Đề Thi HSK 3 – Đề 10 – Phần đọc
Câu 1 Nhận biết

二、阅读

第一部分

1. 报纸下面你找了没有?


  • A.
    老王的儿子今年才15岁, 就长到一米八五了。
  • B.
    好, 我看完这个节目就去睡。
  • C.
    这次汉语考试, 张东考得比上次好很多。
  • D.
    你看见我的铅笔了吗?刚才做练习题我还用了呢。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    喂, 路上车比较多, 我可能晚点儿才能到机场。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 2 Nhận biết
早点儿休息吧, 都10点半了。

  • A.
    老王的儿子今年才15岁, 就长到一米八五了。
  • B.
    好, 我看完这个节目就去睡。
  • C.
    这次汉语考试, 张东考得比上次好很多。
  • D.
    你看见我的铅笔了吗?刚才做练习题我还用了呢。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    喂, 路上车比较多, 我可能晚点儿才能到机场。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 3 Nhận biết
他的学习成绩有了很大提高。

  • A.
    老王的儿子今年才15岁, 就长到一米八五了。
  • B.
    好, 我看完这个节目就去睡。
  • C.
    这次汉语考试, 张东考得比上次好很多。
  • D.
    你看见我的铅笔了吗?刚才做练习题我还用了呢。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    喂, 路上车比较多, 我可能晚点儿才能到机场。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 4 Nhận biết
我记得他小时候个子很矮, 没想到现在这么高了。

  • A.
    老王的儿子今年才15岁, 就长到一米八五了。
  • B.
    好, 我看完这个节目就去睡。
  • C.
    这次汉语考试, 张东考得比上次好很多。
  • D.
    你看见我的铅笔了吗?刚才做练习题我还用了呢。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    喂, 路上车比较多, 我可能晚点儿才能到机场。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 5 Nhận biết
没关系, 我还在等着拿行李呢。

  • A.
    老王的儿子今年才15岁, 就长到一米八五了。
  • B.
    好, 我看完这个节目就去睡。
  • C.
    这次汉语考试, 张东考得比上次好很多。
  • D.
    你看见我的铅笔了吗?刚才做练习题我还用了呢。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    喂, 路上车比较多, 我可能晚点儿才能到机场。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 6 Nhận biết
它的嘴长得真奇怪。

  • A.
    过去那么久了, 你不说我都想不起来了。
  • B.
    这种鸟我还是第一次见。
  • C.
    不要总想着让别人来帮你。
  • D.
    他在医院住了三个月, 医生说星期日就可以出院了。
  • E.
    我穿这件白衬衫怎么样?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 7 Nhận biết
我丈夫的腿已经好多了。

  • A.
    过去那么久了, 你不说我都想不起来了。
  • B.
    这种鸟我还是第一次见。
  • C.
    不要总想着让别人来帮你。
  • D.
    他在医院住了三个月, 医生说星期日就可以出院了。
  • E.
    我穿这件白衬衫怎么样?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 8 Nhận biết
遇到问题要自己想办法解决。

  • A.
    过去那么久了, 你不说我都想不起来了。
  • B.
    这种鸟我还是第一次见。
  • C.
    不要总想着让别人来帮你。
  • D.
    他在医院住了三个月, 医生说星期日就可以出院了。
  • E.
    我穿这件白衬衫怎么样?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 9 Nhận biết
还不错, 你再试试蓝色的, 看看哪个更好。

  • A.
    过去那么久了, 你不说我都想不起来了。
  • B.
    这种鸟我还是第一次见。
  • C.
    不要总想着让别人来帮你。
  • D.
    他在医院住了三个月, 医生说星期日就可以出院了。
  • E.
    我穿这件白衬衫怎么样?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 10 Nhận biết
他几乎把那件事忘了。

  • A.
    过去那么久了, 你不说我都想不起来了。
  • B.
    这种鸟我还是第一次见。
  • C.
    不要总想着让别人来帮你。
  • D.
    他在医院住了三个月, 医生说星期日就可以出院了。
  • E.
    我穿这件白衬衫怎么样?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 11 Nhận biết

第二部分

11. 放心, 妈妈一定会_____你这么做的。


  • A.
  • B.
  • C.
    突然
  • D.
    同意
  • E.
    声音
  • F.
    世界
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 12 Nhận biết
你昨天走的时候是不是忘记_____空调?

  • A.
  • B.
  • C.
    突然
  • D.
    同意
  • E.
    声音
  • F.
    世界
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 13 Nhận biết
你那儿有_____地图吗?借我用用。

  • A.
  • B.
  • C.
    突然
  • D.
    同意
  • E.
    声音
  • F.
    世界
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 14 Nhận biết
过去的就让它过去吧, 做人应该_____前看。

  • A.
  • B.
  • C.
    突然
  • D.
    同意
  • E.
    声音
  • F.
    世界
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 15 Nhận biết
怎么_____刮起风来了?我们还去爬山吗?

  • A.
  • B.
  • C.
    突然
  • D.
    同意
  • E.
    声音
  • F.
    世界
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 16 Nhận biết
A: 这件事电话里说不_____, 我们见面再说吧。
B: 好, 下了班我去接你。

  • A.
  • B.
    决定
  • C.
    啤酒
  • D.
    爱好
  • E.
    中间
  • F.
    清楚
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 17 Nhận biết
A: 爸, 你看_____那个怎么样?
B: 太小了, 冰箱要买大一点儿的, 左边那个不错。

  • A.
  • B.
    决定
  • C.
    啤酒
  • D.
    爱好
  • E.
    中间
  • F.
    清楚
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 18 Nhận biết
A: 喝点儿什么?_____还是饮料?
B: 饮料, 晚上还要开车回去。

  • A.
  • B.
    决定
  • C.
    啤酒
  • D.
    爱好
  • E.
    中间
  • F.
    清楚
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 19 Nhận biết
A: 我_____从明天开始, 每天早上6点起床。
B: 真的吗?太阳要从西边出来了。

  • A.
  • B.
    决定
  • C.
    啤酒
  • D.
    爱好
  • E.
    中间
  • F.
    清楚
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 20 Nhận biết
A: 我们要去踢足球, 你去不去?
B: 去, 我还_____最后两个句子就写完了, 等我一下。

  • A.
  • B.
    决定
  • C.
    啤酒
  • D.
    爱好
  • E.
    中间
  • F.
    清楚
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 21 Nhận biết

第三部分

21. 中国的很多城市都有好几个名字, 像广州市, 除了羊城外, 人们还叫它花城。
★ 根据这段话, 广州市:


  • A.
    很漂亮
  • B.
    又叫羊城
  • C.
    变化很大
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 22 Nhận biết
我们学校旁边有家咖啡馆儿, 环境不错, 我们去那儿边喝咖啡边等小李吧。
★ 那家咖啡馆儿:

  • A.
    环境一般
  • B.
    换菜单了
  • C.
    离学校不远
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 23 Nhận biết
现在, 北京很多公园的门票都很便宜, 有的只需要两三块钱。如果你经常去公园运动, 还可以办年票, 这样不但不用每次去都买票, 而且也更便宜了。
★ 对常去公园的人来说, 有了年票:

  • A.
    更方便
  • B.
    选择少了
  • C.
    出门更容易
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 24 Nhận biết
如果想了解一个国家的文化, 就不能只看书本, 还必须到这个国家走一-走、看一看, 这样才能明白“文化”二字的意思。
★ 根据这段话, 要了解一个国家的文化, 必须:

  • A.
    多看书
  • B.
    去留学
  • C.
    去那个国家看看
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 25 Nhận biết
上周末我和同事一起去云南玩儿了两天, 那里跟北方真的很不一样, 我们照了很多照片, 都在我电脑里, 你要不要看看?
★ 他:

  • A.
    爱帮助人
  • B.
    没带相机
  • C.
    去云南旅游过
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 26 Nhận biết
我们等了快半个小时, 那条街上都没有出租车经过, 后来只能坐公共汽车过去了。
★ 他们一开始打算:

  • A.
    往南走
  • B.
    打车去
  • C.
    坐公共汽车
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 27 Nhận biết
电视上说, 这个月20号动物园会新来两只大熊猫, 女儿还没见过大熊猫呢, 到时候我们带她去吧。
★ 他想带女儿:

  • A.
    看电影
  • B.
    去骑马
  • C.
    看大熊猫
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 28 Nhận biết
很多人年轻的时候不注意锻炼, 只想着工作, 等老了才发现再多的钱也比不上一个好身体, 所以工作越忙越应该照顾好自己。
★ 这段话主要想告诉我们:

  • A.
    健康更重要
  • B.
    要努力工作
  • C.
    要多关心老人
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 29 Nhận biết
在中国, 去朋友家做客, 离开时朋友可能会对你说“慢走”。其实他们的意思是让你在回去的路上小心点儿, 不是让你慢点儿走。
★ 朋友说“慢走”, 最可能是什么意思?

  • A.
    欢迎再来
  • B.
    路上小心
  • C.
    别走得太快
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 30 Nhận biết
这块儿手表是我10岁生日时爷爷送给我的, 已经用了很多年了, 虽然现在看上去有点儿旧, 颜色也变了, 但我还是很喜欢它, 不愿意换新的。
★ 那块儿手表:

  • A.
    已经旧了
  • B.
    是节日礼物
  • C.
    是为爷爷买的
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Số câu đã làm
0/30
Thời gian còn lại
00:00:00
Số câu đã làm
0/30
Thời gian còn lại
00:00:00
Kết quả
(Bấm vào câu hỏi để xem chi tiết)
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
Câu đã làm
Câu chưa làm
Câu cần kiểm tra lại
Đề Thi HSK 3 – Đề 10 – Phần đọc
Số câu: 30 câu
Thời gian làm bài: 30 phút
Phạm vi kiểm tra:
Bạn đã làm xong bài này, có muốn xem kết quả?
×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận