Bài Tập Trắc Nghiệm Hóa Học 12 Kết Nối Tri Thức Bài 21 mới nhất 2026

Làm bài thi

Bài Tập Trắc Nghiệm Hóa Học 12 Kết Nối Tri Thức Bài 21 – Hợp kim là tài liệu ôn tập dành cho học sinh lớp 12, giúp củng cố kiến thức về khái niệm, thành phần, tính chất và ứng dụng của gang, thép, duralumin cùng các hợp kim thông dụng. Tại dethitracnghiem.vn, hệ thống câu hỏi được trình bày theo từng nội dung trọng tâm, hỗ trợ học sinh ôn luyện và tự đánh giá mức độ hiểu bài. Học sinh có thể tham khảo thêm tài liệu thuộc chuyên mục trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối tri thức để hệ thống hóa kiến thức và luyện tập theo từng bài học.

Thông qua việc ôn tập Hóa Học 12 Kết Nối Tri Thức Bài 21 – Hợp kim, học sinh rèn luyện khả năng phân biệt hợp kim, giải thích ảnh hưởng của thành phần đến tính chất và lựa chọn vật liệu phù hợp. Bộ đề gồm 30 câu hỏi, kết hợp kiến thức nhận biết, thông hiểu và vận dụng, giúp học sinh tự kiểm tra kiến thức và chuẩn bị cho các bài kiểm tra Hóa học 12.

ĐỀ THI

Bài 21. Hợp kim

Câu 1: Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về khái niệm hợp kim?
A. Hợp kim là vật liệu kim loại chứa một kim loại cơ bản và các nguyên tố khác.
B. Hợp kim là hỗn hợp của hai hay nhiều kim loại.
C. Hợp kim là vật liệu chỉ chứa một kim loại và một phi kim.
D. Hợp kim là chất rắn được tạo thành từ các nguyên tố kim loại.

Câu 2: Gang là hợp kim của sắt với nguyên tố nào là chính?
A. Niken.
B. Cacbon.
C. Crom.
D. Mangan.

Câu 3: So với kim loại thành phần, hợp kim thường có tính chất hóa học như thế nào?
A. Tính chất hóa học tương tự các kim loại thành phần.
B. Tính chất hóa học kém hơn kim loại thành phần.
C. Tính chất hóa học mạnh hơn kim loại thành phần.
D. Tính chất hóa học hoàn toàn khác biệt.

Câu 4: Duralumin là hợp kim của nhôm với các nguyên tố nào là chính?
A. Sắt, cacbon.
B. Crom, niken.
C. Đồng, magie, mangan.
D. Kẽm, thiếc.

Câu 5: Hợp kim nào sau đây được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo máy bay, ô tô do tính chất nhẹ và bền?
A. Gang.
B. Thép.
C. Hợp kim vàng-đồng.
D. Duralumin.

Câu 6: So với kim loại cơ bản, nhiệt độ nóng chảy của hợp kim thường có đặc điểm nào?
A. Luôn cao hơn.
B. Thường thấp hơn.
C. Không thay đổi.
D. Luôn cao hơn 2000 độ C.

Câu 7: Phát biểu nào sau đây là sai về gang?
A. Gang có tính dẻo, dễ rèn và dát mỏng.
B. Gang là hợp kim của sắt và cacbon (hàm lượng C > 2%).
C. Gang có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn sắt.
D. Gang thường dùng để đúc các chi tiết máy, ống dẫn nước.

Câu 8: Thép là hợp kim của sắt chứa cacbon với hàm lượng bao nhiêu phần trăm?
A. Từ 2% đến 5%.
B. Luôn lớn hơn 2%.
C. Từ 5% đến 10%.
D. Dưới 2%.

Câu 9: Hợp kim vàng-đồng (chứa 8% đến 12% Cu) được ứng dụng làm gì?
A. Chế tạo máy móc công nghiệp.
B. Vật liệu xây dựng.
C. Làm đồ trang sức, ngòi bút máy.
D. Dây dẫn điện.

Câu 10: Quá trình điều chế hợp kim thường được thực hiện bằng phương pháp nào?
A. Điện phân dung dịch các thành phần.
B. Nung chảy các thành phần với nhau rồi để nguội.
C. Thủy luyện các thành phần.
D. Nhiệt luyện các thành phần ở trạng thái rắn.

Câu 11: Gang có nhiệt độ nóng chảy như thế nào so với nhiệt độ nóng chảy của sắt nguyên chất?
A. Thấp hơn.
B. Cao hơn.
C. Bằng nhau.
D. Không xác định được.

Câu 12: Tính chất vật lí nào sau đây của hợp kim thường khác biệt rõ rệt so với kim loại thành phần?
A. Ánh kim.
B. Dẫn điện.
C. Độ cứng.
D. Dẫn nhiệt.

Câu 13: So với gang, thép có đặc điểm nào vượt trội về tính chất cơ học?
A. Cứng hơn nhưng cũng giòn hơn.
B. Có độ bền và độ dẻo cao hơn.
C. Nhiệt độ nóng chảy thấp hơn.
D. Khối lượng riêng lớn hơn.

Câu 14: Hợp kim nào sau đây được dùng làm nguyên liệu chủ yếu trong ngành chế tạo máy và xây dựng?
A. Thép.
B. Duralumin.
C. Hợp kim vàng-đồng.
D. Gang.

Câu 15: Hợp kim thép không gỉ (inox) có tính chất đặc trưng nào?
A. Có tính dẻo rất cao.
B. Khó gia công.
C. Nhiệt độ nóng chảy thấp.
D. Có khả năng chống ăn mòn và oxi hóa cao.

Câu 16: Phát biểu nào sau đây là đúng về tính chất của hợp kim?
A. Hợp kim luôn có độ cứng thấp hơn kim loại thành phần.
B. Hợp kim luôn có nhiệt độ nóng chảy cao hơn kim loại thành phần.
C. Hợp kim thường có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt hơn kim loại thành phần.
D. Hợp kim thường cứng hơn và có thể có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn.

Câu 17: Các ứng dụng quan trọng của hợp kim trong đời sống và sản xuất bao gồm:
A. Chỉ dùng làm đồ trang sức.
B. Chỉ dùng trong xây dựng.
C. Chế tạo máy móc, vật liệu xây dựng.
D. Chỉ dùng trong ngành chế tạo máy.

Câu 18: Kim loại nào sau đây được gọi là “kim loại cơ bản” trong hợp kim gang?
A. Cacbon.
B. Sắt.
C. Mangan.
D. Silic.

Câu 19: Vì sao gang giòn hơn thép?
A. Vì gang có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn.
B. Vì gang chứa nhiều kim loại tạp chất hơn.
C. Vì hàm lượng cacbon cao tạo nên các pha tinh thể cứng và giòn.
D. Vì gang có khối lượng riêng lớn hơn thép.

Câu 20: Duralumin được sử dụng trong công nghiệp chế tạo máy bay nhờ các tính chất đặc trưng nào?
A. Nhẹ và bền.
B. Cứng và giòn.
C. Nặng và bền.
D. Dẻo và dễ gia công.

Câu 21: Đồng thau là hợp kim của đồng với nguyên tố kim loại nào là chính?
A. Nhôm (Al).
B. Kẽm (Zn).
C. Niken (Ni).
D. Thiếc (Sn).

Câu 22: Hợp kim Al-Si (Silumin) có tính chất nổi bật nào được ứng dụng trong công nghiệp?
A. Rất nhẹ và rất bền, dùng làm vỏ máy bay.
B. Có khả năng chống ăn mòn tuyệt đối.
C. Có tính đúc tốt, dùng để đúc các chi tiết máy phức tạp.
D. Rất cứng, dùng làm vật liệu cắt gọt.

Câu 23: Khi cho một hợp kim của sắt phản ứng với một dung dịch axit, tính chất hóa học nào của hợp kim có thể khác so với sắt nguyên chất?
A. Không phản ứng với axit.
B. Phản ứng chậm hơn.
C. Luôn phản ứng nhanh hơn.
D. Phản ứng phụ thuộc vào thành phần hợp kim.

Câu 24: Các nguyên tố nào sau đây là thành phần chính giúp thép có tính không gỉ?
A. Crom, niken.
B. Silic, phốt pho, lưu huỳnh.
C. Cacbon, mangan.
D. Magie, đồng.

Câu 25: Hợp kim nào sau đây thường được đúc thành các vật có hình dạng phức tạp như vỏ máy, bệ máy?
A. Thép không gỉ.
B. Gang.
C. Duralumin.
D. Thép.

Câu 26: Thành phần hóa học của gang ngoài sắt còn có những nguyên tố nào?
A. Crom, niken, vanadi.
B. Đồng, magie, silic.
C. Nitơ, hiđro, oxi.
D. Cacbon, mangan, silic, photpho, lưu huỳnh.

Câu 27: Mối quan hệ giữa tính chất vật lí và thành phần của hợp kim là gì?
A. Tính chất vật lí của hợp kim luôn giống với kim loại cơ bản.
B. Tính chất của hợp kim phụ thuộc vào thành phần và cấu trúc tinh thể.
C. Hợp kim luôn có tính chất kém hơn các kim loại thành phần.
D. Tính chất của hợp kim không liên quan đến thành phần.

Câu 28: Hợp kim nào sau đây được biết đến với độ cứng và độ bền cao, thường dùng trong xây dựng và chế tạo máy?
A. Thép.
B. Duralumin.
C. Gang.
D. Hợp kim vàng.

Câu 29: Để làm trang sức, người ta thường dùng hợp kim vàng với đồng. Mục đích của việc hợp kim hóa vàng là gì?
A. Để làm vàng nhẹ hơn.
B. Để làm vàng dễ nóng chảy hơn.
C. Để tăng độ cứng và thay đổi màu sắc.
D. Để làm vàng sáng bóng hơn.

Câu 30: Các hợp kim của sắt (gang, thép) và hợp kim của nhôm (duralumin) đều có điểm chung nào sau đây?
A. Đều có khả năng chống ăn mòn tuyệt đối.
B. Đều có tính dẻo và dễ uốn như nhau.
C. Đều được điều chế bằng điện phân.
D. Đều được ứng dụng rộng rãi trong đời sống và sản xuất.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận