Trắc nghiệm tin học 12 Bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo là tài liệu ôn tập thuộc môn Tin học 12 dành cho học sinh lớp 12, được biên soạn theo định hướng chương trình giáo dục phổ thông mới nhằm giúp học sinh củng cố kiến thức nền tảng về trí tuệ nhân tạo. Nội dung bài học tập trung vào các khái niệm cơ bản như AI là gì, vai trò của trí tuệ nhân tạo trong đời sống, một số ứng dụng phổ biến của AI, lợi ích và thách thức khi sử dụng công nghệ thông minh. Đây là dạng đề trắc nghiệm Tin học lớp 12 phù hợp để học sinh rèn luyện khả năng đọc hiểu dữ kiện, nhận diện kiến thức trọng tâm, chọn đáp án nhanh và vận dụng hiểu biết công nghệ vào các tình huống thực tiễn. Bên cạnh đó, hệ thống câu hỏi còn giúp người học làm quen với cách tiếp cận của đề trắc nghiệm thi THPT, hỗ trợ chuẩn bị tốt hơn cho các bài kiểm tra trên lớp và quá trình ôn luyện cuối cấp.
Khi luyện tập trên dethitracnghiem.vn, học sinh lớp 12 có thể làm bài trực tuyến với giao diện dễ sử dụng, thao tác nhanh và phù hợp cho quá trình tự học tại nhà. Website cho phép người học làm bài nhiều lần, xem đáp án sau khi nộp, theo dõi kết quả và đánh giá mức độ tiến bộ qua từng lượt luyện tập. Với môn Tin học 12, các câu hỏi được phân chia từ lý thuyết cơ bản đến tình huống ứng dụng thực tế, giúp học sinh hiểu rõ hơn vai trò của trí tuệ nhân tạo trong học tập, lao động và đời sống hiện đại. Đây cũng là nguồn đề ôn tập chuyển cấp hữu ích cho học sinh lớp 12 trong giai đoạn tăng tốc ôn thi, giúp tiết kiệm thời gian, củng cố kiến thức trọng tâm và nâng cao khả năng vận dụng công nghệ một cách hiệu quả.
Trắc Nghiệm Tin Học 12 Tin Học Ứng Dụng
Chủ đề 1. Máy tính và xã hội tri thức
Bài 1. Giới thiệu Trí tuệ nhân tạoCÂU HỎI TRẮC NGHIỆM TIN HỌC 12 – BÀI 1 (25 CÂU)
Câu 1 (Nhận biết): Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?
A. Là khả năng của con người điều khiển máy tính làm việc.
B. Là khả năng của máy tính có thể thực hiện các công việc trí tuệ thay thế con người.
C. Là một loại máy tính có bộ nhớ khổng lồ.
D. Là phần mềm chuyên dùng để soạn thảo văn bản.
Câu 2 (Nhận biết): Ai là người đưa ra phép thử để đánh giá khả năng biểu hiện hành vi thông minh của máy tính?
A. John McCarthy
B. Alan Turing
C. Bill Gates
D. Ada Lovelace
Câu 3 (Nhận biết): Thuật ngữ “Artificial Intelligence” (AI) được chính thức đưa ra vào năm nào?
A. 1945
B. 1950
C. 1956
D. 1960
Câu 4 (Nhận biết): Nhóm trí tuệ nhân tạo hiện nay chủ yếu tập trung vào việc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể được gọi là gì?
A. AI mạnh (Strong AI)
B. AI hẹp (Narrow AI)
C. AI tổng quát (General AI)
D. Siêu AI
Câu 5 (Nhận biết): Đặc trưng nào dưới đây KHÔNG phải là đặc trưng cơ bản của AI?
A. Khả năng học
B. Khả năng suy luận
C. Khả năng tiêu thụ ít điện năng
D. Khả năng nhận thức môi trường xung quanh
Câu 6 (Vận dụng): Việc máy tính có thể tự rút ra kinh nghiệm từ các dữ liệu trong quá khứ để làm tốt hơn ở tương lai thể hiện đặc trưng nào?
A. Khả năng suy luận
B. Khả năng học
C. Khả năng giao tiếp
D. Khả năng cảm xúc
Câu 7 (Vận dụng): Các hệ thống tự động trả lời khách hàng (Chatbot) hiện nay thể hiện đặc trưng nào của AI?
A. Khả năng vận động
B. Khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên
C. Khả năng sáng tạo nghệ thuật
D. Khả năng tự ý thức
Câu 8 (Vận dụng): Khi máy tính chơi cờ vua và đưa ra các nước đi tối ưu để thắng đối thủ, nó đang thể hiện đặc trưng nào?
A. Khả năng nhận diện hình ảnh
B. Khả năng suy luận và giải quyết vấn đề
C. Khả năng cảm thụ âm nhạc
D. Khả năng sao chép dữ liệu
Câu 9 (Vận dụng): Tại sao AI có thể giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác hơn qua hình ảnh X-quang?
A. Vì máy tính không biết mệt mỏi.
B. Vì AI có khả năng nhận diện và phân tích các chi tiết nhỏ dựa trên hàng triệu mẫu dữ liệu đã học.
C. Vì máy tính có thể nhìn xuyên thấu vật thể.
D. Vì bác sĩ không cần dùng máy tính nữa.
Câu 10 (Vận dụng): Hệ thống gợi ý bài hát trên YouTube hay Spotify dựa trên thói quen của bạn là ứng dụng của:
A. Các phép toán cộng trừ đơn giản.
B. Trí tuệ nhân tạo hẹp (Narrow AI).
C. Trí tuệ nhân tạo mạnh (Strong AI).
D. Phần mềm quản lý file.
Câu 11 (Vận dụng): Đặc trưng “Nhận thức” (Perception) của AI được thể hiện rõ nhất qua ứng dụng nào sau đây?
A. Xe tự lái nhận diện biển báo và vật cản.
B. Phần mềm tính tổng điểm học sinh.
C. Trò chơi dò mìn trên Windows.
D. Công cụ tìm kiếm file trên máy tính.
Câu 12 (Vận dụng): Sự khác biệt lớn nhất giữa một chương trình máy tính thông thường và AI là gì?
A. Tốc độ xử lý lệnh.
B. Khả năng xử lý các tình huống chưa được lập trình chi tiết nhờ việc học từ dữ liệu.
C. Giá thành mua phần mềm.
D. Dung lượng lưu trữ trên ổ cứng.
Câu 13 (Vận dụng): AI có thể hỗ trợ con người trong lĩnh vực giáo dục như thế nào?
A. Thay thế hoàn toàn giáo viên ở mọi cấp học.
B. Cá nhân hóa lộ trình học tập dựa trên điểm mạnh và điểm yếu của từng học sinh.
C. Chỉ dùng để điểm danh tự động.
D. Viết hộ bài tập về nhà để học sinh đi chơi.
Câu 14 (Vận dụng): Một hệ thống nhận diện khuôn mặt để mở khóa điện thoại đang áp dụng đặc trưng nào?
A. Khả năng suy luận logic.
B. Khả năng nhận thức qua thị giác máy tính.
C. Khả năng đọc suy nghĩ người dùng.
D. Khả năng kết nối Internet.
Câu 15 (Vận dụng): Tại sao việc dịch máy (như Google Translate) ngày càng mượt mà và tự nhiên hơn?
A. Vì các kỹ sư gõ thêm từ điển vào.
B. Vì AI được huấn luyện trên lượng dữ liệu văn bản khổng lồ và học được ngữ cảnh.
C. Vì máy tính bây giờ có chip xử lý mạnh hơn.
D. Vì ngôn ngữ loài người đang đơn giản đi.
Câu 16 (Vận dụng): Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI?
A. Trợ lý ảo Siri, Google Assistant.
B. Phần mềm máy tính bỏ túi thực hiện phép nhân 9 chữ số.
C. Hệ thống lọc thư rác trong Gmail.
D. Công cụ vẽ tranh từ văn bản (như Midjourney).
Câu 17 (Vận dụng): Trong nông nghiệp, AI giúp ích gì cho người nông dân?
A. Dùng flycam nhận diện vùng sâu bệnh để phun thuốc chính xác.
B. Làm cho cây lớn nhanh gấp 10 lần.
C. Thay thế con người đi chợ bán nông sản.
D. Dự báo giá vàng thế giới.
Câu 18 (Vận dụng): Phép thử Turing tập trung vào khía cạnh nào của máy tính?
A. Cấu tạo phần cứng bên trong.
B. Khả năng giao tiếp giống hệt con người khiến người đối diện không phân biệt được.
C. Tốc độ thực hiện các phép tính số học.
D. Khả năng lưu trữ thông tin mãi mãi.
Câu 19 (Vận dụng): Một robot hút bụi thông minh có khả năng tự vẽ bản đồ nhà và tránh cầu thang thể hiện:
A. Khả năng học sâu (Deep learning).
B. Khả năng nhận thức và giải quyết vấn đề trong môi trường thực tế.
C. Khả năng biểu đạt cảm xúc buồn vui.
D. Khả năng kết nối với vệ tinh.
Câu 20 (Vận dụng): Việc AI dự báo thời tiết dựa trên hàng tỉ thông số về áp suất, độ ẩm là thể hiện đặc trưng:
A. Giao tiếp.
B. Học và Suy luận từ dữ liệu lớn.
C. Sáng tạo.
D. Nhận diện giọng nói.
Câu 21 (Vận dụng): Các rủi ro nào có thể xảy ra khi AI phát triển quá nhanh?
A. Máy tính sẽ bị hỏng nhanh hơn.
B. Vấn đề về quyền riêng tư, lừa đảo (Deepfake) và thất nghiệp cục bộ.
C. Internet sẽ bị ngừng hoạt động toàn cầu.
D. Con người sẽ quên cách sử dụng bút chì.
Câu 22 (Vận dụng): Đặc trưng “Khả năng học” của AI thực chất là quá trình:
A. Tự sao chép mã nguồn của chính nó.
B. Điều chỉnh các tham số dựa trên dữ liệu đầu vào để giảm thiểu sai số.
C. Đọc hết sách trong thư viện quốc gia.
D. Tự động tắt máy khi thấy nóng.
Câu 23 (Vận dụng): Khi bạn nói “Bật đèn phòng khách” và loa thông minh thực hiện lệnh, AI đã thực hiện bước quan trọng nào?
A. Nhận diện dấu vân tay.
B. Nhận diện và hiểu ý định từ giọng nói con người.
C. Đo nhiệt độ phòng.
D. Kiểm tra hóa đơn tiền điện.
Câu 24 (Khó): Trí tuệ nhân tạo mạnh (Strong AI) khác với Trí tuệ nhân tạo hẹp (Narrow AI) ở điểm cốt lõi nào?
A. Strong AI có thể tính toán nhanh hơn Narrow AI hàng triệu lần.
B. Strong AI có khả năng tự nhận thức, có ý thức và tư duy đa lĩnh vực như con người, thay vì chỉ làm một việc nhất định.
C. Strong AI chỉ tồn tại trong các máy chủ của Google.
D. Narrow AI là các ứng dụng cũ, Strong AI là các ứng dụng mới ra đời năm nay.
Câu 25 (Khó): Một trong những giới hạn lớn nhất của AI hiện nay so với trí tuệ con người là gì?
A. Khả năng lưu trữ thông tin.
B. Tốc độ xử lý dữ liệu số.
C. Khả năng hiểu bối cảnh văn hóa, cảm xúc tinh tế và sự sáng tạo dựa trên trực giác linh hoạt.
D. Khả năng hoạt động 24/7 không cần nghỉ ngơi.
