Đề Thi HSK 2 – Đề mới nhất 2026
Câu 1 Nhận biết
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 2 Nhận biết

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 3 Nhận biết

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 4 Nhận biết

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 5 Nhận biết

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 6 Nhận biết

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 7 Nhận biết

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 8 Nhận biết

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 9 Nhận biết

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 10 Nhận biết

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 11 Nhận biết

第二部分

第 11-15 题


Question 11:


  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 12 Nhận biết

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 13 Nhận biết

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 14 Nhận biết

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 15 Nhận biết

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 16 Nhận biết

第 16-20 题

Question 16:


  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 17 Nhận biết

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 18 Nhận biết

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 19 Nhận biết

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 20 Nhận biết

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 21 Nhận biết

第三部分

第 21-30 题

21.


  • A.
    狗 (gǒu)
  • B.
    铅笔 (qiānbǐ)
  • C.
    电影票 (diànyǐng piào)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 22 Nhận biết
22.

  • A.
    病了 (bìng le)
  • B.
    起晚了 (qǐwǎn le)
  • C.
    太累了 (tài lèi le)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 23 Nhận biết
23.

  • A.
    哥哥 (gēge)
  • B.
    妻子 (qīzi)
  • C.
    妹妹 (mèimei)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 24 Nhận biết
24.

  • A.
    书 (shū)
  • B.
    椅子 (yǐzi)
  • C.
    苹果 (píngguǒ)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 25 Nhận biết
25.

  • A.
    学校 (xuéxiào)
  • B.
    车站 (chēzhàn)
  • C.
    商店 (shāngdiàn)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 26 Nhận biết
26.

  • A.
    四个星期 (sì gè xīngqī)
  • B.
    十个月 (shí gè yuè)
  • C.
    十年 (shí nián)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 27 Nhận biết
27.

  • A.
    家 (jiā)
  • B.
    医院 (yīyuàn)
  • C.
    公司 (gōngsī)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 28 Nhận biết
28.

  • A.
    唱歌 (chàng gē)
  • B.
    游泳 (yóuyǒng)
  • C.
    打球 (dǎ qiú)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 29 Nhận biết
29.

  • A.
    走路 (zǒulù)
  • B.
    开车 (kāichē)
  • C.
    坐飞机 (zuò fēijī)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 30 Nhận biết
30.

  • A.
    爸爸 (bàba)
  • B.
    弟弟 (dìdi)
  • C.
    朋友 (péngyou)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 31 Nhận biết

第四部分

第 31-35 题

31.


  • A.
    一次 (yí cì)
  • B.
    两次 (liǎng cì)
  • C.
    七次 (qī cì)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 32 Nhận biết
32.

  • A.
    学习 (xuéxí)
  • B.
    旅游 (lǚyóu)
  • C.
    考试 (kǎoshì)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 33 Nhận biết
33.

  • A.
    没听懂 (méi tīngdǒng)
  • B.
    不高兴 (bù gāoxìng)
  • C.
    打错电话了 (dǎcuò diànhuà le)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 34 Nhận biết
34.

  • A.
    宾馆 (bīnguǎn)
  • B.
    饭店 (fàndiàn)
  • C.
    机场 (jīchǎng)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 35 Nhận biết
35.

  • A.
    阴天 (yīn tiān)
  • B.
    晴天 (qíng tiān)
  • C.
    下雨了 (xià yǔ le)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 36 Nhận biết

二、阅 读

第 一 部 分

第 36-40 题

Question 36. Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, duōshao qián?
这 件 衣服 很 漂亮 , 多少 钱 ?


  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 37 Nhận biết
Dì-sān tí cuò le, wǒ gàosu nǐ zěnme zuò.
第 三 题 错 了 , 我 告诉 你 怎么 做 。

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 38 Nhận biết
Tā juéde lǚyóu shì hěn kuàilè de shìqing.
她 觉得 旅游 是 很快乐 的 事情 。

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 39 Nhận biết
Fúwùyuán, nǐmen zhèr shénme cài hǎochī?
服务员 , 你们 这儿 什么 菜 好吃 ?

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 40 Nhận biết
Yòubian hái yǒudiǎnr gāo, nǐ wǎng xià yìxiē.
右边 还 有点儿 高 , 你 往 下 一些 。

  • A.
    A
  • B.
    B
  • C.
    C
  • D.
    D
  • E.
    E
  • F.
    F
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 41 Nhận biết

第二部分

第 41-45 题

Question 41.


  • A.
    xiào (笑)
  • B.
    yìsi (意思)
  • C.
    kěyǐ (可以)
  • D.
    kè (课)
  • E.
    guì (贵)
  • F.
    liǎng (两)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 42 Nhận biết

  • A.
    xiào (笑)
  • B.
    yìsi (意思)
  • C.
    kěyǐ (可以)
  • D.
    kè (课)
  • E.
    guì (贵)
  • F.
    liǎng (两)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 43 Nhận biết

  • A.
    xiào (笑)
  • B.
    yìsi (意思)
  • C.
    kěyǐ (可以)
  • D.
    kè (课)
  • E.
    guì (贵)
  • F.
    liǎng (两)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 44 Nhận biết

  • A.
    xiào (笑)
  • B.
    yìsi (意思)
  • C.
    kěyǐ (可以)
  • D.
    kè (课)
  • E.
    guì (贵)
  • F.
    liǎng (两)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 45 Nhận biết

  • A.
    xiào (笑)
  • B.
    yìsi (意思)
  • C.
    kěyǐ (可以)
  • D.
    kè (课)
  • E.
    guì (贵)
  • F.
    liǎng (两)
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 46 Nhận biết

第 三 部 分

第 46-50 题

Dìdi, nǐ bié wán diànnǎo le, kuài diǎnr qù shuìjiào ba, wǒmen míngtiān zǎoshang yào hěn zǎo qǐchuáng.
弟弟 , 你 别 玩 电脑 了 , 快 点儿 去 睡觉 吧 , 我们 明天 早上 要 很 早 起床 。

★ Dìdi hái méi shuì.
弟弟 还 没 睡 。


  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 47 Nhận biết
Nà jiā bīnguǎn lí huǒchēzhàn hěn jìn, wǒmen xiàle huǒchē hòu zuò 9 lù gōnggòng qìchē, sān zhàn jiù néng dào.
那 家 宾馆 离 火车站 很 近 , 我们 下了 火车 后 坐 9 路 公共 汽车 , 三 站 就 能 到 。

★ Tāmen xiǎng zuò chūzūchē qù bīnguǎn.
他们 想 坐 出租车 去 宾馆 。

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 48 Nhận biết
Zhège zhuōzi suīrán kànzhe hěn piàoliang, dàn tā hěn guì, yào 1200 kuài, suǒyǐ mǎi de rén fēicháng shǎo.
这个 桌子 虽然 看着 很 漂亮 , 但 它 很 贵 , 要 1200 块 , 所以 买 的 人 非常 少 。

★ Nàge zhuōzi mài de hěn piányi.
那个 桌子 卖 得 很 便宜 。

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 49 Nhận biết
Duìbuqǐ, nǐ xiàwǔ gěi wǒ dǎ diànhuà de shíhou wǒ zhèngzài kàn diànshì, méi tīngdào. Nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme shì ma?
对不起 , 你 下午 给 我 打 电话 的 时候 我 正在 看 电视 , 没 听到 。 你 找 我 有 什么 事 吗 ?

★ Xiàwǔ yǒu rén gěi tā dǎ diànhuà le.
下午 有 人 给 他 打 电话 了 。

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 50 Nhận biết
Xiǎofēi, nǐ míngnián lái Zhōngguó jiù zhù wǒ jiā, wǒ jièshào wǒ de jiārén gěi nǐ rènshi, tāmen huì hěn xǐhuan nǐ de.
小飞 , 你 明年 来 中国 就 住 我 家 , 我 介绍 我 的 家人 给 你 认识 , 他们 会 很 喜欢 你 的 。

★ Tā de jiārén bú rènshi Xiǎofēi.
他 的 家人 不 认识 小飞 。

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Số câu đã làm
0/50
Thời gian còn lại
00:00:00
Số câu đã làm
0/50
Thời gian còn lại
00:00:00
Kết quả
(Bấm vào câu hỏi để xem chi tiết)
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • 44
  • 45
  • 46
  • 47
  • 48
  • 49
  • 50
Câu đã làm
Câu chưa làm
Câu cần kiểm tra lại
Đề Thi HSK 2 – Đề mới nhất 2026
Số câu: 50 câu
Thời gian làm bài: 60 phút
Phạm vi kiểm tra:
Bạn đã làm xong bài này, có muốn xem kết quả?
×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận