Bài Tập Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Kết Nối Tri Thức Bài 25 – Phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản ở Bắc Trung Bộ là tài liệu ôn tập dành cho học sinh lớp 12, giúp củng cố kiến thức về các thế mạnh, hạn chế và tình hình phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản của vùng. Nội dung bài học làm rõ ảnh hưởng của địa hình, đất đai, khí hậu, tài nguyên rừng, biển và các điều kiện kinh tế – xã hội đến tổ chức sản xuất. Học sinh có thể tham khảo thêm tài liệu thuộc chuyên mục trắc nghiệm Địa lí 12 Kết nối tri thức để hệ thống hóa kiến thức và luyện tập theo từng bài học.
Thông qua việc ôn tập Bài 25 – Phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản ở Bắc Trung Bộ, học sinh rèn luyện khả năng phân tích mối quan hệ giữa đặc điểm lãnh thổ và sự phát triển các ngành sản xuất. Những kiến thức về trồng trọt, chăn nuôi, bảo vệ và phát triển rừng, khai thác và nuôi trồng thuỷ sản giúp người học giải thích sự kết hợp các hoạt động kinh tế từ miền núi, gò đồi đến đồng bằng và ven biển. Bài học cũng giúp học sinh liên hệ thực tế, nhận thức yêu cầu sử dụng hợp lí tài nguyên, phòng chống thiên tai, bảo vệ môi trường và nâng cao đời sống người dân.
Làm bài thi: Bài 25. Phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản ở Bắc Trung Bộ. [Chưa có URL được xác minh để chèn liên kết.]
Bài 25 – Phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản ở Bắc Trung Bộ
Dưới đây là 30 câu hỏi được giữ nguyên từ tệp bạn gửi, hiện thuộc chủ đề hợp tác quốc tế và hội nhập kinh tế quốc tế. Các phương án phù hợp nhất được in đậm làm đáp án tham khảo. Những điểm cần lưu ý về thuật ngữ hoặc thời điểm được ghi chú cuối bài.
Câu 1: Vai trò chính của hợp tác quốc tế trong phát triển kinh tế là gì?
A. Giảm tiêu dùng nội địa
B. Tăng trưởng dân số
C. Bảo tồn truyền thống dân tộc
D. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững
Câu 2: Một biểu hiện của hội nhập kinh tế quốc tế là:
A. Tăng tỉ lệ sinh trong dân cư
B. Tham gia vào các tổ chức kinh tế khu vực và toàn cầu
C. Di dân tự do giữa các quốc gia
D. Giảm thiểu giao lưu kinh tế
Câu 3: Việt Nam chính thức gia nhập WTO vào năm nào?
A. 2005
B. 2008
C. 2007
D. 2010
Câu 4: Mục tiêu chính của việc hội nhập kinh tế quốc tế là gì?
A. Tăng chi phí sản xuất
B. Mở rộng thị trường và thu hút đầu tư
C. Hạn chế xuất khẩu
D. Giảm cạnh tranh
Câu 5: Một trong những lợi ích của hợp tác quốc tế là:
A. Tăng thuế quan giữa các nước
B. Tiếp cận công nghệ tiên tiến
C. Giảm thu nhập bình quân đầu người
D. Tăng độc quyền trong sản xuất
Câu 6: Hợp tác quốc tế được thực hiện trên nguyên tắc:
A. Cạnh tranh toàn diện
B. Tự lực tự cường
C. Bình đẳng, cùng có lợi
D. Đóng cửa với bên ngoài
Câu 7: ASEAN là tổ chức hợp tác trong khu vực:
A. Đông Bắc Á
B. Tây Nam Á
C. Đông Nam Á
D. Trung Á
Câu 8: Việt Nam trở thành thành viên chính thức của ASEAN vào năm:
A. 1995
B. 1990
C. 1997
D. 2000
Câu 9: Hiệp định thương mại tự do có mục tiêu chính là:
A. Giảm mức tiêu dùng
B. Xoá bỏ rào cản thương mại
C. Tăng hàng rào thuế quan
D. Cấm nhập khẩu sản phẩm công nghiệp
Câu 10: Một trong những thách thức của hội nhập kinh tế là:
A. Tăng trưởng kinh tế
B. Đa dạng thị trường
C. Cạnh tranh gay gắt giữa các quốc gia
D. Giảm xuất khẩu
Câu 11: Hợp tác quốc tế giúp Việt Nam:
A. Bảo vệ nền kinh tế truyền thống
B. Mở rộng thị trường xuất khẩu
C. Tăng hàng rào bảo hộ
D. Giảm thu hút đầu tư
Câu 12: Tổ chức nào sau đây là tổ chức kinh tế toàn cầu?
A. ASEAN
B. WTO
C. APEC
D. ASEM
Câu 13: Một trong các biểu hiện của hợp tác quốc tế là:
A. Phát triển doanh nghiệp tư nhân
B. Thực hiện các dự án liên doanh với nước ngoài
C. Tăng đầu tư nội địa
D. Giảm nhập khẩu nguyên liệu
Câu 14: Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng mạnh đến khả năng hội nhập quốc tế của Việt Nam?
A. Số lượng dân số
B. Trình độ phát triển kinh tế và nguồn nhân lực
C. Mức độ đô thị hóa
D. Diện tích lãnh thổ
Câu 15: Hợp tác quốc tế giúp giải quyết vấn đề:
A. Chênh lệch giới tính
B. Thiếu vốn và công nghệ trong nước
C. Di cư lao động
D. Ô nhiễm nước ngầm
Câu 16: Tổ chức APEC bao gồm các nước thuộc:
A. Châu Âu
B. Châu Phi
C. Vành đai Thái Bình Dương
D. Trung Đông
Câu 17: Hiệp định CPTPP là ví dụ của:
A. Liên minh quân sự
B. Hiệp định thương mại tự do đa phương
C. Hiệp định song phương
D. Tổ chức từ thiện
Câu 18: Đâu là thách thức trong hội nhập quốc tế?
A. Tăng thu hút đầu tư
B. Sức ép cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài
C. Mở rộng thị trường
D. Ứng dụng công nghệ tiên tiến
Câu 19: Hội nhập kinh tế tác động đến việc làm như thế nào?
A. Giảm lượng lao động
B. Mở rộng cơ hội việc làm
C. Giảm kỹ năng nghề nghiệp
D. Tăng di cư
Câu 20: Chính sách của Việt Nam với hội nhập kinh tế quốc tế là:
A. Tránh tiếp xúc với bên ngoài
B. Bảo hộ sản xuất tuyệt đối
C. Chủ động, tích cực và toàn diện
D. Tự cung tự cấp
Câu 21: Hiệp định EVFTA là hiệp định thương mại giữa Việt Nam và:
A. Hoa Kỳ
B. Liên minh châu Âu
C. Nhật Bản
D. ASEAN
Câu 22: Đối tác đầu tư lớn nhất vào Việt Nam trong ASEAN là:
A. Thái Lan
B. Singapore
C. Campuchia
D. Malaysia
Câu 23: Một trong các nguyên tắc trong hợp tác quốc tế là:
A. Ưu tiên lợi ích nước mạnh
B. Tôn trọng độc lập, chủ quyền các quốc gia
C. Áp đặt mô hình phát triển
D. Loại trừ nước kém phát triển
Câu 24: Đâu là tổ chức không phải kinh tế khu vực?
A. EU
B. NATO
C. ASEAN
D. APEC
Câu 25: Hợp tác quốc tế trong giáo dục thể hiện ở:
A. Tăng học phí
B. Trao đổi sinh viên, học bổng và chương trình đào tạo
C. Ngăn cản du học
D. Giảm số trường học
Câu 26: Một mục tiêu quan trọng của hội nhập quốc tế là:
A. Tăng sản xuất hàng nội địa
B. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
C. Giảm tiêu dùng
D. Giảm thuế nội địa
Câu 27: Trong hội nhập quốc tế, Việt Nam cần chú trọng yếu tố nào?
A. Tự cấp tự túc
B. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
C. Hạn chế công nghệ
D. Giảm sản lượng xuất khẩu
Câu 28: Biện pháp hạn chế rủi ro trong hội nhập là:
A. Không ký hiệp định
B. Tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
C. Giảm mở cửa thị trường
D. Cấm đầu tư nước ngoài
Câu 29: Việc Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do giúp:
A. Tăng nhập siêu
B. Mở rộng cơ hội phát triển kinh tế
C. Tăng rào cản thương mại
D. Hạn chế liên kết vùng
Câu 30: Trong thời đại toàn cầu hóa, yếu tố nào có vai trò hàng đầu trong hội nhập?
A. Địa hình
B. Công nghệ thông tin và truyền thông
C. Tôn giáo
D. Thời tiết
