Năm thi: 2026
Môn học: Sử
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 10
Năm thi: 2026
Môn học: Sử
Trường: Biên soạn theo SGK KNTT mới nhất 2026
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Loại đề thi: Đề ôn tập
Độ khó: Phân bổ đều
Thời gian thi: 50 phút
Số lượng câu hỏi: 30
Đối tượng thi: Học sinh lớp 10
Làm bài thi

Bài tập trắc nghiệm Lịch sử 10 Kết nối tri thức – Bài 10 khắc họa thời kỳ phát triển rực rỡ và đỉnh cao của quốc gia độc lập tự chủ sau hơn một thiên niên kỷ Bắc thuộc. Nội dung Văn minh Đại Việt giúp học sinh tìm hiểu quá trình phát triển và những thành tựu toàn diện trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa và giáo dục khoa cử. Trong chương trình lịch sử lớp 10 của sách kntt, người học sẽ khám phá hệ thống quân chủ tập quyền cùng sức sống mãnh liệt của tinh thần Tam giáo đồng nguyên đặc sắc. Nằm trong mạch cảm hứng của Chủ đề 6, bài học nhấn mạnh vai trò của văn minh Đại Việt trong việc xây dựng bản sắc dân tộc độc đáo, khẳng định sức mạnh nội sinh quật cường của các triều đại Lý, Trần, Lê. Những thành tựu về kiến trúc và nghệ thuật biểu diễn dân gian là minh chứng hùng hồn cho sự thịnh vượng của dân tộc trong suốt nhiều thế kỷ lịch sử.

Website dethitracnghiem cung cấp giải pháp ôn tập toàn diện cho năm học 2026–2027 với hệ thống câu hỏi trắc nghiệm bám sát cấu trúc đánh giá năng lực hiện đại nhất. Chuyên mục trắc nghiệm 10 tích hợp nhiều bài tập trực tuyến giúp ôn thi dễ dàng, hỗ trợ học sinh hệ thống hóa kiến thức về văn minh Đại Việt một cách khoa học. Nền tảng luôn chú trọng cập nhật thường xuyên các dạng đề thi mới, phản ánh chính xác nội dung trọng tâm của chương trình giáo dục phổ thông. Quy trình chấm điểm nhanh gọn và hoàn toàn miễn phí giúp học sinh tự đánh giá khả năng hiểu bài và phản xạ nhanh với các tình huống lịch sử. Mỗi câu hỏi đều có đáp án cùng lời giải chi tiết, giải thích cặn kẽ ý nghĩa của các cuộc cải cách và thành tựu văn hóa tiêu biểu. Việc ôn luyện thường xuyên trên website sẽ giúp các em tự tin chinh phục các bài kiểm tra và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc.

ĐỀ THI

Câu 1: Văn minh Đại Việt bắt đầu hình thành và phát triển từ khi nào?
A. Sau cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng.
B. Sau khi giành được độc lập (thế kỷ X).
C. Từ thời kỳ văn hóa Đông Sơn cổ.
D. Sau khi thực dân Pháp xâm lược Việt Nam.

Câu 2: Thể chế chính trị xuyên suốt của văn minh Đại Việt là
A. Quân chủ chuyên chế sơ khai.
B. Dân chủ cộng hòa hiện đại.
C. Lãnh địa phong kiến phân quyền.
D. Quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền.

Câu 3: Kinh đô lâu dài và là trung tâm văn hóa của Đại Việt là
A. Cố đô Hoa Lư (Ninh Bình).
B. Thành Tây Đô (Thanh Hóa).
C. Thăng Long (Hà Nội ngày nay).
D. Cố đô Huế (Thừa Thiên Huế).

Câu 4: Hệ tư tưởng nào giữ vai trò quan trọng trong việc quản lý xã hội Đại Việt?
A. Phật giáo thời Lê sơ.
B. Nho giáo từ thế kỷ XV.
C. Đạo giáo của phương Tây.
D. Thiên Chúa giáo cổ đại.

Câu 5: Văn minh Đại Việt mang đặc điểm nổi bật nào sau đây?
A. Hoàn toàn khép kín và không chịu ảnh hưởng từ bên ngoài.
B. Tiếp thu văn hóa Trung Hoa gắn với tinh thần độc lập dân tộc.
C. Chỉ tập trung vào việc phát triển các ngành công nghiệp nặng.
D. Xóa bỏ hoàn toàn những giá trị của văn minh Văn Lang xưa.

Câu 6: “Tam giáo đồng nguyên” dưới thời Lý – Trần có nghĩa là
A. Sự hòa đồng giữa Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo.
B. Ba tôn giáo này luôn xung đột và tiêu diệt lẫn nhau.
C. Việc bắt buộc người dân phải theo cả ba tôn giáo đó.
D. Sự biến mất của các tín ngưỡng dân gian truyền thống.

Câu 7: Quốc Tử Giám được thành lập dưới triều đại nào và có vai trò gì?
A. Triều Đinh; nơi huấn luyện quân sự cho các tướng lĩnh.
B. Triều Lý; trường đại học cao cấp nhất của quốc gia Đại Việt.
C. Triều Trần; nơi thờ cúng các vị thần linh của phương Đông.
D. Triều Lê sơ; cơ quan quản lý việc sản xuất nông nghiệp xưa.

Câu 8: Thành tựu tiêu biểu nhất của văn minh Đại Việt về mặt giáo dục là
A. việc phổ cập giáo dục tiểu học cho toàn bộ nhân dân lao động.
B. sự ra đời của hệ thống các trường dạy nghề kỹ thuật hiện đại.
C. chế độ khoa cử (thi cử) để tuyển chọn người tài làm quan.
D. việc sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính trong các kỳ thi.

Câu 9: Tác phẩm văn học chữ Hán nổi tiếng mang tính tuyên ngôn độc lập là
A. Truyện Kiều (Nguyễn Du).
B. Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu).
C. Nam quốc sơn hà (Lý Thường Kiệt).
D. Bình Ngô đại cáo (Nguyễn Trãi).

Câu 10: Chữ Nôm thể hiện điều gì trong văn minh Đại Việt?
A. Ý thức tự cường và sáng tạo văn hóa của dân tộc Việt Nam.
B. Sự phụ thuộc hoàn toàn vào chữ viết của các nước láng giềng.
C. Việc người Việt không thể học được các loại chữ viết khó khác.
D. Yêu cầu bắt buộc của các triều đại phong kiến phương Bắc xưa.

Câu 11: Một công trình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu thời Lý là
A. Thành Cổ Loa.
B. Tháp Po Klong Garai.
C. Chùa Một Cột (Diên Hựu).
D. Điện Thái Hòa (Huế).

Câu 12: Bộ luật nổi tiếng và tiến bộ nhất của văn minh Đại Việt là
A. Luật Hình thư thời Lý.
B. Luật Thống nhất thời Trần.
C. Bộ luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật).
D. Bộ luật Gia Long (Hoàng Việt luật lệ).

Câu 13: Kinh tế Đại Việt lấy ngành nào làm gốc?
A. Nông nghiệp.
B. Thương nghiệp.
C. Công nghiệp.
D. Thủ công nghiệp.

Câu 14: Lễ “Tịch điền” do các vua Đại Việt thực hiện nhằm mục đích
A. thể hiện sức mạnh quân sự của nhà vua trước toàn dân chúng.
B. cầu mong cho đất nước luôn được hòa bình và không có giặc.
C. khuyến khích nhân dân chăm lo sản xuất nông nghiệp lúa gạo.
D. tổ chức các cuộc thi đấu thể thao giữa các vùng miền khác.

Câu 15: Thành tựu y học nổi tiếng gắn liền với tên tuổi của ai?
A. Lê Quý Đôn.
B. Lương Thế Vinh.
C. Hải Thượng Lãn Ông (Lê Hữu Trác).
D. Nguyễn Trãi vĩ đại.

Câu 16: Nghệ thuật biểu diễn dân gian độc đáo ra đời thời kỳ này là
A. Múa ba lê phương Tây.
B. Hát Opera hiện đại nhất.
C. Hát chèo và hát ả đào (ca trù).
D. Nhạc kịch kịch tính thế giới.

Câu 17: Tại sao văn minh Đại Việt lại đạt được những thành tựu rực rỡ?
A. Nhờ tinh thần độc lập và sự cần lao, sáng tạo của nhân dân.
B. Do các quốc gia phương Tây đã giúp đỡ và đầu tư rất nhiều vốn.
C. Vì Việt Nam là quốc gia giàu có nhất thế giới vào thời kỳ đó.
D. Nhờ vào việc các triều đại luôn tiến hành các cuộc chiến xâm lược.

Câu 18: Sự ra đời của Bia Tiến sĩ tại Văn Miếu nhằm mục đích
A. ghi tên tất cả những người dân đã đóng góp tiền cho nhà nước.
B. vinh danh những người đỗ đạt và khuyến khích việc học tập.
C. làm vật trang trí cho khuôn viên của trường Quốc Tử Giám xưa.
D. ghi lại các cuộc chiến thắng quân xâm lược của các triều đại.

Câu 19: Nhận định nào đúng về thương nghiệp thời Đại Việt?
A. Chỉ phát triển buôn bán trong nội địa và không giao thương ngoài.
B. Bị các triều đại phong kiến cấm đoán hoàn toàn vì sợ mất nước.
C. Hình thành các đô thị và thương cảng sầm uất (như Hội An, Vân Đồn).
D. Chủ yếu trao đổi hàng hóa với các quốc gia ở Châu Mỹ xa xôi xưa.

Câu 20: “Nhà bác học” lớn nhất của Việt Nam thời trung đại là
A. Mạc Đĩnh Chi.
B. Chu Văn An.
C. Lê Quý Đôn.
D. Nguyễn Bỉnh Khiêm.

Câu 21: Một đặc điểm của thủ công nghiệp Đại Việt là
A. hình thành các làng nghề chuyên môn hóa chất lượng cao.
B. chỉ sản xuất hàng hóa phục vụ riêng cho nhu cầu của nhà vua.
C. không sử dụng bất kỳ loại máy móc hay kỹ thuật cải tiến nào.
D. hoàn toàn bị mai một và không còn tồn tại đến ngày hôm nay.

Câu 22: Ý nghĩa của văn minh Đại Việt đối với dân tộc là
A. giúp người Việt có thể sử dụng thành thạo tiếng nước ngoài.
B. tạo nên sức mạnh để giữ vững độc lập và chủ quyền lãnh thổ.
C. làm cho văn hóa Việt Nam giống hệt với văn hóa các nước bạn.
D. thay thế hoàn toàn các giá trị văn hóa từ thời Văn Lang cổ.

Câu 23: Tôn giáo nào trở thành “Quốc giáo” dưới thời Lý – Trần?
A. Phật giáo.
B. Nho giáo.
C. Đạo giáo.
D. Công giáo.

Câu 24: Thành tựu về khoa học kỹ thuật của Đại Việt gắn liền với việc chế tạo
A. các máy tính điện tử thô sơ phục vụ cho việc tính thuế đất.
B. súng thần cơ và thuyền chiến cỡ lớn (thời nhà Hồ, nhà Tây Sơn).
C. các loại động cơ hơi nước dùng trong khai thác mỏ than xưa.
D. robot thông minh có thể thay thế quan lại làm việc trong triều.

Câu 25: Chế độ “Công điền” trong nông nghiệp Đại Việt có nghĩa là
A. đất đai hoàn toàn thuộc sở hữu cá nhân của người nông dân nghèo.
B. đất đai được chia đều cho tất cả các quốc gia láng giềng lân cận.
C. đất đai thuộc sở hữu nhà nước và chia cho nông dân cày cấy.
D. nhà nước không có quyền quản lý hay can thiệp vào đất đai xã.

Câu 26: Tại sao văn minh Đại Việt lại có tính “định hướng cộng đồng” cao?
A. Do ảnh hưởng của lối sống làng xã và nhu cầu chống ngoại xâm.
B. Do mọi người đều sợ bị trừng phạt nếu không sống cùng với nhau.
C. Do các tôn giáo bắt buộc con người không được sống cho cá nhân.
D. Do điều kiện kinh tế quá nghèo nàn khiến mọi người phải dựa vào.

Câu 27: Một biểu hiện của sự tiếp thu văn hóa phương Tây vào cuối thời Đại Việt là
A. sự phổ biến của các vở kịch nói về những hiệp sĩ đấu kiếm cổ.
B. việc xây dựng các tòa lâu đài đá theo phong cách Gô-tích xưa.
C. sự ra đời của chữ Quốc ngữ dựa trên bảng chữ cái La-tinh cổ.
D. cách thức tổ chức các kỳ thi tuyển chọn nhân tài bằng tiếng Pháp.

Câu 28: Nghệ thuật kiến trúc “Thành nhà Hồ” được công nhận là di sản thế giới vì
A. nó được xây dựng hoàn toàn bằng những khối vàng ròng quý giá nhất.
B. đây là công trình duy nhất trên thế giới không bị chiến tranh tàn phá.
C. kỹ thuật xây dựng bằng các khối đá lớn vô cùng độc đáo và kiên cố.
D. nhà Hồ là triều đại tồn tại lâu dài nhất trong lịch sử của Việt Nam.

Câu 29: Phát biểu nào đúng về di sản văn minh Đại Việt ngày nay?
A. Là nguồn lực quan trọng để phát triển văn hóa và du lịch quốc gia.
B. Chỉ nên cất giữ trong bảo tàng và không nên cho người dân tiếp cận.
C. Cần được thay đổi hoàn toàn để phù hợp với cuộc sống hiện đại nhất.
D. Không còn phù hợp với xu hướng phát triển chung của thế giới ngày nay.

Câu 30: Để bảo tồn và phát huy giá trị văn minh Đại Việt, chúng ta cần
A. sao chép nguyên văn tất cả các luật lệ phong kiến vào xã hội hiện nay.
B. ngăn cấm sự giao lưu với các nền văn hóa khác để giữ gìn sự thuần khiết.
C. kết hợp hài hòa giữa giữ gìn truyền thống và tiếp thu tinh hoa mới.
D. phá bỏ những công trình cũ để xây dựng lại các bản sao mới đẹp hơn.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận