Đề thi giữa kì 1 Tin học 12 năm 2026 THPT Hướng Hóa – Quảng Trị là tài liệu ôn tập hữu ích dành cho học sinh lớp 12, được THPT Hướng Hóa – Quảng Trị biên soạn cho năm học 2025 – 2026 nhằm phục vụ công tác kiểm tra đánh giá giữa học kỳ và hỗ trợ học sinh chuẩn bị tốt cho kỳ thi tốt nghiệp THPT. Nội dung đề thi tập trung vào các chuyên đề trọng tâm của chương trình Tin học 12 như cơ sở dữ liệu, hệ quản trị cơ sở dữ liệu, khai thác dữ liệu, xử lý thông tin và ứng dụng công nghệ số trong thực tiễn học tập. Hệ thống câu hỏi được xây dựng theo nhiều mức độ từ nhận biết đến vận dụng giúp học sinh rèn luyện tư duy logic, kỹ năng phân tích dữ liệu và nâng cao tốc độ xử lý câu hỏi trong các dạng đề GHK1 lớp 12 môn Tin học. Đồng thời, đây cũng là nguồn tham khảo phù hợp cho quá trình luyện tập chuyên sâu với nhiều dạng đề tin học lớp 12 giúp học sinh củng cố kiến thức nền tảng và tăng khả năng vận dụng vào các kỳ thi quan trọng.
Khi luyện tập trên dethitracnghiem.vn, học sinh có thể trải nghiệm môi trường làm bài trực tuyến hiện đại với giao diện dễ sử dụng, thao tác nhanh và hỗ trợ luyện đề nhiều lần. Sau mỗi lần hoàn thành bài kiểm tra, hệ thống sẽ cung cấp đáp án chi tiết giúp học sinh dễ dàng đối chiếu kết quả, đánh giá năng lực và theo dõi sự tiến bộ qua từng giai đoạn ôn luyện. Website đặc biệt phù hợp cho học sinh lớp 12 trong thời điểm tăng tốc ôn thi năm 2026 nhờ kho đề phong phú cùng hệ thống câu hỏi được phân loại từ cơ bản đến nâng cao. Việc thường xuyên thực hành với các dạng đề ôn tập lớp 12 sẽ giúp học sinh làm quen cấu trúc đề thi thực tế, nâng cao kỹ năng ứng dụng kiến thức Tin học và tiết kiệm đáng kể thời gian ôn luyện hiệu quả.
ĐỀ THI
LINK PDF ĐỀ THI [gồm ĐỀ THI, ĐÁP ÁN, LỜI GIẢI]:

Chào bạn, dưới đây là nội dung đề thi đã được thêm các thẻ `
` để phù hợp với yêu cầu của bạn:
SỞ GD & ĐT QUẢNG TRỊ
TRƯỜNG THPT HƯỚNG HÓA
ĐỀ KIỂM TRA GIỮA KỲ 1 NĂM HỌC 2025-2026
MÔN TIN HỌC 12 CT 2018 – LỚP 12
Thời gian làm bài : 45 Phút; (Đề có 28 câu)
ĐỀ CHÍNH THỨC
(Đề có 4 trang)
Mã đề 0528
—
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 28. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.
Câu 1: Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?
A. Mở trình duyệt web.
B. Chọn mạng cần kết nối.
C. Bật Wi-Fi trong cài đặt.
D. Nhập mật khẩu mạng.
Câu 2: Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?
A. Kiểm tra cài đặt mạng.
B. Kiểm tra địa chỉ IP.
C. Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ.
D. Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point.
Câu 3: Việc thể hiện tính nhân văn trên không gian mạng có thể giúp tạo ra điều gì?
A. Giúp tạo môi trường trực tuyến an toàn, lành mạnh và hòa hợp.
B. Để thể hiện sức mạnh và quan điểm cá nhân.
C. Để có thể thu hút nhiều người theo dõi hơn.
D. Để người khác không cảm thấy bị làm phiền.
Câu 4: Khi chia sẻ dữ liệu từ PC-A, để cấp quyền truy cập cho mọi người, bạn cần chọn quyền nào trong hộp thoại Permissions for D?
A. Write.
B. Full Control.
C. Read Only.
D. Change.
Câu 5: Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?
A. Truyền tải dữ liệu của các trang.
B. Chia dữ liệu thành gói tin.
C. Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng.
D. Gửi và nhận thư điện tử.
Câu 6: Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?
A. Bluetooth.
B. Ethernet.
C. Wi-Fi.
D. Zigbee.
Câu 7: Hành vi nào sau đây thể hiện tính nhân văn trên không gian mạng?
A. Tôn trọng ý kiến của người khác và phản hồi một cách lịch sự.
B. Tham gia vào các cuộc tranh luận với thái độ thiếu tôn trọng.
C. Đưa ra nhận xét tiêu cực và công kích cá nhân.
D. Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác mà chưa được phép.
Câu 8: Lựa chọn nào sau đây trong hệ điều hành cho phép thiết lập chia sẻ điểm truy cập mạng di động (Mobile Hotspot) trên máy tính?
A. Update & Security.
B. Personalization.
C. Network & Internet.
D. System Settings.
Câu 9: Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?
A. Router.
B. Access Point.
C. Switch.
D. Modem.
Câu 10: Khai báo tiêu đề nào sau đây viết đúng cú pháp?
A. <title>Trang web cá nhân</title>
B. </title>Trang web cá nhân"title>
C. <title ="Trang web cá nhân"</title>
D. <title> Trang web cá nhân title)
Câu 11: Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?
A. Máy tính khởi động lại.
B. Đèn báo hiệu trên cổng sáng.
C. Địa chỉ IP thay đổi.
D. Tự động mở trình duyệt web.
Câu 12: Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?
A. Cáp HDMI.
B. Cáp USB.
C. Cáp mạng RJ45.
D. Cáp quang.
Câu 13: Thẻ HTML nào sau đây dùng để xác định tiêu đề sẽ được hiển thị trên thanh tiêu đề của một trang web trên trình duyệt?
A. <title>
B. <header>
C. <head>
D. <meta>
Câu 14: Chức năng nào sau đây của hệ điều hành hỗ trợ người dùng trao đổi dữ liệu?
A. Quản lí bộ nhớ.
B. Kiểm soát các hoạt động thực thi ứng dụng.
C. Kiểm soát hiệu suất hệ thống.
D. Chức năng mạng.
Câu 15: Công việc nào sau đây không nên giao quyền thực hiện cho AI?
A. Kiểm soát các thiết bị quân sự.
B. Phân tích rủi ro trong giao dịch.
C. Trả lời các câu hỏi của khách hàng.
D. Số hoá các tài liệu dạng giấy.
Câu 16: Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?
A. Đánh dấu phần tử bị lỗi
B. Kết thúc thẻ
C. Bắt đầu thẻ
D. Chỉ thị kiểu chữ
Câu 17: Chức năng chia sẻ tập tin trong hệ điều hành cho phép người dùng làm gì?
A. Quản lý các tài nguyên phần cứng của hệ thống.
B. Tăng tốc độ xử lý của máy tính.
C. Cải thiện bảo mật dữ liệu.
D. Truy cập và chia sẻ tập tin với các máy tính khác trong mạng.
Câu 18: Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?
A. Siêu dữ liệu
B. Nội dung của trang web
C. Tiêu đề của trang web
D. Doctype
Câu 19: Máy tính điều khiển xe tự lái như thế nào?
A. Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.
B. Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.
C. Sử dụng cảm biến radar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.
D. Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.
Câu 20: Khai báo cấu trúc văn bản HTML nào sau đây là đúng cú pháp?
A. <html><head><title></title> </head> <body></body></html>
B. <html><head><title><body></body> </title> </head> </html>
C. <html><head></head><body><title></title> </body></html>
D. <html><body><title></title> <head> </head> </body></html>
Câu 21: Phát biểu nào sau đây nêu đúng khái niệm Trí tuệ nhân tạo (AI)?
A. Khả năng của máy có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.
B. Hoạt động máy tính giao tiếp được với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.
C. Trí tuệ của máy tính có thể làm những công việc tương đương trí tuệ con người.
D. Tích hợp công nghệ hiện đại vào máy tính, giúp máy tính hiểu được con người.
Câu 22: Gia đình em có hai máy tính và một máy in. Bố em có tìm trên Internet và đọc được các thông tin hướng dẫn như sau:
Cài đặt driver máy in trên máy tính A → Cài đặt chế độ chia sẻ máy in trên máy tính A → Cài đặt driver máy in trên máy tính B → Thêm máy in đã chia sẻ trên máy tính B
Em hãy làm theo và giải thích cho bố quy trình trên thực hiện công việc gì sau đây.
A. Chia sẻ thư mục ở máy tính B để máy tính A có thể dùng chung.
B. Chia sẻ máy in được kết nối với máy tính A để máy tính B có thể dùng chung.
C. Chia sẻ thư mục ở máy tính A để máy tính B có thể dùng chung.
D. Chia sẻ máy in được kết nối với máy tính B để máy tính A có thể dùng chung.
Câu 23: Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?
A. Nguy cơ nghiện Internet.
B. Tăng cường kỹ năng viết.
C. Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản.
D. Nguy cơ bị rình rập, quấy rối.
Câu 24: Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?
A. Toshiba.
B. Tesla.
C. NASA.
D. Honda.
Câu 25: Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI tạo sinh?
A. Mubert.
B. Google Search.
C. Midjourney.
D. ChatGPT.
Câu 26: Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?
A. Tối ưu hóa các hoạt động ngoại khóa.
B. Tạo ra đồ chơi giáo dục.
C. Quản lý hồ sơ học sinh.
D. Cá nhân hóa học tập qua các hệ thống Elearning.
Câu 27: Em cần ứng xử như thế nào để thể hiện sự tôn trọng khi giao tiếp trong không gian mạng?
A. Gửi những lời động viên chân thành, những tin nhắn an ủi khi người khác đang gặp khó khăn.
B. Không sử dụng ngôn từ nhạy cảm, lăng mạ, châm chọc, phỉ báng hoặc phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo,…
C. Cố gắng đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để có thể hiểu được những suy nghĩ, tình cảm, vấn đề của họ.
D. Không châm chọc hoặc làm cho người khác cảm thấy bị tổn thương.
Câu 28: Lựa chọn nào sau đây cho phép người dùng tắt tính năng chia sẻ bằng mật khẩu?
A. Turn on password protected sharing.
B. Turn off password protected sharing.
C. Turn off network discovery.
D. Turn on network discovery.
—
PHẦN II. Câu trắc nghiệm đúng sai.
Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 3. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai.
Câu 1: Một học sinh khi tìm hiểu về Trí tuệ nhân tạo (AI). Bạn học sinh đó có một số nhận xét như sau:
a) Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là một ứng dụng của AI trong các tiện ích thông minh.
b) Các trợ lý ảo và chatbot do AI phát triển chỉ có thể hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
c) AI giúp phát triển người máy thông minh, chẳng hạn như robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ.
d) “Turing Test” là bài kiểm tra trí tuệ của máy tính.
Câu 2: Nhà bạn A có một số thiết bị sau cần nối mạng để thuận tiện trong quá trình sử dụng: 2 máy tính để bàn, 1 máy in (chỉ có khả năng kết nối qua cổng LAN) và 3 điện thoại thông minh. Bạn B tư vấn cho bạn A một số thiết bị cần thiết như sau:
a) Chỉ cần phải sử dụng thiết bị switch là có thể phát wifi trong khu vực nhà Nam.
b) Có thể sử dụng Switch hoặc Hub để kết nối các thiết bị đầu cuối trong cùng mạng, tuy nhiên giữa chúng có sự khác nhau về cách phân phối khung dữ liệu.
c) Cần sử dụng cáp xoắn đôi để kết nối các máy tính, máy in với Switch/Hub.
d) Sử dụng Router để kết nối các mạng.
Câu 3: Chức năng mạng của hệ điều hành (Operating System – OS) là cung cấp các cơ chế và dịch vụ để kết nối, quản lý và chia sẻ tài nguyên giữa các thiết bị trong một mạng. Một học sinh khi tìm hiểu về chức năng mạng của hệ điều hành có một số nhận xét như sau:
a) Hệ điều hành cung cấp các giao thức mạng cho phép các thiết bị giao tiếp với nhau qua Internet.
b) Giao thức TCP/IP là một thành phần không quan trọng trong chức năng mạng của hệ điều hành.
c) Chức năng mạng của hệ điều hành không hỗ trợ việc chia sẻ tài nguyên như tệp và máy in giữa các máy tính.
d) Hệ điều hành có thể thiết lập các cơ chế bảo mật để bảo vệ dữ liệu truyền qua mạng.
—
—— HẾT ——
