Đề Thi HSK 4 (Phần nghe) – Đề 8
Câu 1 Nhận biết

一、听 力

第一部分

第 1-10 题:判断对错。

例如:

我想去办个信用卡,今天下午你有时间吗?陪我去一趟银行?
★ 他打算下午去银行。 (

现在我很少看电视,其中一个原因是,广告太多了,不管什么时间,也不管什么节目,只要你打开电视,总能看到那么多的广告,浪费我的时间。
★ 他喜欢看电视广告。 ( ×

Question 1.

★ 他决定参加聚会。 ( )


  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 2 Nhận biết
★ 那儿的饺子很便宜。 ( )

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 3 Nhận biết
★ 人们可以通过音乐交流感情。 ( )

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 4 Nhận biết
★ 这次旅行他玩儿得很高兴。 ( )

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 5 Nhận biết
★ 大家认识很久了。 ( )

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 6 Nhận biết
★ 他适应北方的冬天了。 ( )

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 7 Nhận biết
★ 作家的小说很受欢迎。 ( )

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 8 Nhận biết
★ 他们明天 7 点出发。 ( )

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 9 Nhận biết
★ 父母对孩子要讲信用。 ( )

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 10 Nhận biết
★ 张师傅对人很热情。 ( )

  • A.
  • B.
    ×
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 11 Nhận biết

第二部分

第 11-25 题:请选出正确答案。

例如:

女:该加油了,去机场的路上有加油站吗?
男:有,你放心吧。
问:男的主要是什么意思?

A 去机场    B 快到了    C 油是满的    D 有加油站

Question 11.


  • A.
    口渴了
  • B.
    没睡醒
  • C.
    觉得很热
  • D.
    想关空调
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 12 Nhận biết

  • A.
    很旧
  • B.
    很流行
  • C.
    质量差
  • D.
    正在打折
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 13 Nhận biết

  • A.
    亲戚
  • B.
    同事
  • C.
    房东
  • D.
    观众
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 14 Nhận biết

  • A.
    输了比赛
  • B.
    换号码了
  • C.
    没带现金
  • D.
    没发工资
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 15 Nhận biết

  • A.
    生气了
  • B.
    没看清
  • C.
    太激动了
  • D.
    忙着送客人
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 16 Nhận biết

  • A.
    问路
  • B.
    查词典
  • C.
    买地图
  • D.
    打印照片
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 17 Nhận biết

  • A.
    很重
  • B.
    颜色深
  • C.
    很难看
  • D.
    太脏了
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 18 Nhận biết

  • A.
    邮局
  • B.
    机场
  • C.
    火车站
  • D.
    图书馆
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 19 Nhận biết

  • A.
    迷路了
  • B.
    要去约会
  • C.
    坐地铁去
  • D.
    来不及了
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 20 Nhận biết

  • A.
    女儿
  • B.
    弟弟
  • C.
    丈夫
  • D.
    父亲
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 21 Nhận biết

  • A.
    洗衬衫
  • B.
    发传真
  • C.
    打扫厨房
  • D.
    找个大信封
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 22 Nhận biết

  • A.
    礼拜天
  • B.
    下星期
  • C.
    月底
  • D.
    年底
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 23 Nhận biết

  • A.
    讲笑话
  • B.
    弹钢琴
  • C.
    唱京剧
  • D.
    听广播
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 24 Nhận biết

  • A.
    很伤心
  • B.
    很得意
  • C.
    非常着急
  • D.
    有些紧张
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 25 Nhận biết

  • A.
    想做记者
  • B.
    经常加班
  • C.
    数学不好
  • D.
    中文很流利
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 26 Nhận biết

第三部分

第 26-45 题:请选出正确答案。

例如:

男:把这个材料复印 5 份,一会儿拿到会议室发给大家。
女:好的。会议是下午三点吗?
男:改了。三点半,推迟了半个小时。
女:好,602 会议室没变吧?
男:对,没变。
问:会议几点开始?

A 两点    B 3 点    C 15:30    D 18:00

Question 26.


  • A.
    变化大
  • B.
    机会多
  • C.
    交通方便
  • D.
    秋天凉快
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 27 Nhận biết

  • A.
    一楼太黑
  • B.
    二层安静
  • C.
    怕被打扰
  • D.
    太阳照得厉害
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 28 Nhận biết

  • A.
    网速慢
  • B.
    电话占线
  • C.
    网址没错
  • D.
    密码错误
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 29 Nhận biết

  • A.
    租金贵
  • B.
    环境很好
  • C.
    家具很新
  • D.
    地点不好
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 30 Nhận biết

  • A.
    爬山
  • B.
    跳舞
  • C.
    排队
  • D.
    洗碗
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 31 Nhận biết

  • A.
    取签证
  • B.
    查成绩
  • C.
    办收入证明
  • D.
    交申请材料
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 32 Nhận biết

  • A.
    生意没谈成
  • B.
    男的很兴奋
  • C.
    女的生病了
  • D.
    警察不同意
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 33 Nhận biết

  • A.
    宾馆
  • B.
    电影院
  • C.
    咖啡馆儿
  • D.
    高速公路上
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 34 Nhận biết

  • A.
    腿疼
  • B.
    发烧了
  • C.
    咳嗽了
  • D.
    胳膊破了
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 35 Nhận biết

  • A.
    人的性格
  • B.
    民族文化
  • C.
    中国功夫
  • D.
    汉语语法
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 36 Nhận biết

  • A.
    哭了
  • B.
    困了
  • C.
    还很饿
  • D.
    肚子不舒服
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 37 Nhận biết

  • A.
    自信
  • B.
    不放弃
  • C.
    适合自己
  • D.
    养成好习惯
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 38 Nhận biết

  • A.
    还没付款
  • B.
    用很久了
  • C.
    样子好看
  • D.
    给妹妹的
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 39 Nhận biết

  • A.
    先去修理
  • B.
    借个新的
  • C.
    卖给顾客
  • D.
    换个照相机
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 40 Nhận biết

  • A.
    能赚钱
  • B.
    缺点多
  • C.
    越来越普遍
  • D.
    很多人反对
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 41 Nhận biết

  • A.
    字少
  • B.
    环保
  • C.
    准确
  • D.
    易懂
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 42 Nhận biết

  • A.
    用铅笔
  • B.
    不能粗心
  • C.
    别写太满
  • D.
    先写重要的
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 43 Nhận biết

  • A.
    教育
  • B.
    时间管理
  • C.
    职业选择
  • D.
    课前预习
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 44 Nhận biết

  • A.
    目的
  • B.
    经历
  • C.
    赢得支持
  • D.
    轻松获得成功
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Câu 45 Nhận biết

  • A.
    要努力
  • B.
    态度要积极
  • C.
    过程很关键
  • D.
    要学会感谢
Lát kiểm tra lại
Phương pháp giải
Lời giải
Số câu đã làm
0/45
Thời gian còn lại
00:00:00
Số câu đã làm
0/45
Thời gian còn lại
00:00:00
Kết quả
(Bấm vào câu hỏi để xem chi tiết)
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • 25
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • 32
  • 33
  • 34
  • 35
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • 44
  • 45
Câu đã làm
Câu chưa làm
Câu cần kiểm tra lại
Đề Thi HSK 4 (Phần nghe) – Đề 8
Số câu: 45 câu
Thời gian làm bài: 60 phút
Phạm vi kiểm tra:
Bạn đã làm xong bài này, có muốn xem kết quả?
×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận