Trắc nghiệm Tin học 12 Bài 3: Một số thiết bị mạng thông dụng

Làm bài thi

Trắc nghiệm Tin học 12 Bài 3: Một số thiết bị mạng thông dụng là tài liệu ôn tập thuộc môn Tin học 12 dành cho học sinh lớp 12, được biên soạn theo định hướng chương trình giáo dục phổ thông mới nhằm giúp học sinh củng cố kiến thức về các thiết bị mạng thường gặp trong học tập và đời sống. Nội dung bài học tập trung vào những thiết bị cơ bản như modem, router, switch, access point, card mạng, cáp mạng và các thiết bị hỗ trợ kết nối Internet. Đây là dạng đề trắc nghiệm Tin học lớp 12 giúp học sinh rèn luyện khả năng nhận diện chức năng thiết bị, đọc hiểu dữ kiện kỹ thuật, chọn đáp án nhanh và vận dụng kiến thức vào các tình huống sử dụng mạng thực tế. Đồng thời, hệ thống câu hỏi cũng hỗ trợ người học làm quen với cấu trúc đề trắc nghiệm thi THPT, phục vụ hiệu quả cho quá trình kiểm tra, đánh giá và ôn luyện cuối cấp.

Khi luyện tập trên dethitracnghiem.vn, học sinh lớp 12 có thể làm bài trực tuyến với giao diện dễ sử dụng, thao tác thuận tiện và phù hợp cho quá trình tự học tại nhà. Website cho phép người học làm bài nhiều lần, xem đáp án sau khi nộp, theo dõi kết quả học tập và đánh giá mức độ tiến bộ qua từng lượt luyện tập. Với môn Tin học 12, các câu hỏi được sắp xếp từ lý thuyết cơ bản đến tình huống ứng dụng thực tế về thiết bị mạng, giúp học sinh hiểu rõ vai trò của từng thiết bị trong việc kết nối, truyền tải và quản lý dữ liệu trên mạng máy tính. Đây cũng là nguồn đề ôn tập chuyển cấp hữu ích cho học sinh lớp 12 trong giai đoạn tăng tốc ôn thi, giúp tiết kiệm thời gian, củng cố kiến thức trọng tâm và nâng cao khả năng vận dụng công nghệ thông tin một cách hiệu quả.

Trắc Nghiệm Tin Học 12 Tin Học Ứng Dụng

Chủ đề 2. Mạng máy tính và internet

Bài 3: Một số thiết bị mạng thông dụng

Câu 1 (Nhận biết): Thiết bị nào dùng để kết nối các máy tính trong cùng một mạng cục bộ (LAN) bằng dây cáp?
A. Switch
B. Modem quang thế hệ mới
C. Bộ lặp tín hiệu (Repeater)
D. Thiết bị định tuyến không dây

Câu 2 (Nhận biết): Thiết bị nào có chức năng chính là chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng khác nhau (ví dụ từ mạng nhà bạn ra Internet)?
A. Switch chuyên dụng
B. Router
C. Access Point gắn tường
D. Hub chia cổng đơn giản

Câu 3 (Nhận biết): Access Point (AP) có chức năng chính là gì?
A. Cấp địa chỉ IP cho máy tính
B. Tạo mạng không dây (Wi-Fi)
C. Lưu trữ dữ liệu cho mạng nội bộ
D. Kết nối trực tiếp với đường dây cáp quang

Câu 4 (Nhận biết): Thiết bị nào được coi là “bộ não” của mạng, giúp tìm đường đi tối ưu cho các gói tin?
A. Hub
B. Switch
C. Router
D. Access Point

Câu 5 (Nhận biết): Thiết bị kết nối trung tâm nào thường gửi dữ liệu đến tất cả các cổng mà không phân biệt máy nhận?
A. Hub
B. Switch Layer 2
C. Router Wi-Fi
D. Modem ADSL

Câu 6 (Vận dụng): Tại sao hiện nay Switch được sử dụng thay thế hoàn toàn cho Hub trong các văn phòng?
A. Vì Switch hoạt động thông minh và hiệu quả hơn
B. Vì Switch có giá thành rẻ hơn Hub rất nhiều lần
C. Vì Hub không thể kết nối được với các loại dây cáp hiện đại
D. Vì Switch có kích thước nhỏ gọn và màu sắc đẹp hơn Hub

Câu 7 (Vận dụng): Để kết nối mạng Wi-Fi cho một hội trường lớn mà một Router không phủ hết sóng, bạn nên bổ sung thêm thiết bị nào?
A. Card mạng rời
B. Switch 24 cổng
C. Access Point
D. Modem quang bổ sung

Câu 8 (Vận dụng): Cổng WAN trên Router không dây thường được dùng để nối với thiết bị nào sau đây?
A. Máy in trong mạng nội bộ
B. Modem
C. Máy tính để bàn của nhân viên
D. Bộ lưu điện dự phòng

Câu 9 (Vận dụng): Sự khác biệt cơ bản về cách xử lý dữ liệu giữa Switch và Router là gì?
A. Switch hoạt động ở tốc độ cao hơn Router rất nhiều
B. Switch kết nối trong mạng, Router kết nối giữa các mạng
C. Switch không cần dùng điện năng còn Router thì có
D. Switch chỉ dùng cho máy tính, Router chỉ dùng cho điện thoại

Câu 10 (Vận dụng): Khi mua một thiết bị tích hợp thường gọi là “Modem Wi-Fi”, thực chất nó bao gồm những thành phần nào?
A. Modem, Router và Access Point
B. Chỉ bao gồm Modem và Switch đơn thuần
C. Modem kết hợp với bộ lặp tín hiệu Repeater
D. Router kết hợp với ổ cứng mạng lưu trữ NAS

Câu 11 (Vận dụng): Một Switch có 24 cổng. Nếu có 2 máy tính đang truyền dữ liệu cho nhau, các cổng còn lại có bị ảnh hưởng tốc độ không?
A. Có, tất cả các cổng đều bị giảm tốc độ đi một nửa
B. Không, vì Switch tạo kênh truyền riêng giữa hai cổng đó
C. Có, vì băng thông phải chia đều cho 24 cổng theo quy định
D. Không, trừ khi các máy tính đó sử dụng hệ điều hành khác nhau

Câu 12 (Vận dụng): Router dựa vào thông tin nào để quyết định chuyển gói tin đi đâu?
A. Địa chỉ vật lý MAC
B. Địa chỉ IP
C. Tên của người dùng máy tính
D. Số lượng cổng kết nối hiện có

Câu 13 (Vận dụng): Access Point thường được nối với Switch bằng loại phương tiện truyền dẫn nào?
A. Cáp xoắn đôi (Cáp mạng)
B. Sóng vô tuyến Wi-Fi xuyên tường
C. Cáp đồng trục dùng cho truyền hình
D. Tia hồng ngoại tầm xa

Câu 14 (Vận dụng): Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng mạng có dây (Switch) so với mạng không dây (Access Point) là gì?
A. Tiết kiệm chi phí lắp đặt dây dẫn
B. Tính ổn định và bảo mật cao hơn
C. Khả năng di động linh hoạt cho người dùng
D. Tốc độ kết nối luôn giống nhau ở mọi khoảng cách

Câu 15 (Vận dụng): Nếu mạng nhà bạn vẫn có sóng Wi-Fi căng nhưng không thể vào được Internet, thiết bị nào có khả năng cao đang gặp lỗi?
A. Access Point
B. Switch nội bộ
C. Modem hoặc Router
D. Card mạng của máy tính

Câu 16 (Vận dụng): Tại sao các công ty lớn thường tách riêng Router và Access Point thay vì dùng thiết bị “tất cả trong một”?
A. Để tối ưu hiệu suất và dễ quản lý từng phần
B. Để tốn nhiều chi phí hơn nhằm mục đích khoe mẽ công nghệ
C. Vì các thiết bị rời thường có màu sắc đồng bộ với văn phòng
D. Vì thiết bị tích hợp không thể cắm điện trực tiếp được

Câu 17 (Vận dụng): Trong một phòng thực hành có 40 máy tính, bạn nên chọn thiết bị kết nối trung tâm nào để hiệu quả nhất?
A. 05 cái Hub kết nối nối tiếp với nhau
B. Switch có số cổng tương ứng
C. Một Access Point mạnh nhất hiện có
D. Một Modem có nhiều cổng chia tín hiệu

Câu 18 (Vận dụng): Chức năng “định tuyến” của Router có ý nghĩa như thế nào trong thực tế?
A. Tự động tắt mạng khi có người truy cập trái phép
B. Tìm đường ngắn nhất để dữ liệu đến đích nhanh nhất
C. Tăng tốc độ xử lý đồ họa cho các máy tính trong mạng
D. Lưu lại toàn bộ nội dung tin nhắn của người dùng

Câu 19 (Vận dụng): Thiết bị nào thực hiện việc chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính sang tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây điện thoại/cáp quang?
A. Modem
B. Switch
C. Router
D. Access Point

Câu 20 (Vận dụng): Việc cấu hình mật khẩu Wi-Fi thường được thực hiện trên giao diện quản lý của thiết bị nào?
A. Switch
B. Router hoặc Access Point
C. Hub trung tâm
D. Card mạng không dây

Câu 21 (Vận dụng): Khoảng cách truyền tín hiệu của Access Point bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi yếu tố nào?
A. Giá tiền của thiết bị
B. Vật cản như tường, cửa kính
C. Số lượng tệp tin đang được tải
D. Màu sắc lớp vỏ của Access Point

Câu 22 (Vận dụng): Cáp quang thường được cắm trực tiếp vào cổng nào của các Modem thế hệ mới?
A. Cổng LAN 1
B. Cổng Optical (hoặc PON)
C. Cổng USB 3.0
D. Cổng Console quản lý

Câu 23 (Vận dụng): Trong một mạng văn phòng, nếu Router bị hỏng, các máy tính cắm cùng một Switch có thể trao đổi dữ liệu cho nhau không?
A. Không, vì Router quản lý toàn bộ dữ liệu
B. Có, nhưng không vào được Internet
C. Có, và vẫn vào Internet bình thường
D. Không, vì Switch sẽ tự động khóa lại

Câu 24 (Khó): Switch Layer 3 khác Switch thông thường (Layer 2) ở điểm cốt lõi nào?
A. Nó có nhiều cổng kết nối hơn Switch thông thường
B. Nó có thêm chức năng định tuyến gói tin như Router
C. Nó chỉ dùng để kết nối các máy chủ cực lớn
D. Nó có khả năng chống nước và chống cháy nổ

Câu 25 (Khó): Tại sao trong các tòa nhà cao tầng, người ta ưu tiên kết nối các Access Point về Switch bằng dây cáp thay vì dùng chế độ tiếp sóng (Repeater)?
A. Vì dây cáp mạng có giá rẻ hơn sóng vô tuyến
B. Để đảm bảo băng thông và tránh suy hao tín hiệu
C. Vì sóng vô tuyến làm hại sức khỏe người trong tòa nhà
D. Để tận dụng các đường ống luồn dây có sẵn của tòa nhà

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận