Bài tập trắc nghiệm Lịch sử 10 Kết nối tri thức – Bài 9 tập trung làm sáng tỏ tiến trình hình thành của những nền văn minh đầu tiên đặt nền móng cho lịch sử dân tộc Việt Nam. Nội dung Một số nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam giúp học sinh khám phá vẻ đẹp và giá trị của văn minh Văn Lang – Âu Lạc, Chăm-pa và Phù Nam. Kiến thức trong bộ lịch sử 10 thuộc nxb kết nối tri thức dẫn dắt người học tìm hiểu về điều kiện tự nhiên, tổ chức bộ máy nhà nước và nét đặc sắc trong đời sống cư dân cổ. Đây là khởi đầu ý nghĩa cho Chủ đề 6: Một số nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858), nhấn mạnh sức sáng tạo mãnh liệt của tổ tiên trong việc đúc trống đồng hay xây dựng đền tháp kiến trúc gạch nung. Thông qua đó, mỗi học sinh sẽ hiểu sâu sắc về đa dạng văn hóa vùng miền và truyền thống yêu nước, giữ nước quật cường của dân tộc.
Tại dethitracnghiem, bộ câu hỏi dành cho năm học 2026–2027 được biên tập bám sát định hướng phát triển năng lực và phẩm chất của học sinh lớp 10 theo chương trình mới. Chuyên mục trắc nghiệm lớp 10 mang tới hệ thống bài tập trực tuyến giúp ôn thi dễ dàng, hỗ trợ học sinh ghi nhớ đặc điểm tiêu biểu của từng nền văn minh cổ đại tại Việt Nam. Website luôn thực hiện cập nhật thường xuyên các đề ôn tập chất lượng, cung cấp nguồn tư liệu phong phú cho quá trình tự học tại nhà. Quy trình chấm điểm nhanh gọn và hoàn toàn miễn phí giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả luyện tập cho mỗi học sinh. Toàn bộ các câu hỏi đều đính kèm đáp án cùng lời giải chi tiết, phân tích rõ ràng ý nghĩa của các di vật lịch sử và giá trị di sản văn hóa. Việc rèn luyện trên nền tảng này giúp các em tự tin hơn trong các kỳ thi và hình thành ý thức gìn giữ văn hóa dân tộc.
ĐỀ THI
Câu 1: Ba nền văn minh cổ đại lớn hình thành trên đất nước Việt Nam là
A. Văn Lang, Chân Lạp và Phù Nam cổ.
B. Đại Việt, Chăm-pa và Chân Lạp xưa.
C. Văn Lang, Âu Lạc và Vạn Xuân xưa.
D. Văn Lang – Âu Lạc, Chăm-pa và Phù Nam.
Câu 2: Văn minh Văn Lang – Âu Lạc được hình thành trên cơ sở văn hóa nào?
A. Văn hóa Sa Huỳnh.
B. Văn hóa Óc Eo cổ.
C. Văn hóa Đông Sơn.
D. Văn hóa Hòa Bình.
Câu 3: Địa bàn cư trú chủ yếu của cư dân Văn Lang – Âu Lạc là ở khu vực
A. Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.
B. Nam Bộ và Nam Trung Bộ.
C. Tây Nguyên và duyên hải.
D. Toàn bộ bán đảo Đông Dương.
Câu 4: Biểu tượng tiêu biểu nhất cho tài năng và kỹ thuật của người Việt cổ là
A. Tháp Chàm đồ sộ.
B. Tiền vàng La Mã cổ.
C. Trống đồng Đông Sơn.
D. Thành Cổ Loa kiên cố.
Câu 5: Văn minh Chăm-pa được hình thành ở khu vực nào của Việt Nam?
A. Vùng đồng bằng sông Hồng.
B. Vùng đồng bằng sông Cửu Long.
C. Vùng duyên hải Miền Trung.
D. Vùng núi phía Bắc rộng lớn.
Câu 6: Văn minh Chăm-pa chịu ảnh hưởng sâu sắc của nền văn hóa nào?
A. Văn hóa Trung Hoa cổ.
B. Văn hóa Ấn Độ giáo.
C. Văn hóa Hy Lạp cổ đại.
D. Văn hóa Phù Nam cổ xưa.
Câu 7: Di tích nổi tiếng nhất của văn minh Chăm-pa ở Việt Nam là
A. Hoàng thành Thăng Long.
B. Thành nhà Hồ kiên cố.
C. Thánh địa Mỹ Sơn.
D. Quần thể đô thị Óc Eo.
Câu 8: Văn minh Phù Nam được hình thành trên cơ sở văn hóa nào?
A. Văn hóa Đông Sơn cổ.
B. Văn hóa Sa Huỳnh xưa.
C. Văn hóa Óc Eo.
D. Văn hóa Quỳnh Văn cổ.
Câu 9: Địa bàn chính của vương quốc Phù Nam là vùng đất nào ngày nay?
A. Miền Trung Việt Nam.
B. Miền Bắc Việt Nam cổ.
C. Tây Nguyên hùng vĩ.
D. Nam Bộ Việt Nam.
Câu 10: Thế mạnh kinh tế nổi bật của vương quốc Phù Nam thời cổ là
A. Nông nghiệp lúa nước.
B. Luyện kim và đúc đồng.
C. Thương nghiệp đường biển.
D. Chăn nuôi gia súc lớn.
Câu 11: Thành Cổ Loa được xây dựng theo hình dạng độc đáo nào?
A. Hình xoáy trôn ốc.
B. Hình vuông bàn cờ.
C. Hình ngôi sao sáu cánh.
D. Hình tròn khép kín.
Câu 12: Cư dân Văn Lang – Âu Lạc có tục lệ đặc trưng nào vẫn còn đến nay?
A. Tục ướp xác người chết.
B. Tục ăn trầu và gói bánh chưng.
C. Tục thờ các vị thần Hy Lạp.
D. Tục tổ chức các đấu trường võ sĩ.
Câu 13: Thành tựu chữ viết của người Chăm cổ là loại chữ nào?
A. Chữ Hán của Trung Hoa.
B. Chữ Nôm của người Việt.
C. Chữ Chăm cổ (gốc chữ Phạn).
D. Chữ La-tinh hiện đại sau.
Câu 14: Những đồng tiền vàng La Mã tìm thấy ở di chỉ Óc Eo chứng tỏ điều gì?
A. Phù Nam có quan hệ thương mại rộng lớn với thế giới.
B. Phù Nam là một thuộc địa của đế quốc La Mã xa xôi xưa.
C. Người La Mã đã từng cai trị vùng đất Nam Bộ Việt Nam.
D. Cư dân Phù Nam đã tự chế tạo ra các đồng tiền giống La Mã.
Câu 15: Thể chế chính trị chung của các nền văn minh cổ trên đất Việt là
A. Dân chủ chủ nô cổ đại.
B. Cộng hòa sơ khai thô sơ.
C. Quân chủ sơ khai hoặc chuyên chế.
D. Lãnh địa phong kiến phân quyền.
Câu 16: Một thành tựu quân sự nổi bật của cư dân Âu Lạc là
A. thuốc súng và súng thần công.
B. tàu chiến chạy bằng hơi nước.
C. nỏ liên châu (nỏ thần) kỳ diệu.
D. máy bắn đá công suất lớn nhất.
Câu 17: Tại sao văn minh Văn Lang – Âu Lạc được gọi là “Văn minh sông Hồng”?
A. Vì nó gắn liền với lưu vực sông Hồng và lúa nước.
B. Vì sông Hồng là con sông duy nhất có ở khu vực Bắc Bộ.
C. Vì màu nước sông Hồng là màu đặc trưng của trống đồng.
D. Vì đây là tên gọi do các nhà sử học phương Tây đặt cho.
Câu 18: Nghệ thuật kiến trúc tiêu biểu nhất của người Chăm là các ngôi tháp được xây bằng
A. gỗ quý hiếm trong rừng.
B. đá xanh nguyên khối lớn.
C. gạch nung kỹ thuật đặc biệt.
D. bê tông và cốt thép hiện đại.
Câu 19: Cư dân Phù Nam chủ yếu sinh sống trong loại nhà nào?
A. Nhà tầng bằng gạch nung.
B. Nhà lầu theo kiểu Trung Hoa.
C. Nhà sàn bằng gỗ, tre, nứa.
D. Nhà hang sâu dưới lòng đất.
Câu 20: Tôn giáo nào chiếm ưu thế trong đời sống tinh thần cư dân Chăm-pa?
A. Hin-đu giáo và Phật giáo.
B. Thiên Chúa giáo và Hồi giáo.
C. Nho giáo và Đạo giáo cổ.
D. Thần đạo và Kitô giáo sơ.
Câu 21: Hoạt động kinh tế chính của người Việt cổ thời Văn Lang – Âu Lạc là
A. buôn bán gia vị với phương Tây.
B. trồng lúa nước và đúc đồng.
C. đánh bắt cá voi ngoài đại dương.
D. sản xuất tơ lụa xuất khẩu lớn.
Câu 22: Nhận định nào đúng về mối quan hệ giữa các nền văn minh cổ này?
A. Luôn có sự xung đột và tiêu diệt lẫn nhau giữa các quốc gia.
B. Có sự giao lưu, tiếp xúc và ảnh hưởng văn hóa lẫn nhau.
C. Hoàn toàn độc lập và không biết đến sự tồn tại của nhau.
D. Đều chịu sự cai trị trực tiếp của các triều đại phương Bắc.
Câu 23: Sự biến mất của vương quốc Phù Nam vào thế kỷ VII là do
A. sự trỗi dậy của đế quốc La Mã.
B. tác động của biến đổi khí hậu biển.
C. cuộc tấn công của quân đội nhà Hán.
D. sự xâm lấn của vương quốc Chân Lạp.
Câu 24: Một trong những giá trị tinh thần của người Việt cổ là
A. tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và các anh hùng dân tộc.
B. việc đề cao lối sống cá nhân và hưởng thụ vật chất.
C. niềm tin tuyệt đối vào các vị thần tối cao ở phương Tây.
D. sự phục tùng hoàn toàn các quy luật của tự nhiên khắc nghiệt.
Câu 25: Hệ thống thủy lợi “kênh rạch chằng chịt” là đặc điểm của nền văn minh nào?
A. Văn minh Đông Sơn cổ.
B. Văn minh Chăm-pa duyên hải.
C. Văn minh Phù Nam Nam Bộ.
D. Văn minh Đại Việt sau này.
Câu 26: Tại sao trống đồng Đông Sơn lại được tìm thấy ở nhiều nơi ở Đông Nam Á?
A. Do hoạt động giao thương và trao đổi văn hóa của người Việt.
B. Do người Việt cổ đã từng đi xâm lược toàn bộ khu vực này.
C. Do các dân tộc khác đã tự tìm cách đúc trống theo mẫu đó.
D. Do các dòng hải lưu đã cuốn trôi trống đồng đi khắp nơi.
Câu 27: Điểm khác biệt lớn nhất của văn minh Chăm-pa so với Văn Lang là
A. không có bất kỳ hoạt động sản xuất nông nghiệp lúa nước nào.
B. chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa Ấn Độ hơn là Trung Hoa.
C. cư dân chỉ sống bằng nghề đánh bắt hải sản ở các đại dương.
D. không xây dựng được một bộ máy nhà nước hoàn chỉnh cho mình.
Câu 28: Một biểu hiện của việc ứng dụng tri thức lịch sử vào bảo tồn văn minh cổ là
A. phá bỏ các di tích cũ để xây dựng các bảo tàng hiện đại hơn.
B. viết các câu chuyện hư cấu để làm cho lịch sử thêm hấp dẫn.
C. phục dựng các lễ hội truyền thống như lễ hội Đền Hùng xưa.
D. cấm mọi hoạt động nghiên cứu khoa học tại các khu di chỉ cổ.
Câu 29: Phát biểu nào sau đây đúng về giá trị của văn minh cổ Việt Nam?
A. Là nền tảng hình thành nên bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam.
B. Chỉ là những bản sao kém hoàn thiện của văn minh thế giới xưa.
C. Không còn giá trị gì trong đời sống xã hội hiện đại ngày nay.
D. Hoàn toàn giống với văn hóa của các quốc gia láng giềng khác.
Câu 30: Để hiểu rõ hơn về văn minh Phù Nam, nguồn tư liệu quý giá nhất là
A. các văn bản viết tay của người Việt cổ thời kỳ đó để lại.
B. các di vật khảo cổ tại di chỉ Óc Eo và các gò cao Nam Bộ.
C. những bộ phim tài liệu do người Mỹ sản xuất về vương quốc này.
D. các truyền thuyết dân gian của cư dân vùng núi phía Bắc xưa.
