Trắc nghiệm Kiến trúc máy tính Bài 18: ĐƯỜNG ĐI CỦA DỮ LIỆU là một trong những đề thi thuộc Chương 4: BỘ XỬ LÝ TRUNG TÂM CPU trong học phần Kiến trúc máy tính chuyên ngành Công Nghệ Thông Tin cấp độ Đại học. Đây là phần mở đầu đóng vai trò nền tảng, giúp sinh viên hiểu được các khái niệm cơ bản cũng như nguyên lý hoạt động của máy tính – từ phần cứng đến cách tổ chức và xử lý dữ liệu bên trong hệ thống.
Trong bài học này, người học cần nắm được các nội dung trọng tâm như: khái niệm kiến trúc máy tính, phân biệt giữa kiến trúc và tổ chức máy tính, nguyên lý hoạt động của hệ thống xử lý trung tâm (CPU), các thành phần chính trong hệ thống máy tính, cũng như những quy tắc cơ bản trong truyền dữ liệu và lưu trữ thông tin. Đây là cơ sở quan trọng để sinh viên tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc phần cứng, hiệu năng hệ thống và thiết kế vi xử lý.
Hãy cùng Dethitracnghiem.vn tìm hiểu về đề thi này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!
Trắc nghiệm Kiến trúc máy tính Bài 18: ĐƯỜNG ĐI CỦA DỮ LIỆU
Câu 1.Đường đi dữ liệu (Datapath) trong CPU là gì?
A. Chỉ là các đường dây vật lý kết nối CPU với bộ nhớ.
B. Chỉ là các mạch thực hiện phép tính.
C. Tập hợp các thành phần chức năng (như ALU, thanh ghi) và các đường truyền dữ liệu (bus nội bộ) kết nối chúng, cho phép dữ liệu di chuyển và được xử lý.
D. Chỉ là bộ nhớ cache.
Câu 2.Thành phần nào sau đây là một phần của Đường đi dữ liệu?
A. Đơn vị điều khiển (Control Unit).
B. Đơn vị số học và logic (ALU).
C. Bộ nhớ chính (Main Memory).
D. Bộ đếm chương trình (Program Counter) (Thường được coi là một thanh ghi, thuộc Datapath). *Chọn B là thành phần xử lý chính của Datapath*
Câu 3.Thành phần nào điều khiển hoạt động của Đường đi dữ liệu, bằng cách tạo ra các tín hiệu điều khiển phù hợp?
A. ALU.
B. Các thanh ghi.
C. Bus dữ liệu.
D. Đơn vị điều khiển (Control Unit).
Câu 4.Trong giai đoạn Fetch (Tìm nạp) của chu trình lệnh, địa chỉ của lệnh tiếp theo được lấy từ đâu?
A. Instruction Register (IR).
B. Program Counter (PC).
C. Memory Buffer Register (MBR).
D. ALU.
Câu 5.Sau khi lấy địa chỉ lệnh từ PC, địa chỉ này được đưa lên bus địa chỉ và gửi đến thành phần nào để đọc lệnh?
A. ALU.
B. Control Unit.
C. Bộ nhớ (Memory).
D. I/O Device.
Câu 6.Lệnh được đọc từ bộ nhớ trong giai đoạn Fetch sẽ được lưu trữ tạm thời ở đâu trong CPU?
A. Program Counter (PC).
B. Memory Address Register (MAR).
C. Instruction Register (IR).
D. Accumulator (AC).
Câu 7.Trong giai đoạn Decode (Giải mã), nội dung của thanh ghi nào được sử dụng bởi Đơn vị điều khiển để xác định thao tác cần thực hiện?
A. Program Counter (PC).
B. Instruction Register (IR).
C. Memory Buffer Register (MBR).
D. General-purpose registers.
Câu 8.Trong giai đoạn Execute (Thực thi), nếu lệnh là phép toán số học hoặc logic, các toán hạng (dữ liệu đầu vào) thường được lấy từ đâu?
A. Trực tiếp từ bộ nhớ chính.
B. Từ các thiết bị I/O.
C. Từ các thanh ghi đa năng (General-purpose registers) hoặc đôi khi từ lệnh hoặc bộ nhớ.
D. Từ Program Counter.
Câu 9.Kết quả của một phép toán số học hoặc logic thực hiện bởi ALU trong giai đoạn Execute thường được lưu trữ ở đâu?
A. Trực tiếp vào bộ nhớ chính.
B. Trực tiếp ra thiết bị I/O.
C. Vào một thanh ghi đích (Register) hoặc đôi khi ghi vào bộ nhớ.
D. Vào Instruction Register.
Câu 10.Bus nội bộ (Internal Bus) trong CPU được sử dụng để làm gì?
A. Kết nối CPU với bộ nhớ chính.
B. Kết nối CPU với các thiết bị I/O.
C. Truyền dữ liệu giữa các thành phần khác nhau bên trong CPU (ALU, thanh ghi, CU).
D. Cung cấp tín hiệu đồng hồ.
Câu 11.Mạch chọn kênh (Multiplexer) trong Đường đi dữ liệu có vai trò gì?
A. Thực hiện phép tính.
B. Lưu trữ dữ liệu.
C. Chọn một trong nhiều nguồn dữ liệu khác nhau để đưa vào một thành phần xử lý (ví dụ: chọn toán hạng cho ALU từ các thanh ghi khác nhau).
D. Giải mã lệnh.
Câu 12.Thanh ghi nào trong CPU được sử dụng để lưu trữ tạm thời kết quả của các phép toán trước khi ghi nó vào thanh ghi đích hoặc bộ nhớ?
A. Program Counter.
B. Instruction Register.
C. Memory Address Register.
D. Accumulator (trong kiến trúc Accumulator-based) hoặc các thanh ghi đa năng khác.
Câu 13.Trong quá trình ghi dữ liệu vào bộ nhớ, dữ liệu cần ghi được đặt ở đâu trước khi đưa lên Bus dữ liệu?
A. Program Counter.
B. Instruction Register.
C. Memory Address Register (MAR).
D. Memory Buffer Register (MBR) hoặc một thanh ghi dữ liệu phù hợp.
Câu 14.Trong quá trình đọc dữ liệu từ bộ nhớ, dữ liệu được đọc về và lưu trữ tạm thời ở đâu trong CPU?
A. Program Counter.
B. Instruction Register.
C. Memory Address Register (MAR).
D. Memory Buffer Register (MBR) hoặc một thanh ghi dữ liệu phù hợp.
Câu 15.Đường đi dữ liệu cho phép các hoạt động nào xảy ra?
A. Tìm nạp lệnh.
B. Đọc và ghi dữ liệu từ bộ nhớ.
C. Thực hiện các phép toán số học/logic.
D. Tất cả các hoạt động trên (dưới sự điều khiển của CU).
Câu 16.Bộ dịch (Shifter) là một thành phần thường thấy trong Đường đi dữ liệu, có chức năng gì?
A. Thực hiện phép cộng/trừ.
B. So sánh hai số.
C. Thực hiện các phép dịch bit (trái, phải) hoặc quay bit.
D. Giải mã địa chỉ.
Câu 17.Đối với lệnh STORE (ghi dữ liệu từ thanh ghi vào bộ nhớ), Đơn vị điều khiển sẽ tạo ra tín hiệu điều khiển để:
A. Chỉ đọc dữ liệu từ bộ nhớ.
B. Thực hiện phép toán ở ALU.
C. Đưa địa chỉ cần ghi lên MAR, đưa dữ liệu cần ghi lên MBR, và kích hoạt tín hiệu ghi bộ nhớ.
D. Cập nhật Program Counter.
Câu 18.Đối với lệnh LOAD (đọc dữ liệu từ bộ nhớ vào thanh ghi), Đơn vị điều khiển sẽ tạo ra tín hiệu điều khiển để:
A. Chỉ ghi dữ liệu vào bộ nhớ.
B. Thực hiện phép toán ở ALU.
C. Đưa địa chỉ cần đọc lên MAR, kích hoạt tín hiệu đọc bộ nhớ, và chuyển dữ liệu từ MBR vào thanh ghi đích.
D. Bỏ qua giai đoạn Execute.
Câu 19.Trạng thái (Status) hoặc cờ (Flags) (ví dụ: cờ Zero, cờ Carry, cờ Negative) được tạo ra bởi thành phần nào và thường được lưu trữ ở đâu trong CPU?
A. ALU tạo ra, lưu trong IR.
B. CU tạo ra, lưu trong PC.
C. ALU tạo ra, lưu trong một thanh ghi trạng thái (Status Register / Flag Register).
D. Memory tạo ra, lưu trong MBR.
Câu 20.Các tín hiệu điều khiển do Đơn vị điều khiển tạo ra được gửi đến các thành phần nào trong Đường đi dữ liệu?
A. Chỉ đến ALU.
B. Chỉ đến các thanh ghi.
C. Chỉ đến bộ nhớ.
D. Đến ALU, các thanh ghi, multiplexers, bus, và các thành phần khác để điều phối luồng dữ liệu và thao tác.
Câu 21.Việc tăng số lượng thanh ghi đa năng (General-purpose registers) trong CPU có thể cải thiện hiệu năng của Đường đi dữ liệu như thế nào?
A. Giảm tốc độ xung nhịp.
B. Tăng số lượng bóng bán dẫn không cần thiết.
C. Giảm số lần truy cập bộ nhớ chính (vì dữ liệu thường dùng được giữ trong thanh ghi tốc độ cao).
D. Làm phức tạp hóa tập lệnh.
Câu 22.Mạch nào trong Đường đi dữ liệu có vai trò tính toán địa chỉ hiệu dụng (Effective Address) trong các chế độ định địa chỉ phức tạp?
A. ALU (thường được sử dụng cho phép cộng trong tính địa chỉ).
B. Shifter.
C. Multiplexer.
D. Thường là sự kết hợp của ALU và các mạch logic khác dưới sự điều khiển của CU. (Chọn A là thành phần chính tham gia tính toán).
Câu 23.Trong một chu trình lệnh không có pipeline, các giai đoạn Fetch, Decode, Execute diễn ra như thế nào?
A. Song song hoàn toàn.
B. Tùy thuộc vào loại lệnh.
C. Tuần tự, giai đoạn sau chỉ bắt đầu khi giai đoạn trước hoàn thành.
D. Chỉ diễn ra một trong ba giai đoạn.
Câu 24.Kỹ thuật Pipeline nhằm mục đích tối ưu hóa việc sử dụng Đường đi dữ liệu bằng cách nào?
A. Làm cho ALU hoạt động nhanh hơn.
B. Tăng số lượng thanh ghi.
C. Cho phép các giai đoạn khác nhau của nhiều lệnh cùng hoạt động trên các phần khác nhau của Đường đi dữ liệu một cách chồng lấn.
D. Giảm kích thước vật lý của các thành phần.
Câu 25.Các thành phần của Đường đi dữ liệu được kết nối với nhau bằng các đường truyền dữ liệu gọi là gì?
A. Control signals.
B. Addresses.
C. Instructions.
D. Internal buses hoặc Data paths.
