Đề Thi HSK 3 – Đề 8 – Phần đọc
Câu 1 Nhận biết

二、阅读

第一部分

1. 上午的数学考试怎么样?


  • A.
    真冷啊, 把空调打开吧。
  • B.
    我等个朋友, 先给我来一杯咖啡吧, 谢谢。
  • C.
    如果不下雪, 我要和同学们去爬山。
  • D.
    报纸上有什么新闻吗?
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    没问题, 那些题都非常简单。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 2 Nhận biết
先生, 请问您喝点儿什么?

  • A.
    真冷啊, 把空调打开吧。
  • B.
    我等个朋友, 先给我来一杯咖啡吧, 谢谢。
  • C.
    如果不下雪, 我要和同学们去爬山。
  • D.
    报纸上有什么新闻吗?
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    没问题, 那些题都非常简单。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 3 Nhận biết
这个周末你打算做什么?

  • A.
    真冷啊, 把空调打开吧。
  • B.
    我等个朋友, 先给我来一杯咖啡吧, 谢谢。
  • C.
    如果不下雪, 我要和同学们去爬山。
  • D.
    报纸上有什么新闻吗?
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    没问题, 那些题都非常简单。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 4 Nhận biết
还没看呢, 我洗完澡再看。

  • A.
    真冷啊, 把空调打开吧。
  • B.
    我等个朋友, 先给我来一杯咖啡吧, 谢谢。
  • C.
    如果不下雪, 我要和同学们去爬山。
  • D.
    报纸上有什么新闻吗?
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    没问题, 那些题都非常简单。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 5 Nhận biết
你衣服穿得太少了, 是不是感冒了?

  • A.
    真冷啊, 把空调打开吧。
  • B.
    我等个朋友, 先给我来一杯咖啡吧, 谢谢。
  • C.
    如果不下雪, 我要和同学们去爬山。
  • D.
    报纸上有什么新闻吗?
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车, 然后换地铁。
  • F.
    没问题, 那些题都非常简单。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 6 Nhận biết
没关系, 我吃过药了。

  • A.
    我记得你弟弟以前特别胖。
  • B.
    祝您生日快乐!这是我送您的礼物。
  • C.
    今天我来洗碗, 你累一天了, 去看电视吧。
  • D.
    你不舒服吗?需不需要去房间休息一下?
  • E.
    明天就要出国了?在外面注意身体, 照顾好自己。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 7 Nhận biết
他从去年秋天开始锻炼, 现在不到70公斤。

  • A.
    我记得你弟弟以前特别胖。
  • B.
    祝您生日快乐!这是我送您的礼物。
  • C.
    今天我来洗碗, 你累一天了, 去看电视吧。
  • D.
    你不舒服吗?需不需要去房间休息一下?
  • E.
    明天就要出国了?在外面注意身体, 照顾好自己。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 8 Nhận biết
好, 我会给你打电话或者写电子邮件的。

  • A.
    我记得你弟弟以前特别胖。
  • B.
    祝您生日快乐!这是我送您的礼物。
  • C.
    今天我来洗碗, 你累一天了, 去看电视吧。
  • D.
    你不舒服吗?需不需要去房间休息一下?
  • E.
    明天就要出国了?在外面注意身体, 照顾好自己。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 9 Nhận biết
不用, 你把筷子和杯子拿过来就可以了。

  • A.
    我记得你弟弟以前特别胖。
  • B.
    祝您生日快乐!这是我送您的礼物。
  • C.
    今天我来洗碗, 你累一天了, 去看电视吧。
  • D.
    你不舒服吗?需不需要去房间休息一下?
  • E.
    明天就要出国了?在外面注意身体, 照顾好自己。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 10 Nhận biết
大家来吃蛋糕吧, 这块儿大的给你。

  • A.
    我记得你弟弟以前特别胖。
  • B.
    祝您生日快乐!这是我送您的礼物。
  • C.
    今天我来洗碗, 你累一天了, 去看电视吧。
  • D.
    你不舒服吗?需不需要去房间休息一下?
  • E.
    明天就要出国了?在外面注意身体, 照顾好自己。
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 11 Nhận biết

第二部分

11. 这个城市有几百年的______了。


  • A.
    聪明
  • B.
    几乎
  • C.
    解决
  • D.
    历史
  • E.
    声音
  • F.
    关系
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 12 Nhận biết
儿子长大了, 都快一米八了, ______和他爸爸一样高了。

  • A.
    聪明
  • B.
    几乎
  • C.
    解决
  • D.
    历史
  • E.
    声音
  • F.
    关系
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 13 Nhận biết
小黄是我的好朋友, 她和我的______一直很好。

  • A.
    聪明
  • B.
    几乎
  • C.
    解决
  • D.
    历史
  • E.
    声音
  • F.
    关系
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 14 Nhận biết
多吃鱼会使人变得更______。

  • A.
    聪明
  • B.
    几乎
  • C.
    解决
  • D.
    历史
  • E.
    声音
  • F.
    关系
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 15 Nhận biết
我们已经找到______问题的办法了。

  • A.
    聪明
  • B.
    几乎
  • C.
    解决
  • D.
    历史
  • E.
    声音
  • F.
    关系
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 16 Nhận biết
A: 你______的这是猫?
B: 大熊猫!它在爬树。这也看不懂?

  • A.
  • B.
    简单
  • C.
    选择
  • D.
    爱好
  • E.
    结婚
  • F.
    马上
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 17 Nhận biết
A: 你低着头想什么呢?
B: 是工作还是读书, 我不知道应该怎么______才好。

  • A.
  • B.
    简单
  • C.
    选择
  • D.
    爱好
  • E.
    结婚
  • F.
    马上
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 18 Nhận biết
A: 你渴不?我想去买点儿水。
B: 那你快一点儿, 表演______就要开始了。

  • A.
  • B.
    简单
  • C.
    选择
  • D.
    爱好
  • E.
    结婚
  • F.
    马上
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 19 Nhận biết
A: 相信我, 这件事对公司不会有影响的。
B: 夏经理, 你把事情想得太______了。

  • A.
  • B.
    简单
  • C.
    选择
  • D.
    爱好
  • E.
    结婚
  • F.
    马上
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 20 Nhận biết
A: 好久没看见白老师了, 他不在这儿住了?
B: 是, 他______以后就和妻子搬到学校去住了。

  • A.
  • B.
    简单
  • C.
    选择
  • D.
    爱好
  • E.
    结婚
  • F.
    马上
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 21 Nhận biết

第三部分

21. 最近几年, 这里的变化很大, 车辆更多了, 街道更干净了, 天更蓝了, 树更绿了。
★ 这里最近几年怎么样?


  • A.
    环境变好了
  • B.
    和过去相同
  • C.
    变得更差了
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 22 Nhận biết
人们根据季节的变化来决定喝什么茶。老人们经常说: “春天最好喝花茶, 冬天最好喝红茶。”
★ 这段话告诉我们:

  • A.
    茶有什么作用
  • B.
    老人爱喝红茶
  • C.
    不同季节喝不同的茶
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 23 Nhận biết
汉字有多少个?这个问题谁也回答不清楚,《汉语大字典》里有五六万字, 普通的小字典, 一本也有八九千字。但人们常用的也就两千多个, 认识这两千多个字, 读书看报就没什么问题了。
★ 这段话的主要意思是:

  • A.
    汉字很难写
  • B.
    要学会查字典
  • C.
    常用汉字不多
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 24 Nhận biết
为什么很多人愿意在网上买东西呢?因为非常方便, 而且还便宜, 如果对买到的东西有不满意的地方, 也可以要求换新的。
★ 在网上买东西:

  • A.
    比较贵
  • B.
    花钱少
  • C.
    花的时间多
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 25 Nhận biết
儿子的作业总是做错, 但昨天的一个也没错。老师问: “有人帮你写作业了?” “没有, 我爸爸昨天没时间, 我想我应该自己完成了。”
★ 儿子昨天的作业为什么没错?

  • A.
    自己做的
  • B.
    爸爸帮忙了
  • C.
    认真复习了
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 26 Nhận biết
晚上睡觉前喝一杯热牛奶, 能帮助人们睡得更好。你有这个习惯吗?
★ “这个习惯”说的是:

  • A.
    帮助别人
  • B.
    睡前刷牙
  • C.
    睡前喝牛奶
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 27 Nhận biết
新年前一天, 每个班都举行了新年晚会。学生们在晚会上唱歌、跳舞、做游戏, 玩得高兴极了。
★ 新年晚会:

  • A.
    已经结束了
  • B.
    参加的人不多
  • C.
    在1月1日举行
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 28 Nhận biết
我从小就喜欢旅游, 但爸妈不让我一个人出去玩儿。我16岁生日那天, 他们终于同意了。为了这次旅游, 我买了一个小行李箱, 还有地图。
★ 爸妈同意什么了?

  • A.
    教我游泳
  • B.
    我一个人去旅游
  • C.
    跟我一起去旅游
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 29 Nhận biết
喂, 你帮我看看, 我的眼镜是不是在桌子上?什么?在椅子上?好, 我知道了。
★ 我在找什么东西?

  • A.
    椅子
  • B.
    衬衫
  • C.
    眼镜
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 30 Nhận biết
你想了解历史吗?这本书是一个很好的选择。书里讲了世界上很多国家的历史故事, 相信爱好历史的人一定会对它有兴趣。
★ 这本书主要介绍:

  • A.
    中国文化
  • B.
    历史故事
  • C.
    兴趣爱好
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Số câu đã làm
0/30
Thời gian còn lại
00:00:00
Số câu đã làm
0/30
Thời gian còn lại
00:00:00
Kết quả
(Bấm vào câu hỏi để xem chi tiết)
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
Câu đã làm
Câu chưa làm
Câu cần kiểm tra lại
Đề Thi HSK 3 – Đề 8 – Phần đọc
Số câu: 30 câu
Thời gian làm bài: 30 phút
Phạm vi kiểm tra:
Bạn đã làm xong bài này, có muốn xem kết quả?
×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận