Trắc Nghiệm Tin Học 12 Chân Trời Sáng Tạo Tin Học Ứng Dụng Bài F1 là bộ đề ôn tập kiến thức khởi đầu chương trình môn Tin học lớp 12, bám sát nội dung sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo. Đề do thầy Nguyễn Văn Hùng – giáo viên môn Tin học tại Trường THPT Quốc Oai biên soạn năm học 2024–2025. Đây là bài học mở đầu cho “Chủ đề F. Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính”, với nội dung chính của “Bài F1. HTML và trang web” tập trung vào khái niệm HTML, cấu trúc cơ bản của một trang web, và vai trò của HTML trong việc xây dựng nội dung trang web. Bộ câu hỏi trắc nghiệm Tin học Tin học ứng dụng 12 CTST này là tài liệu quan trọng giúp học sinh nắm vững kiến thức nền tảng về phát triển web.
Hệ thống Trắc nghiệm Tin học 12 trên nền tảng detracnghiem.edu.vn được thiết kế để mang lại trải nghiệm học tập hiện đại và hiệu quả. Với kho câu hỏi phong phú, bao quát các thẻ HTML cơ bản và cấu trúc trang web, học sinh có thể thực hành không giới hạn để củng cố kiến thức. Mỗi câu hỏi đều đi kèm đáp án và lời giải thích chi tiết, giúp các em không chỉ biết kết quả mà còn hiểu sâu sắc về cách thức hoạt động của các thành phần trang web. Biểu đồ phân tích tiến độ học tập cá nhân là tính năng nổi bật, giúp học sinh nhận diện điểm mạnh, điểm yếu để xây dựng chiến lược ôn tập khoa học. Đây là công cụ hữu ích giúp học sinh tự tin chinh phục các bài Luyện thi trắc nghiệm lớp 12.
Trắc Nghiệm Tin Học 12 Chân Trời Sáng Tạo Tin Học Ứng Dụng
Chủ đề F. Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính
Bài F1. HTML và trang web
Câu 1: Siêu văn bản (Hypertext) được định nghĩa là gì trong bối cảnh của một trang web?
A. Một tài liệu điện tử chỉ chứa các nội dung văn bản thuần túy.
B. Một tài liệu đa phương tiện chỉ chứa hình ảnh và âm thanh.
C. Một loại văn bản có kích thước rất lớn và nội dung phức tạp.
D. Một tài liệu điện tử đa phương tiện chứa các siêu liên kết.
Câu 2: HTML (HyperText Markup Language) là một ngôn ngữ có vai trò chính là gì?
A. Ngôn ngữ lập trình để tạo ra các ứng dụng web động.
B. Ngôn ngữ đánh dấu để thiết kế và tạo cấu trúc trang web.
C. Ngôn ngữ truy vấn để tương tác với cơ sở dữ liệu.
D. Ngôn ngữ định dạng để thiết kế giao diện đồ họa.
Câu 3: Ai được coi là người phát triển phiên bản đầu tiên của ngôn ngữ HTML?
A. Bill Gates.
B. Steve Jobs.
C. Robert Cailliau.
D. Tim Berners-Lee.
Câu 4: Một phần tử HTML thường bao gồm hai thành phần cơ bản nào?
A. Thẻ và thuộc tính.
B. Thẻ mở và thẻ đóng.
C. Thẻ và nội dung.
D. Thẻ và thuộc tính.
Câu 5: Cấu trúc cơ bản của một trang web được viết bằng ngôn ngữ HTML thường bao gồm các cặp thẻ chính nào?
A. Chỉ cặp thẻ `<html></html>` và `<head></head>`.
B. Chỉ cặp thẻ `<html></html>` và `<body></body>`.
C. Cặp thẻ `<html></html>`, `<head></head>`, và `<body></body>`.
D. Chỉ cặp thẻ `<head></head>` và `<body></body>`.
Câu 6: Phần tử `<head>` trong một văn bản HTML có chức năng chính là gì?
A. Chứa toàn bộ nội dung hiển thị trên trang web.
B. Chứa các thông tin mô tả và siêu dữ liệu.
C. Định nghĩa phần chân trang của trang web.
D. Tạo ra các liên kết đến các trang web khác.
Câu 7: Phần tử `<body>` trong một văn bản HTML được sử dụng để làm gì?
A. Chứa toàn bộ nội dung hiển thị trên trình duyệt.
B. Khai báo tiêu đề của trang web trên thanh tiêu đề.
C. Chứa các thông tin không hiển thị trên trình duyệt.
D. Định nghĩa các kiểu định dạng cho toàn bộ trang.
Câu 8: Phần nội dung hiển thị trên thanh tiêu đề của cửa sổ trình duyệt được đặt trong cặp thẻ nào?
A. `<head></head>`.
B. `<html></html>`.
C. `<title></title>`.
D. `<body></body>`.
Câu 9: Dòng khai báo `<!DOCTYPE html>` ở đầu một tệp HTML có ý nghĩa gì?
A. Khai báo rằng đây là một tệp văn bản thông thường.
B. Khai báo phiên bản của trình duyệt đang sử dụng.
C. Khai báo ngôn ngữ chính của nội dung trang web.
D. Khai báo rằng trang web sử dụng phiên bản HTML5.
Câu 10: Thẻ `<meta charset="utf-8">` có vai trò gì trong một văn bản HTML?
A. Giúp trình duyệt nhận biết bảng mã Unicode.
B. Định nghĩa bộ ký tự mặc định cho nội dung.
C. Thiết lập ngôn ngữ mặc định của trang web.
D. Tối ưu hóa trang web cho các công cụ tìm kiếm.
Câu 11: Để định nghĩa một mục có cấp độ lớn nhất trong trang web, thẻ nào sau đây được sử dụng?
A. `<h6>`.
B. `<h3>`.
C. `<h2>`.
D. `<h1>`.
Câu 12: Để tạo ra một đoạn văn bản mới, thẻ HTML nào được sử dụng?
A. `<div>`.
B. `<p>`.
C. `<br>`.
D. `<span>`.
Câu 13: Phần ghi chú trong mã HTML được đặt trong cặp kí hiệu nào?
A. `<!--...-->`.
B. `/*...*/`.
C. `//...`.
D. `(...)`.
Câu 14: Thẻ `<hr>` trong HTML có chức năng gì?
A. Tạo ra một đường ngăn cách nằm ngang.
B. Tạo ra một đoạn văn bản mới.
C. Chèn một hình ảnh vào trang web.
D. Định nghĩa một tiêu đề cho trang.
Câu 15: Thuộc tính `bgcolor` trong thẻ `<body>` được sử dụng để làm gì?
A. Thiết lập màu chữ cho toàn bộ trang web.
B. Thiết lập màu cho các liên kết trên trang.
C. Thiết lập hình ảnh nền cho trang web.
D. Thiết lập màu nền cho toàn bộ trang web.
Câu 16: Thẻ `<input>` trong HTML có chức năng gì?
A. Chèn một đoạn video vào trang web.
B. Tạo ra một khung nhập dữ liệu từ người dùng.
C. Tạo ra một danh sách có thứ tự.
D. Định nghĩa một bảng dữ liệu.
Câu 17: Hãy truy cập trang web https://chantroisangtao.vn, quan sát và nhận xét về bố cục trình bày của trang web này.
A. Bố cục trình bày đơn giản, chỉ có văn bản.
B. Bố cục trình bày phức tạp, khó sử dụng.
C. Bố cục trình bày có cấu trúc và phân chia hợp lí.
D. Bố cục trình bày không có sự phân chia rõ ràng.
Câu 18: Chọn đáp án đúng cho câu hỏi dưới đây.
A. `<body></body>`.
B. `<head></head>`.
C. `<html></html>`.
D. `<title></title>`.
Câu 19: Cách viết thẻ HTML có nhiều thuộc tính sau đây đúng hay sai?
A. Chỉ đúng nếu các thuộc tính được viết trên cùng một hàng.
B. Đúng nếu các thuộc tính được đặt trong thẻ mở.
C. Sai vì mỗi thẻ chỉ có thể có một thuộc tính duy nhất.
D. Chỉ đúng nếu các giá trị được đặt trong dấu ngoặc đơn.
Câu 20: Thảo luận với bạn và trình bày những hiểu biết của em về ngôn ngữ HTML.
A. HTML là một ngôn ngữ lập trình phức tạp.
B. HTML là một ngôn ngữ định dạng đồ họa.
C. HTML là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.
D. HTML là một ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu.
Câu 21: Hãy trình bày cấu trúc của một trang web cơ bản bằng cách liệt kê tên và công dụng của các thẻ.
A. Chỉ bao gồm thẻ `<html>` và `<body>`.
B. Chỉ bao gồm thẻ `<head>` và `<title>`.
C. Chỉ bao gồm thẻ `<body>` và `<p>`.
D. Bao gồm `<html>`, `<head>`, `<body>`.
Câu 22: Chọn đáp án đúng cho các câu hỏi dưới đây.
A. `<h1>`.
B. `<div>`.
C. `<p>`.
D. `<hr>`.
Câu 23: Chọn đáp án đúng cho các câu hỏi dưới đây.
A. `<img>`.
B. `<input>`.
C. `<br>`.
D. `<strong>`.
Câu 24: Thực hiện hiệu chỉnh trang web `portfolio.html` trong các ví dụ của bài học để giới thiệu vài thông tin của bản thân. Trong đó, sử dụng các thẻ `<h1>` và `<p>`.
A. Sử dụng `<h1>` cho tiêu đề và `<p>` cho nội dung.
B. Chỉ sử dụng thẻ `<h1>` để hiển thị tất cả thông tin.
C. Chỉ sử dụng thẻ `<p>` để hiển thị tất cả thông tin.
D. Không thể sử dụng cả hai thẻ `<h1>` và `<p>` cùng lúc.
Câu 25: Em hãy sử dụng Visual Studio Code để tạo trang web `index.html` giới thiệu ngắn về lớp em, trong đó sử dụng những thẻ đã học để định dạng cho phần nội dung văn bản.
A. Kết hợp các thẻ `<h1>`, `<p>` và các thẻ khác.
B. Chỉ sử dụng thẻ `<body>` để chứa toàn bộ nội dung.
C. Chỉ sử dụng các thẻ `<h1>`, `<h2>` để phân cấp tiêu đề.
D. Chỉ sử dụng thẻ `<p>` để trình bày các đoạn văn bản.
