Đề Thi HSK 4 (Phần đọc) – Đề 6
Câu 1 Nhận biết

第二部分

第 46-50 题:选词填空。

A 拉 | B 圆 | C 完全 | D 坚持 | E 重点 | F 饺子

例如: 她每天都( D )走路上下班,所以身体一直很不错。

Question 46.

今天晚上的月亮又大又( ),真漂亮,咱们出去走走吧。


  • A.
  • B.
  • C.
    完全
  • D.
    坚持
  • E.
    重点
  • F.
    饺子
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 2 Nhận biết
47.我最喜欢过年,全家人在一起包( ),热闹极了。

  • A.
  • B.
  • C.
    完全
  • D.
    坚持
  • E.
    重点
  • F.
    饺子
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 3 Nhận biết
48.他( )有能力做好这件事,但他没有认真去做。

  • A.
  • B.
  • C.
    完全
  • D.
    坚持
  • E.
    重点
  • F.
    饺子
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 4 Nhận biết
49.那棵树特别粗,要四五个大人手( )手才能抱住。

  • A.
  • B.
  • C.
    完全
  • D.
    坚持
  • E.
    重点
  • F.
    饺子
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 5 Nhận biết
50.讲话应先讲( ),这样才能使别人更快地了解你想表达的意思。

  • A.
  • B.
  • C.
    完全
  • D.
    坚持
  • E.
    重点
  • F.
    饺子
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 6 Nhận biết

第 51-55 题:选词填空。

A 样子 | B 超过 | C 温度 | D 入口 | E 严重 | F 整理

例如:

A:今天真冷啊,好像白天最高( C )才 2℃。
B:刚才电视里说明天更冷。

Question 51.

A:飞机还有 40 分钟就要起飞了,你怎么还没到?
B:路上堵车。我现在在( )处,马上就到。


  • A.
    样子
  • B.
    超过
  • C.
    温度
  • D.
    入口
  • E.
    严重
  • F.
    整理
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 7 Nhận biết
52.A:能把照片发到我邮箱里吗?
B:没问题,把你的邮箱地址告诉我,我( )好了就发给你。

  • A.
    样子
  • B.
    超过
  • C.
    温度
  • D.
    入口
  • E.
    严重
  • F.
    整理
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 8 Nhận biết
53.A:你好,请问我女儿可以买儿童票吗?
B:可以,身高没( )一米二就可以买。

  • A.
    样子
  • B.
    超过
  • C.
    温度
  • D.
    入口
  • E.
    严重
  • F.
    整理
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 9 Nhận biết
54.A:看( )你对这里很熟悉。
B:当然了,我在这里生活了大约 10 年,去年才搬走的。

  • A.
    样子
  • B.
    超过
  • C.
    温度
  • D.
    入口
  • E.
    严重
  • F.
    整理
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 10 Nhận biết
55.A:只是腿擦破了点儿皮,大夫说不( )。
B:没事就好,你先躺下休息一会儿吧。

  • A.
    样子
  • B.
    超过
  • C.
    温度
  • D.
    入口
  • E.
    严重
  • F.
    整理
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 11 Nhận biết
56.A. 至少我们努力过
B. 即使失败了也没关系
C. 机会来了,就该主动去试一试

Đáp án: (11)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 12 Nhận biết
57.A. 但世界上还有很多是钱买不到、也换不来的
B. 钱虽然能买到很多东西
C. 例如生命、爱情、友谊和时间

Đáp án: (12)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 13 Nhận biết
58.A. 北方秋天很干燥,你刚来
B. 觉得不适应很正常
C. 每天多喝水,习惯了就不会那么难受了

Đáp án: (13)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 14 Nhận biết
59.A. 实际上,很多问题的答案都可以从生活中找到
B. 课本上的知识并不能解决我们遇到的所有问题
C. 但这需要我们用眼睛去发现,用心去总结

Đáp án: (14)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 15 Nhận biết
60.A. 还能扩大知识面
B. 我提高汉语水平的方法就是坚持看中文报纸
C. 这样不但能学到很多新的词语

Đáp án: (15)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 16 Nhận biết
61.A. 这些家具很多都是他帮忙抬上来的
B. 力气却大得很
C. 别看小黄个子不高,人也瘦

Đáp án: (16)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 17 Nhận biết
62.A. 飞往该市的好几趟航班
B. 昨晚 19 时南京市突然下起了大雨
C. 都不得不推迟起飞

Đáp án: (17)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 18 Nhận biết
63.A. 我家离北京很近
B. 所以周末和节假日我一般都会回家
C. 只有 100 多公里,开车的话大约一个小时就到了

Đáp án: (18)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 19 Nhận biết
64.A. 懂得互相信任和尊重才是最重要的
B. 两个人既然决定共同生活
C. 那么,只有浪漫和新鲜感是不够的

Đáp án: (19)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 20 Nhận biết
65.A. 一看见医生就哭,他怎么都没想到
B. 我长大后竟然会成为一名护士
C. 爸爸说我小时候特别害怕打针

Đáp án: (20)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 21 Nhận biết
66.每个人都有缺点,再优秀的人也一样。我们总是很容易看到一个人的缺点,但是别忘了,他身上的优点更值得我们去发现、去学习。
★ 这段话提醒我们要:

  • A.
    有耐心
  • B.
    接受批评
  • C.
    学会原谅
  • D.
    看到别人的优点
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 22 Nhận biết
67.森林有改变小范围气候的作用。在高温的夏季,森林内的温度会比周围低 3 到 5℃;而在寒冷多风的冬季,森林能起到降低风速、提高气温的作用。
★ 夏季,森林可以:

  • A.
    降低气温
  • B.
    改变风向
  • C.
    增加雨量
  • D.
    使皮肤湿润
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 23 Nhận biết
68.选择职业时,我们首先应该对自己有清楚的认识,不仅要知道自己想做什么,还要根据自己的性格、爱好去判断什么样的工作适合自己,这样才能找到满意的工作。
★ 选择职业时,应该:

  • A.
    多调查
  • B.
    打好基础
  • C.
    及时总结
  • D.
    先认清自己
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 24 Nhận biết
69.有些人通过节食的方法来减肥,虽然有效,但是时间长了身体会受不了。真正健康的减肥方法应该是多锻炼,这样做既对身体好,还能让自己看起来更有精神。
★ 想要健康减肥,应该:

  • A.
    多运动
  • B.
    少吃米饭
  • C.
    经常站着
  • D.
    多玩儿电子游戏
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 25 Nhận biết
70.张先生,这儿离你们公司也就两三站的距离,周围环境不错,对面有超市和银行,房租也不贵,您要不要再考虑一下?
★ 张先生:

  • A.
    被骗了
  • B.
    住在附近
  • C.
    在找房子
  • D.
    在看广告
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 26 Nhận biết
71.大城市和小城市各有各的好处。大城市的工作机会确实多一些,但竞争的压力大;相反,在小城市生活就会轻松许多。
★ 他觉得小城市:

  • A.
    更安静
  • B.
    收入高
  • C.
    招聘会多
  • D.
    生活压力小
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 27 Nhận biết
72.如果一个人必须要完成一件自己不喜欢的事情,最好的办法就是早点儿把它做完,这样才能提前结束烦恼。
★ 对不喜欢却又必须做的事,最好:

  • A.
    找人帮忙
  • B.
    交给别人
  • C.
    早点儿完成
  • D.
    留到最后做
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 28 Nhận biết
73.老教授对新生说:“从今天起,如果你每天用 100 字把自己的生活写下来,毕业时你将会得到一本 10 多万字的书,内容就是你 4 年大学生活的美好回忆。”
★ 老教授希望学生:

  • A.
    诚实
  • B.
    别太得意
  • C.
    经常复习
  • D.
    记下自己的生活
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 29 Nhận biết
74.语言是人们交流的工具,音乐也是一种语言,人们可以用它来表达自己的感情,而且和其他语言比起来,音乐表达的感情有时更容易让人听懂。
★ 根据这段话,音乐表达的感情:

  • A.
    复杂多变
  • B.
    让人难过
  • C.
    更容易理解
  • D.
    让人印象更深
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 30 Nhận biết
75.很多时候,人们习惯根据过去的经验做事,但有时候也不能完全相信经验,而应该根据不同的情况选择不同的方法,这样才不容易出错。
★ 根据这段话,过去的经验:

  • A.
    更准确
  • B.
    值得重视
  • C.
    无法被证明
  • D.
    不一定适合现在
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 31 Nhận biết
76.马校长介绍说,学校举办这次文化节活动,一方面是想让各国学生更好地了解中国,另一方面是想为学生们提供互相交流和学习的机会。
★ 学校举办这次活动,是想帮助学生们:

  • A.
    认识汉字
  • B.
    熟悉校园
  • C.
    提高信心
  • D.
    相互增加了解
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 32 Nhận biết
77.他平时就对自己要求很严格,尤其是赛前那个星期,他每天都会把全部动作练习好几遍,希望在比赛中做到最好。
★ 比赛前,他:

  • A.
    更努力
  • B.
    十分兴奋
  • C.
    非常着急
  • D.
    停止了练习
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 33 Nhận biết
78.拒绝握手是不礼貌的,不过当手不干净时,可以先拒绝,然后马上解释原因并对此表示抱歉,否则可能引起误会,让人以为你不友好。
★ 拒绝握手后为什么要马上道歉?

  • A.
    减少误会
  • B.
    怕人怀疑
  • C.
    想引人同情
  • D.
    想获得表扬
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 34 Nhận biết
79.叶诗文是中国著名的游泳运动员,她 6 岁时就比同龄人高不少,老师看她手脚也大,身体其他条件也很符合游泳运动员的要求,就鼓励她专门去学游泳。尽管她现在只有 16 岁,但已经获得了好几个国际大奖。
★ 老师鼓励叶诗文学游泳,是因为觉得她:

  • A.
    聪明
  • B.
    跑得快
  • C.
    获过奖
  • D.
    身体条件好
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 35 Nhận biết
80.目的地也许只有一个,但是通往目的地的道路却有很多条。所以,当一条路走不通时,我们可以换另外一条试试。只要我们不放弃努力,总会找到一条合适的路,通往成功的目的地。
★ 当一条路走不通时,我们应该:

  • A.
    看地图
  • B.
    试试别的路
  • C.
    向当地人问路
  • D.
    给朋友打电话
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 36 Nhận biết
81.目的地也许只有一个,但是通往目的地的道路却有很多条。所以,当一条路走不通时,我们可以换另外一条试试。只要我们不放弃努力,总会找到一条合适的路,通往成功的目的地。
★ 这段话主要想告诉我们:

  • A.
    要有理想
  • B.
    工作要积极
  • C.
    成功需要坚持
  • D.
    做事要有计划
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 37 Nhận biết
82.顾客朋友们,本店现推出“购书送好礼”活动,购书满 100 元即可获得日记本一个,满 200 元可获得字典一部。另外,部分图书还有打折活动,其中,小说 7.5 折,杂志 8 折,研究生入学考试用书等 6 折。欢迎选购!祝您购物愉快!
★ 购书满 100 元能获得什么礼物?

  • A.
    词典
  • B.
    日记本
  • C.
    故事书
  • D.
    汉语书
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 38 Nhận biết
83.顾客朋友们,本店现推出“购书送好礼”活动,购书满 100 元即可获得日记本一个,满 200 元可获得字典一部。另外,部分图书还有打折活动,其中,小说 7.5 折,杂志 8 折,研究生入学考试用书等 6 折。欢迎选购!祝您购物愉快!
★ 根据这段话,可以知道:

  • A.
    小说半价
  • B.
    放寒假了
  • C.
    有些书打折
  • D.
    书店生意很好
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 39 Nhận biết
84.保护地球环境,并不是离我们很远、很难做到的事情。实际上,我们只需注意一下身边的小事就可以。例如,出门时记得关空调和电脑,节约用电;少开车,多骑车或者坐公共汽车,降低空气污染;买菜时自备购物袋,少用塑料袋,减少白色污染……这些虽然都是小事,却有实实在在的效果。
★ 为了减少白色污染,我们应该:

  • A.
    少说多做
  • B.
    节约用电
  • C.
    少用塑料袋
  • D.
    少用一次性筷子
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 40 Nhận biết
85.保护地球环境,并不是离我们很远、很难做到的事情。实际上,我们只需注意一下身边的小事就可以。例如,出门时记得关空调和电脑,节约用电;少开车,多骑车或者坐公共汽车,降低空气污染;买菜时自备购物袋,少用塑料袋,减少白色污染……这些虽然都是小事,却有实实在在的效果。
★ 这段话主要谈什么?

  • A.
    社会责任
  • B.
    环境保护
  • C.
    节约与浪费
  • D.
    经济的发展
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Số câu đã làm
0/40
Thời gian còn lại
00:00:00
Số câu đã làm
0/40
Thời gian còn lại
00:00:00
Kết quả
(Bấm vào câu hỏi để xem chi tiết)
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
Câu đã làm
Câu chưa làm
Câu cần kiểm tra lại
Đề Thi HSK 4 (Phần đọc) – Đề 6
Số câu: 40 câu
Thời gian làm bài: 60 phút
Phạm vi kiểm tra:
Bạn đã làm xong bài này, có muốn xem kết quả?
×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận