Tổng hợp 100 câu trắc nghiệm Kinh Tế Pháp Luật Chủ đề: Quản lí thu, chi trong gia đình

Làm bài thi

Đề thi thử THPT QG – Tổng hợp 100 câu trắc nghiệm Kinh Tế Pháp Luật Chủ đề: Quản lí thu, chi trong gia đình là một trong những đề thi đại học môn Kinh Tế Pháp Luật, nằm trong Tổng hợp các dạng trắc nghiệm môn Kinh Tế Pháp Luật THPT QG. Đây là tài liệu quan trọng giúp học sinh lớp 12 làm quen với cấu trúc và nội dung của kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc gia môn KTPL.

Đề thi này Đề thi này thuộc phần “Đề thi Đại học”, được biên soạn dựa trên định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo, bám sát chương trình chuẩn và tập trung vào các chuyên đề trọng điểm như: Công dân với pháp luật, Quyền và nghĩa vụ của công dân trong các lĩnh vực đời sống xã hội, Pháp luật và đời sống, và Công dân với các vấn đề kinh tế, chính trị. Ngoài ra, các tình huống thực tiễn được lồng ghép khéo léo trong từng câu hỏi, giúp học sinh vận dụng kiến thức một cách linh hoạt, sát với xu hướng ra đề mới.

👉Hãy cùng Dethitracnghiem.vn cùng tìm hiểu về đề thi này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!🚀

Tổng hợp 100 câu trắc nghiệm Kinh Tế Pháp Luật Chủ đề: Quản lí thu, chi trong gia đình

Câu 1: Thu nhập của gia đình là tổng số tiền và hiện vật mà các thành viên gia đình nhận được trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một tháng hoặc một năm. Nhận định này đúng hay sai?
A. Đúng.
B. Sai.
C. Chỉ đúng với gia đình có kinh doanh.
D. Chỉ đúng với gia đình có đi làm thuê.

Câu 2: Nguồn thu nhập chủ yếu và quan trọng nhất của đại đa số các gia đình hiện nay là gì?
A. Thu từ cho thuê tài sản.
B. Thu từ lãi tiết kiệm, đầu tư.
C. Thu nhập từ tiền lương, tiền công.
D. Thu nhập từ làm thêm giờ.

Câu 3: Chi tiêu của gia đình là các khoản tiền mà gia đình sử dụng để đáp ứng các nhu cầu của đời sống vật chất và tinh thần. Nhận định này đúng hay sai?
A. Đúng.
B. Sai.
C. Chỉ bao gồm chi tiêu cho ăn uống.
D. Chỉ bao gồm chi tiêu cho giáo dục.

Câu 4: Khoản chi nào sau đây thuộc nhóm chi tiêu cho nhu cầu thiết yếu của gia đình?
A. Chi cho du lịch nghỉ dưỡng.
B. Chi cho mua sắm đồ trang sức.
C. Chi cho học ngoại ngữ nâng cao.
D. Chi cho ăn uống, nhà ở, quần áo.

Câu 5: Khoản chi nào sau đây thuộc nhóm chi tiêu cho sự phát triển của gia đình?
A. Chi cho giải trí cuối tuần.
B. Chi cho mua sắm xe hơi mới.
C. Chi cho học tập, bồi dưỡng kiến thức, khám chữa bệnh.
D. Chi cho việc sửa chữa nhà cửa định kỳ.

Câu 6: Mục đích chính của việc quản lý thu, chi trong gia đình là gì?
A. Để có thật nhiều tiền.
B. Để tiêu hết số tiền kiếm được.
C. Để cân đối giữa thu nhập và chi tiêu, sử dụng tiền bạc hiệu quả, hướng tới các mục tiêu tài chính.
D. Để chứng tỏ sự giàu có.

Câu 7: Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình quản lý thu, chi hiệu quả là gì?
A. Tiết kiệm tiền.
B. Đi vay tiền.
C. Mua sắm thỏa thích.
D. Xác định rõ các nguồn thu nhập và lập kế hoạch chi tiêu (ngân sách).

Câu 8: Việc ghi chép lại các khoản thu, chi hàng ngày giúp gia đình làm gì?
A. Mất thời gian vô ích.
B. Không có tác dụng gì.
C. Nắm rõ tình hình tài chính, biết tiền đi đâu, từ đó điều chỉnh kế hoạch chi tiêu.
D. Chỉ để khoe với người khác.

Câu 9: Lập ngân sách chi tiêu hàng tháng cho gia đình có ý nghĩa như thế nào?
A. Hạn chế chi tiêu quá mức cần thiết.
B. Phân bổ tiền bạc cho các khoản mục ưu tiên.
C. Giúp dễ dàng kiểm soát và điều chỉnh chi tiêu.
D. Tất cả các ý trên đều đúng.

Câu 10: Tiết kiệm trong quản lý tài chính gia đình là
A. Không chi tiêu gì cả.
B. Chỉ chi cho các nhu cầu thiết yếu.
C. Dành một phần thu nhập chưa sử dụng cho chi tiêu để dành cho tương lai hoặc mục tiêu cụ thể.
D. Chi tiêu ít hơn so với thu nhập mà không có mục đích rõ ràng.

Câu 11: Mục tiêu tài chính gia đình có thể bao gồm những gì?
A. Mua một món đồ đắt tiền ngay lập tức.
B. Đi du lịch nước ngoài hàng tháng.
C. Chi tiêu không giới hạn.
D. Mua nhà, mua xe, cho con đi học đại học, chuẩn bị cho nghỉ hưu.

Câu 12: Đầu tư trong quản lý tài chính gia đình có nghĩa là
A. Mua sắm tài sản tiêu dùng.
B. Sử dụng tiền bạc để sinh lời trong tương lai (ví dụ: gửi tiết kiệm, mua chứng khoán, bất động sản…).
C. Chi tiêu cho các hoạt động giải trí.
D. Trả nợ.

Câu 13: Rủi ro tài chính trong gia đình có thể đến từ đâu?
A. Thu nhập tăng cao.
B. Chi tiêu giảm.
C. Mất việc làm, ốm đau nặng, tai nạn, lạm phát cao, đầu tư thua lỗ.
D. Lãi suất tiết kiệm tăng.

Câu 14: Bảo hiểm (bảo hiểm y tế, bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm tài sản…) đóng vai trò gì trong việc quản lý rủi ro tài chính gia đình?
A. Làm tăng rủi ro.
B. Không liên quan đến tài chính.
C. Giúp bảo vệ gia đình khỏi gánh nặng tài chính lớn khi gặp các rủi ro (ốm đau, tai nạn, thiệt hại tài sản…).
D. Chỉ là hình thức tiết kiệm bắt buộc.

Câu 15: Việc vay nợ (ví dụ: vay mua nhà, vay tiêu dùng) trong gia đình cần được quản lý như thế nào?
A. Vay càng nhiều càng tốt.
B. Vay mà không cần kế hoạch trả nợ.
C. Vay khi cần thiết, có kế hoạch trả nợ rõ ràng, cân nhắc khả năng trả nợ trước khi vay.
D. Chỉ vay từ người thân.

Câu 16: Khi lạm phát xảy ra, giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên, điều này ảnh hưởng như thế nào đến chi tiêu của gia đình?
A. Sức mua tăng lên.
B. Chi tiêu giảm đi.
C. Cần chi nhiều tiền hơn để mua cùng một lượng hàng hóa, làm giảm sức mua.
D. Chi tiêu không bị ảnh hưởng.

Câu 17: Con cái trong gia đình có nên được giáo dục về quản lý tài chính cá nhân không?
A. Không nên, đó là việc của người lớn.
B. Chỉ khi con đã trưởng thành.
C. Nên, để hình thành thói quen tốt về tiền bạc từ sớm.
D. Chỉ giáo dục khi gia đình có nhiều tiền.

Câu 18: Công cụ nào sau đây có thể hỗ trợ gia đình trong việc ghi chép và quản lý thu chi?
A. Chỉ dùng giấy bút.
B. Chỉ dùng máy tính bỏ túi.
C. Chỉ dùng sổ tiết kiệm.
D. Sổ sách ghi chép, bảng tính Excel, các ứng dụng quản lý tài chính trên điện thoại.

Câu 19: Việc xác định các khoản chi cố định (tiền thuê nhà, trả góp vay, học phí cố định…) và chi biến đổi (ăn uống, giải trí, đi lại…) giúp ích gì cho việc lập ngân sách?
A. Làm phức tạp hóa vấn đề.
B. Không có tác dụng phân loại.
C. Giúp phân bổ ngân sách hợp lý hơn, dễ kiểm soát các khoản chi có thể điều chỉnh.
D. Chỉ áp dụng cho các khoản chi lớn.

Câu 20: Quỹ dự phòng khẩn cấp (quỹ phòng khi bất trắc) trong gia đình là khoản tiền để dành cho mục đích gì?
A. Để đi du lịch.
B. Để mua sắm đồ xa xỉ.
C. Để đối phó với các tình huống bất ngờ như mất việc, ốm đau đột xuất, sửa chữa khẩn cấp…
D. Để cho người khác vay.

Câu 21: Theo các chuyên gia tài chính cá nhân, quỹ dự phòng khẩn cấp nên có giá trị tương đương với bao nhiêu tháng chi tiêu thiết yếu của gia đình?
A. 1-2 tháng.
B. 3-6 tháng.
C. 3-6 tháng hoặc hơn tùy thuộc vào sự ổn định của thu nhập và rủi ro.
D. 12 tháng.

Câu 22: Mâu thuẫn về tiền bạc là một trong những nguyên nhân gây căng thẳng trong nhiều gia đình. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc gì trong quản lý tài chính?
A. Chỉ có một người quản lý tiền.
B. Giấu diếm các khoản chi tiêu.
C. Trao đổi cởi mở, thống nhất quan điểm và cùng tham gia vào quá trình quản lý thu chi.
D. Không bao giờ nói về tiền bạc.

Câu 23: “Sống dưới mức thu nhập” là một nguyên tắc quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân/gia đình, có nghĩa là
A. Không bao giờ chi tiêu.
B. Chỉ chi tiêu cho nhu cầu thiết yếu.
C. Chi tiêu ít hơn số tiền kiếm được và dành phần còn lại để tiết kiệm hoặc đầu tư.
D. Chi tiêu đúng bằng mức thu nhập.

Câu 24: Lợi ích của việc đặt ra các mục tiêu tài chính rõ ràng là gì?
A. Gây áp lực không cần thiết.
B. Không có ý nghĩa thực tế.
C. Tạo động lực cho việc tiết kiệm và đầu tư, giúp định hướng các quyết định tài chính.
D. Chỉ phù hợp với người giàu.

Câu 25: Khi lập kế hoạch trả nợ, phương pháp nào sau đây giúp giảm tổng số tiền lãi phải trả trong dài hạn?
A. Chỉ trả khoản thanh toán tối thiểu hàng tháng.
B. Tập trung trả các khoản nợ có lãi suất cao nhất trước (phương pháp snowball ngược).
C. Chỉ trả lãi mà không trả gốc.
D. Kéo dài thời gian trả nợ càng lâu càng tốt.

Câu 26: Nguồn thu nhập nào sau đây không được xem là thu nhập từ lao động?
A. Tiền lương.
B. Tiền thưởng.
C. Tiền làm thêm giờ.
D. Tiền lãi từ việc gửi tiết kiệm.

Câu 27: Việc ưu tiên chi tiêu cho giáo dục và y tế thể hiện sự quan tâm đến khía cạnh nào trong quản lý tài chính gia đình?
A. Chi tiêu cho nhu cầu thiết yếu.
B. Chi tiêu cho giải trí.
C. Chi tiêu cho sự phát triển và bảo vệ sức khỏe.
D. Chi tiêu cho đầu tư.

Câu 28: Khi thu nhập gia đình bị sụt giảm đột ngột (ví dụ: mất việc làm), biện pháp quản lý chi tiêu tức thời cần làm là gì?
A. Tăng chi tiêu để giải tỏa căng thẳng.
B. Vay nợ thật nhiều.
C. Cắt giảm các khoản chi tiêu không thiết yếu, ưu tiên các nhu cầu cơ bản.
D. Không thay đổi gì trong chi tiêu.

Câu 29: “Kim tứ đồ” trong quản lý tài chính cá nhân (Cashflow Quadrant của Robert Kiyosaki) phân loại các nguồn thu nhập thành E (Employee – người làm công ăn lương), S (Self-employed – người làm tư), B (Business owner – chủ doanh nghiệp) và I (Investor – nhà đầu tư). Việc dịch chuyển từ E sang B hoặc I được xem là cách để
A. Giảm rủi ro tài chính.
B. Làm việc ít hơn.
C. Tăng sự tự chủ tài chính và tiềm năng tạo ra thu nhập thụ động.
D. Trở nên giàu có ngay lập tức.

Câu 30: Vay nóng (vay với lãi suất rất cao, thủ tục đơn giản) thường đi kèm với rủi ro gì?
A. Được tiền nhanh chóng.
B. Dễ dàng trả nợ.
C. Lãi suất thấp.
D. Lãi suất quá cao, dễ rơi vào vòng xoáy nợ nần.

Câu 31: Thói quen nào sau đây *không* có lợi cho việc quản lý tài chính cá nhân/gia đình?
A. Ghi chép thu chi.
B. Lập ngân sách hàng tháng.
C. Chi tiêu bốc đồng, không suy nghĩ.
D. Tiết kiệm một phần thu nhập đều đặn.

Câu 32: Việc so sánh giá cả trước khi mua sắm các mặt hàng có giá trị lớn giúp gia đình
A. Mất thời gian.
B. Không mang lại lợi ích.
C. Tiết kiệm tiền, đưa ra quyết định chi tiêu thông minh hơn.
D. Bị ảnh hưởng bởi quảng cáo.

Câu 33: Để dạy con về giá trị của tiền bạc, cha mẹ có thể làm gì?
A. Cho con thật nhiều tiền để chi tiêu.
B. Không bao giờ cho con chạm vào tiền.
C. Dạy con cách kiếm tiền (qua công việc nhà phù hợp), cách tiết kiệm, cách chi tiêu có kế hoạch, cách chia sẻ.
D. Mua mọi thứ con muốn.

Câu 34: Quản lý nợ hiệu quả bao gồm các hoạt động nào?
A. Bỏ qua các khoản nợ.
B. Chỉ trả lãi mà không trả gốc.
C. Nắm rõ các khoản nợ (lãi suất, kỳ hạn), lập kế hoạch trả nợ, tránh vay nợ mới không cần thiết.
D. Vay thêm tiền để trả nợ cũ.

Câu 35: Việc đa dạng hóa các nguồn thu nhập (ngoài lương chính) giúp gia đình làm gì?
A. Chỉ làm tăng khối lượng công việc.
B. Gặp khó khăn trong quản lý.
C. Tăng tổng thu nhập, giảm rủi ro khi một nguồn thu nhập bị ảnh hưởng.
D. Bị đánh thuế cao hơn.

Câu 36: Chi tiêu nào sau đây có thể được xem là một khoản đầu tư cho tương lai của gia đình?
A. Chi cho mua sắm quần áo mới.
B. Chi cho xem phim giải trí.
C. Chi cho việc học thêm ngoại ngữ hoặc kỹ năng mới.
D. Chi cho ăn nhà hàng đắt tiền.

Câu 37: Lợi ích của việc sử dụng thẻ tín dụng một cách có trách nhiệm là gì?
A. Được tiêu tiền mà không cần có sẵn.
B. Có thể mua sắm mọi thứ.
C. Thuận tiện thanh toán, xây dựng lịch sử tín dụng tốt, có thể hưởng ưu đãi/khuyến mãi (nếu trả đúng hạn).
D. Không cần quản lý chi tiêu.

Câu 38: Khi sử dụng thẻ tín dụng, rủi ro lớn nhất nếu không quản lý tốt là gì?
A. Hết hạn sử dụng.
B. Bị mất thẻ.
C. Chi tiêu vượt khả năng chi trả, nợ chồng chất với lãi suất cao.
D. Bị tính phí thường niên.

Câu 39: Việc mua sắm theo danh sách (shopping list) khi đi chợ/siêu thị giúp gia đình
A. Mất thời gian lập danh sách.
B. Bỏ lỡ các món đồ khuyến mãi hấp dẫn.
C. Hạn chế mua sắm bốc đồng, chỉ mua những thứ cần thiết, tiết kiệm tiền.
D. Chỉ mua được ít đồ.

Câu 40: Để đạt được mục tiêu tài chính dài hạn (ví dụ: mua nhà sau 10 năm), cần có kế hoạch nào?
A. Chỉ tiết kiệm khi có tiền thừa.
B. Vay tiền ngay bây giờ.
C. Xác định số tiền cần thiết, chia nhỏ mục tiêu thành các bước ngắn hạn, lập kế hoạch tiết kiệm/đầu tư đều đặn.
D. Chờ đợi cơ hội may mắn.

Câu 41: Vai trò của người vợ và người chồng trong quản lý tài chính gia đình hiện đại nên như thế nào?
A. Chỉ có chồng quyết định mọi thứ.
B. Chỉ có vợ quản lý tiền.
C. Cùng nhau thảo luận, chia sẻ trách nhiệm, minh bạch về thu chi.
D. Ai kiếm tiền nhiều hơn thì người đó quyết định.

Câu 42: Việc cho con cái một khoản “tiền tiêu vặt” và hướng dẫn con cách quản lý khoản tiền đó có ý nghĩa gì?
A. Làm hư con.
B. Tốn kém không cần thiết.
C. Dạy con bài học về việc kiếm tiền, chi tiêu và tiết kiệm từ khi còn nhỏ.
D. Để con tự do làm gì tùy thích với tiền.

Câu 43: Khi gặp khó khăn tài chính đột xuất, việc đầu tiên cần làm là gì?
A. Tuyệt vọng và không làm gì.
B. Vay nóng ngay lập tức.
C. Đánh giá lại tình hình thu chi, tìm cách cắt giảm chi tiêu, tìm kiếm các nguồn hỗ trợ (quỹ dự phòng, người thân…).
D. Bỏ qua các khoản nợ.

Câu 44: Lợi ích của việc lập ngân sách “Không dựa trên thu nhập” (Zero-Based Budgeting) là gì?
A. Luôn có tiền dư.
B. Không cần ghi chép.
C. Mỗi đồng tiền thu vào đều có mục đích cụ thể (chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư…), giúp kiểm soát chi tiêu chặt chẽ hơn.
D. Chỉ phù hợp với người có thu nhập rất thấp.

Câu 45: Ứng dụng quản lý tài chính trên điện thoại có thể giúp ích gì?
A. Thay thế hoàn toàn việc lập kế hoạch.
B. Chỉ để xem số dư tài khoản.
C. Ghi chép thu chi nhanh chóng, phân loại chi tiêu, theo dõi ngân sách, đặt mục tiêu tài chính.
D. Tự động sinh lời.

Câu 46: Việc theo dõi các hóa đơn và ngày đáo hạn thanh toán giúp gia đình
A. Mất thời gian.
B. Không có lợi ích.
C. Tránh bị phạt chậm thanh toán, quản lý tốt các khoản nợ.
D. Chỉ áp dụng cho hóa đơn điện.

Câu 47: Khi lập kế hoạch chi tiêu cho các khoản mục lớn (ví dụ: mua xe), cần cân nhắc những chi phí nào ngoài giá mua ban đầu?
A. Chỉ có giá xe.
B. Chỉ có tiền xăng.
C. Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa, bảo hiểm, thuế, phí gửi xe…
D. Chỉ có tiền rửa xe.

Câu 48: Việc mua sắm đồ cũ còn tốt (second-hand) thay vì đồ mới tinh có thể giúp gia đình làm gì?
A. Chỉ mua được đồ kém chất lượng.
B. Không tiết kiệm được bao nhiêu.
C. Tiết kiệm đáng kể chi phí, đặc biệt với các mặt hàng ít bị hao mòn.
D. Mất uy tín.

Câu 49: “Quỹ hưu trí” là một phần trong kế hoạch tài chính dài hạn, nhằm mục đích gì?
A. Để đi du lịch sau khi nghỉ hưu.
B. Để mua sắm thỏa thích sau khi nghỉ hưu.
C. Đảm bảo nguồn thu nhập đủ sống và chi tiêu khi không còn khả năng lao động.
D. Để thừa kế lại cho con cháu.

Câu 50: Các khoản nợ xấu (nợ tiêu dùng lãi suất cao, vay nóng…) có thể ảnh hưởng tiêu cực như thế nào đến tài chính gia đình?
A. Không ảnh hưởng gì.
B. Giúp tăng thu nhập.
C. Gây áp lực trả nợ lớn, ăn mòn thu nhập, cản trở việc tiết kiệm và đầu tư.
D. Tạo cơ hội đầu tư mới.

Câu 51: Thu nhập thụ động là nguồn thu nhập mà bạn không cần phải làm việc liên tục để có được. Ví dụ nào sau đây là thu nhập thụ động?
A. Tiền lương hàng tháng.
B. Tiền làm thêm giờ.
C. Tiền cho thuê nhà, tiền lãi cổ tức từ cổ phiếu.
D. Tiền thưởng cuối năm.

Câu 52: Việc đầu tư vào kiến thức và kỹ năng mới (học thêm, nâng cao trình độ) có thể xem là khoản đầu tư vào yếu tố nào?
A. Vốn vật chất.
B. Tài nguyên thiên nhiên.
C. Nguồn nhân lực (bản thân), từ đó tăng khả năng kiếm tiền trong tương lai.
D. Vốn tài chính.

Câu 53: Để tránh chi tiêu quá tay khi mua sắm trực tuyến (online shopping), nên làm gì?
A. Mở thật nhiều thẻ tín dụng.
B. Lưu sẵn thông tin thẻ thanh toán.
C. Chỉ truy cập các trang web mua sắm khi thật sự cần thiết, kiểm tra kỹ giỏ hàng trước khi thanh toán, tránh mua sắm khi tâm trạng không tốt.
D. Theo dõi tất cả các quảng cáo.

Câu 54: Trả nợ đúng hạn có ý nghĩa gì đối với lịch sử tín dụng cá nhân/gia đình?
A. Không ảnh hưởng gì.
B. Làm xấu lịch sử tín dụng.
C. Xây dựng lịch sử tín dụng tốt, thuận lợi hơn cho việc vay vốn trong tương lai với lãi suất ưu đãi.
D. Chỉ có lợi cho ngân hàng.

Câu 55: Việc dạy con cách phân biệt giữa “mong muốn” (wants) và “nhu cầu” (needs) trong chi tiêu giúp con
A. Không bao giờ được mua thứ mình thích.
B. Chỉ quan tâm đến tiền bạc.
C. Hiểu được sự ưu tiên trong chi tiêu, đưa ra quyết định chi tiêu hợp lý.
D. Luôn phải tiết kiệm mọi thứ.

Câu 56: Khi lập ngân sách, tỷ lệ phân bổ cho các khoản chi khác nhau (ăn uống, nhà ở, đi lại, tiết kiệm…) nên dựa trên yếu tố nào?
A. Tỷ lệ cố định cho mọi gia đình.
B. Thu nhập thực tế, số lượng thành viên, mục tiêu tài chính và hoàn cảnh cụ thể của gia đình.
C. Theo xu hướng của người khác.
D. Tùy hứng mỗi tháng.

Câu 57: Việc thảo luận về tiền bạc một cách cởi mở giữa vợ chồng giúp
A. Gây mâu thuẫn.
B. Mất không khí gia đình.
C. Tăng sự hiểu biết, tin tưởng lẫn nhau, cùng nhau đưa ra các quyết định tài chính phù hợp.
D. Chỉ tập trung vào các vấn đề tiêu cực.

Câu 58: Quỹ dự phòng khẩn cấp nên được cất giữ ở đâu để dễ dàng tiếp cận khi cần nhưng không dễ chi tiêu bốc đồng?
A. Giữ hết bằng tiền mặt trong nhà.
B. Đầu tư vào các tài sản rủi ro cao.
C. Gửi vào tài khoản tiết kiệm có tính thanh khoản cao (dễ rút tiền khi cần).
D. Cho người khác vay.

Câu 59: Việc lập kế hoạch chi tiêu cho các dịp đặc biệt (lễ Tết, sinh nhật, nghỉ mát) giúp gia đình
A. Làm mất đi sự bất ngờ.
B. Không có tác dụng nhiều.
C. Tránh tình trạng bội chi đột ngột, có đủ ngân sách cho các hoạt động này.
D. Phải chi ít hơn dự kiến.

Câu 60: Lợi ích của việc tự nấu ăn tại nhà so với ăn ngoài thường xuyên là gì?
A. Mất thời gian nấu nướng.
B. Không được thưởng thức món ngon.
C. Tiết kiệm chi phí đáng kể, kiểm soát tốt hơn chất lượng bữa ăn.
D. Chỉ phù hợp với người độc thân.

Câu 61: Khi đối mặt với một khoản chi tiêu lớn không mong muốn (ví dụ: sửa xe đột xuất), nếu không có quỹ dự phòng, gia đình có thể phải làm gì?
A. Bỏ qua khoản chi đó.
B. Phải cắt giảm các khoản chi khác, dùng tiền tiết kiệm cho mục tiêu khác, hoặc đi vay.
C. Tăng thu nhập ngay lập tức.
D. Không ảnh hưởng gì đến các kế hoạch khác.

Câu 62: Việc dạy con hiểu về “lãi suất” khi vay tiền có ý nghĩa gì?
A. Làm con sợ tiền.
B. Con còn quá nhỏ để hiểu.
C. Giúp con hiểu được chi phí của việc vay mượn, từ đó suy nghĩ kỹ trước khi vay hoặc mua trả góp.
D. Chỉ cần dạy cách kiếm tiền.

Câu 63: “Chi tiêu có ý thức” (Mindful Spending) là gì?
A. Chi tiêu mọi thứ theo cảm hứng.
B. Chi tiêu chỉ cho bản thân.
C. Suy nghĩ kỹ về giá trị và sự cần thiết của món đồ trước khi mua, tránh chi tiêu bốc đồng.
D. Chi tiêu theo người khác.

Câu 64: Việc xem xét kỹ các điều khoản hợp đồng khi vay vốn (lãi suất, phí phạt, thời hạn trả nợ) giúp gia đình
A. Mất thời gian đọc.
B. Không thay đổi được điều khoản.
C. Hiểu rõ nghĩa vụ và quyền lợi của mình, tránh những rủi ro không đáng có.
D. Chỉ quan tâm đến số tiền được vay.

Câu 65: Mục tiêu nào sau đây được xem là mục tiêu tài chính ngắn hạn?
A. Mua nhà sau 20 năm.
B. Cho con đi du học sau 15 năm.
C. Chuẩn bị cho nghỉ hưu sau 30 năm.
D. Mua một chiếc xe máy trong vòng 1 năm.

Câu 66: Mục tiêu nào sau đây được xem là mục tiêu tài chính dài hạn?
A. Mua một món đồ công nghệ mới trong tháng tới.
B. Đi du lịch cuối năm.
C. Chuẩn bị tài chính cho việc học đại học của con sau 10 năm.
D. Mua sắm quần áo mới.

Câu 67: Việc thiết lập các “tài khoản mục tiêu” riêng biệt cho từng khoản tiền tiết kiệm (ví dụ: tài khoản mua nhà, tài khoản du lịch) giúp gia đình
A. Làm phức tạp việc quản lý ngân hàng.
B. Không có tác dụng gì.
C. Theo dõi tiến độ tiết kiệm cho từng mục tiêu rõ ràng hơn, tăng động lực tiết kiệm.
D. Chỉ phù hợp với người có nhiều tài khoản.

Câu 68: “Bẫy chi tiêu” (spending traps) là những yếu tố khiến chúng ta chi tiêu nhiều hơn dự kiến. Ví dụ nào sau đây là bẫy chi tiêu phổ biến?
A. Lập kế hoạch chi tiêu rõ ràng.
B. Theo dõi thu chi thường xuyên.
C. Giảm giá, khuyến mãi hấp dẫn, mua sắm theo cảm xúc, áp lực từ bạn bè/xã hội.
D. Tiết kiệm tự động hàng tháng.

Câu 69: Để đối phó với bẫy chi tiêu “giảm giá, khuyến mãi”, nên làm gì?
A. Mua sắm ngay lập tức khi thấy giảm giá.
B. Mua thật nhiều để dự trữ.
C. Chỉ mua những thứ thật sự cần thiết dù có giảm giá, kiểm tra giá gốc trước khi quyết định.
D. Chỉ quan tâm đến tỷ lệ giảm giá.

Câu 70: Việc tham gia các chương trình bảo hiểm nhân thọ giúp gia đình làm gì?
A. Chỉ là một khoản chi phí tốn kém.
B. Không mang lại lợi ích gì khi còn sống.
C. Bảo vệ tài chính gia đình khi người trụ cột gặp rủi ro (qua đời, bệnh hiểm nghèo…), đảm bảo tương lai cho con cái và người phụ thuộc.
D. Chỉ để nhận tiền sau khi qua đời.

Câu 71: Nguồn thu nhập nào sau đây *không* phải là thu nhập hợp pháp?
A. Tiền lương từ công việc chính.
B. Tiền lãi từ gửi tiết kiệm.
C. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh hợp pháp.
D. Tiền từ hoạt động đánh bạc trái phép.

Câu 72: Chi tiêu cho các hoạt động từ thiện, giúp đỡ người khác thể hiện khía cạnh nào trong quản lý tài chính gia đình?
A. Chi tiêu cho nhu cầu thiết yếu.
B. Chi tiêu cho giải trí.
C. Chi tiêu cho cộng đồng, trách nhiệm xã hội.
D. Chi tiêu cho đầu tư.

Câu 73: Lợi ích của việc dạy con về “trì hoãn sự hài lòng” (delayed gratification) trong chi tiêu là gì?
A. Làm con khó chịu.
B. Không có ý nghĩa gì.
C. Giúp con hiểu rằng việc chờ đợi và tiết kiệm có thể mang lại phần thưởng lớn hơn trong tương lai.
D. Khuyến khích con chi tiêu ngay lập tức.

Câu 74: Việc xem xét lại kế hoạch thu chi định kỳ (ví dụ: hàng tháng, hàng quý) có ý nghĩa gì?
A. Tốn thời gian không cần thiết.
B. Không cần thiết nếu đã lập kế hoạch ban đầu.
C. Giúp điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp với những thay đổi trong thu nhập, chi tiêu hoặc mục tiêu tài chính.
D. Chỉ để kiểm tra lỗi.

Câu 75: Khi lập ngân sách, nên dành một khoản nhất định cho chi tiêu cá nhân riêng của mỗi thành viên (tiền “free spending”) để làm gì?
A. Khuyến khích chi tiêu không kiểm soát.
B. Gây lãng phí.
C. Giúp mỗi người có sự tự chủ nhất định trong chi tiêu cá nhân, tránh cảm giác bị gò bó.
D. Chỉ áp dụng cho người lớn.

Câu 76: Việc sử dụng tiền mặt thay vì thẻ tín dụng cho một số khoản chi tiêu nhỏ hàng ngày có thể giúp
A. Bất tiện hơn.
B. Không có lợi ích gì.
C. Giúp dễ dàng kiểm soát số tiền đã chi, tránh chi tiêu vượt quá ngân sách.
D. Kiếm được điểm thưởng.

Câu 77: Khó khăn phổ biến khi mới bắt đầu quản lý thu chi gia đình là gì?
A. Có quá nhiều tiền để quản lý.
B. Không biết bắt đầu từ đâu, thiếu thói quen ghi chép, gặp khó khăn trong việc cắt giảm chi tiêu.
C. Không có ai để thảo luận.
D. Có quá ít khoản chi tiêu.

Câu 78: Để khuyến khích các thành viên trong gia đình cùng tham gia quản lý thu chi, nên làm gì?
A. Bắt buộc họ phải làm theo.
B. Chỉ giao việc cho một người.
C. Chia sẻ thông tin tài chính một cách minh bạch, cùng thảo luận về mục tiêu và kế hoạch, phân công công việc phù hợp với từng người.
D. Giữ bí mật về tiền bạc.

Câu 79: Khi lập kế hoạch đầu tư, cần cân nhắc đến yếu tố nào?
A. Chỉ cần xem người khác đầu tư gì.
B. Chỉ quan tâm đến lợi nhuận cao.
C. Mức độ chấp nhận rủi ro, mục tiêu đầu tư (ngắn hạn/dài hạn), kiến thức về loại hình đầu tư.
D. Đầu tư vào mọi thứ có thể.

Câu 80: Vòng xoáy nợ nần (debt spiral) xảy ra khi
A. Kiếm được nhiều tiền hơn.
B. Trả nợ đúng hạn.
C. Vay nợ mới để trả nợ cũ, chi phí lãi suất ngày càng tăng, khả năng trả nợ giảm dần.
D. Tiết kiệm được một khoản tiền lớn.

Câu 81: Để tránh rơi vào vòng xoáy nợ nần, biện pháp nào là quan trọng?
A. Tiếp tục vay nợ.
B. Bỏ qua các khoản nợ.
C. Lập kế hoạch trả nợ, cắt giảm chi tiêu, tìm cách tăng thu nhập, tìm kiếm sự tư vấn tài chính.
D. Chỉ trả khoản thanh toán tối thiểu.

Câu 82: Vai trò của việc thiết lập mục tiêu tài chính ngắn hạn là gì?
A. Không quan trọng bằng mục tiêu dài hạn.
B. Chỉ để tiêu tiền nhanh hơn.
C. Tạo động lực, giúp dễ dàng đạt được các bước nhỏ, từ đó tiến tới mục tiêu lớn hơn.
D. Làm tốn thời gian.

Câu 83: Khi lập kế hoạch ngân sách cho chi tiêu hàng tháng, nên dành một khoản nhất định cho các khoản chi không thường xuyên (ví dụ: sửa chữa nhà cửa, mua sắm lớn định kỳ) bằng cách nào?
A. Chỉ chi khi phát sinh.
B. Vay nóng khi cần.
C. Tạo một quỹ dự phòng riêng cho các khoản chi này hoặc tích lũy dần hàng tháng.
D. Bỏ qua các khoản chi này.

Câu 84: Việc chia sẻ các giá trị về tiền bạc và tiêu dùng với con cái giúp hình thành điều gì?
A. Sự phụ thuộc vào cha mẹ.
B. Tính ích kỷ.
C. Thái độ lành mạnh, có trách nhiệm đối với tiền bạc.
D. Nhu cầu chi tiêu cao hơn.

Câu 85: Khi thu nhập gia đình tăng lên, nên làm gì với phần thu nhập tăng thêm đó?
A. Chi tiêu hết cho mua sắm.
B. Tăng chi tiêu cho giải trí.
C. Dành một phần cho tiết kiệm, đầu tư, tăng quỹ dự phòng, hoặc trả nợ sớm.
D. Giữ nguyên mức chi tiêu cũ và không làm gì.

Câu 86: Công cụ nào sau đây giúp hình dung rõ hơn về dòng tiền vào và ra của gia đình trong một khoảng thời gian?
A. Sổ tiết kiệm.
B. Thẻ tín dụng.
C. Bảng báo cáo thu chi (cash flow statement).
D. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Câu 87: Việc mua bảo hiểm y tế cho cả gia đình là một khoản chi phí, nhưng nó giúp giảm thiểu rủi ro tài chính nào?
A. Rủi ro đầu tư.
B. Rủi ro mất việc làm.
C. Rủi ro về chi phí khám chữa bệnh lớn khi thành viên gia đình bị ốm đau, tai nạn.
D. Rủi ro lạm phát.

Câu 88: Khó khăn trong việc quản lý thu chi có thể dẫn đến hậu quả gì về mặt tinh thần cho các thành viên gia đình?
A. Cảm thấy tự tin hơn.
B. Ít lo lắng hơn.
C. Căng thẳng, lo âu, mâu thuẫn nội bộ gia đình.
D. Cảm thấy tự do hơn.

Câu 89: Để quản lý nợ vay mua nhà hiệu quả, cần lưu ý điều gì?
A. Chỉ quan tâm đến lãi suất ban đầu.
B. Không cần đọc kỹ hợp đồng.
C. Hiểu rõ lãi suất (cố định hay thả nổi), kỳ hạn vay, khả năng trả nợ trong suốt thời gian vay, các loại phí liên quan.
D. Trả nợ chậm để giữ lại tiền mặt.

Câu 90: Tiết kiệm “có mục đích” khác gì với tiết kiệm “không mục đích”?
A. Không có gì khác nhau.
B. Tiết kiệm có mục đích thì dễ hơn.
C. Tiết kiệm có mục đích giúp xác định rõ số tiền cần tiết kiệm và thời gian đạt được, tạo động lực và kế hoạch rõ ràng hơn.
D. Tiết kiệm không mục đích thì hiệu quả hơn.

Câu 91: Khi lập kế hoạch tài chính cho việc học đại học của con, cần tính đến các loại chi phí nào?
A. Chỉ có học phí.
B. Chỉ có tiền ăn ở.
C. Học phí, chi phí ăn ở, sinh hoạt, sách vở, đi lại, các khoản phí khác.
D. Chỉ tính đến chi phí trong năm đầu tiên.

Câu 92: Việc thiết lập chế độ tiết kiệm tự động (ví dụ: tự động chuyển một khoản tiền sang tài khoản tiết kiệm vào ngày nhận lương) giúp ích gì?
A. Làm giảm thu nhập.
B. Bất tiện khi cần tiền.
C. Giúp việc tiết kiệm trở thành thói quen đều đặn, đảm bảo mục tiêu tiết kiệm được thực hiện.
D. Chỉ là hình thức bắt buộc.

Câu 93: Khi giá xăng tăng cao, khoản chi tiêu nào của gia đình bị ảnh hưởng trực tiếp?
A. Chi phí ăn uống.
B. Chi phí nhà ở.
C. Chi phí đi lại.
D. Chi phí giáo dục.

Câu 94: Quan niệm “tiền bạc là nguồn gốc của mọi tội lỗi” có ảnh hưởng tiêu cực như thế nào đến việc quản lý tài chính?
A. Khuyến khích quản lý tiền bạc tốt hơn.
B. Không ảnh hưởng gì.
C. Có thể tạo thái độ tiêu cực, né tránh hoặc coi nhẹ việc học cách quản lý tiền bạc hiệu quả.
D. Khuyến khích kiếm tiền bằng mọi giá.

Câu 95: Vai trò của việc xin lời khuyên từ các chuyên gia tư vấn tài chính (nếu cần) là gì?
A. Tốn kém không cần thiết.
B. Chỉ áp dụng cho người giàu.
C. Giúp có cái nhìn khách quan, đưa ra các chiến lược tài chính phù hợp với hoàn cảnh và mục tiêu cụ thể của gia đình.
D. Chuyên gia sẽ quyết định hết mọi thứ.

Câu 96: Để quản lý chi tiêu cho ăn uống hiệu quả, nên làm gì?
A. Ăn ngoài hàng ngày.
B. Mua sắm thực phẩm mỗi ngày.
C. Lập kế hoạch bữa ăn, đi chợ/siêu thị theo danh sách, nấu ăn tại nhà thường xuyên.
D. Chỉ ăn mì gói.

Câu 97: Việc cho con tham gia vào một số quyết định chi tiêu của gia đình (ví dụ: cùng chọn mua đồ nội thất) giúp con
A. Làm chậm quá trình ra quyết định.
B. Tốn kém hơn.
C. Hiểu hơn về quá trình ra quyết định tài chính, biết cách cân nhắc và lựa chọn.
D. Chỉ làm theo ý mình.

Câu 98: “Nguyên tắc 50/30/20” trong lập ngân sách chi tiêu gợi ý phân bổ thu nhập như thế nào?
A. 50% cho giải trí, 30% cho tiết kiệm, 20% cho nhu cầu.
B. 50% cho đầu tư, 30% cho nhu cầu, 20% cho mong muốn.
C. Khoảng 50% cho nhu cầu (needs), 30% cho mong muốn (wants), 20% cho tiết kiệm và trả nợ (savings & debt repayment).
D. Tùy ý phân bổ.

Câu 99: Khi sử dụng các công cụ quản lý tài chính số (ứng dụng, bảng tính), việc bảo mật thông tin cá nhân và tài chính là rất quan trọng. Nhận định này đúng hay sai?
A. Đúng.
B. Sai.
C. Chỉ quan trọng khi có nhiều tiền.
D. Chỉ cần mật khẩu đơn giản.

Câu 100: Việc xây dựng một thói quen quản lý thu chi tốt từ sớm mang lại lợi ích gì trong dài hạn?
A. Giảm khả năng kiếm tiền.
B. Hạn chế cơ hội tiêu dùng.
C. Giúp đạt được các mục tiêu tài chính quan trọng, giảm bớt căng thẳng về tiền bạc, xây dựng nền tảng tài chính vững chắc cho tương lai.
D. Chỉ có lợi khi về già.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận