Đề Thi HSK 3 – Đề 9 – Phần đọc
Câu 1 Nhận biết

二、阅读

第一部分

1. 97分?你这次考试成绩不错啊。


  • A.
    小关人很好, 对谁都很热情。
  • B.
    没想到才半年的时间, 你的汉语水平就提高了这么多!
  • C.
    最东边那个。但是他上午出去开会了, 您下午再来?
  • D.
    地图上的字太小了, 我看不清楚。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    忘记开空调了, 你去开一下。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 2 Nhận biết
奶奶, 您等一下, 我去给您拿眼镜。

  • A.
    小关人很好, 对谁都很热情。
  • B.
    没想到才半年的时间, 你的汉语水平就提高了这么多!
  • C.
    最东边那个。但是他上午出去开会了, 您下午再来?
  • D.
    地图上的字太小了, 我看不清楚。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    忘记开空调了, 你去开一下。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 3 Nhận biết
请问, 张校长的办公室是哪一间?

  • A.
    小关人很好, 对谁都很热情。
  • B.
    没想到才半年的时间, 你的汉语水平就提高了这么多!
  • C.
    最东边那个。但是他上午出去开会了, 您下午再来?
  • D.
    地图上的字太小了, 我看不清楚。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    忘记开空调了, 你去开一下。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 4 Nhận biết
房间里怎么这么热?

  • A.
    小关人很好, 对谁都很热情。
  • B.
    没想到才半年的时间, 你的汉语水平就提高了这么多!
  • C.
    最东边那个。但是他上午出去开会了, 您下午再来?
  • D.
    地图上的字太小了, 我看不清楚。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    忘记开空调了, 你去开一下。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 5 Nhận biết
我刚来这里时, 他帮了我不少忙。

  • A.
    小关人很好, 对谁都很热情。
  • B.
    没想到才半年的时间, 你的汉语水平就提高了这么多!
  • C.
    最东边那个。但是他上午出去开会了, 您下午再来?
  • D.
    地图上的字太小了, 我看不清楚。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    忘记开空调了, 你去开一下。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 6 Nhận biết
小孩子长得真快!

  • A.
    你先帮我把筷子和碗放到桌子上。
  • B.
    喂, 外面阴天了, 我担心会下雨。
  • C.
    这位是我的同学张乐, 他现在是市第一医院的医生。
  • D.
    王阿姨和我妈妈爱好相同。
  • E.
    儿子去年的裤子和衬衫今年就不能穿了。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 7 Nhận biết
除了爱唱歌外, 她们还很喜欢跳舞。

  • A.
    你先帮我把筷子和碗放到桌子上。
  • B.
    喂, 外面阴天了, 我担心会下雨。
  • C.
    这位是我的同学张乐, 他现在是市第一医院的医生。
  • D.
    王阿姨和我妈妈爱好相同。
  • E.
    儿子去年的裤子和衬衫今年就不能穿了。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 8 Nhận biết
我来介绍一下, 这是我妻子小蓝。

  • A.
    你先帮我把筷子和碗放到桌子上。
  • B.
    喂, 外面阴天了, 我担心会下雨。
  • C.
    这位是我的同学张乐, 他现在是市第一医院的医生。
  • D.
    王阿姨和我妈妈爱好相同。
  • E.
    儿子去年的裤子和衬衫今年就不能穿了。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 9 Nhận biết
饿了吧?今天不吃米饭, 吃面条儿。

  • A.
    你先帮我把筷子和碗放到桌子上。
  • B.
    喂, 外面阴天了, 我担心会下雨。
  • C.
    这位是我的同学张乐, 他现在是市第一医院的医生。
  • D.
    王阿姨和我妈妈爱好相同。
  • E.
    儿子去年的裤子和衬衫今年就不能穿了。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 10 Nhận biết
你出门记得带把伞。

  • A.
    你先帮我把筷子和碗放到桌子上。
  • B.
    喂, 外面阴天了, 我担心会下雨。
  • C.
    这位是我的同学张乐, 他现在是市第一医院的医生。
  • D.
    王阿姨和我妈妈爱好相同。
  • E.
    儿子去年的裤子和衬衫今年就不能穿了。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 11 Nhận biết

第二部分

11. 牛奶太甜了, ______放多了吧?


  • A.
  • B.
    安静
  • C.
    出现
  • D.
    结束
  • E.
    声音
  • F.
    节日
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 12 Nhận biết
太阳和月亮会在同一个时候______吗?

  • A.
  • B.
    安静
  • C.
    出现
  • D.
    结束
  • E.
    声音
  • F.
    节日
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 13 Nhận biết
表演几点______?我去接你。

  • A.
  • B.
    安静
  • C.
    出现
  • D.
    结束
  • E.
    声音
  • F.
    节日
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 14 Nhận biết
祝您______快乐, 这是我们送您的礼物, 希望您喜欢。

  • A.
  • B.
    安静
  • C.
    出现
  • D.
    结束
  • E.
    声音
  • F.
    节日
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 15 Nhận biết
山上很______, 早上起床的时候还能听见鸟的叫声。

  • A.
  • B.
    安静
  • C.
    出现
  • D.
    结束
  • E.
    声音
  • F.
    节日
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 16 Nhận biết
A: 你怎么这么晚才到?
B: 对不起, 我的自行车半路突然______了。

  • A.
    参加
  • B.
  • C.
  • D.
    爱好
  • E.
    洗手间
  • F.
    当然
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 17 Nhận biết
A: 下周我要去旅游, 能借你的照相机用一下吗?
B: ______可以, 你打算去哪儿?

  • A.
    参加
  • B.
  • C.
  • D.
    爱好
  • E.
    洗手间
  • F.
    当然
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 18 Nhận biết
A: 你上午没出去?
B: 没出去, 我把厨房和______都打扫了一下。

  • A.
    参加
  • B.
  • C.
  • D.
    爱好
  • E.
    洗手间
  • F.
    当然
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 19 Nhận biết
A: 你是今年刚______工作的?
B: 不是, 我是去年秋天开始工作的, 到现在都一年多了。

  • A.
    参加
  • B.
  • C.
  • D.
    爱好
  • E.
    洗手间
  • F.
    当然
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 20 Nhận biết
A: 你好, 这儿附近有银行吗?
B: 你从这儿向西走1000______, 应该有一家。

  • A.
    参加
  • B.
  • C.
  • D.
    爱好
  • E.
    洗手间
  • F.
    当然
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 21 Nhận biết

第三部分

21. 我们把这张桌子搬到那边去吧, 放在中间会影响大家走路的。
★ 他们要把桌子:


  • A.
    放中间
  • B.
    搬到一边
  • C.
    还给别人
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 22 Nhận biết
经理, 我觉得服务员还是有点儿少, 现在来店里吃饭的客人越来越多, 特别是中午, 大家经常忙不过来, 您看要不要多找几个人?
★ 说话人是什么意思?

  • A.
    服务员少
  • B.
    工作不累
  • C.
    经理要求低
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 23 Nhận biết
中国有句话叫“不怕慢, 只怕站”。意思是说不怕走得慢, 就怕站着不走。走得再慢, 一步一步地走下去, 也能走到想去的地方。
★ 这段话主要想告诉我们:

  • A.
    要一直努力
  • B.
    要敢想敢做
  • C.
    别害怕变化
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 24 Nhận biết
如果别人告诉你有件衣服很好看, 你可能不会相信, 但如果是你自己看到的, 那就不一样了, 因为和耳朵比, 人们更愿意相信自己的眼睛。
★ 根据这段话, 人们更愿意相信:

  • A.
    老师讲的
  • B.
    老人说的
  • C.
    自己看到的
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 25 Nhận biết
我哥哥是出租车司机, 这么多年来, 他的车几乎到过这个城市的每个地方, 所以他对这个城市非常了解。
★ 他哥哥:

  • A.
    要离开那儿
  • B.
    总是骑车上班
  • C.
    很了解这个城市
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 26 Nhận biết
以前, 这个图书馆的右边都是些又矮又旧的房子, 没想到现在变成了一个大花园, 有花有草, 漂亮极了。
★ 过去, 图书馆的右边是:

  • A.
    花园
  • B.
    老房子
  • C.
    水果店
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 27 Nhận biết
“张”是我的姓, “雪”才是我的名字。中国人习惯把姓放在前面, 把名字放在后面, 这跟你们国家不一样。
★ 中国人的名字:

  • A.
    很简单
  • B.
    一般很长
  • C.
    姓在最前面
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 28 Nhận biết
经过这件事情, 我们两个的关系变得比以前更好了, 现在我们经常下班后一起吃饭、看电影。
★ 他们两个:

  • A.
    很少见面
  • B.
    关系更好了
  • C.
    结婚很久了
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 29 Nhận biết
有些女孩儿认为越瘦越好看, 为了能变瘦, 有时候饭也不吃, 这样做对身体很不好。其实, 健康才是最重要的。
★ 这段话告诉我们:

  • A.
    不要吃得太饱
  • B.
    健康比漂亮重要
  • C.
    不要为小事生气
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 30 Nhận biết
我们常说做决定前一定要认真想想, 但有时你会发现机会不等人, 所以想清楚后就必须马上去做, 不要以为机会会一直在那儿等着你。
★ 根据这段话, 我们应该:

  • A.
    关心别人
  • B.
    认识更多朋友
  • C.
    想好了就去做
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Số câu đã làm
0/30
Thời gian còn lại
00:00:00
Số câu đã làm
0/30
Thời gian còn lại
00:00:00
Kết quả
(Bấm vào câu hỏi để xem chi tiết)
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
Câu đã làm
Câu chưa làm
Câu cần kiểm tra lại
Đề Thi HSK 3 – Đề 9 – Phần đọc
Số câu: 30 câu
Thời gian làm bài: 30 phút
Phạm vi kiểm tra:
Bạn đã làm xong bài này, có muốn xem kết quả?
×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận