Trọn Bộ Kiến Thức Tổng Ôn Tiếng Việt ĐGNL ĐHQG TP.HCM là tài liệu ôn tập thuộc môn Ngữ văn, được biên soạn nhằm hỗ trợ học sinh chuẩn bị cho kỳ thi đánh giá năng lực của Đại học Quốc gia TP.HCM. Bộ nội dung này được xây dựng như một đề ôn tập tổng hợp do cô Nguyễn Thị Minh Hằng – giáo viên Trường THPT Lê Quý Đôn (TP.HCM) biên soạn năm 2025, bao gồm các chuyên đề trọng tâm như đọc hiểu, tiếng Việt, phong cách ngôn ngữ và kỹ năng phân tích văn bản. Đặc biệt, tài liệu bám sát cấu trúc đề thi thực tế, giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức nhanh chóng thông qua dạng trắc nghiệm môn Ngữ văn 12 hiện đại, dễ tiếp cận. Nền tảng dethitracnghiem.vn còn cung cấp môi trường luyện tập trực tuyến tiện lợi, hỗ trợ học sinh tự đánh giá năng lực hiệu quả.
Buổi 1: Tổng Ôn Lịch Sử Văn Học & Các Khái Niệm Cơ Bản
Trong buổi đầu tiên, chúng ta sẽ ôn lại bức tranh toàn cảnh của nền văn học Việt Nam. Đề thi ĐGNL thường có các câu hỏi nhận biết tác phẩm, tác giả thuộc giai đoạn nào hoặc phong trào nào.
Link tài liệu cho buổi 1: https://drive.google.com/file/d/16BHKM0Hii4JuR3uqdE27tXiBijGuMSUu/view?usp=sharing
1. Các giai đoạn và thời kỳ văn học Việt Nam
Nắm chắc các mốc thời gian quan trọng:
-
Văn học dân gian: Xuất hiện từ khi người Việt cổ hình thành cộng đồng (truyền miệng, tính dị bản, tính tập thể). Các thể loại: Thần thoại, sử thi (Đăm San), ca dao, tục ngữ, truyện cười…
-
Văn học trung đại (Thế kỷ X – hết thế kỷ XIX): Gắn liền với chữ Hán và chữ Nôm. Lực lượng sáng tác chủ yếu là tầng lớp trí thức Nho học, vua chúa, thiền sư. Tác phẩm tiêu biểu: Truyện Kiều (Nguyễn Du), thơ Hồ Xuân Hương, Nguyễn Trãi…
-
Văn học hiện đại (Đầu TK XX – nay): Phát triển rực rỡ nhất là giai đoạn 1930 – 1945 với phong trào Thơ Mới (lãng mạn) và văn học hiện thực (Nam Cao, Ngô Tất Tố, Vũ Trọng Phụng). Giai đoạn 1945 – 1975 mang đậm tính sử thi và cảm hứng lãng mạn, phục vụ kháng chiến.
2. Một số khái niệm văn học cơ bản
-
Phân biệt phong cách ngôn ngữ: Sinh hoạt, Báo chí, Nghệ thuật, Khoa học, Chính luận, Hành chính.
-
Đặc trưng các thể loại: Truyện truyền kì (có yếu tố kì ảo), Truyện thơ Nôm (thường viết bằng thể lục bát)…
Buổi 2: Ngữ Pháp Tiếng Việt – Các Kiểu Câu & Lỗi Sai Thường Gặp
Ngữ pháp Tiếng Việt là phần dễ “mất điểm oan” nếu bạn không đọc kỹ đề. Buổi 2 tập trung giải quyết các bài toán về cấu trúc câu.
Link tài liệu cho buổi 2: https://drive.google.com/file/d/1-pY27_E1pBkCL9Oy9WXYsre49WqwBg6J/view?usp=sharing
1. Cấu tạo và thành phần câu
-
Thành phần chính: Chủ ngữ – Vị ngữ.
-
Thành phần phụ: Trạng ngữ, Khởi ngữ (đứng trước chủ ngữ, nêu lên đề tài).
-
Thành phần biệt lập: Phụ chú, Tình thái, Gọi đáp, Cảm thán.
2. Các kiểu câu & Dạng bài phát hiện lỗi sai
Đề thi ĐGNL HCM đặc biệt hay ra dạng bài: “Câu nào dưới đây mắc lỗi?”
-
Sai ngữ pháp: Thiếu chủ ngữ, thiếu vị ngữ, hoặc thiếu cả chủ lẫn vị (thường do lạm dụng từ chỉ trạng thái như “Qua…”, “Với…”).
-
Sai logic: Trật tự từ lộn xộn, mâu thuẫn ý nghĩa, thông tin mơ hồ.
-
Sai hệ quy chiếu: Lỗi sai do đặt sai vị trí đại từ, sai logic thời gian/không gian.
3. Liên kết câu và đoạn văn
Nhận diện nhanh các phép liên kết hình thức: Phép lặp, phép thế (dùng đại từ thay thế), phép nối (từ nối), phép liên tưởng, phép đồng nghĩa/trái nghĩa.
Buổi 3: Chuyên Đề Từ Vựng & Ngữ Nghĩa Tiếng Việt
Phân biệt từ loại và sử dụng từ ngữ chính xác là nội dung trọng tâm của buổi ôn tập thứ 3.
Link tài liệu cho buổi 3: https://drive.google.com/file/d/1gWVIIEyFxmWf7OLcqUpMnfb2lu1OUsIt/view?usp=sharing
1. Nhận dạng và phân loại từ
-
Cấu tạo từ: Phân biệt Từ đơn, Từ ghép (đẳng lập, chính phụ), Từ láy (toàn thể, bộ phận).
-
Từ loại: Danh từ, Động từ, Tính từ, Trợ từ, Thán từ, Tình thái từ.
-
Từ Hán Việt: Nhận diện nghĩa của các yếu tố Hán Việt (Ví dụ: “Nhật nguyệt”, “Thâm trầm”, “Bạc nhược”…).
2. Nghĩa của từ và trường từ vựng
-
Xác định từ mang nghĩa gốc hay nghĩa chuyển (Ví dụ: “mũi” tàu, “chân” mây).
-
Tìm từ thuộc cùng một trường từ vựng (tập hợp những từ có nét chung về nghĩa).
3. Lỗi dùng từ & Chính tả
Dạng bài chọn từ viết đúng/sai chính tả (Ví dụ: bươn chải vs bươn trải, xoay xở vs xoay sở, chắp bút vs chấp bút) và lỗi dùng từ sai ngữ cảnh (Ví dụ: dùng sai thành ngữ, từ ghép).
Buổi 4: Đọc Hiểu Văn Bản & Biện Pháp Tu Từ
Buổi cuối cùng là phần chiếm tỷ trọng lớn và cần kỹ năng tư duy phân tích cao: Đọc hiểu văn bản. Đề thi thường cho một đoạn trích (thơ hoặc văn xuôi) và yêu cầu trả lời một cụm câu hỏi.
Link tài liệu cho buổi 4: https://drive.google.com/file/d/1PRCqDhKboTbqQUwQzpTg_s50phSwPkhJ/view?usp=sharing
1. Các biện pháp tu từ nghệ thuật
-
Cần phân biệt rõ: So sánh, Nhân hóa, Ẩn dụ, Hoán dụ (Hoán dụ thường lấy bộ phận chỉ toàn thể, vật chứa đựng chỉ vật bị chứa đựng; Ẩn dụ dựa trên nét tương đồng).
-
Các biện pháp khác: Điệp ngữ, Đảo ngữ, Nói quá, Phép đối, Câu hỏi tu từ. Đề sẽ hỏi tác dụng của biện pháp đó trong ngữ cảnh cụ thể.
2. Chiến thuật làm bài Đọc hiểu
-
Đọc hiểu chủ đề, thông điệp: Rèn kỹ năng tìm câu chủ đề (thường nằm ở đầu hoặc cuối đoạn). Hiểu được thái độ của tác giả (ngợi ca, phê phán, hoài nghi…).
-
Đọc hiểu + Điền từ: Dựa vào ngữ cảnh trước và sau chỗ trống để chọn từ vựng phù hợp nhất (Ví dụ: hoà mình, bù đắp, lạc lõng).
-
Đọc hiểu + Xác định nghĩa: Đòi hỏi bạn phải hiểu từ/cụm từ đó trong chính văn cảnh của đoạn trích, không chỉ suy luận theo nghĩa đen thông thường.
Lời khuyên vàng giúp bạn ẵm trọn điểm Tiếng Việt ĐGNL
-
Không học vẹt: Đề ĐGNL HCM đánh giá năng lực tư duy ngôn ngữ, do đó việc hiểu bản chất khái niệm quan trọng hơn học thuộc lòng.
-
Loại trừ đáp án: Với những câu hỏi tìm lỗi sai trong câu, hãy áp dụng phương pháp phân tích thành phần (C-V) để loại trừ nhanh.
