Bài tập trắc nghiệm Thị trường tài chính chương 3 là một trong những đề thi môn Thị trường tài chính được biên soạn nhằm đánh giá kiến thức của sinh viên về các khái niệm cơ bản và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực tài chính. Đề thi này thường được thiết kế cho sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của các trường đại học lớn như Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), nơi môn học này là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo. Đề thi được giảng viên PGS.TS. Nguyễn Hữu Ánh, một chuyên gia trong lĩnh vực tài chính, xây dựng vào năm 2023. Để làm tốt đề thi này, sinh viên cần nắm vững các kiến thức về cơ cấu thị trường tài chính, các công cụ tài chính, quy luật cung cầu và các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường. Đối tượng của đề thi này là sinh viên năm 3 trở lên, khi đã có nền tảng về các môn tài chính cơ bản.
Hãy cùng Itracnghiem.vn tìm hiểu về đề thi này và tham gia làm kiểm tra ngay lập tức!
Bài tập trắc nghiệm Thị trường tài chính Chương 3
Câu 1: Công cụ tài chính nào dưới đây là công cụ phái sinh?
A. Cổ phiếu
B. Hợp đồng tương lai
C. Trái phiếu
D. Chứng chỉ tiền gửi
Câu 2: Hợp đồng quyền chọn mua cho người sở hữu quyền:
A. Mua tài sản với giá định trước tại một thời điểm trong tương lai
B. Bán tài sản với giá định trước tại một thời điểm trong tương lai
C. Mua hoặc bán tài sản không theo giá định trước
D. Bán tài sản không theo giá định trước
Câu 3: Hợp đồng tương lai (futures contract) được đặc trưng bởi:
A. Cam kết mua hoặc bán tài sản tại một thời điểm cụ thể trong tương lai với giá đã thỏa thuận
B. Quyền lựa chọn mua hoặc bán tài sản trong tương lai
C. Cam kết mua hoặc bán tài sản ngay lập tức
D. Quyền từ chối giao dịch tài sản
Câu 4: Hợp đồng quyền chọn bán cho người sở hữu quyền:
A. Mua tài sản với giá định trước tại một thời điểm trong tương lai
B. Bán tài sản với giá định trước tại một thời điểm trong tương lai
C. Bán tài sản với giá định trước nhưng không bắt buộc
D. Mua hoặc bán tài sản không theo giá định trước
Câu 5: Đặc điểm nào sau đây không phải của công cụ phái sinh?
A. Giá trị của công cụ phái sinh dựa trên giá trị của tài sản cơ sở
B. Được giao dịch trên thị trường giao ngay
C. Có thể sử dụng để phòng ngừa rủi ro
D. Có thể sử dụng để đầu cơ
Câu 6: Để phòng ngừa rủi ro bằng cách sử dụng hợp đồng quyền chọn, nhà đầu tư cần:
A. Mua quyền chọn bán nếu lo ngại giá tài sản sẽ giảm
B. Mua quyền chọn mua nếu lo ngại giá tài sản sẽ giảm
C. Bán quyền chọn bán nếu lo ngại giá tài sản sẽ tăng
D. Bán quyền chọn mua nếu lo ngại giá tài sản sẽ tăng
Câu 7: Trong thị trường quyền chọn, “giá thực hiện” là gì?
A. Giá mà người sở hữu quyền chọn có thể mua hoặc bán tài sản cơ sở
B. Giá thị trường của tài sản cơ sở
C. Giá của hợp đồng quyền chọn
D. Giá giao ngay của tài sản
Câu 8: Công cụ tài chính nào thường không được giao dịch trên thị trường phái sinh?
A. Tiền mặt
B. Cổ phiếu
C. Trái phiếu
D. Hợp đồng tương lai
Câu 9: Trong giao dịch hợp đồng quyền chọn, “thời gian hết hạn” có nghĩa là:
A. Thời điểm hợp đồng quyền chọn hết hiệu lực
B. Thời điểm bắt đầu hợp đồng quyền chọn
C. Thời điểm giá trị của tài sản cơ sở đạt mức cao nhất
D. Thời gian giao dịch của hợp đồng phái sinh
Câu 10: Mục tiêu chính của việc sử dụng công cụ phái sinh là gì?
A. Quản lý rủi ro tài chính
B. Tăng cường lợi nhuận
C. Tạo ra tài sản mới
D. Mua bán cổ phiếu
Câu 11: Hợp đồng quyền chọn châu Âu có thể thực hiện:
A. Bất kỳ lúc nào trước khi hết hạn
B. Chỉ vào ngày hết hạn
C. Vào ngày hết hạn hoặc trước đó một tuần
D. Vào bất kỳ ngày nào trong thời gian hợp đồng
Câu 12: Đối với hợp đồng quyền chọn Mỹ, nhà đầu tư có quyền:
A. Thực hiện quyền chọn bất kỳ lúc nào trước ngày hết hạn
B. Thực hiện quyền chọn chỉ vào ngày hết hạn
C. Mua hoặc bán quyền chọn bất kỳ lúc nào
D. Đổi quyền chọn với các tài sản khác
Câu 13: Công cụ nào sau đây thường được dùng để đầu cơ trên thị trường phái sinh?
A. Hợp đồng quyền chọn
B. Cổ phiếu ưu đãi
C. Trái phiếu chính phủ
D. Tín phiếu kho bạc
Câu 14: Công cụ phái sinh nào không yêu cầu thanh toán trước khi thực hiện hợp đồng?
A. Hợp đồng tương lai
B. Hợp đồng quyền chọn
C. Hợp đồng swap
D. Hợp đồng giao ngay
Câu 15: “Delta” trong giao dịch quyền chọn thường được dùng để đo lường:
A. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của giá tài sản cơ sở
B. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với thời gian hết hạn
C. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với tỷ lệ lãi suất
D. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với tỷ lệ biến động
Câu 16: Mục tiêu chính của việc sử dụng hợp đồng tương lai là gì?
A. Phòng ngừa rủi ro giá cả
B. Đầu cơ trên sự thay đổi giá tài sản
C. Tạo ra lợi nhuận nhanh chóng
D. Mua bán cổ phiếu
Câu 17: Đặc điểm nào sau đây là của hợp đồng quyền chọn châu Âu?
A. Chỉ có thể thực hiện vào ngày hết hạn
B. Có thể thực hiện bất kỳ lúc nào trước ngày hết hạn
C. Có thể đổi mới nhiều lần trước ngày hết hạn
D. Có thể thực hiện ngay lập tức sau khi mua
Câu 18: Đối với hợp đồng quyền chọn, phí mà người mua phải trả để có quyền là:
A. Phí quyền chọn
B. Phí giao dịch
C. Phí bảo hiểm
D. Phí thực hiện
Câu 19: Trong hợp đồng swap, các bên tham gia thường hoán đổi:
A. Lãi suất hoặc tiền tệ
B. Cổ phiếu
C. Trái phiếu
D. Vàng
Câu 20: Công cụ nào dưới đây thường không được sử dụng để phòng ngừa rủi ro tài chính?
A. Cổ phiếu
B. Hợp đồng tương lai
C. Hợp đồng quyền chọn
D. Hợp đồng swap
Câu 21: Đặc điểm chính của hợp đồng tương lai là gì?
A. Yêu cầu thực hiện tại một thời điểm cụ thể trong tương lai với giá đã thỏa thuận
B. Quyền lựa chọn thực hiện giao dịch trong tương lai
C. Không yêu cầu thực hiện hợp đồng
D. Được giao dịch ngay lập tức
Câu 22: “Vega” trong giao dịch quyền chọn đo lường:
A. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của giá tài sản cơ sở
B. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với thời gian hết hạn
C. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của độ biến động
D. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với tỷ lệ lãi suất
Câu 23: Trong thị trường quyền chọn, “Theta” đo lường:
A. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với giá tài sản cơ sở
B. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của lãi suất
C. Tốc độ giảm giá trị quyền chọn theo thời gian
D. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của tỷ lệ biến động
Câu 24: Đặc điểm nào của hợp đồng quyền chọn Mỹ?
A. Có thể thực hiện vào bất kỳ lúc nào trước ngày hết hạn
B. Chỉ có thể thực hiện vào ngày hết hạn
C. Có thể đổi mới nhiều lần trước ngày hết hạn
D. Không yêu cầu thực hiện hợp đồng
Câu 25: Đối tượng nào dưới đây không phải là nhà đầu tư trong thị trường phái sinh?
A. Người tiêu dùng cá nhân
B. Quỹ đầu tư
C. Ngân hàng
D. Doanh nghiệp
Câu 26: Để phòng ngừa rủi ro giá hàng hóa, doanh nghiệp có thể sử dụng:
A. Cổ phiếu
B. Trái phiếu
C. Hợp đồng tương lai hàng hóa
D. Chứng chỉ tiền gửi
Câu 27: Trong giao dịch quyền chọn, giá trị của quyền chọn được gọi là:
A. Giá trị nội tại và giá trị thời gian
B. Giá trị hiện tại của tài sản cơ sở
C. Giá trị của hợp đồng phái sinh
D. Giá trị cổ phiếu cơ sở
Câu 28: Trong giao dịch hợp đồng swap lãi suất, bên nào thường trả lãi suất cố định?
A. Bên muốn phòng ngừa rủi ro lãi suất
B. Bên muốn đầu cơ lãi suất
C. Bên mua trái phiếu chính phủ
D. Bên mua cổ phiếu
Câu 29: Công cụ phái sinh nào được sử dụng chủ yếu để bảo vệ rủi ro tỷ giá hối đoái?
A. Cổ phiếu
B. Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ
C. Trái phiếu
D. Hợp đồng tương lai hàng hóa
Câu 30: Trong phân tích hợp đồng quyền chọn, “Gamma” đo lường:
A. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của giá tài sản cơ sở
B. Độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự thay đổi của tỷ lệ lãi suất
C. Sự thay đổi của Delta theo sự thay đổi của giá tài sản cơ sở
D. Sự thay đổi của Theta theo sự thay đổi của thời gian hết hạn

Xin chào mình là Hoàng Thạch Hảo là một giáo viên giảng dậy online, hiện tại minh đang là CEO của trang website Dethitracnghiem.org, với kinh nghiệm trên 10 năm trong ngành giảng dạy và đạo tạo, mình đã chia sẻ rất nhiều kiến thức hay bổ ích cho các bạn trẻ đang là học sinh, sinh viên và cả các thầy cô.