Bài Tập Trắc Nghiệm Địa Lí 12 Kết Nối Tri Thức Bài 3 là bộ câu hỏi ôn tập dành cho học sinh lớp 12, tập trung vào lịch sử hình thành và phát triển lãnh thổ Việt Nam. Nội dung giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức về giai đoạn Tiền Cambri, Cổ kiến tạo và Tân kiến tạo; tìm hiểu tác động của vận động địa chất đến địa hình, sự hình thành đồng bằng và tài nguyên khoáng sản. Khi học tập trên dethitracnghiem.vn, học sinh có thể tham khảo thêm các bộ đề thuộc chuyên mục trắc nghiệm Địa lí 12 Kết nối tri thức để mở rộng nội dung ôn luyện.
Bộ Bài Tập Trắc Nghiệm Địa Lí 12 gồm 30 câu hỏi với bốn phương án lựa chọn, giúp học sinh ghi nhớ các giai đoạn phát triển lãnh thổ và nhận diện mối liên hệ giữa lịch sử kiến tạo với đặc điểm tự nhiên nước ta. Các câu hỏi đề cập đến hoạt động tạo núi, biển tiến, biển lùi, quá trình xâm thực – bồi tụ và sự hình thành địa hình hiện đại. Học sinh có thể tự làm bài trước khi đối chiếu các phương án được in đậm để kiểm tra kiến thức và xác định những nội dung cần ôn tập thêm.
ĐỀ THI
Bài 3. Sự phân hoá đa dạng của thiên nhiên.
Câu 1: Lãnh thổ Việt Nam hiện nay được hình thành qua mấy giai đoạn chính?
A. 2
B. 3
C. 4
D. 5
Câu 2: Giai đoạn cổ nhất hình thành lãnh thổ Việt Nam diễn ra vào thời kỳ nào?
A. Kainozoi
B. Tiền Cambri
C. Mesozoi
D. Đệ Tứ
Câu 3: Đặc điểm nổi bật của lãnh thổ Việt Nam thời Tiền Cambri là gì?
A. Núi trẻ
B. Nền móng cổ hình thành
C. Hiện tượng núi lửa mạnh
D. Xuất hiện đồng bằng lớn
Câu 4: Trong giai đoạn Cổ sinh – Trung sinh, lãnh thổ Việt Nam trải qua hoạt động nào?
A. Tạo núi và biển tiến
B. Băng hà
C. Đồng bằng tích tụ
D. Sa mạc hóa
Câu 5: Giai đoạn Tân kiến tạo diễn ra vào khoảng thời gian nào?
A. 100 triệu năm trước
B. 200 triệu năm trước
C. 65 triệu năm trước đến nay
D. 500 triệu năm trước
Câu 6: Quá trình Tân kiến tạo ảnh hưởng thế nào đến địa hình Việt Nam?
A. Làm trẻ lại địa hình, nâng cao núi, mở rộng đồng bằng
B. Không thay đổi
C. Hạ thấp toàn bộ lãnh thổ
D. Hình thành sa mạc rộng lớn
Câu 7: Hướng núi chủ yếu ở Việt Nam hình thành do:
A. Đá vôi
B. Băng hà
C. Hoạt động tạo núi Tân kiến tạo
D. Lũ quét
Câu 8: Các đồng bằng lớn ở Việt Nam được hình thành chủ yếu trong giai đoạn nào?
A. Đệ Tứ
B. Tiền Cambri
C. Mesozoi
D. Paleozoi
Câu 9: Quá trình hình thành lãnh thổ Việt Nam có đặc điểm nào sau đây?
A. Đơn giản
B. Kéo dài, phức tạp, qua nhiều giai đoạn
C. Chỉ có một lần tạo núi
D. Không thay đổi theo thời gian
Câu 10: Vật chất chủ yếu tạo nên lãnh thổ Việt Nam thời Tiền Cambri là:
A. Đá núi lửa
B. Nền móng đá cổ
C. Trầm tích băng hà
D. Đá bazan trẻ
Câu 11: Các bồn trũng tích tụ trầm tích lớn hình thành chủ yếu ở giai đoạn:
A. Cổ sinh – Trung sinh
B. Tân kiến tạo
C. Tiền Cambri
D. Đệ Tứ
Câu 12: Lịch sử phát triển lãnh thổ Việt Nam gắn liền với:
A. Sự vận động của vỏ Trái Đất
B. Hoạt động núi lửa hiện đại
C. Băng hà và biển lùi
D. Sự hình thành các dãy núi trẻ Himalaya
Câu 13: Dấu tích của thời kỳ Tân kiến tạo ở Việt Nam là:
A. Núi trẻ nâng cao, đồng bằng mở rộng, đứt gãy hiện đại
B. Núi lửa ngừng hoạt động
C. Đồng bằng bị xói mòn
D. Băng hà bao phủ
Câu 14: Quá trình hình thành địa hình Việt Nam hiện nay chủ yếu chịu tác động của:
A. Băng hà
B. Vận động nâng, hạ và ngoại lực
C. Chỉ ngoại lực
D. Chỉ nội lực
Câu 15: Việt Nam nằm trong vùng chịu ảnh hưởng mạnh của vận động kiến tạo nào?
A. Ấn Độ – Úc
B. Địa máng Thái Bình Dương và Tethys
C. Đại Tây Dương
D. Himalaya – Karakoram
Câu 16: Các mỏ khoáng sản cổ ở Việt Nam hình thành chủ yếu trong thời kỳ nào?
A. Tiền Cambri và Cổ sinh
B. Tân kiến tạo
C. Đệ Tứ
D. Mesozoi
Câu 17: Quá trình biển tiến và biển lùi ảnh hưởng đến địa hình Việt Nam ở giai đoạn nào?
A. Cổ sinh – Trung sinh
B. Tân kiến tạo
C. Đệ Tứ
D. Tiền Cambri
Câu 18: Nguyên nhân chủ yếu làm lãnh thổ Việt Nam có địa hình đa dạng?
A. Khí hậu thay đổi
B. Lịch sử kiến tạo kéo dài và phức tạp
C. Địa chất đồng nhất
D. Do xói mòn
Câu 19: Vết tích các cao nguyên badan rộng lớn được hình thành chủ yếu trong giai đoạn:
A. Tiền Cambri
B. Cổ sinh
C. Tân kiến tạo
D. Đệ Tứ
Câu 20: Quá trình hình thành đồng bằng sông Hồng chủ yếu diễn ra ở giai đoạn:
A. Tiền Cambri
B. Mesozoi
C. Đệ Tứ
D. Paleozoi
Câu 21: Giai đoạn Tân kiến tạo làm thay đổi lãnh thổ Việt Nam như thế nào?
A. Băng hà bao phủ
B. Địa hình nâng cao, mạng lưới sông suối phát triển
C. Sa mạc mở rộng
D. Không thay đổi
Câu 22: Hiện tượng động đất yếu ở Việt Nam chủ yếu liên quan đến:
A. Hoạt động băng hà
B. Đứt gãy kiến tạo hiện đại
C. Núi lửa đang hoạt động
D. Thủy triều
Câu 23: Vùng núi trẻ được nâng cao mạnh trong giai đoạn Tân kiến tạo là:
A. Tây Bắc và Trường Sơn
B. Đông Bắc
C. Nam Bộ
D. Đồng bằng sông Hồng
Câu 24: Đặc điểm nổi bật của lãnh thổ Việt Nam hiện đại là:
A. Địa hình băng hà
B. Địa hình đa dạng, bị chia cắt mạnh
C. Sa mạc hóa mạnh
D. Núi trẻ Himalaya
Câu 25: Sự mở rộng các đồng bằng ven biển Việt Nam gắn với giai đoạn:
A. Tân kiến tạo và Đệ Tứ
B. Tiền Cambri
C. Cổ sinh
D. Mesozoi
Câu 26: Quá trình xâm thực – bồi tụ mạnh hiện nay chủ yếu do:
A. Ngoại lực (nước, gió, sinh vật)
B. Nội lực
C. Núi lửa
D. Băng hà
Câu 27: Lịch sử hình thành lãnh thổ Việt Nam phản ánh:
A. Sự phát triển lâu dài và phức tạp của vỏ Trái Đất
B. Chỉ tác động khí hậu
C. Hoạt động núi lửa duy nhất
D. Xói mòn do sông ngòi
Câu 28: Sự phân hóa địa hình Việt Nam hiện nay chủ yếu do:
A. Khí hậu ẩm
B. Lịch sử tạo núi và quá trình ngoại lực
C. Sự cố định địa chất
D. Ảnh hưởng băng hà
Câu 29: Nguồn tài nguyên khoáng sản đa dạng của Việt Nam hình thành do:
A. Khí hậu nhiệt đới
B. Lịch sử kiến tạo lâu dài và phức tạp
C. Núi lửa hiện đại
D. Sa mạc hóa
Câu 30: Giai đoạn nào đánh dấu sự hình thành địa hình hiện đại của Việt Nam?
A. Tân kiến tạo
B. Cổ sinh
C. Mesozoi
D. Tiền Cambri
