Bài Tập Trắc Nghiệm Hóa Học 12 Kết Nối Tri Thức Bài 6 mới nhất 2026

Làm bài thi

Bài Tập Trắc Nghiệm Hóa Học 12 Kết Nối Tri Thức Bài 6 – Tinh bột và cellulose là tài liệu ôn tập dành cho học sinh lớp 12, giúp củng cố kiến thức về cấu tạo, tính chất và ứng dụng của hai polysaccharide quan trọng trong tự nhiên. Nội dung bài học làm rõ thành phần của tinh bột, đặc điểm của amylose và amylopectin, cấu trúc mạch β-glucose của cellulose, phản ứng thủy phân và phản ứng màu với iodine. Học sinh có thể tham khảo thêm tài liệu thuộc chuyên mục trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối tri thức để hệ thống hóa kiến thức và luyện tập theo từng bài học.

Thông qua việc ôn tập Hóa Học 12 Kết Nối Tri Thức Bài 6 – Tinh bột và cellulose, học sinh rèn luyện khả năng phân biệt hai polymer thiên nhiên dựa vào cấu tạo, tính chất vật lí và tính chất hóa học. Những câu hỏi về phản ứng với dung dịch iodine, quá trình thủy phân, sự tạo thành glucose và các dẫn xuất của cellulose giúp người học vận dụng kiến thức vào bài toán định lượng cũng như các ứng dụng trong sản xuất giấy, sợi dệt, vật liệu và thuốc nổ không khói. Bộ đề gồm 30 câu hỏi, hỗ trợ học sinh tự kiểm tra kiến thức và chuẩn bị cho các bài kiểm tra Hóa học 12.

ĐỀ THI

Bài 6. Tinh bột và cellulose

Câu 1: Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất về khái niệm tinh bột?
A. Tinh bột là monome thiên nhiên, chỉ gồm các đơn vị glocozơ.
B. Tinh bột là polime thiên nhiên, gồm amilozơ và amilopectin.
C. Tinh bột là hợp chất chỉ có chức alcohol trong phân tử.
D. Tinh bột là chất rắn, không tan trong nước nóng.

Câu 2: Thành phần amilozơ trong tinh bột có cấu tạo như thế nào?
A. Gồm nhiều đơn vị β-glucozơ, mạch không phân nhánh.
B. Gồm nhiều đơn vị α-glucozơ, mạch có phân nhánh.
C. Gồm nhiều đơn vị β-glucozơ, mạch thẳng.
D. α-glucozơ liên kết α-1,4-glicozit, mạch không nhánh, xoắn.

Câu 3: Tính chất hóa học nào của tinh bột được ứng dụng để nhận biết sự có mặt của nó trong thực phẩm hoặc mẫu thử?
A. Phản ứng thủy phân tạo glocozơ.
B. Phản ứng lên men tạo etanol.
C. Phản ứng tạo màu xanh tím với dung dịch iot.
D. Phản ứng với dung dịch đồng(II) hiđroxit.

Câu 4: Khi thủy phân hoàn toàn tinh bột trong môi trường acid, sản phẩm cuối cùng thu được là gì?
A. Mantozơ.
B. Dextrin.
C. Fructozơ.
D. Glucozơ.

Câu 5: Đặc điểm cấu tạo nào của xenlulozơ khiến nó khác biệt cơ bản so với tinh bột và ảnh hưởng đến tính chất vật lí của nó?
A. Xenlulozơ có công thức phân tử khác tinh bột.
B. Cấu tạo từ β-glucozơ, mạch không nhánh, bền vững.
C. Xenlulozơ có ít nhóm hiđroxit hơn tinh bột.
D. Xenlulozơ có khối lượng phân tử nhỏ hơn tinh bột.

Câu 6: Loại polymer thiên nhiên nào sau đây có công thức (C6H10O5)n và cấu tạo từ các đơn vị β-glucozơ liên kết β-1,4-glicozit?
A. Tinh bột.
B. Saccarozơ.
C. Xenlulozơ.
D. Mantozơ.

Câu 7: Để hòa tan xenlulozơ, người ta thường dùng dung dịch nào?
A. Nước nóng.
B. Dung dịch natri hiđroxit.
C. Dung môi hữu cơ thông thường như benzen.
D. Nước Schweizer (Cu(OH)2 trong NH3).

Câu 8: Phản ứng giữa xenlulozơ với acid nitric đặc (xúc tác acid sunfuric đặc) tạo ra sản phẩm nào có ứng dụng trong sản xuất thuốc nổ không khói?
A. Xenlulozơ axetat.
B. Xenlulozơ sulfat.
C. Xenlulozơ trinitrat.
D. Xenlulozơ triaxetat.

Câu 9: Cho 16,2 gam tinh bột thủy phân hoàn toàn trong môi trường acid, sau đó cho toàn bộ sản phẩm tác dụng với dung dịch bạc nitrat trong amoniac (thuốc thử Tollens) dư, đun nóng. Khối lượng bạc (Ag) thu được là bao nhiêu? (Cho nguyên tử khối: H=1; C=12; O=16; Ag=108)
A. 10,8 gam.
B. 21,6 gam.
C. 43,2 gam.
D. 108 gam.

Câu 10: Quá trình chuyển hóa tinh bột trong cơ thể người diễn ra theo trình tự nào sau đây?
A. Tinh bột → dextrin → mantozơ → glocozơ.
B. Tinh bột → glocozơ → dextrin → mantozơ.
C. Tinh bột → mantozơ → dextrin → glocozơ.
D. Tinh bột → dextrin → glocozơ → mantozơ.

Câu 11: Tại sao xenlulozơ rất bền và khó thủy phân hơn tinh bột, đòi hỏi điều kiện phản ứng khắc nghiệt hơn?
A. Vì xenlulozơ có khối lượng phân tử lớn hơn tinh bột.
B. Vì xenlulozơ không có liên kết glicozit.
C. Do liên kết β-glucozơ, mạch thẳng, bền, khó tiếp cận.
D. Vì xenlulozơ là chất rắn, không tan trong nước.

Câu 12: Nhận định nào sau đây là đúng về tính chất vật lí của tinh bột?
A. Rắn, trắng, không tan nước lạnh nhưng tạo hồ khi đun nóng.
B. Tinh bột tan tốt trong nước lạnh.
C. Tinh bột có vị ngọt đậm.
D. Tinh bột là chất lỏng không màu.

Câu 13: Phản ứng tổng hợp tinh bột trong cây xanh từ cacbon đioxit và nước được gọi là quá trình gì?
A. Hô hấp tế bào.
B. Quang hợp.
C. Lên men.
D. Thủy phân.

Câu 14: Ứng dụng quan trọng nhất của tinh bột trong đời sống con người là gì?
A. Sản xuất sợi dệt và giấy.
B. Chế tạo vật liệu xây dựng.
C. Nguồn lương thực chính.
D. Làm thuốc nổ không khói.

Câu 15: Thành phần nào của tinh bột có cấu tạo phân nhánh?
A. Amilozơ.
B. Dextrin.
C. Amilopectin.
D. Mantozơ.

Câu 16: Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về ứng dụng của xenlulozơ?
A. Là thành phần chính của giấy.
B. Được dùng làm vật liệu xây dựng (gỗ).
C. Được dùng để làm chất kết dính trong thực phẩm.
D. Là nguyên liệu sản xuất sợi tự nhiên (bông).

Câu 17: Để nhận biết một mẫu thử có chứa tinh bột, người ta thường nhỏ vài giọt dung dịch iot vào. Hiện tượng nào sau đây xác nhận có tinh bột?
A. Dung dịch chuyển sang màu xanh tím.
B. Xuất hiện kết tủa trắng.
C. Sủi bọt khí.
D. Dung dịch chuyển sang màu đỏ nâu.

Câu 18: Khi thủy phân tinh bột không hoàn toàn, sản phẩm có thể thu được là gì?
A. Chỉ glocozơ.
B. Chỉ dextrin.
C. Hỗn hợp dextrin, mantozơ và glocozơ.
D. Chỉ mantozơ.

Câu 19: Khả năng hòa tan của xenlulozơ trong nước Schweizer là do tính chất nào của xenlulozơ?
A. Có nhiều nhóm hiđroxit, tạo phức với Cu(II).
B. Nó có tính acid mạnh.
C. Nó là một alcohol đa chức.
D. Nó có khối lượng phân tử thấp.

Câu 20: Phân tử xenlulozơ có bao nhiêu nhóm hiđroxit tự do trong mỗi đơn vị glocozơ có khả năng phản ứng với acid nitric để tạo xenlulozơ trinitrat?
A. 1.
B. 2.
C. 4.
D. 3.

Câu 21: Các loại liên kết glicozit nào có mặt trong phân tử amilopectin?
A. Chỉ α-1,4-glicozit.
B. Chỉ α-1,6-glicozit.
C. Chỉ β-1,4-glicozit.
D. α-1,4-glicozit và α-1,6-glicozit.

Câu 22: Xenlulozơ không bị thủy phân trong nước sôi. Để thủy phân xenlulozơ thành glocozơ trong phòng thí nghiệm, cần sử dụng điều kiện nào?
A. Đun sôi với dung dịch natri hiđroxit loãng.
B. Đun nóng với dung dịch acid mạnh (HCl/H2SO4) đặc.
C. Đun nóng với nước brom.
D. Đun nóng với dung dịch bạc nitrat trong amoniac.

Câu 23: Xenlulozơ có trạng thái vật lí và độ tan như thế nào?
A. Rắn dạng sợi, trắng, không tan trong nước và dung môi hữu cơ.
B. Là chất lỏng không màu, tan tốt trong nước.
C. Là chất rắn màu trắng, tan trong nước lạnh.
D. Là chất rắn màu trắng, tan tốt trong các dung môi hữu cơ.

Câu 24: Một mẫu vật liệu không phản ứng với dung dịch iot nhưng khi thủy phân hoàn toàn trong môi trường acid lại cho sản phẩm có khả năng tráng gương. Mẫu vật liệu đó có thể là chất nào?
A. Tinh bột.
B. Saccarozơ.
C. Xenlulozơ.
D. Mantozơ.

Câu 25: So với tinh bột, xenlulozơ có tính ứng dụng cao hơn trong lĩnh vực nào?
A. Vật liệu xây dựng, giấy, sợi dệt.
B. Lương thực, thực phẩm.
C. Chất tạo ngọt.
D. Sản xuất cồn.

Câu 26: Cho 32,4 gam tinh bột phản ứng thủy phân hoàn toàn. Giả sử hiệu suất phản ứng là 75%, khối lượng glocozơ thu được là bao nhiêu? (Cho nguyên tử khối: H=1; C=12; O=16)
A. 27 gam.
B. 32,4 gam.
C. 24,3 gam.
D. 36 gam.

Câu 27: Khi tiến hành thí nghiệm thủy phân tinh bột, người ta thường đun cách thủy trong 10 phút. Mục đích của việc đun cách thủy là gì?
A. Giúp phản ứng xảy ra nhanh hơn mà không làm cháy tinh bột.
B. Đảm bảo nhiệt độ ổn định, kiểm soát thủy phân.
C. Để tinh bột chuyển sang trạng thái hồ tinh bột.
D. Để loại bỏ tạp chất khỏi tinh bột.

Câu 28: Trong ngành công nghiệp, xenlulozơ được sử dụng làm nguyên liệu để điều chế xenlulozơ trinitrat. Điều này dựa trên đặc điểm cấu tạo nào của xenlulozơ?
A. Có các nhóm hiđroxit (-OH) tự do phản ứng với acid nitric.
B. Cấu tạo từ các đơn vị β-glucozơ.
C. Tính chất polymer thiên nhiên.
D. Khả năng tan trong nước Schweizer.

Câu 29: Điều nào sau đây là không chính xác khi so sánh tinh bột và xenlulozơ?
A. Cả hai đều là polisaccharide có công thức chung (C6H10O5)n.
B. Cả hai đều là sản phẩm của quá trình quang hợp ở thực vật.
C. Cả hai đều có thể thủy phân hoàn toàn thành glocozơ.
D. Cả hai đều tạo màu xanh tím với dung dịch iot.

Câu 30: Các liên kết glicozit trong amilozơ và amilopectin đều là loại liên kết nào?
A. β-glicozit.
B. α-glicozit.
C. Liên kết este.
D. Liên kết ion.

Ghi chú

  • Câu 24: Dữ kiện “không phản ứng với dung dịch iot nhưng sau thủy phân cho sản phẩm có khả năng tráng gương” có thể phù hợp với nhiều carbohydrate. Trong phạm vi Bài 6 và theo cách gọi “mẫu vật liệu”, phương án phù hợp nhất là C. Xenlulozơ.
  • Câu 26: 32,4 gam tinh bột tạo tối đa 36 gam glucose; với hiệu suất 75% thu được 27 gam glucose.
  • Câu 27: Đun cách thủy giúp duy trì nhiệt độ ổn định và kiểm soát quá trình thủy phân.
×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận