Bài tập trắc nghiệm Tin học 11 Khoa học máy tính Kết nối tri thức – Bài 1 giúp học sinh hệ thống hóa những kiến thức nền tảng về hệ điều hành và vai trò của phần mềm này trong máy tính. Bài 1 về Hệ điều hành thuộc sách Kết nối tri thức trình bày quá trình phát triển của hệ điều hành, từ những hệ thống đơn giản đến môi trường đồ họa, đa nhiệm và hỗ trợ thiết bị di động. Học sinh sẽ hiểu hệ điều hành quản lí bộ xử lí, bộ nhớ, thiết bị ngoại vi, tệp dữ liệu và điều phối hoạt động của các chương trình. Nội dung Tin học 11 sách Kết nối tri thức còn làm rõ mối quan hệ giữa phần cứng, hệ điều hành, phần mềm ứng dụng và người dùng. Qua việc tìm hiểu giao diện, tài khoản, tiện ích và cơ chế tổ chức tài nguyên, học sinh có thể phân biệt hệ điều hành với ứng dụng, nhận biết chức năng cốt lõi và lựa chọn môi trường làm việc phù hợp.
Bài tập trắc nghiệm Tin học 11 Khoa học máy tính Kết nối tri thức – Bài 1 tại dethitracnghiem được cập nhật theo chương trình năm học 2026–2027 với những dạng đề mới nhất. Hệ thống bài tập trắc nghiệm lớp 11 bao quát lịch sử phát triển, chức năng, thành phần và vai trò quản lí tài nguyên của hệ điều hành. Học sinh có thể làm đề thi hoặc bài tập trực tuyến để ôn thi dễ dàng, kiểm tra khả năng phân biệt phần mềm hệ thống với phần mềm ứng dụng và vận dụng kiến thức vào tình huống sử dụng máy tính. Ngân hàng câu hỏi được rà soát, bổ sung thường xuyên, bám sát định hướng đánh giá năng lực nhận thức và giải quyết vấn đề trong môi trường số. Quy trình chấm điểm nhanh gọn, hoàn toàn miễn phí, hiển thị kết quả ngay sau khi nộp bài. Mỗi câu hỏi đều có đáp án và lời giải chi tiết, giúp người học hiểu rõ căn cứ lựa chọn, sửa lỗi nhầm lẫn và củng cố kiến thức trọng tâm.
ĐỀ THI
Câu 1: Chức năng nào thuộc nhiệm vụ cơ bản của hệ điều hành?
A. Thiết kế nội dung trang web.
B. Biên dịch mọi chương trình nguồn.
C. Quản lí thiết bị và tài nguyên máy tính.
D. Tạo dữ liệu cho mọi ứng dụng.
Câu 2: Hệ điều hành quản lí việc lưu trữ dữ liệu thông qua đối tượng nào?
A. Tệp và thư mục.
B. Cửa sổ và biểu tượng.
C. Chuột và bàn phím.
D. Bộ xử lí và thanh ghi.
Câu 3: Hệ điều hành được xem là môi trường để làm gì?
A. Lắp ráp các thiết bị phần cứng.
B. Thiết kế mạch điện trong CPU.
C. Sản xuất thiết bị lưu trữ ngoài.
D. Tổ chức thực hiện các ứng dụng.
Câu 4: Đặc điểm quan trọng của hệ điều hành máy tính cá nhân là gì?
A. Chỉ hỗ trợ giao diện dòng lệnh.
B. Giao diện thân thiện với người dùng.
C. Chỉ phục vụ người có chuyên môn.
D. Không hỗ trợ thiết bị ngoại vi.
Câu 5: Cơ chế “plug and play” có vai trò nào?
A. Tăng dung lượng của bộ nhớ RAM.
B. Tự động sao lưu dữ liệu người dùng.
C. Nhận biết và hỗ trợ thiết bị ngoại vi.
D. Chuyển chương trình thành mã máy.
Câu 6: Trước khi có giao diện đồ họa, người dùng thường giao tiếp với máy bằng gì?
A. Biểu tượng.
B. Màn hình cảm ứng.
C. Giọng nói.
D. Dòng lệnh.
Câu 7: Hạn chế chính của giao diện dòng lệnh là gì?
A. Người dùng phải nhớ cú pháp lệnh.
B. Không thể quản lí tệp và thư mục.
C. Không thể thực hiện nhiều chương trình.
D. Không thể sử dụng thiết bị ngoại vi.
Câu 8: Thành phần nào biểu diễn đối tượng bằng hình ảnh trên giao diện đồ họa?
A. Tiến trình.
B. Biểu tượng.
C. Trình điều khiển.
D. Phân vùng đĩa.
Câu 9: Trong giao diện đồ họa, cửa sổ dùng để làm gì?
A. Lưu trữ lâu dài các chương trình.
B. Điều khiển trực tiếp tốc độ CPU.
C. Kết nối máy tính với Internet.
D. Hiển thị vùng làm việc của ứng dụng.
Câu 10: Phiên bản Windows đầu tiên có giao diện đồ họa phát hành vào năm nào?
A. Năm 1975.
B. Năm 1980.
C. Năm 1985.
D. Năm 1990.
Câu 11: Khả năng đa nhiệm của Windows cho phép thực hiện điều gì?
A. Chỉ chạy một chương trình tại một thời điểm.
B. Chạy nhiều chương trình trong cùng thời gian.
C. Chỉ sử dụng một thiết bị ngoại vi.
D. Dùng chung một tệp cho mọi ứng dụng.
Câu 12: Hệ điều hành nào có nguồn gốc từ UNIX và có mã nguồn mở?
A. Linux.
B. Windows.
C. DOS.
D. macOS.
Câu 13: Người khởi đầu phát triển nhân Linux là ai?
A. Bill Gates.
B. Steve Jobs.
C. Richard Stallman.
D. Linus Torvalds.
Câu 14: Ubuntu và Red Hat được xếp vào nhóm nào?
A. Các phiên bản của Windows.
B. Các ứng dụng chạy trực tuyến.
C. Các bản phân phối Linux.
D. Các thiết bị lưu trữ ngoài.
Câu 15: Xu hướng phát triển giao diện hệ điều hành máy tính cá nhân là gì?
A. Ngày càng dễ sử dụng và thân thiện.
B. Ngày càng phụ thuộc vào dòng lệnh.
C. Ngày càng hạn chế thiết bị ngoại vi.
D. Ngày càng yêu cầu người dùng lập trình.
Câu 16: Hệ điều hành phổ biến trên iPhone và iPad là gì?
A. Android.
B. iOS.
C. Windows.
D. Ubuntu.
Câu 17: Android được phát triển dựa phần lớn trên nền tảng nào?
A. Nhân DOS.
B. Nhân Windows.
C. Nhân Linux.
D. Nhân macOS.
Câu 18: Đặc điểm nổi bật của giao diện hệ điều hành di động là gì?
A. Chủ yếu sử dụng bàn phím vật lí.
B. Chỉ hỗ trợ giao diện dòng lệnh.
C. Không cần biểu tượng ứng dụng.
D. Thân thiện với thao tác cảm ứng.
Câu 19: Vì sao hệ điều hành di động ưu tiên khả năng kết nối mạng?
A. Thiết bị không có bộ nhớ trong.
B. Nhiều tiện ích phụ thuộc dịch vụ trực tuyến.
C. Thiết bị không chạy được ứng dụng.
D. Màn hình không hiển thị được tệp.
Câu 20: Tiện ích nào thường có sẵn trên thiết bị di động?
A. Định vị, chụp ảnh và ghi âm.
B. Biên dịch mọi ngôn ngữ lập trình.
C. Điều khiển dây chuyền sản xuất lớn.
D. Thiết kế trực tiếp bộ xử lí máy tính.
Câu 21: Vai trò của hệ điều hành đối với phần cứng là gì?
A. Thay thế hoàn toàn các thiết bị vật lí.
B. Tự động nâng cấp cấu hình của CPU.
C. Quản lí và khai thác tài nguyên phần cứng.
D. Chuyển thiết bị ngoài thành bộ nhớ trong.
Câu 22: Vai trò của hệ điều hành đối với ứng dụng là gì?
A. Viết nội dung thay cho mọi ứng dụng.
B. Ngăn ứng dụng sử dụng thiết bị máy tính.
C. Chỉ cung cấp nơi lưu tệp cài đặt.
D. Cung cấp môi trường và dịch vụ hoạt động.
Câu 23: Một ứng dụng muốn ghi dữ liệu vào tệp thường thực hiện qua thành phần nào?
A. Dịch vụ do hệ điều hành cung cấp.
B. Mạch logic nằm trong CPU.
C. Bộ nhớ ngoài không qua quản lí.
D. Thiết bị nhập của máy tính.
Câu 24: Máy tính có phần cứng nhưng không có hệ điều hành sẽ gặp hạn chế nào?
A. Phần cứng tự chạy mọi ứng dụng.
B. Người dùng khó khai thác máy hiệu quả.
C. Dung lượng bộ nhớ tự động tăng.
D. Mọi thiết bị ngoại vi tự hoạt động.
Câu 25: Khi cắm máy in mới và máy tự nhận thiết bị, chức năng nào được thể hiện?
A. Quản lí thư mục.
B. Tổ chức đa nhiệm.
C. Nén tệp tự động.
D. Cơ chế plug and play.
Câu 26: Máy có 8 GB RAM nhưng nhiều ứng dụng cùng yêu cầu tổng cộng 10 GB. Hệ điều hành cần làm gì?
A. Tăng vật lí RAM lên 10 GB.
B. Xóa mọi ứng dụng đang chạy.
C. Điều phối bộ nhớ giữa các tiến trình.
D. Chuyển CPU thành bộ nhớ tạm.
Câu 27: Hai chương trình cùng yêu cầu sử dụng máy in. Hệ điều hành xử lí thế nào?
A. Cho hai chương trình in đồng thời từng kí tự.
B. Điều phối thứ tự sử dụng thiết bị in.
C. Từ chối vĩnh viễn cả hai chương trình.
D. Chuyển dữ liệu in sang màn hình.
Câu 28: Một ứng dụng bị treo nhưng ứng dụng khác vẫn chạy. Đặc điểm nào được thể hiện?
A. Hệ điều hành hỗ trợ quản lí đa nhiệm.
B. Hệ điều hành chỉ chạy một tiến trình.
C. Ứng dụng được lưu hoàn toàn trong ROM.
D. CPU không cần hệ điều hành điều phối.
Câu 29: Nhận định nào mô tả đúng quan hệ của các thành phần máy tính?
A. Ứng dụng điều khiển phần cứng không qua hệ điều hành.
B. Phần cứng chạy ứng dụng mà không cần môi trường.
C. Ứng dụng khai thác phần cứng qua hệ điều hành.
D. Hệ điều hành hoạt động mà không cần phần cứng.
Câu 30: Tình huống nào thể hiện đồng thời nhiều chức năng của hệ điều hành?
A. Người dùng đọc một tài liệu đã in.
B. Máy tính đang tắt và không có nguồn điện.
C. Ổ đĩa được đặt ngoài thân máy.
D. Chạy ứng dụng, lưu tệp và điều khiển máy in.
