Bài Tập Trắc Nghiệm Hóa Học 12 Kết Nối Tri Thức Bài 20 – Kim loại trong tự nhiên và phương pháp tách kim loại là tài liệu ôn tập dành cho học sinh lớp 12, giúp củng cố kiến thức về trạng thái tự nhiên của kim loại cùng các phương pháp nhiệt luyện, thuỷ luyện và điện phân. Tại dethitracnghiem.vn, hệ thống câu hỏi được trình bày theo từng nội dung trọng tâm, hỗ trợ học sinh ôn luyện và tự đánh giá mức độ hiểu bài. Học sinh có thể tham khảo thêm tài liệu thuộc chuyên mục trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối tri thức để hệ thống hóa kiến thức và luyện tập theo từng bài học.
Thông qua việc ôn tập Hóa Học 12 Kết Nối Tri Thức Bài 20 – Kim loại trong tự nhiên và phương pháp tách kim loại, học sinh rèn luyện khả năng lựa chọn phương pháp tách kim loại, xác định phản ứng điều chế và liên hệ hoạt động tái chế kim loại. Bộ đề gồm 30 câu hỏi, kết hợp kiến thức nhận biết, thông hiểu và vận dụng, giúp học sinh tự kiểm tra kiến thức và chuẩn bị cho các bài kiểm tra Hóa học 12.
ĐỀ THI
Bài 20. Kim loại trong tự nhiên và phương pháp tách kim loại
Câu 1: Quặng nào sau đây là nguyên liệu chính để sản xuất sắt (Fe)?
A. Quặng Bauxit.
B. Quặng blen kẽm.
C. Quặng pirit.
D. Quặng Hematit.
Câu 2: Phương pháp nào sau đây được sử dụng để điều chế các kim loại hoạt động hóa học mạnh như natri (Na), kali (K), magie (Mg), nhôm (Al)?
A. Phương pháp điện phân nóng chảy.
B. Phương pháp thủy luyện.
C. Phương pháp nhiệt luyện.
D. Phương pháp điện phân dung dịch.
Câu 3: Trong quá trình điện phân nhôm oxit (Al2O3) nóng chảy, thành phần nào sau đây đóng vai trò hạ nhiệt độ nóng chảy của Al2O3 và tạo dung dịch có tính dẫn điện tốt?
A. Than chì.
B. Criolit.
C. Nhôm.
D. Oxi.
Câu 4: Quặng Chalcopyrite (CuFeS2) là nguyên liệu chính để sản xuất kim loại nào?
A. Sắt (Fe).
B. Kẽm (Zn).
C. Nhôm (Al).
D. Đồng (Cu).
Câu 5: Kim loại nào sau đây thường tồn tại ở dạng đơn chất trong tự nhiên do tính trơ hóa học?
A. Sắt (Fe).
B. Kẽm (Zn).
C. Vàng (Au).
D. Đồng (Cu).
Câu 6: Trong một bình điện phân, quá trình oxi hóa xảy ra ở đâu?
A. Ở catot (cực âm).
B. Ở anot (cực dương).
C. Trong dung dịch điện li.
D. Ở nguồn điện ngoài.
Câu 7: Phương trình hóa học nào sau đây biểu diễn đúng phản ứng nhiệt luyện kẽm oxit (ZnO) bằng than cốc (C), biết kẽm bay hơi ở nhiệt độ phản ứng?
A. ZnO(r) + C(r) → Zn(g) + CO(g)
B. ZnO(r) + C(r) → Zn(l) + CO2(g)
C. 2ZnO(r) + C(r) → 2Zn(l) + CO(g)
D. ZnO(r) + C(r) → Zn(r) + CO2(g)
Câu 8: Kim loại nào sau đây được sản xuất bằng phương pháp điện phân nóng chảy hợp chất của nó?
A. Fe.
B. Cu.
C. Zn.
D. Mg.
Câu 9: Để điều chế đồng (Cu) từ dung dịch đồng(II) clorua (CuCl2) bằng phương pháp điện phân dung dịch, tại catot xảy ra quá trình nào?
A. Cu → Cu2+ + 2e.
B. Cl- → Cl2 + 2e.
C. Cu2+ + 2e → Cu.
D. H2O → O2 + 4H+ + 4e.
Câu 10: Phương pháp thủy luyện thường được dùng để tách kim loại nào?
A. Kim loại hoạt động hóa học mạnh.
B. Kim loại hoạt động kém như bạc (Ag), vàng (Au).
C. Kim loại hoạt động trung bình.
D. Kim loại hoạt động mạnh và trung bình.
Câu 11: Trong công nghiệp, phương pháp chính để sản xuất nhôm là gì?
A. Điện phân nhôm oxit nóng chảy.
B. Nhiệt luyện nhôm oxit bằng cacbon.
C. Điện phân dung dịch nhôm clorua.
D. Dùng kim loại mạnh khử nhôm clorua.
Câu 12: Nhận định nào sau đây là đúng?
A. Mọi kim loại trong tự nhiên đều tồn tại ở dạng hợp chất.
B. Natri được điều chế bằng cách nhiệt luyện NaCl.
C. Thủy luyện dùng để điều chế các kim loại hoạt động mạnh.
D. Nguyên tắc điều chế kim loại là khử ion kim loại thành nguyên tử.
Câu 13: Nguyên tắc chung để điều chế kim loại là gì?
A. Oxi hóa ion kim loại thành nguyên tử.
B. Khử ion kim loại thành nguyên tử.
C. Cộng hợp kim loại với chất khử.
D. Biến đổi nguyên tử kim loại thành ion.
Câu 14: Kim loại nào sau đây thường được điều chế bằng phương pháp nhiệt luyện trong lò cao?
A. Sắt (Fe).
B. Natri (Na).
C. Nhôm (Al).
D. Magie (Mg).
Câu 15: Trong quá trình điện phân dung dịch CuSO4 với điện cực trơ, tại catot xảy ra quá trình nào?
A. Oxi hóa Cu.
B. Oxi hóa H2O.
C. Khử Cu2+.
D. Khử SO4(2-).
Câu 16: Ưu điểm nổi bật của phương pháp nhiệt luyện trong điều chế kim loại là gì?
A. Điều chế kim loại trung bình và yếu từ oxit với quy mô lớn.
B. Có thể điều chế kim loại hoạt động mạnh.
C. Điều chế kim loại tinh khiết cao.
D. Không cần nhiệt độ cao.
Câu 17: Các kim loại nào sau đây được tái chế nhiều nhất và việc tái chế chúng góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường?
A. Chì, thủy ngân, cadmi.
B. Vàng, bạc, platin.
C. Natri, kali, magie.
D. Sắt, nhôm, đồng.
Câu 18: Để tách sắt từ quặng hematit (Fe2O3) bằng phương pháp nhiệt luyện, chất khử thường dùng là gì?
A. Khí hiđro.
B. Cacbon monoxit (CO).
C. Kẽm.
D. Đồng.
Câu 19: Điện phân muối clorua nóng chảy của magie (MgCl2) tạo ra sản phẩm nào ở catot?
A. Cl2.
B. Mg2+.
C. Mg.
D. MgCl2.
Câu 20: Phản ứng điện phân Al2O3 nóng chảy tạo ra sản phẩm nào ở anot?
A. Al.
B. O2.
C. CO2 (là sản phẩm phụ khi O2 tác dụng với anot than chì).
D. Al3+.
Câu 21: Quặng Bauxit là nguyên liệu chính để sản xuất kim loại nào?
A. Sắt (Fe).
B. Đồng (Cu).
C. Kẽm (Zn).
D. Nhôm (Al).
Câu 22: Khi điện phân dung dịch NaCl bão hòa không màng ngăn, sản phẩm nào được tạo thành và ứng dụng làm nước tẩy rửa?
A. H2 và Cl2.
B. Nước Gia-ven (hỗn hợp NaCl, NaClO).
C. Chỉ Cl2.
D. Chỉ NaOH.
Câu 23: Phương pháp thủy luyện dùng Fe để khử Cu2+ từ dung dịch muối CuSO4. Phương trình ion rút gọn là gì?
A. Fe + Cu → Fe2+ + Cu2+.
B. Fe + Cu2+ → Fe3+ + Cu.
C. Fe + Cu2+ → Fe2+ + Cu.
D. Fe2+ + Cu → Fe + Cu2+.
Câu 24: Quặng blen kẽm có thành phần chính là gì?
A. ZnS.
B. ZnO.
C. ZnCO3.
D. FeS2.
Câu 25: Để điều chế đồng (Cu) có độ tinh khiết cao từ dung dịch muối CuSO4, người ta thường dùng phương pháp nào?
A. Nhiệt luyện.
B. Điện phân dung dịch.
C. Điện phân nóng chảy.
D. Thủy luyện bằng kim loại yếu hơn.
Câu 26: Tái chế nhôm có ý nghĩa quan trọng trong công nghiệp vì điều gì?
A. Nhôm là kim loại dễ bị ăn mòn.
B. Nhôm có giá thành rất cao.
C. Tiết kiệm năng lượng so với sản xuất nhôm từ quặng.
D. Nhôm là kim loại nhẹ.
Câu 27: Trong công nghệ mạ điện, quá trình oxi hóa xảy ra ở cực nào?
A. Catot (cực âm).
B. Bề mặt vật được mạ.
C. Dung dịch điện phân.
D. Anot (cực dương).
Câu 28: Tái chế đồng giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể và làm giảm lượng CO2 thải ra so với sản xuất từ quặng. Nhận định này đúng hay sai?
A. Đúng.
B. Sai.
C. Không thể xác định.
D. Tùy thuộc vào loại đồng.
Câu 29: Phương pháp điện phân dung dịch được sử dụng để điều chế các kim loại hoạt động nào?
A. Kim loại hoạt động mạnh (như Na, K).
B. Chỉ kim loại hoạt động yếu (như Ag, Au).
C. Kim loại hoạt động trung bình và yếu (sau Al).
D. Chỉ kim loại hoạt động rất yếu.
Câu 30: Mục đích của việc điện phân dung dịch đồng(II) sunfat (CuSO4) với điện cực trơ là gì?
A. Sản xuất khí hiđro.
B. Tinh chế đồng thô.
C. Sản xuất axit sunfuric.
D. Điều chế đồng kim loại và khí oxi.
