Bài tập trắc nghiệm Lịch sử 11 Kết nối tri thức – Bài 12 được xem là “chìa khóa” quan trọng để người học giải mã những giá trị chiến lược của vùng biển cửa ngõ quốc gia. Khi đi sâu vào nội dung Bài 12: Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông trong lịch sử Việt Nam, học sinh sẽ tập trung làm rõ các đặc điểm địa lý tự nhiên cùng nguồn tài nguyên sinh vật và khoáng sản vô giá mà biển đảo mang lại. Chương trình học phân tích kỹ lưỡng các hoạt động giao thương trên tuyến đường biển huyết mạch và quá trình xác lập chủ quyền bền bỉ của các chính quyền phong kiến Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa. Thông qua hệ thống kiến thức trong sách lịch sử 11 kết nối tri thức, người học được trang bị kỹ năng giải thích sự tương quan giữa vị thế địa chính trị của Biển Đông với sự ổn định lâu dài của dân tộc. Điều này không chỉ giúp củng cố tri thức chuyên môn mà còn khơi dậy ý thức trách nhiệm bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ thiêng liêng.
Bước vào năm học 2026–2027, hệ thống câu hỏi được làm mới hoàn toàn để tương thích tối đa với những thay đổi trong cách thức đánh giá năng lực tư duy lịch sử. Các bài trắc nghiệm 11 này tập trung khai thác khả năng liên hệ thực tiễn, yêu cầu học sinh phải biết vận dụng dữ liệu quá khứ để lý giải những biến động phức tạp tại khu vực Biển Đông hiện nay. Mọi câu hỏi đều đi kèm lời giải mã chi tiết và các chỉ dẫn về phương pháp loại trừ phương án nhiễu, giúp các em nhanh chóng làm chủ kỹ năng xử lý đề thi một cách thông minh và chính xác. Việc tiếp cận ngân hàng câu hỏi đa dạng còn hỗ trợ người học tự lấp đầy những khoảng trống kiến thức mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào các tài liệu tham khảo bên ngoài. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này chính là bệ phóng vững chắc để mỗi cá nhân đạt được điểm số đột phá trong các kỳ kiểm tra định kỳ. Bài tập trắc nghiệm Lịch sử 11 Kết nối tri thức – Bài 12 hứa hẹn sẽ mang lại trải nghiệm ôn tập thú vị và đạt hiệu quả vượt bậc.
ĐỀ THI
Câu 1. Biển Đông nằm trong khu vực nào của thế giới?
A. Đông Nam Á.
B. Đông Á.
C. Nam Á.
D. Trung Á.
Câu 2. Biển Đông kết nối trực tiếp với hai đại dương lớn là:
A. Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.
B. Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
C. Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
D. Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.
Câu 3. Diện tích của Biển Đông theo số liệu trong sách giáo khoa là khoảng:
A. 1,5 triệu km².
B. 2,5 triệu km².
C. 4,5 triệu km².
D. 3,5 triệu km².
Câu 4. Tuyến đường vận tải biển quốc tế qua Biển Đông được đánh giá là nhộn nhịp thứ mấy trên thế giới?
A. Thứ nhất.
B. Thứ hai.
C. Thứ ba.
D. Thứ tư.
Câu 5. Loại khoáng sản nào dưới đây có tiềm năng khai thác lớn nhất và mang lại giá trị kinh tế cao tại Biển Đông?
A. Than đá.
B. Sắt và Đồng.
C. Vàng và Đá quý.
D. Dầu mỏ và khí đốt.
Câu 6. Biển Đông được bao quanh bởi các lục địa và hệ thống hải đảo nên có đặc điểm tự nhiên là:
A. Là một vùng biển tương đối kín.
B. Là một đại dương hở hoàn toàn.
C. Là một vùng biển không có thềm lục địa.
D. Là một vùng biển nước ngọt.
Câu 7. Ngoài tài nguyên hóa thạch, Biển Đông còn có tiềm năng lớn để phát triển ngành năng lượng sạch nào?
A. Năng lượng hạt nhân.
B. Năng lượng mặt trời quy mô vũ trụ.
C. Năng lượng địa nhiệt từ lòng đất.
D. Năng lượng gió và thủy triều.
Câu 8. Eo biển nào sau đây là cửa ngõ giao thông hàng hải cực kỳ quan trọng kết nối Biển Đông với Ấn Độ Dương?
A. Eo biển Ma-lắc-ca (Malacca).
B. Eo biển Ba-si (Bashi).
C. Eo biển Đài Loan.
D. Eo biển Ma-ca-xa (Makassar).
Câu 9. Biển Đông có vai trò chiến lược quan trọng trong việc phát triển các ngành kinh tế biển nào của Việt Nam?
A. Khai thác thủy hải sản và khoáng sản.
B. Giao thông vận tải biển và du lịch biển.
C. Đóng tàu và hậu cần nghề cá.
D. Tất cả các ngành kinh tế trên.
Câu 10. Hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam có vị trí chiến lược như thế nào về quốc phòng?
A. Là nơi duy nhất có thể xây dựng trạm vũ trụ.
B. Là nơi tập trung toàn bộ kho dự trữ nước ngọt.
C. Là ranh giới để ngăn cách các nước trong ASEAN.
D. Là hệ thống tiền tiêu bảo vệ an ninh hướng đông của đất nước.
Câu 11. Các quốc gia tiếp giáp với Biển Đông bao gồm Việt Nam, Trung Quốc và bao nhiêu nước thuộc khu vực Đông Nam Á?
A. 5 quốc gia.
B. 7 quốc gia.
C. 8 quốc gia.
D. 9 quốc gia.
Câu 12. Biển Đông là nơi tập trung của khoảng bao nhiêu trong số 10 tuyến đường vận tải biển lớn nhất thế giới?
A. 5 tuyến đường.
B. 3 tuyến đường.
C. 7 tuyến đường.
D. 9 tuyến đường.
Câu 13. Tầm quan trọng của Biển Đông về giao thông hàng hải quốc tế thể hiện ở điểm nào?
A. Là con đường ngắn nhất nối Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương.
B. Là con đường duy nhất để đi từ châu Á sang châu Âu.
C. Là nơi không bao giờ xảy ra bão hay thiên tai hàng hải.
D. Là khu vực có các cảng biển miễn phí hoàn toàn cho mọi tàu thuyền.
Câu 14. Nguồn tài nguyên sinh vật của Biển Đông đa dạng với trên bao nhiêu loài cá khác nhau?
A. 500 loài.
B. 1.000 loài.
C. 1.500 loài.
D. 2.000 loài.
Câu 15. Quần đảo Hoàng Sa hiện nay thuộc sự quản lý hành chính của đơn vị nào?
A. Thành phố Đà Nẵng.
B. Tỉnh Quảng Nam.
C. Tỉnh Khánh Hòa.
D. Tỉnh Quảng Ngãi.
Câu 16. Đặc điểm khí hậu của vùng Biển Đông nước ta mang tính chất:
A. Ôn đới hải dương.
B. Nhiệt đới gió mùa.
C. Cận nhiệt đới khô.
D. Hàn đới lục địa.
Câu 17. Tổng số quốc gia và vùng lãnh thổ tiếp giáp trực tiếp với Biển Đông hiện nay là:
A. 7.
B. 8.
C. 10.
D. 9.
Câu 18. Vị trí của các đảo và quần đảo trên Biển Đông giúp Việt Nam phát triển lĩnh vực nào dưới đây?
A. Trạm dừng chân và hậu cần cho tàu thuyền quốc tế.
B. Nông nghiệp trồng cây lúa nước trên biển.
C. Chế biến gỗ xuất khẩu quy mô lớn.
D. Khai thác quặng kim loại màu dưới đáy sâu.
Câu 19. Hệ sinh thái biển đặc trưng và có giá trị cao nhất tại khu vực các đảo của Biển Đông là:
A. Hệ sinh thái rừng rậm nhiệt đới.
B. Hệ sinh thái thảo nguyên cỏ thấp.
C. Hệ sinh thái rừng lá kim đại ngàn.
D. Hệ sinh thái rạn san hô.
Câu 20. Biển Đông đóng vai trò là “cầu nối” kinh tế và chính trị giữa các châu lục nào?
A. Châu Âu và châu Mỹ.
B. Châu Phi và châu Mỹ.
C. Châu Á và châu Đại Dương (với các châu lục khác).
D. Châu Nam Cực và châu Á.
Câu 21. Cảng biển Xin-ga-po (Singapore) sầm uất bậc nhất thế giới nằm ở vị trí nào so với Biển Đông?
A. Phía Bắc.
B. Phía Nam (cửa ngõ ra vào).
C. Phía Tây Bắc.
D. Phía Đông.
Câu 22. Tầm quan trọng của tài nguyên dầu khí ở Biển Đông đối với an ninh năng lượng quốc gia là:
A. Chỉ phục vụ cho mục đích nghiên cứu khoa học.
B. Là nguồn cung cấp nước đốt cho các nhà máy thủy điện.
C. Không có giá trị nhiều bằng tài nguyên rừng ngập mặn.
D. Là nguồn nguyên liệu chiến lược cho công nghiệp và giao thông.
Câu 23. Quần đảo Trường Sa nằm ở phía nào so với quần đảo Hoàng Sa trên Biển Đông?
A. Phía Bắc.
B. Phía Tây.
C. Phía Nam.
D. Phía Đông.
Câu 24. Việc xác lập và thực thi chủ quyền trên Biển Đông của Việt Nam có ý nghĩa lịch sử gì?
A. Khẳng định quyền lợi chính đáng và lâu đời của dân tộc.
B. Để chuẩn bị cho các cuộc chiến tranh xâm lược nước khác.
C. Chỉ nhằm mục đích thu hút đầu tư du lịch nước ngoài.
D. Để tách biệt Việt Nam ra khỏi cộng đồng quốc tế.
Câu 25. Biển Đông có độ sâu trung bình là bao nhiêu mét?
A. Khoảng 500 m.
B. Khoảng 2.000 m.
C. Khoảng 3.000 m.
D. Khoảng 1.140 m.
Câu 26. Sự đa dạng sinh học của Biển Đông bao gồm bao nhiêu loài sinh vật biển nói chung?
A. Khoảng 5.000 loài.
B. Khoảng 8.000 loài.
C. Khoảng 12.000 loài.
D. Khoảng 20.000 loài.
Câu 27. Đối với các nước Đông Nam Á, Biển Đông là địa bàn chiến lược về:
A. Kinh tế, quốc phòng và an ninh khu vực.
B. Chỉ duy nhất về hoạt động thể thao biển.
C. Việc tìm kiếm các nền văn minh cổ đại dưới đáy biển.
D. Xây dựng các cầu vượt biển nối liền các lục địa.
Câu 28. Một trong những vai trò của Biển Đông đối với sự phát triển của Việt Nam hiện nay là:
A. Cung cấp nước ngọt cho toàn bộ ngành nông nghiệp.
B. Là nơi duy nhất có thể trồng được cây công nghiệp.
C. Làm giảm bớt ảnh hưởng của hiện tượng biến đổi khí hậu.
D. Cửa ngõ để Việt Nam giao lưu và hội nhập quốc tế.
Câu 29. Hoạt động nghiên cứu khoa học trên Biển Đông tập trung vào lĩnh vực nào?
A. Khí tượng thủy văn và biến đổi khí hậu.
B. Hải dương học và địa chất biển.
C. Đa dạng sinh học biển.
D. Tất cả các nội dung trên.
Câu 30. Tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông trong tương lai sẽ:
A. Giảm dần do con người không còn đi đường biển.
B. Biến mất hoàn toàn vì nước biển sẽ cạn đi.
C. Chỉ còn quan trọng đối với các nước không có biển.
D. Ngày càng gia tăng trong xu thế toàn cầu hóa và hướng ra biển.
