xã hội.
d. Không quan tâm đến quan điểm của đám đông.
Câu 9: Việc sử dụng các câu chuyện cá nhân đầy cảm xúc (storytelling) trong các chiến dịch truyền thông xã hội (ví dụ: kêu gọi quyên góp) có hiệu quả vì nó tác động đến khía cạnh nào của tâm lý con người?
a. Tác động đến tư duy logic và khả năng phân tích chi phí – lợi ích.
b. Kích hoạt sự đồng cảm và thúc đẩy hành vi vị tha.
c. Cung cấp các số liệu và bằng chứng xác thực về vấn đề.
d. Tạo ra áp lực xã hội, buộc mọi người phải tham gia.
Câu 10: Tại sao các “lời kêu gọi hành động” (Call to Action – CTA) trong marketing và truyền thông thường sử dụng các từ ngữ mang tính khẩn cấp như “Chỉ hôm nay!”, “Số lượng có hạn!”?
a. Để tạo tâm lý sợ bỏ lỡ (FOMO), thúc đẩy quyết định nhanh chóng.
b. Để cung cấp thông tin chính xác về thời gian của chương trình khuyến mãi.
c. Để thể hiện sự khan hiếm giả tạo của sản phẩm.
d. Để kiểm tra sự chú ý của khách hàng.
Câu 11: Một người có niềm tin mạnh mẽ rằng “thực phẩm hữu cơ là tốt nhất”. Khi đọc tin tức, người này có xu hướng chỉ tìm kiếm và ghi nhớ những bài báo ủng hộ quan điểm của mình và bỏ qua những bài báo chỉ ra mặt trái. Đây là biểu hiện của:
a. Hiệu ứng sở hữu (Endowment effect).
b. Thiên kiến xác nhận (Confirmation bias).
c. Sai lầm của người đánh bạc (Gambler’s fallacy).
d. Hiệu ứng Dunning-Kruger.
Câu 12: Trong lĩnh vực Quan hệ công chúng (PR), việc một công ty thừa nhận sai lầm một cách minh bạch và đưa ra các giải pháp khắc phục ngay sau khi xảy ra khủng hoảng là một chiến lược dựa trên nguyên tắc tâm lý nào?
a. Xây dựng lại lòng tin và thể hiện đồng cảm, trách nhiệm, từ đó làm giảm sự tức giận của công chúng.
b. Chuyển hướng sự chú ý của dư luận sang một vấn đề khác.
c. Phủ nhận hoàn toàn trách nhiệm để bảo vệ hình ảnh công ty.
d. Im lặng và chờ cho cuộc khủng hoảng tự lắng xuống.
Câu 13: “Đóng khung” (Framing) trong truyền thông là kỹ thuật:
a. Trình bày thông tin một cách hoàn toàn khách quan, không định kiến.
b. Sử dụng hình ảnh và video để làm cho thông điệp trở nên hấp dẫn hơn.
c. Lựa chọn, nhấn mạnh một số khía cạnh sự kiện để định hướng cách công chúng diễn giải, đánh giá.
d. Đặt thông điệp trong một khung quảng cáo bắt mắt.
Câu 14: Một chương trình truyền hình thực tế thường xuyên chiếu cảnh các nhân vật xung đột, cãi vã. Theo Lý thuyết Gieo trồng (Cultivation Theory) của George Gerbner, việc xem chương trình này trong thời gian dài có thể dẫn đến hệ quả nào?
a. Khán giả sẽ học được cách giải quyết xung đột một cách hiệu quả.
b. Khán giả sẽ cảm thấy thư giãn và giải trí.
c. Khán giả sẽ có cái nhìn tiêu cực hơn về ngành công nghiệp truyền hình.
d. Khán giả sẽ tin rằng thế giới thực cũng đầy xung đột, thiếu tin cậy như trên tivi.
Câu 15: Tại sao “bằng chứng xã hội” (social proof) – ví dụ như việc hiển thị số lượng người đã mua sản phẩm hoặc các bài đánh giá tích cực – lại có tác dụng thuyết phục?
a. Vì nó chứng tỏ sản phẩm có chất lượng tốt.
b. Vì nó cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm.
c. Vì con người có xu hướng tin rằng hành động của số đông là đúng và an toàn, nhất là khi không chắc chắn.
d. Vì nó tạo ra một cuộc cạnh tranh ngầm giữa những người mua.
Câu 16: Một người sau khi mua một chiếc điện thoại đắt tiền đã cố gắng tìm kiếm những bài đánh giá tốt về nó và thuyết phục bạn bè rằng đây là một quyết định đúng đắn. Hành vi này có thể được giải thích bằng lý thuyết nào?
a. Lý thuyết học tập xã hội.
b. Lý thuyết về sự bất hòa nhận thức, nhằm giảm mâu thuẫn giữa hành vi (chi nhiều tiền) và nhận thức (có thể có lựa chọn tốt hơn).
c. Lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự.
d. Lý thuyết vòng xoáy im lặng.
Câu 17: Tâm lý học màu sắc trong thiết kế thương hiệu cho thấy màu xanh dương thường được các ngân hàng, công ty công nghệ sử dụng vì nó gợi lên cảm giác gì?
a. Sự ấm áp, năng lượng và đam mê.
b. Sự tin cậy, ổn định, chuyên nghiệp và bình yên.
c. Sự sang trọng, quyền lực và bí ẩn.
d. Sự lạc quan, vui vẻ và sáng tạo.
Câu 18: Một quảng cáo không tập trung vào tính năng sản phẩm mà kể một câu chuyện cảm động về tình gia đình, và sản phẩm chỉ xuất hiện thoáng qua ở cuối. Chiến lược này gọi là gì?
a. Marketing cảm xúc, tạo liên kết tình cảm giữa thương hiệu và khách hàng.
b. Marketing trực tiếp (Direct Marketing).
c. Marketing nội dung (Content Marketing).
d. Marketing du kích (Guerilla Marketing).
Câu 19: Hiệu ứng “mồi nhử” (decoy effect) trong định giá sản phẩm là gì?
a. Đưa ra một sản phẩm mồi nhử có chất lượng rất thấp để làm nổi bật sản phẩm chính.
b. Giảm giá một sản phẩm để thu hút khách hàng.
c. Đưa ra một lựa chọn thứ ba kém hấp dẫn để hướng khách chọn sản phẩm mà người bán mong muốn.
d. Tặng một sản phẩm mồi nhử khi khách hàng mua sản phẩm chính.
Câu 20: Trong truyền thông khủng hoảng, việc người phát ngôn giữ một thái độ bình tĩnh, đĩnh đạc và sử dụng ngôn ngữ cơ thể tự tin có tác dụng tâm lý gì?
a. Thể hiện sự coi thường đối với cuộc khủng hoảng.
b. Cho thấy công ty không có lỗi trong vụ việc.
c. Gây khó khăn cho các nhà báo khi đặt câu hỏi.
d. Truyền tải thông điệp phi ngôn ngữ làm giảm hoảng loạn của công chúng.
Câu 21: Theo Tháp nhu cầu của Maslow, một quảng cáo xe hơi hạng sang nhấn mạnh vào sự thành đạt, địa vị xã hội và sự ngưỡng mộ của người khác đang nhắm vào bậc nhu cầu nào?
a. Nhu cầu an toàn.
b. Nhu cầu xã hội.
c. Nhu cầu được tôn trọng (Esteem).
d. Nhu cầu thể hiện bản thân (Self-actualization).
Câu 22: Tại sao các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram lại gây nghiện?
a. (Like, bình luận ngẫu nhiên) kích hoạt dopamine trong não.
b. Vì chúng cung cấp quá nhiều thông tin hữu ích.
c. Vì giao diện của chúng được thiết kế rất đẹp mắt.
d. Vì chúng giúp kết nối mọi người với nhau một cách dễ dàng.
Câu 23: Một thông điệp được truyền đi bởi một giáo sư đại học uy tín thường có sức thuyết phục hơn một thông điệp tương tự được truyền đi bởi một người bình thường. Đây là biểu hiện của yếu tố nào trong mô hình truyền thông?
a. Sức hấp dẫn của kênh truyền (Channel).
b. Sự rõ ràng của thông điệp (Message).
c. Sự tín nhiệm của nguồn phát (Source Credibility).
d. Đặc điểm của người nhận (Receiver).
Câu 24: Một người ủng hộ một đảng phái chính trị có xu hướng diễn giải mọi hành động của đảng đó theo hướng tích cực và diễn giải mọi hành động của đảng đối lập theo hướng tiêu cực. Đây là ví dụ của:
a. Thiên kiến tiêu cực.
b. Thiên kiến phe nhóm (Ingroup-outgroup bias).
c. Hiệu ứng mỏ neo.
d. Sự suy nghiệm sẵn có (Availability heuristic).
Câu 25: “Priming” (mồi) là một kỹ thuật trong tâm lý học truyền thông, trong đó:
a. Người truyền thông lặp lại thông điệp nhiều lần.
b. Việc tiếp xúc với một kích thích (từ, hình ảnh…) ảnh hưởng đến phản ứng sau đó mà không nhận thức được.
c. Người truyền thông cung cấp một “mồi câu” để thu hút sự chú ý.
d. Người truyền thông đưa ra một thông điệp chính ngay từ đầu.
Câu 26: Hiện tượng “buồng vang” (echo chamber) trên mạng xã hội là gì?
a. Không gian chỉ tiếp xúc với thông tin, quan điểm củng cố niềm tin sẵn có, bị cô lập khỏi quan điểm trái chiều.
b. Là một nhóm thảo luận nơi mọi người có thể tự do bày tỏ quan điểm.
c. Là một tính năng của mạng xã hội giúp khuếch đại âm thanh.
d. Là nơi các tin tức giả được tạo ra và lan truyền.
Câu 27: Phân tích tâm lý đám đông, tại sao một cá nhân khi ở trong đám đông lại có thể có những hành vi mà họ không bao giờ làm khi ở một mình?
a. Do sự gia tăng của trí thông minh tập thể.
b. Do sự chỉ đạo của một người lãnh đạo có uy tín.
c. Do giải thể cá nhân (deindividuation), mất ý thức bản thân, giảm trách nhiệm cá nhân, tăng tuân thủ nhóm.
d. Do sự sợ hãi bị đám đông tấn công nếu không hành động giống họ.
Câu 28: Một chiến dịch truyền thông về an toàn giao thông không chỉ đưa ra các con số thống kê về tai nạn mà còn kể câu chuyện về một gia đình tan vỡ sau một vụ tai nạn. Sự kết hợp này nhằm mục đích gì?
a. Làm cho thông điệp trở nên phức tạp và khó hiểu hơn.
b. Thể hiện sự thiếu nhất quán trong chiến lược truyền thông.
c. Tác động đồng thời đến lý trí (thống kê) và cảm xúc (câu chuyện) để tăng sức thuyết phục.
d. Để kéo dài thời lượng của chiến dịch.
Câu 29: Lý thuyết “Sử dụng và Hài lòng” (Uses and Gratifications Theory) có quan điểm cốt lõi là gì?
a. Truyền thông đại chúng áp đặt nội dung lên một công chúng thụ động.
b. Công chúng chủ động tìm kiếm, lựa chọn phương tiện truyền thông để thỏa mãn nhu cầu cá nhân.
c. Hiệu quả của truyền thông phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng của thông điệp.
d. Mọi người đều sử dụng truyền thông theo một cách giống nhau.
Câu 30: “Hiệu ứng người ngoài cuộc” (Bystander effect) cho thấy trong một tình huống khẩn cấp, khả năng một cá nhân ra tay giúp đỡ sẽ giảm đi khi có nhiều người khác cùng có mặt. Làm thế nào để một thông điệp kêu gọi giúp đỡ trên mạng xã hội có thể vượt qua hiệu ứng này?
a. Kêu gọi một cách chung chung, hy vọng ai đó sẽ hành động.
b. Chỉ trích sự vô tâm của cộng đồng mạng.
c. Kêu gọi đích danh cá nhân/nhóm hoặc hướng dẫn rõ hành động cụ thể để mọi người dễ thực hiện.
d. Đưa ra những hình ảnh gây sốc để thu hút sự chú ý.
