Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HUFLIT là một bài kiểm tra quan trọng trong môn dẫn luận ngôn ngữ tại trường Đại học Ngoại ngữ – Tin học TP.HCM (HUFLIT). Đề thi này, do các giảng viên như TS. Lê Thị Minh Thu từ Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa học biên soạn vào năm 2023, nhằm đánh giá kiến thức của sinh viên về các nguyên lý cơ bản của ngôn ngữ học. Nội dung đề thi bao gồm các khía cạnh như âm vị học, ngữ pháp, ngữ nghĩa, và ngữ dụng học. Đề thi này thường dành cho sinh viên năm nhất hoặc năm hai của các ngành Ngôn ngữ và Sư phạm Anh, giúp các bạn nắm vững lý thuyết và áp dụng vào việc phân tích ngôn ngữ trong các tình huống thực tiễn.
Hãy cùng dethitracnghiem.vn khám phá chi tiết đề thi này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!
Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HUFLIT
1. Ngôn ngữ là hệ thống:
a) Âm thanh
b) Ký hiệu biểu đạt ý nghĩa
c) Quy tắc ngữ pháp
d) Từ vựng
2. Theo Ferdinand de Saussure, thành phần cơ bản của ngôn ngữ bao gồm:
a) Langue và parole
b) Phoneme và morpheme
c) Syntax và semantics
d) Pragmatics và phonology
3. Trong lý thuyết của Saussure, “signifiant” (hình thức) là:
a) Hình thức ngữ âm của từ
b) Ý nghĩa của từ
c) Quy tắc ngữ pháp
d) Phương thức giao tiếp
4. Phoneme là đơn vị cơ bản của:
a) Từ vựng
b) Âm thanh trong ngôn ngữ
c) Câu
d) Ngữ pháp
5. Morpheme là đơn vị cơ bản của:
a) Âm thanh
b) Ý nghĩa trong ngôn ngữ
c) Quy tắc cấu trúc câu
d) Các yếu tố giao tiếp
6. Ngữ pháp cấu trúc được nghiên cứu trong trường phái nào?
a) Pragmatics
b) Generative grammar
c) Structuralism
d) Functionalism
7. Ngữ nghĩa học (semantics) nghiên cứu:
a) Cấu trúc âm thanh
b) Cấu trúc câu
c) Ý nghĩa của từ và câu
d) Tính năng giao tiếp của ngôn ngữ
8. Trong mô hình giao tiếp của Jakobson, yếu tố nào quan trọng nhất để truyền tải ý nghĩa?
a) Sender
b) Context
c) Message
d) Channel
9. Lý thuyết ngữ nghĩa “hành động lời nói” (speech act theory) được phát triển bởi:
a) Noam Chomsky
b) J.L. Austin
c) Ferdinand de Saussure
d) Charles Sanders Peirce
10. Định nghĩa của chức năng ngữ pháp là:
a) Quy tắc của âm thanh
b) Quy tắc của từ vựng
c) Quy tắc của cấu trúc câu và mối quan hệ giữa các thành phần câu
d) Quy tắc của giao tiếp xã hội
11. Theo Ferdinand de Saussure, “langue” là:
a) Ngôn ngữ trong thực tiễn
b) Hệ thống ngôn ngữ trừu tượng và xã hội
c) Các yếu tố ngữ nghĩa
d) Cách sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp cụ thể
12. “Parole” trong mô hình của Saussure là:
a) Quy tắc ngữ pháp
b) Ngữ nghĩa của từ
c) Cách sử dụng cụ thể của ngôn ngữ trong thực tế
d) Hệ thống âm thanh của ngôn ngữ
13. Các yếu tố của ngữ nghĩa học không bao gồm:
a) Từ vựng
b) Câu
c) Hình thái học
d) Ngữ cảnh
14. Trong ngữ nghĩa học, phương pháp nào dùng để phân tích nghĩa của từ trong ngữ cảnh?
a) Phonology
b) Syntax
c) Semantics
d) Pragmatics
15. Các phân loại ngữ nghĩa học bao gồm tất cả các lĩnh vực sau, ngoại trừ:
a) Ngữ nghĩa từ
b) Ngữ nghĩa câu
c) Ngữ âm học
d) Ngữ nghĩa liên văn bản
16. Theo Chomsky, một trong các thành phần của cấu trúc ngữ pháp là:
a) Cấu trúc sâu
b) Cấu trúc bề mặt
c) Ngữ âm
d) Ngữ nghĩa
17. Trong lý thuyết của Chomsky, “cấu trúc bề mặt” là:
a) Cấu trúc của âm thanh
b) Cấu trúc hiện thực của câu trong ngôn ngữ cụ thể
c) Cấu trúc ngữ nghĩa
d) Cấu trúc của ngữ pháp trừu tượng
18. Tính phổ quát của ngôn ngữ đề cập đến:
a) Sự đa dạng của ngôn ngữ
b) Các quy tắc ngữ pháp chung cho tất cả ngôn ngữ
c) Các yếu tố giao tiếp xã hội
d) Các biến thể của từ vựng
19. “Chức năng giao tiếp” trong ngôn ngữ có nghĩa là:
a) Khả năng ngôn ngữ sử dụng để truyền tải thông tin và ý nghĩa
b) Quy tắc của âm thanh
c) Các nguyên tắc ngữ pháp
d) Cấu trúc câu
20. Một trong những đặc điểm của ngôn ngữ là:
a) Không thể thay đổi
b) Có tính biến đổi và sáng tạo
c) Chỉ phản ánh âm thanh
d) Không có quy tắc cụ thể
21. “Ngữ nghĩa học từ vựng” nghiên cứu:
a) Cấu trúc câu
b) Ý nghĩa của từ và mối quan hệ giữa chúng
c) Quy tắc ngữ pháp
d) Âm thanh của từ
22. Trong mô hình giao tiếp của Roman Jakobson, chức năng nào liên quan đến việc ảnh hưởng đến người nhận?
a) Chức năng ký hiệu
b) Chức năng tác động
c) Chức năng thông tin
d) Chức năng giao tiếp
23. Theo Peirce, một dấu hiệu bao gồm:
a) Chỉ có hình thức và ý nghĩa
b) Hình thức, ý nghĩa và người dùng
c) Chỉ có hình thức
d) Chỉ có ý nghĩa
24. Trong ngữ nghĩa học, từ mang nhiều nghĩa khác nhau là ví dụ của:
a) Từ đồng nghĩa
b) Từ trái nghĩa
c) Từ gốc
d) Từ chuyên môn
25. “Linguistic relativity” (tính tương đối của ngôn ngữ) đề xuất rằng:
a) Ngôn ngữ không ảnh hưởng đến suy nghĩ
b) Ngôn ngữ chỉ là công cụ giao tiếp
c) Ngôn ngữ ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu và suy nghĩ về thế giới
d) Ngôn ngữ chỉ là bộ nhớ
26. Nguyên tắc của “Chương trình ngôn ngữ” (Language Program) bao gồm:
a) Nghiên cứu âm thanh và cấu trúc
b) Phân tích từ vựng và cấu trúc
c) Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa
d) Phân tích sự giao tiếp xã hội
27. Tính đối xứng của ngôn ngữ là:
a) Các từ có thể thay đổi hình thức
b) Các yếu tố ngôn ngữ có thể thay đổi và kết hợp linh hoạt
c) Các từ có thể không thay đổi
d) Ngữ pháp không có quy tắc
28. Đặc điểm của ngôn ngữ cho phép tạo ra các câu không giới hạn là gì?
a) Tính sáng tạo
b) Tính đơn giản
c) Tính lặp lại
d) Tính xác định
29. Theo lý thuyết của Chomsky, ngữ pháp của ngôn ngữ có tính:
a) Ngẫu nhiên
b) Tự nhiên
c) Chinh phục
d) Cố định
30. “Tính không thể đoán trước” trong ngôn ngữ có nghĩa là:
a) Ngôn ngữ không có quy tắc
b) Câu chỉ có một nghĩa duy nhất
c) Ngôn ngữ có thể tạo ra vô số câu mới
d) Ngôn ngữ không thay đổi theo thời gian
31. Một ví dụ của từ mang nghĩa đối lập là:
a) “Ngọt” và “chua”
b) “Cao” và “thấp”
c) “Đen” và “trắng”
d) “Lớn” và “nhỏ”
32. Tính phổ quát trong ngôn ngữ nghiên cứu:
a) Các đặc điểm chung của tất cả các ngôn ngữ
b) Các yếu tố địa phương
c) Các biến thể ngữ pháp
d) Các đặc điểm văn hóa
33. Trong lý thuyết của Saussure, “signifié” là:
a) Âm thanh của từ
b) Ý nghĩa của từ
c) Cấu trúc ngữ pháp
d) Quy tắc của ngôn ngữ
34. Các yếu tố của ngữ âm học bao gồm:
a) Từ vựng và ngữ pháp
b) Ngữ nghĩa và ngữ pháp
c) Âm thanh và cấu trúc âm thanh
d) Ngữ nghĩa và ngữ nghĩa học câu
35. Theo lý thuyết ngữ âm học, “sự thay đổi âm thanh” liên quan đến:
a) Cấu trúc câu
b) Ý nghĩa từ vựng
c) Cách phát âm và sự biến thể âm thanh
d) Quy tắc ngữ pháp
36. Khái niệm “ngữ pháp chuyển đổi” (transformational grammar) được phát triển bởi ai?
a) Ferdinand de Saussure
b) Noam Chomsky
c) Charles Sanders Peirce
d) J.L. Austin
37. Trong lý thuyết ngữ pháp của Chomsky, “ngữ pháp biến thể” (transformational grammar) nghiên cứu:
a) Các quy tắc âm thanh
b) Các quy tắc cấu trúc câu và sự biến thể của chúng
c) Ý nghĩa của từ
d) Các chức năng giao tiếp
38. “Chức năng biểu cảm” trong ngôn ngữ liên quan đến:
a) Truyền tải thông tin
b) Đưa ra mệnh lệnh
c) Thể hiện cảm xúc và thái độ cá nhân
d) Tạo cấu trúc câu
39. Ngôn ngữ học chức năng (functional linguistics) tập trung vào:
a) Cấu trúc âm thanh của ngôn ngữ
b) Quy tắc ngữ pháp trừu tượng
c) Vai trò của ngôn ngữ trong giao tiếp xã hội và chức năng của nó
d) Các phương pháp phân tích ngữ nghĩa
40. Theo lý thuyết của Jakobson, “chức năng thẩm mỹ” trong ngôn ngữ liên quan đến:
a) Tính hiệu quả của thông tin
b) Cách sử dụng ngôn ngữ để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật và thẩm mỹ
c) Cấu trúc ngữ pháp của câu
d) Quy tắc của âm thanh và từ vựng

Xin chào mình là Hoàng Thạch Hảo là một giáo viên giảng dậy online, hiện tại minh đang là CEO của trang website Dethitracnghiem.org, với kinh nghiệm trên 10 năm trong ngành giảng dạy và đạo tạo, mình đã chia sẻ rất nhiều kiến thức hay bổ ích cho các bạn trẻ đang là học sinh, sinh viên và cả các thầy cô.