Trắc nghiệm Mạng máy tính Bài: Công nghệ Ethernet

Làm bài thi

Mục Lục

Trắc nghiệm Mạng máy tính Bài: Công nghệ Ethernet là một trong những đề thi thuộc Chương 8: TẦNG LIÊN KẾT trong học phần Mạng máy tính chuyên ngành Công Nghệ Thông Tin cấp độ Đại học. Phần này tập trung vào Ethernet, công nghệ mạng cục bộ (LAN) có dây phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Việc nắm vững các tiêu chuẩn, cơ chế hoạt động và các biến thể của Ethernet là kiến thức cốt lõi để thiết kế, triển khai và quản lý hầu hết các mạng có dây hiện đại.

Trong bài học này, người học cần nắm được các nội dung trọng tâm như: lịch sử phát triển của Ethernet, tiêu chuẩn IEEE 802.3, vai trò của Ethernet ở tầng Liên kết dữ liệu (MAC và LLC), cơ chế truy cập kênh CSMA/CD, cấu trúc của Ethernet frame, các biến thể tốc độ (Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, 10 Gigabit Ethernet), các loại cáp được sử dụng, và chức năng của các thiết bị như Hub và Switch trong môi trường Ethernet. Việc hiểu rõ các kiến thức này sẽ là nền tảng vững chắc để phân tích, thiết kế và khắc phục sự cố mạng có dây.

Hãy cùng Dethitracnghiem.vn tìm hiểu về đề thi này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!

Trắc nghiệm Mạng máy tính Bài: Công nghệ Ethernet

Câu 1.Ethernet là công nghệ mạng cục bộ (LAN) nào?
A. Mạng không dây.
B. Mạng vệ tinh.
C. Mạng cáp quang.
D. Mạng có dây phổ biến nhất.

Câu 2.Tiêu chuẩn IEEE nào định nghĩa công nghệ Ethernet?
A. IEEE 802.11.
B. IEEE 802.15.
C. IEEE 802.1Q.
D. IEEE 802.3.

Câu 3.Địa chỉ MAC (Media Access Control) là địa chỉ vật lý duy nhất của card mạng và hoạt động ở tầng nào trong kiến trúc Ethernet?
A. Tầng Vật lý.
B. Tầng Mạng.
C. Tầng Giao vận.
D. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer).

Câu 4.Ethernet sử dụng giao thức đa truy nhập nào trong các mạng bán song công (half-duplex) và môi trường chia sẻ (trước khi có switch)?
A. ALOHA.
B. CSMA/CA.
C. Token Ring.
D. CSMA/CD (Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection).

Câu 5.Trong CSMA/CD, khi một va chạm được phát hiện, các nút liên quan sẽ làm gì?
A. Tiếp tục truyền dữ liệu.
B. Tăng tốc độ truyền.
C. Chuyển sang kênh khác.
D. Ngừng truyền ngay lập tức và thực hiện thuật toán lùi lại ngẫu nhiên (Binary Exponential Backoff).

Câu 6.Hub trong môi trường Ethernet có chức năng gì?
A. Định tuyến gói tin.
B. Học địa chỉ MAC.
C. Lọc frame.
D. Lặp lại tín hiệu và gửi đến tất cả các cổng, tạo ra một miền va chạm (collision domain) lớn.

Câu 7.Switch (Bộ chuyển mạch) trong môi trường Ethernet có ưu điểm gì so với Hub?
A. Rẻ hơn.
B. Đơn giản hơn.
C. Tiêu thụ ít điện năng hơn.
D. Giảm miền va chạm (mỗi cổng là một miền va chạm riêng) và cải thiện hiệu suất bằng cách chuyển tiếp frame đến đúng cổng đích.

Câu 8.Kích thước tối thiểu của một frame Ethernet hợp lệ (không bao gồm preamble và SFD) là bao nhiêu byte?
A. 18 byte.
B. 32 byte.
C. 46 byte.
D. 64 byte.

Câu 9.Kích thước tối đa của một frame Ethernet (không bao gồm preamble và SFD) là bao nhiêu byte?
A. 1500 byte.
B. 2000 byte.
C. 4096 byte.
D. 1518 byte (hoặc 1522 byte nếu có VLAN Tag).

Câu 10.Tốc độ truyền tải của Ethernet chuẩn (Original Ethernet) là bao nhiêu?
A. 1 Mbps.
B. 100 Mbps.
C. 1 Gbps.
D. 10 Mbps.

Câu 11.Fast Ethernet hỗ trợ tốc độ truyền tải là bao nhiêu?
A. 10 Mbps.
B. 1 Gbps.
C. 10 Gbps.
D. 100 Mbps.

Câu 12.Gigabit Ethernet hỗ trợ tốc độ truyền tải là bao nhiêu?
A. 100 Mbps.
B. 10 Gbps.
C. 100 Gbps.
D. 1 Gbps (1000 Mbps).

Câu 13.Ethernet sử dụng loại cáp nào phổ biến nhất cho các kết nối 10BASE-T, 100BASE-TX và 1000BASE-T?
A. Cáp đồng trục.
B. Cáp quang.
C. Cáp dẹt.
D. Cáp xoắn đôi (Twisted-pair cable).

Câu 14.Loại cáp nào được sử dụng cho các kết nối Gigabit Ethernet và 10 Gigabit Ethernet trên khoảng cách xa?
A. Cáp xoắn đôi Cat 5e.
B. Cáp xoắn đôi Cat 6.
C. Cáp đồng trục.
D. Cáp quang (Fiber Optic).

Câu 15.Trường “Source Address” và “Destination Address” trong Ethernet frame chứa loại địa chỉ nào?
A. Địa chỉ IP.
B. Tên máy chủ.
C. Số cổng.
D. Địa chỉ MAC.

Câu 16.Trường “Type” (hoặc Length/Type) trong Ethernet frame có mục đích gì?
A. Chỉ ra địa chỉ MAC của đích.
B. Chỉ ra kích thước của frame.
C. Chỉ ra địa chỉ MAC của nguồn.
D. Chỉ ra giao thức tầng mạng (ví dụ: IP, ARP, IPv6) mà dữ liệu của frame thuộc về.

Câu 17.Trường “FCS” (Frame Check Sequence) trong Ethernet frame có mục đích gì?
A. Để mã hóa dữ liệu.
B. Để xác thực người gửi.
C. Để chỉ ra thứ tự của frame.
D. Để phát hiện lỗi trong frame (thường là CRC – Cyclic Redundancy Check).

Câu 18.Khái niệm “Full-duplex Ethernet” (Ethernet song công toàn phần) có nghĩa là gì?
A. Chỉ có thể truyền dữ liệu một chiều.
B. Dữ liệu có thể truyền hai chiều nhưng không đồng thời.
C. Tốc độ truyền tải bị giảm đi một nửa.
D. Cho phép gửi và nhận dữ liệu đồng thời trên cùng một kết nối, loại bỏ hoàn toàn va chạm.

Câu 19.Khi Ethernet hoạt động ở chế độ Full-duplex, giao thức CSMA/CD có còn cần thiết không?
A. Có, luôn luôn cần thiết.
B. Có, nếu có nhiều thiết bị.
C. Có, để phát hiện lỗi.
D. Không, vì không còn va chạm để phát hiện.

Câu 20.Power over Ethernet (PoE) là công nghệ gì?
A. Truyền dữ liệu không dây bằng điện.
B. Truyền điện năng qua cáp quang.
C. Truyền dữ liệu qua đường dây điện thoại.
D. Cung cấp điện năng cho các thiết bị mạng (ví dụ: Access Point, Camera IP) qua cùng cáp Ethernet.

Câu 21.Các loại Ethernet khác nhau (10Mbps, 100Mbps, 1Gbps) có tương thích ngược với nhau không?
A. Không, mỗi loại yêu cầu thiết bị riêng.
B. Chỉ khi có bộ chuyển đổi.
C. Chỉ khi sử dụng cùng loại cáp.
D. Có, thông qua tính năng tự động đàm phán (auto-negotiation) trên các cổng mạng.

Câu 22.Mục đích của trường “Preamble” và “Start Frame Delimiter” (SFD) trong Ethernet frame là gì?
A. Để xác định địa chỉ nguồn.
B. Để kiểm tra lỗi frame.
C. Để chỉ ra kích thước của frame.
D. Để đồng bộ hóa thời gian giữa các thiết bị nhận và báo hiệu sự bắt đầu của một frame mới.

Câu 23.Nếu một frame Ethernet bị lỗi CRC, điều gì sẽ xảy ra?
A. Frame sẽ được sửa lỗi và chuyển tiếp.
B. Frame sẽ được gửi lại ngay lập tức.
C. Frame sẽ được lưu trữ để phân tích.
D. Frame đó sẽ bị loại bỏ (discarded).

Câu 24.Vấn đề “miền va chạm” (Collision Domain) thường lớn trong mạng Ethernet sử dụng thiết bị nào?
A. Switch.
B. Router.
C. Access Point.
D. Hub.

Câu 25.Khi một frame được chuyển tiếp bởi một Switch, địa chỉ IP của frame đó có bị thay đổi không?
A. Có, luôn luôn thay đổi.
B. Có, nếu nó đi qua các mạng con khác nhau.
C. Chỉ khi có lỗi.
D. Không, Switch chỉ xử lý địa chỉ MAC, không thay đổi địa chỉ IP.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi vượt link

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã: