Đề thi thử THPT QG – Tổng hợp 100 câu trắc nghiệm Kinh Tế Pháp Luật Chủ đề: Hội nhập kinh tế quốc tế là một trong những đề thi đại học môn Kinh Tế Pháp Luật, nằm trong Tổng hợp các dạng trắc nghiệm môn Kinh Tế Pháp Luật THPT QG. Đây là tài liệu quan trọng giúp học sinh lớp 12 làm quen với cấu trúc và nội dung của kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc gia môn KTPL.
Đề thi này Đề thi này thuộc phần “Đề thi Đại học”, được biên soạn dựa trên định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo, bám sát chương trình chuẩn và tập trung vào các chuyên đề trọng điểm như: Công dân với pháp luật, Quyền và nghĩa vụ của công dân trong các lĩnh vực đời sống xã hội, Pháp luật và đời sống, và Công dân với các vấn đề kinh tế, chính trị. Ngoài ra, các tình huống thực tiễn liên quan đến hội nhập kinh tế quốc tế được lồng ghép khéo léo trong từng câu hỏi, giúp học sinh vận dụng kiến thức một cách linh hoạt, sát với xu hướng ra đề mới.
👉Hãy cùng Dethitracnghiem.vn cùng tìm hiểu về đề thi này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!🚀
Tổng hợp 100 câu trắc nghiệm Kinh Tế Pháp Luật Chủ đề: Hội nhập kinh tế quốc tế
Câu 1: Hội nhập kinh tế quốc tế được hiểu là quá trình các nền kinh tế
A. đóng cửa với bên ngoài.
B. tăng cường cạnh tranh nội bộ.
C. gắn kết lại với nhau thông qua các hoạt động kinh tế quốc tế.
D. chỉ tập trung phát triển thị trường trong nước.
Câu 2: Mục tiêu cơ bản của hội nhập kinh tế quốc tế đối với một quốc gia là
A. giảm bớt sự phụ thuộc vào các nước khác.
B. thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững.
C. chỉ xuất khẩu hàng hóa.
D. hạn chế nhập khẩu công nghệ.
Câu 3: Hình thức hội nhập kinh tế quốc tế ở cấp độ thấp nhất là
A. liên minh thuế quan.
B. thị trường chung.
C. liên minh kinh tế.
D. khu vực mậu dịch tự do.
Câu 4: Tổ chức nào sau đây thiết lập các quy tắc thương mại đa phương toàn cầu?
A. ASEAN.
B. APEC.
C. CPTPP.
D. WTO.
Câu 5: Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm nào?
A. 1995.
B. 2001.
C. 2007.
D. 2015.
Câu 6: Một trong những cơ hội lớn nhất khi Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế là
A. giảm bớt sự phụ thuộc vào thị trường nội địa.
B. mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài.
C. tăng cường bảo hộ sản xuất trong nước.
D. hạn chế cạnh tranh từ bên ngoài.
Câu 7: Thách thức lớn đối với các doanh nghiệp Việt Nam khi hội nhập kinh tế quốc tế là
A. thiếu thông tin về thị trường nước ngoài.
B. cạnh tranh gay gắt hơn từ các doanh nghiệp nước ngoài.
C. không có cơ hội tiếp cận công nghệ mới.
D. khó khăn trong việc tìm kiếm lao động giá rẻ.
Câu 8: Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu có tên viết tắt là
A. CPTPP.
B. RCEP.
C. AFTA.
D. EVFTA.
Câu 9: Hiệp định nào sau đây là hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mà Việt Nam là thành viên?
A. ASEAN Trade in Goods Agreement (ATIGA).
B. Vietnam-Korea FTA (VKFTA).
C. Vietnam-Japan EPA (VJEPA).
D. Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (CPTPP).
Câu 10: Việc giảm thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do có tác động như thế nào đến hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam?
A. Giá hàng hóa nhập khẩu có xu hướng tăng.
B. Giá hàng hóa nhập khẩu có xu hướng giảm.
C. Số lượng hàng hóa nhập khẩu giảm mạnh.
D. Chất lượng hàng hóa nhập khẩu giảm sút.
Câu 11: Khi hội nhập, các doanh nghiệp Việt Nam cần chú trọng điều gì để nâng cao khả năng cạnh tranh?
A. Giảm giá thành sản phẩm bằng mọi cách.
B. Nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ và đổi mới công nghệ.
C. Chỉ tập trung vào thị trường nội địa.
D. Yêu cầu nhà nước tăng cường bảo hộ.
Câu 12: Hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi hệ thống pháp luật của Việt Nam phải
A. hoàn thiện và phù hợp với các quy tắc quốc tế.
B. giữ nguyên các quy định cũ để bảo vệ trong nước.
C. chỉ áp dụng các quy định của WTO.
D. cấm các hoạt động thương mại quốc tế.
Câu 13: Tác động tích cực của hội nhập kinh tế quốc tế đối với người tiêu dùng Việt Nam là
A. giảm sự lựa chọn hàng hóa.
B. được tiếp cận với nhiều loại hàng hóa, dịch vụ hơn với giá cạnh tranh hơn.
C. giá cả hàng hóa luôn tăng.
D. chất lượng hàng hóa giảm sút.
Câu 14: Rủi ro tiềm ẩn khi hội nhập sâu rộng mà Việt Nam cần đối mặt là
A. gia tăng nguồn vốn đầu tư.
B. suy yếu các ngành công nghiệp non trẻ và dễ bị tổn thương trước biến động kinh tế toàn cầu.
C. mở rộng thị trường xuất khẩu.
D. tiếp cận công nghệ hiện đại.
Câu 15: Vai trò của nhà nước trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế là
A. trực tiếp tham gia sản xuất kinh doanh để cạnh tranh.
B. xây dựng thể chế, chính sách, hỗ trợ doanh nghiệp và bảo vệ lợi ích quốc gia.
C. cấm mọi hoạt động thương mại quốc tế.
D. chỉ đứng ngoài quan sát.
Câu 16: Tác động của hội nhập đến cơ cấu kinh tế Việt Nam là xu hướng
A. giảm tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ.
B. tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng nông nghiệp.
C. chỉ tăng tỷ trọng nông nghiệp.
D. giữ nguyên cơ cấu kinh tế truyền thống.
Câu 17: Việc tham gia các Hiệp định thương mại tự do (FTA) giúp Việt Nam
A. chỉ xuất khẩu sang một thị trường duy nhất.
B. mở rộng thị trường xuất khẩu đa dạng hơn và giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
C. tăng thuế đối với hàng hóa nhập khẩu.
D. giảm cường độ cạnh tranh.
Câu 18: Một trong những yêu cầu đối với người lao động Việt Nam trong bối cảnh hội nhập là
A. giữ vững kiến thức cũ.
B. chỉ cần làm việc chăm chỉ.
C. nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng và khả năng ngoại ngữ.
D. hạn chế tiếp xúc với người nước ngoài.
Câu 19: Hội nhập kinh tế quốc tế có thể góp phần vào việc nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế về mặt
A. văn hóa.
B. quân sự.
C. kinh tế và chính trị.
D. thể thao.
Câu 20: Khi một quốc gia mở cửa thị trường cho hàng hóa nước ngoài, điều này có thể dẫn đến
A. giảm cạnh tranh.
B. tăng sức ép cạnh tranh đối với các ngành sản xuất trong nước.
C. độc quyền.
D. tăng giá hàng hóa.
Câu 21: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam được thúc đẩy bởi yếu tố nào sau đây trong bối cảnh hội nhập?
A. Môi trường pháp lý không rõ ràng.
B. Thị trường nội địa nhỏ bé.
C. Môi trường kinh doanh được cải thiện và cơ hội tiếp cận thị trường khu vực, quốc tế.
D. Chi phí lao động rất cao.
Câu 22: Việc giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế thường được thực hiện thông qua
A. các tòa án địa phương.
B. các cuộc đàm phán song phương không chính thức.
C. cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO hoặc các hiệp định FTA.
D. các tổ chức phi chính phủ.
Câu 23: Tham gia hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải tuân thủ các tiêu chuẩn nào sau đây?
A. Chỉ tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN).
B. Các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, môi trường, lao động.
C. Tiêu chuẩn của riêng từng doanh nghiệp.
D. Không cần tuân thủ tiêu chuẩn nào cả.
Câu 24: Một trong những lợi ích của việc tham gia Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là
A. chỉ mở cửa thị trường Việt Nam.
B. giảm thuế quan đối với hàng hóa Việt Nam tại thị trường các nước thành viên khác.
C. tăng cường bảo hộ các ngành công nghiệp yếu kém.
D. hạn chế di chuyển lao động giữa các nước thành viên.
Câu 25: Rào cản phi thuế quan (Non-tariff barriers) trong thương mại quốc tế bao gồm
A. thuế nhập khẩu.
B. hạn ngạch nhập khẩu.
C. các quy định về kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật.
D. thuế xuất khẩu.
Câu 26: Khi tham gia hội nhập, vai trò của các hiệp hội ngành nghề ở Việt Nam là
A. cạnh tranh trực tiếp với các doanh nghiệp thành viên.
B. hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, nắm bắt thông tin thị trường và tham gia xây dựng chính sách.
C. chỉ thu phí thành viên.
D. không có vai trò gì đáng kể.
Câu 27: Công dân Việt Nam có quyền và nghĩa vụ gì khi Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế?
A. Chỉ có quyền được hưởng lợi.
B. Chỉ có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật.
C. Có quyền tham gia vào các hoạt động kinh tế quốc tế phù hợp với pháp luật và nghĩa vụ đóng góp cho sự phát triển chung.
D. Bị hạn chế tham gia các hoạt động kinh tế quốc tế.
Câu 28: Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến vấn đề việc làm ở Việt Nam là
A. làm tăng tỷ lệ thất nghiệp ở mọi ngành.
B. tạo thêm việc làm mới nhưng cũng gây sức ép cạnh tranh và thay đổi cơ cấu việc làm.
C. chỉ tạo việc làm trong ngành dịch vụ.
D. làm giảm năng suất lao động.
Câu 29: Hiệp định nào sau đây tạo ra Khu vực thương mại tự do ASEAN (AFTA)?
A. CPTPP.
B. RCEP.
C. EVFTA.
D. ATIGA.
Câu 30: Khi Việt Nam ký kết các hiệp định FTA, điều này có tác động như thế nào đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam?
A. Hạn chế hoạt động xuất nhập khẩu.
B. Chỉ tăng cường xuất khẩu.
C. Chỉ tăng cường nhập khẩu.
D. Tăng cường cả xuất khẩu và nhập khẩu.
Câu 31: Một trong những thách thức về mặt xã hội khi hội nhập là
A. gia tăng sự hiểu biết lẫn nhau giữa các dân tộc.
B. gia tăng khoảng cách giàu nghèo và các vấn đề xã hội khác.
C. giảm bớt căng thẳng xã hội.
D. tăng cường sự đoàn kết trong nước.
Câu 32: Để tận dụng tốt các cơ hội từ hội nhập, Việt Nam cần đầu tư mạnh vào
A. chỉ khai thác tài nguyên.
B. chỉ phát triển nông nghiệp.
C. giáo dục, đào tạo và khoa học công nghệ.
D. chỉ xây dựng nhà máy.
Câu 33: Vai trò của ngoại giao kinh tế trong bối cảnh hội nhập là
A. chỉ tập trung vào quan hệ chính trị.
B. thúc đẩy hợp tác kinh tế, đàm phán các hiệp định và giải quyết tranh chấp.
C. hạn chế tiếp xúc với đối tác nước ngoài.
D. chỉ quảng bá văn hóa.
Câu 34: Việc tuân thủ các quy tắc xuất xứ hàng hóa trong các hiệp định FTA là quan trọng để
A. tăng giá thành sản phẩm.
B. được hưởng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu.
C. hạn chế cạnh tranh.
D. giảm chất lượng sản phẩm.
Câu 35: Đơn vị nào dưới đây ở Việt Nam có trách nhiệm chính trong việc đàm phán và thực thi các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế?
A. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
B. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
C. Bộ Công Thương.
D. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Câu 36: Hội nhập kinh tế quốc tế góp phần thu hút vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII), chủ yếu thông qua kênh nào?
A. Vay ngân hàng nước ngoài.
B. Thị trường chứng khoán.
C. Nhận viện trợ.
D. Đầu tư trực tiếp vào dự án mới.
Câu 37: Khi hội nhập, các doanh nghiệp Việt Nam cần lưu ý vấn đề nào liên quan đến sở hữu trí tuệ?
A. Có thể tự do sao chép sản phẩm nước ngoài.
B. Không cần quan tâm đến sở hữu trí tuệ.
C. Tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ của Việt Nam và quốc tế.
D. Chỉ bảo vệ sở hữu trí tuệ của mình, không cần quan tâm của người khác.
Câu 38: Cạnh tranh trong hội nhập không chỉ diễn ra ở cấp độ doanh nghiệp mà còn ở cấp độ
A. cá nhân.
B. gia đình.
C. quốc gia.
D. địa phương.
Câu 39: Một trong những biện pháp để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) hội nhập thành công là
A. bắt buộc họ phải sáp nhập.
B. cung cấp thông tin, đào tạo, hỗ trợ tiếp cận vốn và thị trường.
C. cấm họ xuất khẩu.
D. tăng thuế đối với họ.
Câu 40: Hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi mỗi công dân cần có thái độ chủ động và
A. thụ động chờ đợi cơ hội.
B. ngại tiếp xúc với người nước ngoài.
C. nỗ lực học hỏi, nâng cao năng lực để thích ứng.
D. chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân.
Câu 41: Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) mà Việt Nam là thành viên, bao gồm các quốc gia ASEAN và
A. EU, Mỹ, Canada.
B. Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, New Zealand.
C. Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh.
D. Các nước Mỹ Latinh.
Câu 42: Tác động của hội nhập đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam là
A. Giảm quy mô xuất khẩu.
B. Tăng kim ngạch và đa dạng hóa mặt hàng, thị trường xuất khẩu.
C. Chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô.
D. Hạn chế xuất khẩu sang các thị trường khó tính.
Câu 43: Khi Việt Nam tham gia các cam kết về mở cửa dịch vụ theo WTO và FTA, điều này có nghĩa là
A. cấm cung cấp dịch vụ từ nước ngoài.
B. Việt Nam cho phép các nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài tham gia vào thị trường Việt Nam theo lộ trình và điều kiện nhất định.
C. chỉ cho phép các công ty dịch vụ nhà nước hoạt động.
D. không cần tuân thủ bất kỳ quy định nào.
Câu 44: “Bảo hộ mậu dịch” (Protectionism) là chính sách
A. giảm thuế quan để khuyến khích nhập khẩu.
B. sử dụng các biện pháp thuế quan và phi thuế quan để hạn chế nhập khẩu và bảo vệ sản xuất trong nước.
C. khuyến khích tự do thương mại.
D. đầu tư ra nước ngoài.
Câu 45: Công cụ nào sau đây là biện pháp bảo hộ mậu dịch phổ biến?
A. Giảm thuế nhập khẩu.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Mở cửa thị trường.
D. Giảm các rào cản kỹ thuật.
Câu 46: Việc phụ thuộc quá nhiều vào một vài thị trường xuất khẩu truyền thống có thể tạo ra rủi ro gì cho nền kinh tế Việt Nam khi hội nhập?
A. Tăng khả năng đàm phán.
B. Dễ bị tổn thương trước biến động kinh tế và chính sách của các thị trường đó.
C. Đa dạng hóa sản phẩm.
D. Tăng cường quan hệ song phương.
Câu 47: “Chuỗi giá trị toàn cầu” (Global Value Chain – GVC) là khái niệm mô tả
A. việc sản xuất hàng hóa chỉ diễn ra ở một quốc gia.
B. quá trình sản xuất một sản phẩm được phân chia và thực hiện ở nhiều quốc gia khác nhau.
C. việc các công ty chỉ sản xuất hàng hóa để tiêu thụ nội địa.
D. sự độc lập kinh tế giữa các quốc gia.
Câu 48: Tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu mang lại lợi ích gì cho các doanh nghiệp Việt Nam?
A. Bị cô lập với thị trường thế giới.
B. Tiếp cận công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất và tham gia vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.
C. Chỉ sản xuất các sản phẩm giá trị thấp.
D. Giảm khả năng cạnh tranh.
Câu 49: Vấn đề nào sau đây là thách thức về mặt pháp lý đối với doanh nghiệp Việt Nam khi hoạt động trong môi trường hội nhập?
A. Thiếu quy định pháp luật.
B. Khả năng nắm bắt và tuân thủ pháp luật quốc tế, pháp luật nước ngoài còn hạn chế.
C. Pháp luật Việt Nam quá chặt chẽ.
D. Không cần tuân thủ pháp luật nước ngoài.
Câu 50: “Sandwich generation” (thế hệ kẹp) là một trong những thách thức xã hội liên quan đến hội nhập, nó đề cập đến
A. sự gia tăng số lượng người trẻ.
B. những người lao động trung niên gặp khó khăn trong việc thích ứng với yêu cầu công việc mới do hội nhập.
C. sự giảm sút số lượng người già.
D. sự chuyển dịch lao động giữa các ngành.
Câu 51: Để phát triển bền vững trong hội nhập, Việt Nam cần chú trọng giải quyết vấn đề nào sau đây?
A. Chỉ tăng trưởng GDP.
B. Bỏ qua các vấn đề xã hội.
C. Cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.
D. Chỉ tập trung xuất khẩu.
Câu 52: Vai trò của các trường đại học, viện nghiên cứu trong bối cảnh hội nhập là
A. chỉ đào tạo theo chương trình cũ.
B. đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ.
C. không liên quan đến hội nhập.
D. chỉ nghiên cứu lý thuyết.
Câu 53: Khi hội nhập, quyền tự do kinh doanh của công dân và doanh nghiệp Việt Nam được mở rộng trong khuôn khổ
A. không giới hạn.
B. chỉ giới hạn trong nước.
C. pháp luật Việt Nam và các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
D. chỉ các quy định của WTO.
Câu 54: Tác động của hội nhập đến việc thu hút nhân tài từ nước ngoài là
A. không có tác động.
B. hạn chế nhân tài nước ngoài.
C. tạo cơ hội thu hút chuyên gia, nhà quản lý giỏi từ nước ngoài đến làm việc tại Việt Nam.
D. chỉ thu hút lao động phổ thông.
Câu 55: Cơ quan nào sau đây của Việt Nam có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của người lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài trong bối cảnh hội nhập?
A. Bộ Tài chính.
B. Ngân hàng Nhà nước.
C. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
D. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Câu 56: Hội nhập kinh tế quốc tế tạo điều kiện để các sản phẩm văn hóa của Việt Nam
A. bị lãng quên.
B. chỉ được tiêu thụ trong nước.
C. có cơ hội tiếp cận và quảng bá ra thị trường quốc tế.
D. bị biến đổi hoàn toàn.
Câu 57: Để tránh các vụ kiện chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp trên thị trường quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam cần
A. hạ giá bán thật thấp.
B. chỉ bán hàng ở thị trường nội địa.
C. hoạt động kinh doanh minh bạch, công bằng và tuân thủ các quy tắc thương mại quốc tế.
D. chỉ dựa vào trợ cấp của nhà nước.
Câu 58: Việc tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu đòi hỏi Việt Nam phải nâng cao năng lực về
A. chỉ sản xuất hàng hóa đơn giản.
B. thiết kế, marketing, logistics và dịch vụ sau bán hàng.
C. chỉ gia công lắp ráp.
D. chỉ khai thác nguyên liệu thô.
Câu 59: Thách thức về mặt thể chế khi hội nhập là
A. hệ thống pháp luật quá đơn giản.
B. sự chưa đồng bộ, thiếu minh bạch của hệ thống pháp luật và thủ tục hành chính.
C. không có quy định nào về kinh tế.
D. tất cả các quy định đều đã hoàn hảo.
Câu 60: Tác động tiêu cực của hội nhập đến môi trường có thể là
A. giảm thiểu ô nhiễm.
B. gia tăng áp lực lên môi trường do tăng trưởng nóng và hoạt động sản xuất gia tăng.
C. sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
D. khuyến khích năng lượng sạch.
Câu 61: Việc Việt Nam tham gia các diễn đàn kinh tế khu vực và quốc tế như APEC, ASEM, G20 (với tư cách khách mời) nhằm mục đích gì?
A. Chỉ để quảng bá du lịch.
B. Nâng cao vị thế quốc gia, tham gia định hình luật chơi và bảo vệ lợi ích quốc gia.
C. Chỉ để ký các hợp đồng mua bán.
D. Chỉ để nhận viện trợ.
Câu 62: Khi hội nhập, công tác phòng chống tham nhũng và cải cách hành chính có ý nghĩa như thế nào?
A. Không liên quan đến hội nhập.
B. Chỉ là vấn đề nội bộ.
C. Quan trọng để tạo môi trường kinh doanh minh bạch, thu hút đầu tư và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
D. Gây cản trở cho doanh nghiệp.
Câu 63: Một trong những biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực về xã hội của hội nhập là
A. giảm chi tiêu cho an sinh xã hội.
B. tăng cường các chính sách an sinh xã hội, hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương.
C. cắt giảm ngân sách cho giáo dục.
D. khuyến khích bất bình đẳng.
Câu 64: Vai trò của các tổ chức quốc tế (ví dụ: WB, IMF) trong hỗ trợ Việt Nam hội nhập là
A. can thiệp trực tiếp vào điều hành kinh tế.
B. cung cấp tư vấn chính sách, hỗ trợ kỹ thuật và tài chính.
C. chỉ đưa ra cảnh báo.
D. không có vai trò gì.
Câu 65: Để tận dụng tốt các cơ hội xuất khẩu từ các FTA, các doanh nghiệp Việt Nam cần
A. chỉ sản xuất theo kinh nghiệm truyền thống.
B. tìm hiểu kỹ nhu cầu, thị hiếu và các quy định của thị trường xuất khẩu mục tiêu.
C. chỉ bán những gì mình có.
D. dựa vào may mắn.
Câu 66: Thách thức về văn hóa khi hội nhập là
A. sự giao thoa và tiếp biến văn hóa.
B. nguy cơ bị hòa tan hoặc mai một bản sắc văn hóa dân tộc nếu không có sự giữ gìn và phát huy.
C. sự đa dạng hóa văn hóa.
D. tăng cường sự hiểu biết liên văn hóa.
Câu 67: Chính sách tiền tệ (lãi suất, tỷ giá) có vai trò như thế nào trong bối cảnh hội nhập?
A. Không ảnh hưởng đến hội nhập.
B. Góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ xuất nhập khẩu và thu hút đầu tư.
C. Chỉ để kiểm soát lạm phát.
D. Chỉ để điều chỉnh tỷ giá.
Câu 68: Khi Việt Nam tham gia các cam kết về lao động trong các FTA thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA), điều này thể hiện sự quan tâm đến
A. chỉ lợi ích của người sử dụng lao động.
B. chỉ lợi ích của nhà nước.
C. quyền lợi của người lao động và các tiêu chuẩn lao động quốc tế.
D. giảm chi phí lao động.
Câu 69: Việc nâng cao năng lực đàm phán và thực thi cam kết hội nhập là trách nhiệm của
A. chỉ các bộ, ngành trung ương.
B. chỉ các doanh nghiệp.
C. toàn bộ hệ thống chính trị và xã hội, từ trung ương đến địa phương và doanh nghiệp.
D. chỉ các chuyên gia.
Câu 70: “Tự do hóa thương mại” (Trade liberalization) là quá trình
A. tăng các rào cản thương mại.
B. giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại như thuế quan, hạn ngạch.
C. tăng cường bảo hộ sản xuất trong nước.
D. cấm nhập khẩu.
Câu 71: Khi một quốc gia hội nhập, vai trò của ngành logistics (vận tải, kho bãi, chuỗi cung ứng) trở nên
A. kém quan trọng.
B. không thay đổi.
C. vô cùng quan trọng để kết nối sản xuất với thị trường toàn cầu.
D. chỉ phục vụ thị trường nội địa.
Câu 72: Việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong hội nhập là cần thiết để
A. hạn chế cạnh tranh.
B. khuyến khích đổi mới sáng tạo và thu hút đầu tư vào các ngành công nghệ cao.
C. giảm xuất khẩu.
D. tăng chi phí sản xuất.
Câu 73: Công cụ nào sau đây *không* phải là biện pháp bảo hộ mậu dịch?
A. Thuế nhập khẩu cao.
B. Hạn ngạch nhập khẩu.
C. Yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt đối với hàng nhập khẩu.
D. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.
Câu 74: Khi hội nhập, các doanh nghiệp Việt Nam cần chú trọng xây dựng chiến lược kinh doanh dựa trên lợi thế so sánh (comparative advantage) của mình để
A. sản xuất mọi loại hàng hóa.
B. cạnh tranh trực tiếp với tất cả đối thủ.
C. tập trung vào sản xuất những mặt hàng có chi phí thấp hơn hoặc hiệu quả hơn so với các nước khác.
D. chỉ sản xuất những mặt hàng có giá trị cao.
Câu 75: Thách thức về an ninh kinh tế khi hội nhập là
A. gia tăng kim ngạch xuất khẩu.
B. nguy cơ bị thâu tóm bởi các tập đoàn nước ngoài, phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.
C. đa dạng hóa thị trường.
D. thu hút đầu tư nước ngoài.
Câu 76: “Đối xử quốc gia” (National Treatment) là nguyên tắc quan trọng trong WTO, có nghĩa là
A. đối xử ưu đãi hơn cho hàng hóa trong nước.
B. hàng hóa nhập khẩu phải được đối xử không kém thuận lợi hơn hàng hóa sản xuất trong nước sau khi đã qua khâu kiểm tra, thủ tục hải quan.
C. đối xử ưu đãi hơn cho hàng hóa nhập khẩu.
D. chỉ áp dụng thuế quan cho hàng nhập khẩu.
Câu 77: Việt Nam đã tham gia vào Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). AEC là một hình thức liên kết kinh tế nhằm hướng tới
A. một thị trường chung và cơ sở sản xuất thống nhất.
B. chỉ một khu vực mậu dịch tự do.
C. một liên minh thuế quan.
D. một liên minh chính trị.
Câu 78: Việc cải cách môi trường kinh doanh trong nước (giảm thủ tục, minh bạch hóa) có ý nghĩa như thế nào đối với hội nhập?
A. Gây cản trở cho hội nhập.
B. Không liên quan.
C. Tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và thu hút đầu tư.
D. Chỉ có lợi cho nhà nước.
Câu 79: Rủi ro về thao túng tiền tệ hoặc cạnh tranh tiền tệ trong bối cảnh hội nhập là vấn đề thuộc phạm vi của chính sách
A. tài khóa.
B. thương mại.
C. tiền tệ.
D. đầu tư.
Câu 80: Để nâng cao hiệu quả hội nhập, Việt Nam cần đẩy mạnh hoạt động nào liên quan đến thông tin?
A. Hạn chế cung cấp thông tin.
B. Thu thập, phân tích và phổ biến thông tin về thị trường, đối tác, luật lệ quốc tế cho doanh nghiệp và người dân.
C. Chỉ phổ biến thông tin một chiều.
D. Chỉ quan tâm thông tin trong nước.
Câu 81: Việc phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ (supporting industries) có vai trò gì trong hội nhập?
A. Giảm nhu cầu về nguyên liệu.
B. Nâng cao khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện.
C. Chỉ sản xuất các sản phẩm cuối cùng.
D. Gây cản trở cho doanh nghiệp lớn.
Câu 82: Một trong những thách thức về lao động khi hội nhập là
A. thiếu lao động.
B. chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu về kỹ năng, trình độ của thị trường lao động quốc tế.
C. lương quá cao.
D. không có cơ hội di chuyển lao động.
Câu 83: Vai trò của các trường dạy nghề, trung tâm đào tạo trong hội nhập là
A. chỉ đào tạo theo chương trình cũ.
B. đào tạo và nâng cao kỹ năng nghề cho người lao động để đáp ứng yêu cầu mới.
C. không liên quan đến hội nhập.
D. chỉ đào tạo trình độ đại học.
Câu 84: Khi hội nhập, vấn đề nào sau đây liên quan trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang các thị trường khó tính (như EU, Mỹ, Nhật Bản)?
A. Giá cả thấp.
B. Các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật.
C. Số lượng quá ít.
D. Màu sắc không đẹp.
Câu 85: Việc tham gia các hiệp định thương mại có thể tạo áp lực lên vấn đề nào sau đây liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ?
A. Giảm mức độ bảo hộ.
B. Không ảnh hưởng.
C. Tăng cường mức độ bảo hộ và thực thi các quyền sở hữu trí tuệ theo tiêu chuẩn quốc tế.
D. Cho phép tự do sử dụng sở hữu trí tuệ của người khác.
Câu 86: Hội nhập kinh tế quốc tế có thể làm gia tăng áp lực lên
A. tỷ giá hối đoái.
B. giá cả hàng hóa trong nước.
C. cả hai (A và B).
D. không ảnh hưởng gì.
Câu 87: Để hỗ trợ nông dân Việt Nam trong bối cảnh hội nhập, cần có các chính sách nào?
A. Giảm đầu tư vào nông nghiệp.
B. Hỗ trợ kỹ thuật, thông tin thị trường, xây dựng thương hiệu và tiêu chuẩn sản phẩm.
C. Cấm xuất khẩu nông sản.
D. Khuyến khích canh tác truyền thống lạc hậu.
Câu 88: Khi tham gia hội nhập, vai trò của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam là
A. thụ động chờ đợi sự hỗ trợ từ nhà nước.
B. chỉ cạnh tranh lẫn nhau.
C. chủ động tìm hiểu, thích ứng và tận dụng cơ hội, đồng thời tuân thủ pháp luật và đóng góp vào sự phát triển chung.
D. chỉ hoạt động ở thị trường nội địa.
Câu 89: Rủi ro về an ninh mạng và an toàn thông tin trong các giao dịch kinh tế quốc tế là thách thức thuộc lĩnh vực nào khi hội nhập?
A. An ninh chính trị.
B. An ninh quân sự.
C. An ninh kinh tế.
D. An ninh văn hóa.
Câu 90: “Hội nhập kinh tế quốc tế toàn diện” là hội nhập trên các lĩnh vực thương mại, đầu tư, tài chính và
A. quân sự.
B. văn hóa.
C. lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ…
D. thể thao.
Câu 91: Để hội nhập thành công, Việt Nam cần chú trọng xây dựng
A. nền kinh tế tự cung tự cấp.
B. nền kinh tế thị trường hiện đại, hội nhập đầy đủ.
C. nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung.
D. nền kinh tế đóng cửa.
Câu 92: Tác động của hội nhập đến việc huy động vốn cho nền kinh tế là
A. hạn chế khả năng huy động vốn.
B. chỉ huy động được vốn trong nước.
C. tăng cường khả năng huy động vốn từ các nguồn khác nhau (FDI, FII, vay nợ quốc tế).
D. chỉ nhận viện trợ.
Câu 93: Vấn đề nào sau đây có thể gây ra tranh chấp thương mại quốc tế khi các quốc gia hội nhập?
A. Hợp tác về khoa học công nghệ.
B. Các biện pháp trợ cấp của nhà nước cho doanh nghiệp.
C. Giảm thuế nhập khẩu.
D. Tăng cường đầu tư nước ngoài.
Câu 94: Công dân Việt Nam có thể đóng góp vào quá trình hội nhập kinh tế quốc tế bằng cách nào?
A. Phản đối mọi sự thay đổi.
B. Chỉ tiêu dùng hàng hóa trong nước.
C. Nâng cao năng lực bản thân, tuân thủ pháp luật, chủ động tham gia các hoạt động kinh tế quốc tế phù hợp.
D. Chỉ chờ đợi sự hỗ trợ từ nhà nước.
Câu 95: Khi hội nhập, vai trò của các tổ chức xã hội dân sự (như hiệp hội bảo vệ người tiêu dùng) là
A. không có vai trò gì.
B. cản trở hoạt động của doanh nghiệp.
C. bảo vệ quyền lợi của người dân, cung cấp phản biện xã hội đối với các chính sách.
D. chỉ hợp tác với doanh nghiệp nước ngoài.
Câu 96: Một trong những lợi ích về mặt thể chế khi hội nhập là
A. giảm sự minh bạch.
B. tạo áp lực và động lực để cải cách thể chế, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
C. tăng thủ tục hành chính.
D. làm phức tạp hệ thống pháp luật.
Câu 97: Việc đàm phán và ký kết các hiệp định thương mại tự do song phương (với từng quốc gia) là một hình thức
A. hội nhập đa phương.
B. hội nhập song phương.
C. hội nhập khu vực.
D. hội nhập nội bộ.
Câu 98: Thách thức nào sau đây liên quan đến việc thực thi các cam kết hội nhập ở Việt Nam?
A. Không có cam kết nào cần thực thi.
B. Khả năng nắm bắt, phổ biến và thực thi đầy đủ, hiệu quả các cam kết ở tất cả các cấp còn hạn chế.
C. Các cam kết quá dễ thực hiện.
D. Chỉ cần thực thi một phần cam kết.
Câu 99: Hội nhập kinh tế quốc tế có thể tạo điều kiện để các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận nguồn vốn vay từ nước ngoài với
A. lãi suất cao hơn.
B. lãi suất và điều kiện ưu đãi hơn.
C. điều kiện khó khăn hơn.
D. không thể tiếp cận.
Câu 100: Để giảm thiểu rủi ro từ biến động kinh tế toàn cầu trong bối cảnh hội nhập, Việt Nam cần tăng cường
A. đóng cửa nền kinh tế.
B. chỉ xuất khẩu sang một thị trường duy nhất.
C. khả năng chống chịu của nền kinh tế, đa dạng hóa thị trường và sản phẩm.
D. phụ thuộc vào viện trợ.
