Đề Thi HSK 3 (Phần đọc) – Đề 13
Câu 1 Nhận biết

二、阅 读 (Yuèdú)

第一部分 (Dì-yī bùfen)

第 41-45 题

A 现在已经是晚上了吗?外面怎么那么黑?
B 我下班会经过那里,要不要我明天帮你借回来?
C 大城市里一般机会比较多。
D 不用了,不冷,我一会儿就回来。
E 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
F 妈妈,我那件蓝色的衬衫呢?

例如: 你知道怎么去那儿吗?( E

Question 41.

给你帽子,外面风刮得很大,别感冒了。( )


  • A.
    现在已经是晚上了吗?外面怎么那么黑?
  • B.
    我下班会经过那里,要不要我明天帮你借回来?
  • C.
    大城市里一般机会比较多。
  • D.
    不用了,不冷,我一会儿就回来。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F.
    妈妈,我那件蓝色的衬衫呢?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 2 Nhận biết
42.我在网上查了一下,只有国家图书馆有这本词典。 ( )

  • A.
    现在已经是晚上了吗?外面怎么那么黑?
  • B.
    我下班会经过那里,要不要我明天帮你借回来?
  • C.
    大城市里一般机会比较多。
  • D.
    不用了,不冷,我一会儿就回来。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F.
    妈妈,我那件蓝色的衬衫呢?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 3 Nhận biết
43.所以很多年轻人选择离开家去那儿工作。 ( )

  • A.
    现在已经是晚上了吗?外面怎么那么黑?
  • B.
    我下班会经过那里,要不要我明天帮你借回来?
  • C.
    大城市里一般机会比较多。
  • D.
    不用了,不冷,我一会儿就回来。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F.
    妈妈,我那件蓝色的衬衫呢?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 4 Nhận biết
44.我给你洗了,你先穿别的衣服吧。 ( )

  • A.
    现在已经是晚上了吗?外面怎么那么黑?
  • B.
    我下班会经过那里,要不要我明天帮你借回来?
  • C.
    大城市里一般机会比较多。
  • D.
    不用了,不冷,我一会儿就回来。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F.
    妈妈,我那件蓝色的衬衫呢?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 5 Nhận biết
45.还不到三点呢,是天阴了。 ( )

  • A.
    现在已经是晚上了吗?外面怎么那么黑?
  • B.
    我下班会经过那里,要不要我明天帮你借回来?
  • C.
    大城市里一般机会比较多。
  • D.
    不用了,不冷,我一会儿就回来。
  • E.
    当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。
  • F.
    妈妈,我那件蓝色的衬衫呢?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 6 Nhận biết

第 46-50 题

A 春天到了,学校里的花儿都开了,草也绿了。
B 你不是明天早上 8 点的火车吗?怎么还不休息?
C 你们两个站近一点儿,笑一笑,对,就是这样。
D 小时候,我家就在黄河边上。
E 什么水果又像月亮又像船?

Question 46.

香蕉,对不对?( )


  • A.
    春天到了,学校里的花儿都开了,草也绿了。
  • B.
    你不是明天早上 8 点的火车吗?怎么还不休息?
  • C.
    你们两个站近一点儿,笑一笑,对,就是这样。
  • D.
    小时候,我家就在黄河边上。
  • E.
    什么水果又像月亮又像船?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 7 Nhận biết
47.我这就去洗脸刷牙,马上睡。 ( )

  • A.
    春天到了,学校里的花儿都开了,草也绿了。
  • B.
    你不是明天早上 8 点的火车吗?怎么还不休息?
  • C.
    你们两个站近一点儿,笑一笑,对,就是这样。
  • D.
    小时候,我家就在黄河边上。
  • E.
    什么水果又像月亮又像船?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 8 Nhận biết
48.把相机给我,我看看照得怎么样。 ( )

  • A.
    春天到了,学校里的花儿都开了,草也绿了。
  • B.
    你不是明天早上 8 点的火车吗?怎么还不休息?
  • C.
    你们两个站近一点儿,笑一笑,对,就是这样。
  • D.
    小时候,我家就在黄河边上。
  • E.
    什么水果又像月亮又像船?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 9 Nhận biết
49.我最喜欢这个季节了。 ( )

  • A.
    春天到了,学校里的花儿都开了,草也绿了。
  • B.
    你不是明天早上 8 点的火车吗?怎么还不休息?
  • C.
    你们两个站近一点儿,笑一笑,对,就是这样。
  • D.
    小时候,我家就在黄河边上。
  • E.
    什么水果又像月亮又像船?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 10 Nhận biết
50.后来因为我妈换工作,才搬到这里。 ( )

  • A.
    春天到了,学校里的花儿都开了,草也绿了。
  • B.
    你不是明天早上 8 点的火车吗?怎么还不休息?
  • C.
    你们两个站近一点儿,笑一笑,对,就是这样。
  • D.
    小时候,我家就在黄河边上。
  • E.
    什么水果又像月亮又像船?
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 11 Nhận biết

第二部分 (Dì-èr bùfen)

第 51-55 题

A 其实 | B 奇怪 | C 必须 | D 筷子 | E 声音 | F 办法

例如: 她说话的( E )多好听啊!

Question 51.

老师,这次考试( )用铅笔答题吗?


  • A.
    其实

  • B.
    奇怪

  • C.
    必须

  • D.
    筷子

  • E.
    声音

  • F.
    办法
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 12 Nhận biết
52.鱼( )是有耳朵的,只是很多人都没注意到。

  • A.
    其实

  • B.
    奇怪

  • C.
    必须

  • D.
    筷子

  • E.
    声音

  • F.
    办法
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 13 Nhận biết
53.再想想,看能不能找到更简单的解决( )。

  • A.
    其实

  • B.
    奇怪

  • C.
    必须

  • D.
    筷子

  • E.
    声音

  • F.
    办法
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 14 Nhận biết
54.这件事情太( )了,让人很难相信。

  • A.
    其实

  • B.
    奇怪

  • C.
    必须

  • D.
    筷子

  • E.
    声音

  • F.
    办法
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 15 Nhận biết
55.13 号桌少了一双( )和一个碗,你快送过去。

  • A.
    其实

  • B.
    奇怪

  • C.
    必须

  • D.
    筷子

  • E.
    声音

  • F.
    办法
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 16 Nhận biết

第 56-60 题

A 马上 | B 疼 | C 一共 | D 爱好 | E 中文 | F 瓶

例如:

A:你有什么( D )?
B:我喜欢体育。

Question 56.

A:张阿姨请我们去她家过节,带什么礼物好呢?
B:带( )红酒或者买些水果都可以。


  • A.
    马上

  • B.
    疼

  • C.
    一共

  • D.
    爱好

  • E.
    中文

  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 17 Nhận biết
57.A:你试着慢慢地站起来,怎么样?
B:脚还是有点儿( )。

  • A.
    马上

  • B.
    疼

  • C.
    一共

  • D.
    爱好

  • E.
    中文

  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 18 Nhận biết
58.A:经理,李先生来了,正在会议室等您。
B:好,我( )过去。

  • A.
    马上

  • B.
    疼

  • C.
    一共

  • D.
    爱好

  • E.
    中文

  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 19 Nhận biết
59.A:您好,( )是 99 元 7 角 5 分。
B:这是 100,不用找了。

  • A.
    马上

  • B.
    疼

  • C.
    一共

  • D.
    爱好

  • E.
    中文

  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 20 Nhận biết
60.A:你的汉语水平怎么提高得这么快?
B:我每天都看( )报纸,而且还会听半个小时的新闻。

  • A.
    马上

  • B.
    疼

  • C.
    一共

  • D.
    爱好

  • E.
    中文

  • F.
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 21 Nhận biết

第三部分 (Dì-sān bùfen)

第 61-70 题

例如: 您是来参加今天会议的吗?您来早了一点儿,现在才 8 点半。您先进来坐吧。

★ 会议最可能几点开始?

A 8 点  |  B 8 点半  |  C 9 点

Question 61.

现在越来越多的人喜欢拿出手机看时间,我还是觉得用手表更方便。
★ 根据这段话,他更愿意:


  • A.
    打电话
  • B.
    用手机上网
  • C.
    用手表看时间
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 22 Nhận biết
62.老人们常说:“饭要一口一口地吃,路要一步一步地走。”做事也是这样,不能太着急,要慢慢来。
★ 这段话主要想告诉我们:

  • A.
    不能吃太饱
  • B.
    要多关心老人
  • C.
    做事不能着急
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 23 Nhận biết
63.王校长虽然 70 多岁了,但看起来一点儿都不像,很多人都觉得他只有 50 来岁。他告诉我们,要想年轻,有两点很重要:第一要少生气,第二要多锻炼,经常跑跑步、打打球。
★ 王校长认为,想年轻就应该:

  • A.
    多读书
  • B.
    少生气
  • C.
    常去检查身体
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 24 Nhận biết
64.学过的东西,如果不经常看,很容易就会忘记。所以,要想把学过的东西记住,每过一段时间就应该复习一下。
★ 为了记住学过的东西,应该:

  • A.
    经常复习
  • B.
    不懂就问
  • C.
    认真完成作业
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 25 Nhận biết
65.早上我在车站等了 40 多分钟,也没等到我要坐的那辆公共汽车。我担心再等下去会迟到,就坐出租车来公司了。
★ 他今天早上:

  • A.
    迟到了
  • B.
    起床晚了
  • C.
    打车上班的
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 26 Nhận biết
66.小李,你的鼻子已经好多了,我再给你开点儿药,一周后你再来检查一下。
★ 小李:

  • A.
    腿好多了
  • B.
    还要吃药
  • C.
    不同意吃米饭
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 27 Nhận biết
67.这儿的夏天天气变化特别快,有时候上午还是晴天,中午就突然下起雨来,所以我出门前总会在包里放一把伞。
★ 他出门时:

  • A.
    会带伞
  • B.
    没带钱包
  • C.
    很不快乐
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 28 Nhận biết
68.爸,我刚才在楼下遇见您以前的学生王雨了,他比过去胖了些,一开始我都没认出来。他也搬到这附近住了,还说晚上过来看您。
★ 王雨:

  • A.
    变胖了
  • B.
    最近很忙
  • C.
    是北方人
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 29 Nhận biết
69.这是我女儿,今年秋天就要上一年级了。她不但爱唱歌,也爱跳舞,在家没事的时候,她总是在我和妻子面前又唱又跳,一分钟也安静不下来。
★ 他女儿:

  • A.
    很聪明
  • B.
    爱干净
  • C.
    喜欢唱歌
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 30 Nhận biết
70.过去的几年,哥哥一直很努力地工作,现在已经是他们公司的经理了。他告诉我,要想做出成绩,除了认真工作,没有其他选择。
★ 哥哥认为怎样才能做出成绩?

  • A.
    努力工作
  • B.
    相信自己
  • C.
    多和同事聊天儿
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Số câu đã làm
0/30
Thời gian còn lại
00:00:00
Số câu đã làm
0/30
Thời gian còn lại
00:00:00
Kết quả
(Bấm vào câu hỏi để xem chi tiết)
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
Câu đã làm
Câu chưa làm
Câu cần kiểm tra lại
Đề Thi HSK 3 (Phần đọc) – Đề 13
Số câu: 30 câu
Thời gian làm bài: 60 phút
Phạm vi kiểm tra:
Bạn đã làm xong bài này, có muốn xem kết quả?
×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận