Đề thi trắc nghiệm Khoa học quản lý UTC

Năm thi: 2023
Môn học: Khoa học quản lý
Trường: Đại học Giao thông vận tải
Người ra đề: TS Lê Minh Hoàng
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Thi hết môn
Độ khó: Trung bình
Thời gian thi: 60 phút
Số lượng câu hỏi: 40
Đối tượng thi: Sinh viên Khoa học quản lý
Năm thi: 2023
Môn học: Khoa học quản lý
Trường: Đại học Giao thông vận tải
Người ra đề: TS Lê Minh Hoàng
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Thi hết môn
Độ khó: Trung bình
Thời gian thi: 60 phút
Số lượng câu hỏi: 40
Đối tượng thi: Sinh viên Khoa học quản lý

Mục Lục

Đề thi trắc nghiệm Khoa học quản lý UTC là một bài kiểm tra quan trọng trong môn Khoa học quản lý tại trường Đại học Giao thông Vận tải (UTC). Đề thi này thường được xây dựng bởi các giảng viên giàu kinh nghiệm, như PGS.TS Lê Minh Hoàng, người có chuyên môn sâu trong lĩnh vực quản lý và phát triển giao thông. Đề thi này dành cho sinh viên năm thứ ba và năm cuối thuộc các ngành Quản lý xây dựng, Quản lý công nghiệp, và Kinh tế vận tải. Để làm tốt bài thi, sinh viên cần nắm vững các khái niệm cơ bản về quản lý, các phương pháp quản lý trong lĩnh vực giao thông và vận tải, cùng với khả năng phân tích và giải quyết vấn đề quản lý thực tiễn. Năm thi: 2023.

Hãy cùng dethitracnghiem.vn tìm hiểu về đề thi này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!

Đề thi trắc nghiệm Khoa học quản lý UTC

Quản lý là gì?
A. Sự tổ chức các nguồn lực
B. Sự điều phối các nguồn lực để đạt mục tiêu
C. Sự phân bổ tài nguyên
D. Sự lập kế hoạch

Chức năng cơ bản của quản lý không bao gồm:
A. Lập kế hoạch
B. Tổ chức
C. Điều phối
D. Kiểm tra

Nguyên tắc nào là cơ bản trong quản lý?
A. Nguyên tắc phân công
B. Nguyên tắc phản hồi
C. Nguyên tắc phân tích
D. Nguyên tắc giải quyết vấn đề

Mô hình quản lý nào tập trung vào việc cải thiện quy trình sản xuất?
A. Mô hình quản lý chiến lược
B. Mô hình quản lý chất lượng
C. Mô hình quản lý quy trình
D. Mô hình quản lý dự án

Trong quản lý, PEST là viết tắt của các yếu tố nào?
A. Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ
B. Chính trị, Kinh tế, Môi trường, Công nghệ
C. Pháp lý, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ
D. Pháp lý, Kinh tế, Môi trường, Công nghệ

Khái niệm nào sau đây mô tả việc phân tích môi trường bên ngoài?
A. SWOT
B. PEST
C. KPI
D. BCG

Mô hình phân tích SWOT được sử dụng để:
A. Xác định các chỉ tiêu hiệu suất
B. Đánh giá tài chính
C. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức
D. Lập kế hoạch tài chính

Đặc điểm nào không phải của lãnh đạo hiệu quả?
A. Tầm nhìn chiến lược
B. Sự thụ động trong quyết định
C. Kỹ năng giao tiếp tốt
D. Khả năng động viên nhân viên

Quản lý theo mục tiêu (MBO) chủ yếu tập trung vào:
A. Quy trình sản xuất
B. Kết quả và mục tiêu
C. Quy trình tổ chức
D. Quy hoạch tài chính

Phương pháp nào là công cụ chính để đo lường hiệu suất trong tổ chức?
A. SWOT
B. KPI
C. PEST
D. BCG

Khi nói đến “quản lý theo dự án,” yếu tố quan trọng nào phải được cân nhắc?
A. Thời gian, ngân sách, và phạm vi
B. Quy trình và quy định
C. Kỹ năng lãnh đạo và quản lý
D. Quy trình phân phối

Trong mô hình tổ chức, một “ma trận tổ chức” là gì?
A. Một loại cấu trúc tổ chức phân cấp
B. Một hệ thống quản lý dự án
C. Một cấu trúc tổ chức kết hợp giữa chức năng và dự án
D. Một hệ thống quản lý chất lượng

Khái niệm nào đề cập đến việc phân chia công việc và nhiệm vụ giữa các bộ phận?
A. Lập kế hoạch
B. Tổ chức
C. Điều hành
D. Kiểm tra

Trong quản lý chiến lược, khái niệm “định vị” có nghĩa là:
A. Xác định vị trí của sản phẩm trên thị trường so với đối thủ
B. Xác định cấu trúc tổ chức
C. Đưa ra các mục tiêu chiến lược
D. Đưa ra các kế hoạch hành động

Khái niệm nào là quan trọng trong việc duy trì động lực của nhân viên?
A. Đánh giá tài chính
B. Khen thưởng và công nhận
C. Cải tiến quy trình
D. Phân bổ tài nguyên

Quản lý theo quy trình tập trung vào:
A. Tối ưu hóa và cải tiến quy trình
B. Đặt mục tiêu và lập kế hoạch
C. Phân chia công việc
D. Đánh giá hiệu suất

“Phân tích chuỗi giá trị” nhằm mục đích:
A. Xác định các hoạt động tạo giá trị trong tổ chức
B. Phân tích yếu tố môi trường
C. Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu
D. Xác định các cơ hội và thách thức

Khái niệm “quản lý khủng hoảng” chủ yếu liên quan đến:
A. Đối phó với tình huống khẩn cấp và sự cố
B. Quản lý dự án
C. Phân tích thị trường
D. Quản lý chất lượng

Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) chú trọng vào:
A. Cải tiến liên tục và sự hài lòng của khách hàng
B. Quy trình sản xuất
C. Lập kế hoạch tài chính
D. Phân tích SWOT

Trong mô hình quản lý nhân sự, “đào tạo và phát triển” nhằm mục đích:
A. Cải thiện kỹ năng và năng lực của nhân viên
B. Đánh giá hiệu suất
C. Xác định mục tiêu chiến lược
D. Quản lý ngân sách

“Kế hoạch chiến lược dài hạn” thường có thời gian là:
A. 1 năm
B. 2 năm
C. 5 năm hoặc hơn
D. 6 tháng

Khái niệm nào là quan trọng trong việc cải tiến quy trình làm việc?
A. Lean Management
B. Phân tích SWOT
C. KPI
D. Đánh giá tài chính

“Phân tích đối thủ cạnh tranh” nhằm mục đích:
A. Xác định điểm mạnh của tổ chức
B. Hiểu và so sánh các hoạt động của đối thủ
C. Đánh giá chất lượng sản phẩm
D. Xác định nhu cầu khách hàng

Mô hình quản lý nào tập trung vào việc duy trì sự đổi mới?
A. Mô hình quản lý dự án
B. Mô hình quản lý đổi mới
C. Mô hình quản lý chất lượng
D. Mô hình quản lý quy trình

Khi thực hiện một dự án, khái niệm “phạm vi” bao gồm:
A. Các mục tiêu và công việc cần thực hiện trong dự án
B. Ngân sách và thời gian
C. Quy trình và quy định
D. Kỹ năng lãnh đạo

“Khả năng phục hồi tổ chức” đề cập đến:
A. Khả năng đối phó và hồi phục sau các tình huống khủng hoảng
B. Khả năng phát triển sản phẩm mới
C. Khả năng mở rộng thị trường
D. Khả năng quản lý tài chính

Mô hình quản lý nào phù hợp với các tổ chức hoạt động trong môi trường không ổn định?
A. Mô hình quản lý quy trình
B. Mô hình quản lý dự án
C. Mô hình quản lý linh hoạt
D. Mô hình quản lý chất lượng

Trong quản lý nguồn nhân lực, “tuyển dụng” nhằm mục đích:
A. Thu hút và chọn lựa ứng viên phù hợp
B. Đào tạo và phát triển nhân viên
C. Đánh giá hiệu suất
D. Xác định mục tiêu chiến lược

Khái niệm nào liên quan đến việc tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu lãng phí?
A. Đánh giá hiệu suất
B. Kế hoạch chiến lược
C. Lean Management
D. Phân tích SWOT

Trong mô hình quản lý, “tinh gọn” đề cập đến:
A. Giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình
B. Tăng cường đầu tư
C. Phát triển sản phẩm mới
D. Tăng cường quảng cáo

Khái niệm “quản lý đổi mới” liên quan đến:
A. Phát triển sản phẩm mới
B. Khuyến khích và quản lý sự sáng tạo và thay đổi
C. Đánh giá hiệu suất
D. Tối ưu hóa quy trình

Trong quản lý tài chính, “dự báo

Trong quản lý tài chính, “dự báo” có nghĩa là:
A. Xác định chi phí hiện tại
B. Dự đoán các khoản thu và chi trong tương lai
C. Đánh giá hiệu suất tài chính
D. Lập kế hoạch ngân sách

Khi đề cập đến “quản lý chuỗi cung ứng,” yếu tố nào là quan trọng nhất?
A. Tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí
B. Đánh giá tài chính
C. Phát triển sản phẩm mới
D. Đào tạo nhân viên

Khái niệm “quản lý rủi ro” bao gồm:
A. Xác định, phân tích, và giảm thiểu rủi ro
B. Đánh giá hiệu suất
C. Phát triển sản phẩm mới
D. Lập kế hoạch tài chính

“Quản lý năng suất” tập trung vào việc:
A. Tăng cường hiệu quả và hiệu suất làm việc
B. Đánh giá tài chính
C. Phát triển sản phẩm
D. Lập kế hoạch dự án

Trong quản lý chất lượng, “chuẩn mực chất lượng” đề cập đến:
A. Các yêu cầu và tiêu chuẩn cần đạt được
B. Quy trình sản xuất
C. Chi phí sản phẩm
D. Phát triển sản phẩm mới

Khái niệm nào liên quan đến việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức?
A. SWOT
B. KPI
C. PEST
D. BCG

Trong quản lý nhân sự, “đánh giá hiệu suất” có nghĩa là:
A. Đào tạo và phát triển
B. Đánh giá kết quả công việc và hiệu quả của nhân viên
C. Tuyển dụng
D. Phát triển sản phẩm

Khái niệm nào liên quan đến việc phân tích tài chính và đánh giá lợi nhuận?
A. Đánh giá hiệu suất
B. Phân tích tài chính
C. Quản lý chất lượng
D. Phân tích SWOT

Trong quản lý dự án, khái niệm “ngân sách” bao gồm:
A. Các khoản chi phí dự kiến và nguồn tài chính
B. Quy trình và quy định
C. Phát triển sản phẩm
D. Đào tạo nhân viên

 

Bài Tiếp Theo
×
Lấy mã và nhập vào ô dưới đây

Bạn ơi!! Ủng hộ tụi mình bằng cách làm nhiệm vụ nha <3
Chỉ tốn 30s thôi là đã có link Drive rồi nè.
Duy trì Website/Hosting hàng tháng cũng không dễ dàng T_T

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi vượt link

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút LẤY MÃ và chờ 1 lát để lấy mã: (Giống hình dưới)