Bài tập trắc nghiệm Tin học 11 Khoa học máy tính Kết nối tri thức – Bài 5 giúp học sinh hiểu cách máy tính kết nối, trao đổi dữ liệu và phối hợp hoạt động với các thiết bị số. Bài 5: Kết nối máy tính với các thiết bị số thuộc sách Kết nối tri thức giới thiệu những cổng giao tiếp phổ biến, phương thức truyền dữ liệu có dây và không dây cùng nguyên tắc lựa chọn kết nối phù hợp. Học sinh sẽ nhận biết USB, HDMI, cổng mạng, Bluetooth, Wi-Fi và vai trò của trình điều khiển thiết bị trong quá trình giao tiếp với hệ điều hành. Nội dung Tin học 11 sách Kết nối tri thức còn hướng dẫn phân biệt thiết bị vào, thiết bị ra, thiết bị vừa vào vừa ra và các loại bộ nhớ ngoài. Qua tình huống kết nối máy in, màn hình, điện thoại, máy ảnh hoặc thiết bị âm thanh, người học biết kiểm tra khả năng tương thích, thiết lập kết nối và xử lí lỗi cơ bản. Bài học góp phần hình thành kỹ năng sử dụng thiết bị an toàn, hiệu quả và đúng mục đích.
Tại dethitracnghiem, Bài tập trắc nghiệm Tin học 11 Khoa học máy tính Kết nối tri thức – Bài 5 được cập nhật cho năm học 2026–2027 với hệ thống dạng đề mới nhất. Phần trắc nghiệm lớp 11 kiểm tra chức năng của cổng giao tiếp, đặc điểm kết nối có dây, không dây, vai trò trình điều khiển và cách phân loại thiết bị số. Các đề thi cùng bài tập trực tuyến giúp học sinh ôn thi dễ dàng, luyện khả năng chọn phương thức kết nối và giải quyết những tình huống thường gặp khi sử dụng thiết bị ngoại vi. Ngân hàng câu hỏi được cập nhật thường xuyên, đồng thời bám sát định hướng đánh giá năng lực sử dụng, khai thác và xử lí vấn đề công nghệ. Quy trình chấm điểm nhanh gọn, hoàn toàn miễn phí, cung cấp kết quả tức thời sau mỗi lượt làm. Đáp án và lời giải chi tiết phân tích đặc điểm từng chuẩn kết nối, chỉ ra nguyên nhân phương án sai và giúp học sinh vận dụng kiến thức chính xác hơn.
ĐỀ THI
Câu 1: Thiết bị vào có chức năng cơ bản nào?
A. Lưu dữ liệu lâu dài.
B. Hiển thị thông tin cho người dùng.
C. Đưa dữ liệu vào máy tính.
D. Điều phối các tiến trình xử lí.
Câu 2: Thiết bị nào được xếp vào nhóm thiết bị vào?
A. Máy quét ảnh.
B. Máy chiếu.
C. Máy in laser.
D. Màn hình.
Câu 3: Thiết bị nào thuộc nhóm thiết bị ra?
A. Chuột.
B. Bàn phím.
C. Máy đọc mã vạch.
D. Máy chiếu.
Câu 4: Thiết bị nào có thể vừa nhận vừa gửi dữ liệu?
A. Máy in kim.
B. Bộ nhớ ngoài qua USB.
C. Máy chiếu số.
D. Màn hình thường.
Câu 5: Bàn phím có dây thường được kết nối qua cổng nào?
A. VGA.
B. HDMI.
C. USB.
D. Audio.
Câu 6: Thông số dpi của chuột biểu thị nội dung nào?
A. Tốc độ truyền dữ liệu qua cổng.
B. Số nút có trên thân chuột.
C. Khoảng cách kết nối không dây.
D. Khả năng phát hiện chuyển động trên mỗi inch.
Câu 7: Khi chỉnh sửa ảnh cần di chuyển rất nhỏ, nên điều chỉnh chuột thế nào?
A. Giảm tốc độ con trỏ phù hợp.
B. Tăng tốc độ lên mức cao nhất.
C. Tắt chức năng cuộn của chuột.
D. Đổi nút trái thành nút phải.
Câu 8: Kích thước màn hình thường được xác định theo đại lượng nào?
A. Chiều rộng màn hình.
B. Độ dài đường chéo.
C. Chiều cao màn hình.
D. Chu vi màn hình.
Câu 9: Độ phân giải màn hình cho biết điều gì?
A. Số màu hiển thị trong một giây.
B. Thời gian phản hồi của điểm ảnh.
C. Số lần làm tươi mỗi giây.
D. Số điểm ảnh theo chiều ngang và dọc.
Câu 10: Màn hình Full HD thường có độ phân giải nào?
A. 640 × 480 pixel.
B. 1280 × 720 pixel.
C. 1920 × 1080 pixel.
D. 3840 × 2160 pixel.
Câu 11: Độ sâu màu 24 bit có thể biểu diễn gần bao nhiêu màu?
A. 256 màu.
B. 16,7 triệu màu.
C. 65 536 màu.
D. 4,3 tỉ màu.
Câu 12: Tần số quét của màn hình được đo bằng đơn vị nào?
A. Hz.
B. dpi.
C. ms.
D. GB.
Câu 13: Màn hình có tần số quét 60 Hz thực hiện việc gì?
A. Hiển thị 60 triệu màu.
B. Phản hồi trong 60 mili-giây.
C. Có độ phân giải 60 điểm mỗi inch.
D. Làm tươi hình ảnh 60 lần mỗi giây.
Câu 14: Thời gian phản hồi của màn hình thể hiện nội dung nào?
A. Thời gian truyền một tệp hình ảnh.
B. Thời gian bật nguồn màn hình.
C. Thời gian điểm ảnh đổi trạng thái màu.
D. Thời gian quét toàn bộ ổ đĩa.
Câu 15: Với màn hình, thời gian phản hồi nào thường tốt hơn?
A. 1 ms.
B. 5 ms.
C. 10 ms.
D. 20 ms.
Câu 16: Máy in kim tạo hình ảnh trên giấy bằng cách nào?
A. Chiếu tia laser trực tiếp lên giấy.
B. Dùng kim gõ qua băng mực.
C. Phun các hạt mực nước siêu nhỏ.
D. Làm nóng giấy cảm ứng nhiệt.
Câu 17: Máy in nào phù hợp để in hóa đơn nhiều liên?
A. Máy in phun.
B. Máy in laser.
C. Máy in kim.
D. Máy in ảnh nhiệt.
Câu 18: Máy in laser tạo bản in chủ yếu bằng cơ chế nào?
A. Kim gõ qua băng mực.
B. Phun mực nước lên giấy.
C. Đốt nóng trực tiếp giấy thường.
D. Tạo ảnh điện trên trống rồi hút mực.
Câu 19: Máy in phun thường phù hợp nhất với nhu cầu nào?
A. In hóa đơn nhiều liên.
B. In ảnh màu chất lượng khá.
C. In trên giấy cảm ứng nhiệt.
D. In liên tục tốc độ rất cao.
Câu 20: Ưu điểm đáng chú ý của máy in nhiệt là gì?
A. Không cần sử dụng mực in.
B. In được trên mọi loại giấy.
C. Luôn có độ phân giải cao nhất.
D. Bản in luôn bền theo thời gian.
Câu 21: Thông số 300 dpi của máy in biểu thị điều gì?
A. In được 300 trang mỗi phút.
B. Có thể chứa 300 tờ giấy.
C. In được 300 điểm trên mỗi inch.
D. Truyền được 300 MB mỗi giây.
Câu 22: Máy in có tốc độ 20 ppm in 100 trang lí thuyết mất bao lâu?
A. 2 phút.
B. 4 phút.
C. 10 phút.
D. 5 phút.
Câu 23: Cổng VGA chủ yếu truyền loại tín hiệu nào?
A. Tín hiệu hình ảnh tương tự.
B. Hình ảnh và âm thanh số.
C. Dữ liệu tuần tự hai chiều.
D. Dữ liệu mạng không dây.
Câu 24: Cổng HDMI có khả năng truyền đồng thời nội dung nào?
A. Chỉ tín hiệu âm thanh.
B. Hình ảnh và âm thanh số.
C. Chỉ tín hiệu hình ảnh tương tự.
D. Dữ liệu bàn phím và chuột.
Câu 25: Đặc điểm nổi bật của cổng USB là gì?
A. Chỉ dùng kết nối màn hình.
B. Chỉ truyền được âm thanh số.
C. Mỗi cổng chỉ dùng cho máy in.
D. Truyền tuần tự và hỗ trợ nhiều thiết bị.
Câu 26: USB 3.0 có ưu điểm nào so với USB 2.0?
A. Chỉ dùng được cho thiết bị nhập.
B. Không tương thích với cáp kết nối.
C. Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn.
D. Chỉ truyền dữ liệu một chiều.
Câu 27: Trước khi kết nối một thiết bị số, cần ưu tiên làm gì?
A. Thay đổi toàn bộ thiết lập máy tính.
B. Đọc tài liệu kĩ thuật của thiết bị.
C. Cài mọi trình điều khiển tìm thấy.
D. Tắt vĩnh viễn phần mềm bảo vệ.
Câu 28: Khi kết nối máy ảnh qua USB để lấy ảnh, thiết bị có thể xuất hiện dưới dạng nào?
A. Một thiết bị nhớ trong File Explorer.
B. Một máy in trong hàng đợi in.
C. Một màn hình mở rộng mới.
D. Một bộ phát mạng không dây.
Câu 29: Bluetooth thường phù hợp với kết nối nào?
A. Khoảng cách xa hàng trăm kilômét.
B. Truyền dữ liệu qua cáp quang.
C. Kết nối không dây ở khoảng cách gần.
D. Chỉ kết nối thiết bị với Internet.
Câu 30: Máy tính không có cổng phù hợp với máy chiếu cũ. Giải pháp hợp lí nhất là gì?
A. Thay đổi độ phân giải của máy chiếu.
B. Cài thêm trình duyệt trên máy tính.
C. Kết nối qua Bluetooth để truyền hình.
D. Dùng bộ chuyển đổi đúng chuẩn tín hiệu.
