Bài Tập Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Kết Nối Tri Thức Bài 8 – Đô thị hoá là tài liệu ôn tập dành cho học sinh lớp 12, giúp củng cố kiến thức về quá trình đô thị hoá, mạng lưới đô thị và ảnh hưởng của đô thị hoá đến phát triển kinh tế – xã hội ở Việt Nam. Nội dung bài học giúp học sinh tìm hiểu sự thay đổi của dân cư thành thị, sự phát triển và phân bố đô thị, đồng thời nhận diện mối quan hệ giữa đô thị hoá với công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Học sinh có thể tham khảo thêm tài liệu thuộc chuyên mục trắc nghiệm Địa lí 12 Kết nối tri thức để hệ thống hóa kiến thức và luyện tập theo từng bài học.
Thông qua việc ôn tập Bài 8 – Đô thị hoá, học sinh rèn luyện kỹ năng phân tích số liệu, nhận xét sự thay đổi về số dân và tỉ lệ dân thành thị, giải thích sự phân bố đô thị giữa các vùng. Những kiến thức về vai trò của đô thị đối với chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống giúp người học liên hệ với thực tế địa phương. Bài học cũng đặt ra các vấn đề cần quan tâm trong quá trình phát triển đô thị như nhà ở, giao thông, cơ sở hạ tầng và bảo vệ môi trường.
ĐỀ THI
Bài 8 Đô thị hoá
Dưới đây là 30 câu hỏi được giữ nguyên từ tệp bạn gửi, hiện thuộc chủ đề khí hậu Việt Nam. Các phương án phù hợp nhất được in đậm làm đáp án tham khảo; riêng câu 28 cần làm rõ tiêu chí trước khi chốt đáp án.
Câu 1: Đặc điểm khí hậu nổi bật của Việt Nam là:
A. Ôn đới hải dương
B. Hàn đới khô lạnh
C. Nhiệt đới ẩm gió mùa
D. Nhiệt đới khô
Câu 2: Nhiệt độ trung bình năm của Việt Nam khoảng:
A. 15°C
B. 21–27°C
C. 10–15°C
D. 28–32°C
Câu 3: Việt Nam nhận lượng bức xạ Mặt Trời lớn nhờ vị trí:
A. Ôn đới
B. Nằm trong vùng nội chí tuyến
C. Gần cực
D. Ven biển
Câu 4: Đặc điểm độ ẩm không khí của Việt Nam:
A. Khô hạn quanh năm
B. Độ ẩm cao, trung bình trên 80%
C. Thấp dưới 50%
D. Thay đổi ít theo mùa
Câu 5: Lượng mưa trung bình năm ở Việt Nam khoảng:
A. 500 mm
B. 1000 mm
C. 1500–2000 mm
D. 3000 mm
Câu 6: Nguyên nhân chủ yếu tạo nên tính chất gió mùa của khí hậu Việt Nam:
A. Núi cao
B. Sự chênh lệch khí áp theo mùa giữa lục địa và đại dương
C. Vĩ độ cao
D. Băng tan
Câu 7: Gió mùa mùa đông thổi theo hướng:
A. Đông Bắc
B. Tây Nam
C. Tây Bắc
D. Đông Nam
Câu 8: Gió mùa mùa hạ thổi chủ yếu theo hướng:
A. Đông Bắc
B. Tây Bắc
C. Đông Nam và Tây Nam
D. Tây
Câu 9: Tác động của gió mùa mùa hạ:
A. Mang khí lạnh
B. Mang không khí nóng ẩm, gây mưa lớn
C. Mang bão tuyết
D. Mang không khí khô
Câu 10: Gió mùa mùa đông ở miền Bắc gây ra hiện tượng:
A. Lạnh khô hoặc lạnh ẩm
B. Nóng ẩm
C. Khô nóng
D. Mưa bão
Câu 11: Ở Việt Nam, mùa khô rõ rệt nhất ở vùng nào?
A. Nam Bộ và Tây Nguyên
B. Bắc Bộ
C. Duyên hải miền Trung
D. Đông Bắc
Câu 12: Ảnh hưởng tích cực của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa:
A. Thuận lợi phát triển nông nghiệp đa dạng, quanh năm
B. Khó trồng trọt
C. Năng suất thấp
D. Thiếu nước
Câu 13: Ảnh hưởng tiêu cực của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa:
A. Khô hạn
B. Dễ xảy ra thiên tai như bão, lũ, hạn hán
C. Băng tuyết thường xuyên
D. Khó khai thác đất
Câu 14: Thời gian mùa hạ ở Việt Nam kéo dài từ:
A. Tháng 5 đến tháng 10
B. Tháng 11 đến tháng 4
C. Tháng 1 đến tháng 3
D. Tháng 7 đến tháng 12
Câu 15: Thời gian mùa đông ở miền Bắc kéo dài từ:
A. Tháng 6 đến tháng 8
B. Tháng 11 đến tháng 4
C. Tháng 5 đến tháng 10
D. Tháng 3 đến tháng 9
Câu 16: Vì sao mùa đông ở miền Bắc Việt Nam lạnh hơn miền Nam?
A. Do gần chí tuyến Bắc và chịu ảnh hưởng trực tiếp gió mùa Đông Bắc
B. Do độ cao thấp
C. Do nhiều biển
D. Do nhiều núi
Câu 17: Hiện tượng phơn khô nóng ở miền Trung thường xảy ra khi:
A. Gió Tây Nam vượt dãy Trường Sơn
B. Gió mùa Đông Bắc
C. Gió biển Đông Nam
D. Bão nhiệt đới
Câu 18: Đặc điểm thời tiết phổ biến ở Tây Nguyên vào mùa hạ:
A. Khô nóng
B. Mưa nhiều, mát mẻ
C. Lạnh khô
D. Mưa phùn
Câu 19: Lượng mưa ở sườn đón gió Trường Sơn thường:
A. Ít
B. Rất lớn
C. 500 mm
D. Không đáng kể
Câu 20: Khu vực chịu ảnh hưởng rõ nhất của bão nhiệt đới ở Việt Nam:
A. Duyên hải miền Trung và Bắc Bộ
B. Nam Bộ
C. Tây Nguyên
D. Cực Nam Trung Bộ
Câu 21: Đặc điểm gió mùa ở Nam Bộ:
A. Chỉ có 2 mùa: mưa và khô
B. 4 mùa rõ rệt
C. Lạnh quanh năm
D. Bão tuyết
Câu 22: Tác động của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa đến sông ngòi:
A. Tạo chế độ nước theo mùa, nhiều phù sa
B. Khô hạn
C. Ít biến động
D. Không ảnh hưởng
Câu 23: Lý do khí hậu Việt Nam có tính chất nhiệt đới rõ rệt:
A. Địa hình thấp
B. Vị trí trong vùng nội chí tuyến
C. Ảnh hưởng biển
D. Nhiều rừng
Câu 24: Thời gian nắng trong năm ở Việt Nam:
A. Dài, trung bình 1400–3000 giờ/năm
B. Ít, dưới 500 giờ
C. 500–800 giờ
D. Không đáng kể
Câu 25: Ở miền Bắc, thời kỳ mưa phùn thường xảy ra vào:
A. Cuối đông – đầu xuân
B. Giữa mùa hạ
C. Mùa thu
D. Mùa khô
Câu 26: Nguyên nhân độ ẩm không khí Việt Nam cao:
A. Nhiệt độ cao, lượng bốc hơi lớn và lượng mưa dồi dào
B. Khí áp thấp
C. Núi cao
D. Băng tan
Câu 27: Hiện tượng nào minh chứng rõ rệt cho khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa?
A. Mùa mưa và mùa khô rõ rệt
B. Mưa quanh năm
C. Khí hậu khô hạn
D. Khí hậu ôn đới
Câu 28: Gió mùa mùa hạ ảnh hưởng mạnh nhất ở vùng nào?
A. Bắc Bộ
B. Nam Bộ và Tây Nguyên
C. Bắc Trung Bộ
D. Tây Bắc
Câu 29: Hiện tượng thiên nhiên nào gắn liền với gió mùa mùa hạ?
A. Bão nhiệt đới
B. Mưa tuyết
C. Băng giá
D. Sương mù dày đặc
Câu 30: Tổng quan khí hậu Việt Nam có đặc điểm:
A. Nhiệt đới ẩm gió mùa, nhiệt độ cao, độ ẩm lớn, mưa nhiều
B. Lạnh quanh năm
C. Khô hạn và băng tuyết
D. Nhiệt đới khô
