Trọn bộ kiến thức tổng ôn ĐGNL Hà Nội tập trung phát triển kỹ năng làm bài nhanh, chính xác và tư duy logic thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng, phân loại theo từng mức độ. Các dạng bài được chọn lọc sát đề minh họa, giúp học sinh làm quen với cấu trúc và áp lực phòng thi thực tế. Ngoài ra, mỗi câu hỏi đều đi kèm đáp án chi tiết, hỗ trợ hiểu sâu bản chất vấn đề và tránh sai lầm thường gặp. Khi luyện tập trên dethitracnghiem.vn, học sinh có thể theo dõi tiến độ và cải thiện điểm số rõ rệt qua từng lần làm bài. Đây là tài liệu không thể thiếu trong quá trình chinh phục kỳ thi, đặc biệt phù hợp với nhu cầu Trắc nghiệm ôn tập lớp 12.
Buổi 1: “Bắt Mạch” Lịch Sử Văn Học & Đặc Trưng Thể Loại
Đề thi HSA luôn có khoảng 5 – 7 câu hỏi kiểm tra kiến thức nền tảng về lịch sử văn học, tác giả và phong cách sáng tác. Yêu cầu thí sinh không chỉ nhớ mà phải hiểu đặc trưng của từng thời kỳ.
Link tài liệu cho buổi 1: https://drive.google.com/file/d/1RbI5VGj6pHv3Te6FEj1PIqTqUY12czKw/view?usp=sharing
1. Tiến trình Lịch sử Văn học Việt Nam
-
Văn học dân gian: Cần nắm vững các thể loại (Thần thoại, sử thi, ca dao, tục ngữ, truyện truyền kì…). Đặc trưng cốt lõi là tính truyền miệng, tính tập thể và tính dị bản.
-
Văn học Trung đại (TK X – hết TK XIX): Bắt buộc phải nhớ các đặc trưng lớn: Tính quy phạm, tính ước lệ tượng trưng, sùng cổ (hướng về các hình mẫu xã hội phong kiến hoàng kim như Nghiêu – Thuấn), tư tưởng văn dĩ tải đạo (Nho giáo) hay vô vi (Đạo giáo).
-
Văn học Hiện đại (Đầu TK XX – nay): Chú ý sự kiện mang tính bước ngoặt như sự ra đời của Phong trào Thơ Mới (1932) với sự trỗi dậy của “Cái Tôi” cá nhân (Xuân Diệu, Hàn Mặc Tử…) hay sự phát triển của Văn học Hiện thực 1930 – 1945 (Nam Cao, Vũ Trọng Phụng) và Văn học Cách mạng 1945 – 1975 (Khuynh hướng sử thi và cảm hứng lãng mạn).
2. Phong cách Tác giả & Tác phẩm tiêu biểu
Bạn cần ghi nhớ các “từ khóa” gắn liền với các tác giả lớn:
-
Nguyễn Tuân: Bậc thầy sáng tạo ngôn từ, phong cách tài hoa, uyên bác (thể loại Tùy bút, Bút ký).
-
Nam Cao: Nhà văn của người nông dân và trí thức nghèo, nghệ thuật vị nhân sinh, miêu tả tâm lý bậc thầy.
-
Tố Hữu: Lá cờ đầu của thơ ca cách mạng, phong cách “trữ tình chính trị”.
Buổi 2: “Quét Sạch” Lỗi Ngữ Pháp & Logic Diễn Đạt
Đây là đặc sản của đề HSA với dạng câu hỏi: “Xác định lỗi sai trong câu/đoạn văn”. Nếu không nắm chắc cấu trúc, bạn rất dễ bị lừa.
Link tài liệu cho buổi 2: https://drive.google.com/file/d/1aiB7-ZVR0FFyQXEZfaOI9tePYxg-8y8E/view?usp=sharing
1. Phân tích Thành phần câu
-
Nòng cốt câu: Xác định chính xác Chủ ngữ (C) – Vị ngữ (V).
-
Thành phần phụ/Biệt lập: Trạng ngữ (chỉ thời gian, nơi chốn, nguyên nhân), Khởi ngữ (đứng trước C, nêu đề tài), Thành phần Phụ chú, Tình thái (Chắc chắn, có lẽ…).
2. Nhận diện 4 Lỗi sai kinh điển trong đề HSA
-
Lỗi thiếu Chủ ngữ / Vị ngữ: Thường xảy ra khi câu lạm dụng giới từ (“Qua…”, “Với…”, “Nhờ…”) biến nòng cốt câu thành Trạng ngữ.
-
Lỗi sai Logic: Mâu thuẫn về mặt ý nghĩa, hoặc sai quan hệ nhân – quả. (Ví dụ: “Sở dĩ thời tiết xấu, chuyến bay bị hoãn” -> Dùng sai cặp quan hệ từ).
-
Lỗi dùng từ thừa/ lặp từ: Sử dụng các từ đồng nghĩa đứng cạnh nhau gây lủng củng (Ví dụ: “rơi rụng”, “bàng quang” -> phải là “bàng quan”).
-
Lỗi sai hệ quy chiếu: Lắp ghép sai trật tự từ, sai mốc thời gian, không gian.
3. Cấu trúc Đoạn văn & Thao tác Lập luận
-
Cấu trúc trình bày: Diễn dịch (Câu chủ đề đầu đoạn), Quy nạp (Câu chủ đề cuối đoạn), Tổng – Phân – Hợp, Móc xích, Song hành.
-
Thao tác lập luận: Giải thích, Phân tích, Chứng minh, Bác bỏ, Bình luận, So sánh.
-
Phép liên kết: Phép thế (dùng đại từ), Phép lặp (lặp từ vựng), Phép nối (tuy nhiên, do đó), Phép liên tưởng.
Buổi 3: Làm Chủ Từ Vựng & Các Biện Pháp Tu Từ
Phần này yêu cầu vốn từ phong phú. Đề HSA thường có dạng bài “Tìm từ không cùng nhóm” hoặc “Chọn từ viết đúng chính tả”.
Link tài liệu cho buổi 3: https://drive.google.com/file/d/1zVlatBmW0MANRr86zVHE_Wcg7485IDcD/view?usp=sharing
1. Từ loại và Trật tự từ
-
Phân biệt từ đơn, từ ghép (chính phụ, đẳng lập) và từ láy.
-
Dạng bài tìm từ lạc loài: Phải tinh ý nhận ra từ đó khác với các từ còn lại về mặt Từ loại (Động từ vs Danh từ), Sắc thái nghĩa (Tích cực vs Tiêu cực), hoặc Phạm vi sử dụng (Nghĩa gốc vs Nghĩa chuyển). (Ví dụ: Lí nhí, lắt nhắt, líu ríu -> Lắp bắp (khác sắc thái).
2. Các Biện pháp Tu từ nghệ thuật
Không chỉ nhận diện, bạn phải nêu được Tác dụng của biện pháp tu từ đó trong ngữ cảnh:
-
Ẩn dụ / Hoán dụ: Gọi tên sự vật này bằng sự vật khác. (Hoán dụ có quan hệ kề cận như bộ phận – toàn thể; Ẩn dụ có quan hệ tương đồng).
-
Nhân hóa / So sánh: Làm sự vật trở nên sinh động, có hồn.
-
Điệp từ / Điệp ngữ: Nhấn mạnh cảm xúc, tạo nhịp điệu cho câu thơ, câu văn.
-
Chơi chữ, Nói quá, Nói giảm nói tránh.
3. Phong cách Ngôn ngữ
Nắm chắc 6 phong cách: Báo chí (thời sự, cập nhật), Chính luận (lập luận sắc bén), Khoa học (chính xác, logic), Nghệ thuật (trau chuốt, biểu cảm), Sinh hoạt (tự nhiên, đời thường), Hành chính (khuôn mẫu).
Buổi 4: Kỹ Năng Đọc Hiểu Đa Thể Loại & Dạng Bài Điền Khuyết
Đây là phần “chiếm sóng” nhiều nhất và tiêu tốn nhiều thời gian nhất của thí sinh trong đề HSA.
Link tài liệu cho buổi 4: https://drive.google.com/file/d/1u_RkbLddXWG4EFg2WJT6734pL9-uKbqG/view?usp=sharing
1. Kỹ năng xử lý Đọc hiểu Văn bản (Dài & Ngắn)
Đề thi sẽ cung cấp các ngữ liệu ngoài sách giáo khoa (báo chí, trích đoạn tiểu thuyết, tạp chí khoa học…).
-
Đọc hiểu chủ đề / Thông điệp: Tìm câu chủ đề hoặc từ khóa lặp lại nhiều lần. Hiểu được thái độ của tác giả (ngợi ca, mỉa mai, hoài nghi, khách quan).
-
Phân tích Chi tiết: Hiểu giá trị của một câu nói, một hình ảnh cụ thể trong đoạn trích. (Ví dụ: Hình ảnh “đàn quạ bay vần” trong Vợ Nhặt gợi sự tang tóc, dự báo cái đói).
2. Bí kíp làm dạng bài “Điền khuyết” (Điền từ vào chỗ trống)
Đặc sản của HSA là câu hỏi: “Chọn từ/cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống”.
-
Cách làm: Không vội vàng chọn từ theo thói quen. Phải đọc kỹ câu chứa chỗ trống và câu trước/sau nó để xác định Ngữ cảnh.
-
Xem xét các yếu tố: Sự phù hợp về sắc thái nghĩa (trang trọng hay thân mật), sự phù hợp về mặt logic kết hợp từ.
-
Ví dụ: “Bác Hồ đã dành trọn đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, đấu tranh vì sự ______ của con người” -> Đáp án đúng là tự do và hạnh phúc (dựa vào văn cảnh lịch sử và diễn đạt chuẩn mực).
Lời Khuyên “Vàng” Khi Làm Phần Định Tính HSA
-
Quản lý thời gian: 50 câu / 60 phút, trung bình bạn chỉ có 1.2 phút/câu. Đừng sa đà đọc các đoạn ngữ liệu quá dài. Hãy đọc câu hỏi trước, sau đó mới quét (scan) lên đoạn văn để tìm thông tin.
-
Cẩn thận với lỗi chính tả: Đề thi HSA hay bẫy các từ dễ sai chính tả (vd: luôm nhuôm, xán lạn, bươn chải, trăn trối). Hãy tích lũy sổ tay từ vựng ngay từ bây giờ.
-
Tư duy suy luận: Khác với thi THPT Qu%
