Đề Thi HSK 4 (Phần đọc) – Đề 9
Câu 1 Nhận biết

二、阅 读

第一部分

第 46-50 题:选词填空。

A 重 | B 首先 | C 观众 | D 坚持 | E 擦 | F 地点

例如: 她每天都( D )走路上下班,所以身体一直很不错。

Question 46.

爷爷,为什么橡皮能( )掉铅笔写的字?


  • A.
  • B.
    首先
  • C.
    观众
  • D.
    坚持
  • E.
  • F.
    地点
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 2 Nhận biết
这部电影非常感人,很多( )都被感动得哭了。

  • A.
  • B.
    首先
  • C.
    观众
  • D.
    坚持
  • E.
  • F.
    地点
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 3 Nhận biết
不管别人怎么说,( )你要对自己有信心才行。

  • A.
  • B.
    首先
  • C.
    观众
  • D.
    坚持
  • E.
  • F.
    地点
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 4 Nhận biết
这次聚会的( )是小李选的,时间也是他定的。

  • A.
  • B.
    首先
  • C.
    观众
  • D.
    坚持
  • E.
  • F.
    地点
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 5 Nhận biết
谢谢,不用了,这个行李箱一点儿都不( ),里面都是衣服。

  • A.
  • B.
    首先
  • C.
    观众
  • D.
    坚持
  • E.
  • F.
    地点
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 6 Nhận biết

第 51-55 题:选词填空。

A 难受 | B 郊区 | C 温度 | D 流行 | E 香 | F 恐怕

例如:

A:今天真冷啊,好像白天最高( C )才 2℃。
B:刚才电视里说明天更冷。

Question 51.

A:家里的果汁够吗?要不要再买几瓶?
B:要是明天来的人多,( )会不够,再买两瓶吧。


  • A.
    难受
  • B.
    郊区
  • C.
    温度
  • D.
    流行
  • E.
  • F.
    恐怕
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 7 Nhận biết
A:听说公司明年要搬到( ),到时候我又得重新租房子了。
B:这个消息准确吗?我怎么不知道?

  • A.
    难受
  • B.
    郊区
  • C.
    温度
  • D.
    流行
  • E.
  • F.
    恐怕
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 8 Nhận biết
A:你稍微开慢点儿,我有点儿( )。
B:你怎么了?实在不行,我们在路边停下来休息会儿。

  • A.
    难受
  • B.
    郊区
  • C.
    温度
  • D.
    流行
  • E.
  • F.
    恐怕
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 9 Nhận biết
A:面条儿做好了,快来吃吧。
B:真( )啊,我最喜欢吃你做的西红柿鸡蛋面了。

  • A.
    难受
  • B.
    郊区
  • C.
    温度
  • D.
    流行
  • E.
  • F.
    恐怕
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 10 Nhận biết
A:姐,你觉得这条蓝色的裙子怎么样?
B:挺好的,今年( )蓝色,而且夏天穿这样的裙子也凉快。

  • A.
    难受
  • B.
    郊区
  • C.
    温度
  • D.
    流行
  • E.
  • F.
    恐怕
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 11 Nhận biết

第二部分

第 56-65 题:排列顺序。

例如:

A 可是今天起晚了
B 平时我骑自行车上下班
C 所以就打车来公司

B A C

Question 56.

A 意思是希望朋友之间的友好关系
B 能够一直继续下去,越久越好
C 人们常说“友谊地久天长”



Đáp án: (11)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 12 Nhận biết

A 只要找出文中的关键信息
B 就可以在短时间内了解文章的大意
C 做到快速阅读其实不难,简单来说

Đáp án: (12)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 13 Nhận biết

A 请不要在园区内抽烟,谢谢
B 欢迎大家来到国家森林公园
C 为了保证您和他人的安全

Đáp án: (13)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 14 Nhận biết

A 如果你不能勇敢地走出第一步
B 所以,千万不要因为害怕失败而不敢开始
C 就永远没有机会获得成功

Đáp án: (14)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 15 Nhận biết

A 不过这里以前比较安静
B 我对这里当然熟悉了,我家原来就住这儿附近
C 不像现在这么热闹

Đáp án: (15)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 16 Nhận biết

A 就是有时语法上会有点儿小错误
B 他的中文说得很流利
C 但我们交流起来完全没问题

Đáp án: (16)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 17 Nhận biết

A 这样到时候你才不会手忙脚乱
B 无论干什么事情
C 最好都能提前做好计划

Đáp án: (17)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 18 Nhận biết

A 意思是希望孩子能健健康康地长大
B “虎头鞋”因其前半部分像老虎头而得名
C 有些地方父母会给一岁左右的孩子穿上这种鞋

Đáp án: (18)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 19 Nhận biết

A 4 年的留学生活很快就要结束了
B 相信这些都会成为我日后的美好回忆
C 我在这里经历了很多,也学到了很多

Đáp án: (19)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 20 Nhận biết

A 我们还是把它推到里面去吧
B 把这个地方空出来
C 沙发太大了,放这儿容易堵着门,进出不方便

Đáp án: (20)

Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 21 Nhận biết

第三部分

第 66-85 题:请选出正确答案。

例如: 她很活泼,说话很有趣,总能给我们带来快乐,我们都很喜欢和她在一起。

★ 她是个什么样的人?

A 幽默 | B 马虎 | C 骄傲 | D 害羞

Question 66.

各位乘客,大家好,感谢大家乘坐此次航班,我们的飞机将于 20 分钟后降落在北京首都国际机场。

★ 飞机:


  • A.
    晚点了
  • B.
    要降落了
  • C.
    由北京出发
  • D.
    刚起飞不久
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 22 Nhận biết
Câu 67.上午来应聘的那个小伙子是学电子技术的,成绩很优秀,通过面试时和他的对话,感觉他的性格也不错,我觉得他挺适合这份工作的。
★ 他觉得那个小伙子怎么样?

  • A.
    很帅
  • B.
    不诚实
  • C.
    性格好
  • D.
    能力一般
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 23 Nhận biết
Câu 68.生活中有这样两种人:一种总是看别人怎么生活,另一种喜欢生活给别人看。其实,每个人有每个人的生活,不用羡慕他人,也用不着向别人证明什么,只要用心走好自己的路,幸福就在前方。
★ 根据这段话,我们应该:

  • A.
    学会拒绝
  • B.
    少发脾气
  • C.
    保护自己
  • D.
    过好自己的生活
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 24 Nhận biết
Câu 69.除了正式的名字,中国人一般都有个小名。往往孩子还没出生,父母就已经起好了小名。小名一般都比较好听好记,而且多数是两个相同的字,例如“乐乐”“笑笑”“聪聪”等。
★ 小名往往:

  • A.
    比较好记
  • B.
    都很浪漫
  • C.
    不受重视
  • D.
    是一种玩笑
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 25 Nhận biết
Câu 70.我叫张远,今天上午在图书馆丢了一张饭卡,卡上有我的姓名和学号。如果有同学看见了我的饭卡,请速与我联系,非常感谢。
★ 他写这段话的目的是:

  • A.
    道歉
  • B.
    找回饭卡
  • C.
    通知朋友
  • D.
    申请奖学金
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 26 Nhận biết
Câu 71.时间是无价的,一个人再怎么有钱,也买不到时间。知识忘了可以重新学,钱花光了可以再赚,可是时间过去了就永远回不来了。
★ 这段话主要想告诉我们:

  • A.
    要勇敢
  • B.
    知识很重要
  • C.
    要管理好钱
  • D.
    不要浪费时间
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 27 Nhận biết
Câu 72.很多网站上都说,刷牙时在牙膏上加点儿盐,坚持一段时间,就能使牙变白。我打算试试,看看这个方法究竟有没有效。
★ “这个方法”指的是:

  • A.
    吃 Câu 7 分饱
  • B.
    自备塑料袋
  • C.
    皮肤增白法
  • D.
    牙膏里加盐
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 28 Nhận biết
Câu 73.山东省烟台市是中国著名的“苹果之都”。由于气候等自然条件较好,那儿的苹果个儿大,味道香甜,颜色也漂亮,吸引了很多人前去购买。
★ 烟台:

  • A.
    空气差
  • B.
    常下雪
  • C.
    苹果很有名
  • D.
    到处是葡萄树
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 29 Nhận biết
Câu 74.很多人习惯在早上锻炼身体,但室外锻炼并不是越早越好,尤其是冬天,日出前温度较低,并不适合运动。医生建议:冬季锻炼最好选在日出后,而且运动量不要太大,可以跑跑步、打打羽毛球等。
★ 冬季锻炼最好:

  • A.
    在室内
  • B.
    穿厚点儿
  • C.
    日出后进行
  • D.
    别超过半小时
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 30 Nhận biết
Câu 75.这是本介绍最新科学发现和研究的杂志,它的语言简单易懂,而且十分幽默。像我这种对科学完全不感兴趣的人,读起来竟然也会觉得很有趣。
★ 那本杂志:

  • A.
    页数很多
  • B.
    很有意思
  • C.
    很难理解
  • D.
    是关于艺术的
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 31 Nhận biết
Câu 76.有些人对自己要求非常严格,不允许自己出现任何错误。虽然对自己要求高是好事,但谁都会有缺点,我们应该学会接受自己的缺点,并想办法把它们改掉。
★ 这段话告诉我们,要:

  • A.
    有礼貌
  • B.
    接受批评
  • C.
    正确认识缺点
  • D.
    学会原谅别人
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 32 Nhận biết
Câu 77.今天的晚会太精彩了,特别是那些外国留学生表演的中国功夫,动作既标准又好看,非常棒。以后如果还有这样的晚会,一定要告诉我啊。
★ 他认为功夫表演:

  • A.
    好极了
  • B.
    让人失望
  • C.
    不太合格
  • D.
    让人很放松
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 33 Nhận biết
Câu 78.“责任感”指的是一种对工作负责的态度。一个人即使能力再高,经验再丰富,如果缺少责任感,也很难获得别人的尊重。
★ 责任感能使人:

  • A.
    赢得尊重
  • B.
    获得支持
  • C.
    变得自信
  • D.
    得到鼓励
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 34 Nhận biết
Câu 79.我叔叔以前是记者,因为职业的关系,他几乎走遍了亚洲所有的国家,看到了很多美景,也认识了许多朋友,后来他把自己的经历写成了一本书。
★ 他叔叔:

  • A.
    力气很大
  • B.
    爱看小说
  • C.
    体育很好
  • D.
    去过很多国家
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 35 Nhận biết

80-81. 很晚了,5 岁的女儿还在看电视。我对她说:“再看 10 分钟就去洗脸睡觉。” 她不高兴地说:“10 分钟太短了。”于是我说:“那就 600 秒,够长了吧?”女儿听后开心地说:“够了够了,妈妈真好。”

Câu 80.她让女儿:


  • A.
    洗澡
  • B.
    快去睡
  • C.
    早点儿起床
  • D.
    弹会儿钢琴
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 36 Nhận biết
Câu 81.女儿为什么后来又高兴了?

  • A.
    鱼做好了
  • B.
    收到礼物了
  • C.
    受到表扬了
  • D.
    以为时间增加了
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 37 Nhận biết

82-83. 现在全世界大约 80 多个国家有高速公路。高速公路一般能适应每小时 120 公里或者更高的速度,其发展情况往往可以看出一个国家的交通及经济发展水平。高速公路既有优点也有缺点,优点是行车速度快,安全方便,可以减少铁路等方面的交通压力;缺点是对环境影响大、收费高。

Câu 82.通过高速公路,可以判断该国的:


  • A.
    经济水平
  • B.
    教育情况
  • C.
    汽车数量
  • D.
    环境质量
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 38 Nhận biết
Câu 83.高速公路有什么优点?

  • A.
    不堵车
  • B.
    污染小
  • C.
    行车快且方便
  • D.
    周围收费站少
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 39 Nhận biết

84-85. 虽然我们常说要按规定做事,但有句话叫“规定是死的,人是活的”。它提醒我们,当“规定”和“经验”不能解决问题时,应该改变自己的态度和想法,试着走走以前从来没走过的路,也许这样就能找到解决问题的方法了。

Câu 84.“人是活的”这里“活”指的是:


  • A.
    富有热情
  • B.
    懂得改变
  • C.
    有同情心
  • D.
    感情丰富
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 40 Nhận biết
Câu 85.根据这段话,规定:

  • A.
    可以被打破
  • B.
    越详细越好
  • C.
    要符合法律
  • D.
    不能太复杂
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Số câu đã làm
0/40
Thời gian còn lại
00:00:00
Số câu đã làm
0/40
Thời gian còn lại
00:00:00
Kết quả
(Bấm vào câu hỏi để xem chi tiết)
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
Câu đã làm
Câu chưa làm
Câu cần kiểm tra lại
Đề Thi HSK 4 (Phần đọc) – Đề 9
Số câu: 40 câu
Thời gian làm bài: 60 phút
Phạm vi kiểm tra:
Bạn đã làm xong bài này, có muốn xem kết quả?
×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận