Bài tập trắc nghiệm Triết học Mác – Lênin Bài 4: Triết học phương Đông là một phần quan trọng trong Chương 2: Khái lược về lịch sử triết học trước Mác thuộc học phần Triết học Mác – Lênin trong chương trình Đại Học khối ngành khoa học xã hội và nhân văn, sư phạm, luật, kinh tế, chính trị…
Chủ đề “Triết học phương Đông” đưa sinh viên tiếp cận những hệ thống tư tưởng triết học hình thành và phát triển ở các nước châu Á cổ đại như Ấn Độ, Trung Quốc. Nội dung này giúp người học hiểu được bối cảnh ra đời, các đặc điểm cơ bản, những trường phái và đại diện tiêu biểu (Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo, v.v.), cũng như những giá trị và hạn chế của triết học phương Đông trong lịch sử. Việc nắm vững kiến thức về triết học phương Đông là tiền đề quan trọng để so sánh, đối chiếu và hiểu sâu hơn về triết học Mác – Lênin sau này.
Hãy cùng Dethitracnghiem.vn củng cố kiến thức cơ bản, chuẩn bị nền tảng vững chắc cho việc học các chương tiếp theo!
Bài tập trắc nghiệm Triết học Mác-Lênin Bài 4: Triết học phương Đông
Câu 1. Đặc điểm chung của triết học phương Đông cổ đại là gì?
A. Coi trọng lý tính, siêu hình học.
B. Tập trung giải quyết vấn đề nhận thức luận.
C. Chú trọng phân tích chi tiết các quy luật tự nhiên.
D. Hướng về thực tiễn, hòa hợp con người với tự nhiên và xã hội.
Câu 2. Triết học phương Đông ra đời sớm nhất ở đâu?
A. Việt Nam
B. Nhật Bản
C. Ấn Độ và Trung Quốc
D. Triều Tiên
Câu 3. Nguồn gốc chung của các tư tưởng triết học phương Đông là gì?
A. Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học tự nhiên.
B. Nhu cầu giải quyết các vấn đề đạo đức, xã hội, chính trị của các đế chế phương Đông.
C. Sự ra đời của chủ nghĩa tư bản.
D. Ảnh hưởng của triết học Hy Lạp cổ đại.
Câu 4. Khái niệm “Đạo” trong triết học phương Đông (Đạo giáo) chủ yếu nói đến điều gì?
A. Con đường của nhà cầm quyền.
B. Quy luật đạo đức xã hội.
C. Quy luật vận hành tự nhiên, nguyên lý tối cao của vũ trụ.
D. Con đường dẫn đến giàu có.
Câu 5. Trường phái triết học nào ở Trung Quốc cổ đại nhấn mạnh vai trò của lễ nghĩa, đạo đức, tam cương, ngũ thường để duy trì trật tự xã hội?
A. Đạo giáo.
B. Mặc gia.
C. Pháp gia.
D. Nho giáo.
Câu 6. Tư tưởng “vô vi” (không làm gì trái với tự nhiên) là của trường phái nào?
A. Nho giáo.
B. Đạo giáo.
C. Pháp gia.
D. Mặc gia.
Câu 7. Tác phẩm “Đạo Đức Kinh” là của triết gia nào?
A. Khổng Tử.
B. Mạnh Tử.
C. Lão Tử.
D. Trang Tử.
Câu 8. Ai là người sáng lập Nho giáo?
A. Khổng Tử.
B. Mạnh Tử.
C. Tuân Tử.
D. Lão Tử.
Câu 9. Khái niệm “Nhân” (仁) trong Nho giáo có nghĩa là gì?
A. Sức mạnh.
B. Trí tuệ.
C. Tình yêu thương, lòng người, lòng nhân ái.
D. Sự công bằng.
Câu 10. Triết học nào ở Trung Quốc cổ đại chủ trương dùng pháp luật nghiêm minh để cai trị đất nước?
A. Nho giáo.
B. Đạo giáo.
C. Pháp gia.
D. Mặc gia.
Câu 11. Tư tưởng “Kiêm ái” (yêu thương tất cả, không phân biệt) là của trường phái nào?
A. Nho giáo.
B. Đạo giáo.
C. Pháp gia.
D. Mặc gia.
Câu 12. Khái niệm “Karma” trong triết học Ấn Độ giáo và Phật giáo có ý nghĩa gì?
A. Con đường giác ngộ.
B. Vòng luân hồi sinh tử.
C. Mục đích cuối cùng của cuộc sống.
D. Quy luật nhân quả, hành động và hậu quả.
Câu 13. Vòng luân hồi sinh tử (reincarnation) trong triết học Ấn Độ được gọi là gì?
A. Karma.
B. Nirvana.
C. Moksha.
D. Samsara.
Câu 14. Mục tiêu cao nhất của Phật giáo là gì?
A. Trở thành vị vua vĩ đại.
B. Đạt được sự giàu có.
C. Giải thoát khỏi vòng luân hồi, đạt Niết bàn (Nirvana).
D. Sống mãi không chết.
Câu 15. “Tứ diệu đế” (Bốn chân lý cao cả) là học thuyết trung tâm của triết học nào?
A. Nho giáo.
B. Đạo giáo.
C. Ấn Độ giáo.
D. Phật giáo.
Câu 16. Khái niệm “Duyên khởi” trong Phật giáo nói về điều gì?
A. Sự tồn tại độc lập của mọi vật.
B. Tinh thần là cái quyết định vật chất.
C. Mọi sự vật hiện tượng đều do nhân duyên mà sinh ra, không có cái gì tồn tại biệt lập.
D. Sự can thiệp của thần linh vào thế giới.
Câu 17. Triết học phương Đông nói chung thường có xu hướng hướng tới việc giải quyết các vấn đề gì?
A. Giải thích cấu tạo vũ trụ bằng vật lý.
B. Xây dựng mô hình toán học phức tạp.
C. Đạo đức, chính trị, nhân sinh, và sự hòa hợp giữa con người với tự nhiên.
D. Phát minh các công cụ kỹ thuật.
Câu 18. So với triết học phương Tây cổ đại, triết học phương Đông thường có đặc điểm nào?
A. Đặc biệt coi trọng logic hình thức và siêu hình học.
B. Thường đi theo con đường khoa học thực nghiệm.
C. Tư duy tổng hợp, ít phân tích và nhấn mạnh trực giác, kinh nghiệm.
D. Phát triển mạnh mẽ chủ nghĩa cá nhân.
Câu 19. Quan điểm “Thiên – Địa – Nhân” (Trời – Đất – Người) hòa hợp là đặc trưng của triết học nào ở Trung Quốc?
A. Pháp gia.
B. Mặc gia.
C. Nho giáo và Đạo giáo.
D. Danh gia.
Câu 20. Khái niệm “Âm – Dương” trong triết học Trung Quốc cổ đại nói về điều gì?
A. Hai loại vật chất khác nhau.
B. Hai vị thần đối lập.
C. Hai mặt đối lập nhưng thống nhất, chuyển hóa trong mọi sự vật hiện tượng.
D. Hai loại năng lượng tĩnh và động.
Câu 21. Triết học nào của Trung Quốc cổ đại nhấn mạnh sự cần thiết của giáo dục và tu dưỡng đạo đức cá nhân để đạt tới “Quân tử”?
A. Đạo giáo.
B. Pháp gia.
C. Mặc gia.
D. Nho giáo.
Câu 22. Mục tiêu của “tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ” thuộc về trường phái nào?
A. Đạo giáo.
B. Phật giáo.
C. Pháp gia.
D. Nho giáo.
Câu 23. Khái niệm “Niết bàn” (Nirvana) trong Phật giáo có nghĩa là gì?
A. Thiên đàng vĩnh cửu.
B. Sự tái sinh vào kiếp mới.
C. Trạng thái giải thoát khỏi mọi phiền não, dục vọng, đạt đến sự an lạc tuyệt đối.
D. Sự hòa nhập vào vũ trụ.
Câu 24. Triết học phương Đông, đặc biệt là Phật giáo, thường nhấn mạnh về sự vô thường của vạn vật, điều này có ý nghĩa gì?
A. Khuyến khích con người không làm gì cả.
B. Phủ nhận sự tồn tại của thế giới.
C. Mọi sự vật, hiện tượng đều biến đổi không ngừng, không có gì là vĩnh cửu.
D. Mọi thứ đều do ý chí con người quyết định.
Câu 25. Tư tưởng nào dưới đây KHÔNG phải là đặc trưng của triết học phương Đông?
A. Coi trọng đạo đức, nhân sinh.
B. Tư duy tổng hợp, trực giác.
C. Tìm kiếm sự hòa hợp giữa con người và tự nhiên.
D. Đặt vấn đề nhận thức luận lên hàng đầu, phân tích sâu sắc cấu trúc lý tính.
