Trắc nghiệm Tin học 12 Kết nối tri thức Bài 4 đưa người học thâm nhập vào các quy chuẩn kỹ thuật quốc tế bảo đảm cho việc truyền tải thông tin trên toàn cầu diễn ra thông suốt. Là bài học lý thuyết then chốt của Chương 2: Mạng máy tính và Internet, nội dung Bài 4: Giao thức mạng phân tích chi tiết bộ giao thức nền tảng TCP/IP cùng các quy ước giao tiếp quen thuộc như HTTP, DNS, SMTP và POP3. Việc rèn luyện hệ thống trắc nghiệm Tin học 12 KNTT giúp học sinh phân biệt rõ vai trò định địa chỉ và chọn đường đi của giao thức IP với chức năng chia gói, kiểm soát lỗi và đảm bảo độ tin cậy của giao thức TCP. Bài học rèn luyện tư duy logic về cấu trúc gói dữ liệu, giải thích cách thức các thiết bị số tìm thấy nhau trên không gian mạng rộng lớn.
Tại website ôn luyện dethitracnghiem, cơ sở dữ liệu đề trắc nghiệm chuẩn bị cho năm học 2026–2027 đã được nâng cấp bám sát các dạng bài thi định kỳ môn Tin học. Chuyên mục giải bài trắc nghiệm lớp 12 đem đến môi trường học tập số hóa trực tuyến giúp ôn thi dễ dàng, nâng cao tư duy giải mã quy trình đóng gói dữ liệu và chuyển đổi địa chỉ IP. Trang mạng cam kết cập nhật thường xuyên ngân hàng câu hỏi bám sát định hướng đánh giá năng lực của Chương trình giáo dục phổ thông. Người học hoàn toàn yên tâm nhờ quy trình chấm điểm nhanh gọn miễn phí, cung cấp kết quả tức thì cùng đáp án giải thích tỉ mỉ sau mỗi lượt nộp bài. Khám phá kho đề Trắc nghiệm Tin học 12 Khoa học máy tính KNTT Bài 4 có đáp án và lời giải chi tiết sẽ tạo bệ phóng vững chắc giúp các em đạt kết quả xuất sắc.
Câu 1: Khái niệm “Giao thức mạng” (Network Protocol) được định nghĩa chính xác là gì?
A. Bản hợp đồng pháp lý đăng ký dịch vụ với nhà mạng.
B. Phần cứng điều khiển lưu lượng truyền trên đường cáp.
C. Ngôn ngữ lập trình dùng để viết các trang web động.
D. Tập hợp quy định về cách thức giao tiếp và truyền dữ liệu.
Câu 2: Giao thức mạng quy định những yếu tố cơ bản nào trong truyền thông dữ liệu?
A. Giá cước dịch vụ viễn thông và bảo hành máy móc.
B. Cú pháp định dạng, ý nghĩa và cách xử lý dữ liệu.
C. Tốc độ quay của đĩa cứng và dung lượng bộ nhớ tạm.
D. Chất liệu làm vỏ cáp và độ bền cơ học của đầu cắm.
Câu 3: Giao thức nào sau đây được sử dụng để gửi thư điện tử từ máy người dùng đến máy chủ thư?
A. Giao thức chuyển thư đơn giản SMTP.
B. Giao thức truy xuất trang web HTTP.
C. Giao thức phân giải địa chỉ mạng DNS.
D. Giao thức cấp phát địa chỉ động DHCP.
Câu 4: Khi người dùng tải thư từ máy chủ thư điện tử về máy tính cá nhân, giao thức nào thường được sử dụng?
A. Giao thức truyền tệp tin mạng nội bộ.
B. Giao thức chuyển giao siêu văn bản web.
C. Giao thức lấy thư POP3 hoặc giao thức IMAP.
D. Giao thức điều khiển thông điệp mạng ICMP.
Câu 5: Giao thức Ethernet quy định việc truyền dữ liệu trong phạm vi mạng nào sau đây?
A. Mạng diện rộng toàn cầu liên kết các châu lục.
B. Mạng cục bộ LAN thông qua môi trường có dây.
C. Mạng viễn thông di động không dây thế hệ thứ năm.
D. Mạng liên lạc vệ tinh ở quỹ đạo tầm thấp Trái Đất.
Câu 6: Địa chỉ nào sau đây được gắn cố định vào phần cứng của card mạng (gọi là địa chỉ vật lý)?
A. Địa chỉ phân giải theo hệ thống tên miền.
B. Địa chỉ logic của mạng toàn cầu IPv4.
C. Số hiệu cổng của dịch vụ truyền siêu văn bản.
D. Địa chỉ kiểm soát truy cập môi trường MAC.
Câu 7: Giao thức Ethernet sử dụng mã kiểm tra trong khung truyền dữ liệu nhằm mục đích gì?
A. Phát hiện dữ liệu có bị lỗi trong quá trình truyền hay không.
B. Nén kích thước tệp tin trước khi gửi đi qua đường cáp.
C. Tăng tốc độ truyền tín hiệu trên dây cáp xoắn đôi UTP.
D. Tự động mã hóa nội dung tin nhắn để chống nghe lén.
Câu 8: Trong bộ giao thức TCP/IP, giao thức nào chịu trách nhiệm đánh địa chỉ logic và định tuyến gói tin?
A. Giao thức truyền dữ liệu tin cậy TCP.
B. Giao thức liên mạng toàn cầu IP.
C. Giao thức truyền tải tệp tin nhanh FTP.
D. Giao thức quản lý thông điệp điều khiển ICMP.
Câu 9: Địa chỉ IPv4 theo chuẩn hiện hành có độ dài bằng bao nhiêu bit và được biểu diễn thế nào?
A. 16 bit, biểu diễn bằng bốn chữ số cơ số mười.
B. 64 bit, biểu diễn bằng sáu cặp số thập lục phân.
C. 32 bit, biểu diễn bằng 4 byte dạng số thập phân.
D. 128 bit, biểu diễn bằng các khối số cách nhau bởi “:”.
Câu 10: Dãy số nào sau đây là một địa chỉ IPv4 hợp lệ trong mạng máy tính?
A. 192.168.1.25
B. 192.168.1.300
C. 192.168.1
D. 192.168.1.25.1
Câu 11: Điểm khác biệt mấu chốt giữa địa chỉ MAC và địa chỉ IP là gì?
A. Địa chỉ MAC có thể thay đổi linh hoạt theo vùng địa lý.
B. Địa chỉ IP được nạp sẵn vào phần cứng của nhà máy sản xuất.
C. Địa chỉ IP chỉ dùng riêng cho các máy chủ doanh nghiệp lớn.
D. Địa chỉ MAC là địa chỉ vật lý, còn IP là địa chỉ logic.
Câu 12: Nhiệm vụ cốt lõi của giao thức TCP (Transmission Control Protocol) là gì?
A. Tìm đường đi ngắn nhất qua các trạm trên mạng toàn cầu.
B. Đảm bảo việc truyền dữ liệu tin cậy, chính xác, không sai sót.
C. Gán địa chỉ vật lý cho các thiết bị tham gia truyền thông.
D. Biến đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự trên cáp quang.
Câu 13: Làm thế nào mà giao thức TCP có thể phân biệt dữ liệu thuộc về các ứng dụng khác nhau trên cùng một máy tính?
A. Sử dụng số hiệu cổng (Port) riêng biệt cho từng ứng dụng.
B. Đặt tên riêng cho từng gói tin theo định dạng của tập tin.
C. Gán các địa chỉ IP khác nhau cho từng phần mềm riêng lẻ.
D. Sử dụng các màu dây cáp mạng khác nhau để truyền dữ liệu.
Câu 14: Khi một gói tin bị thất lạc trên đường truyền Internet, giao thức TCP sẽ xử lý như thế nào?
A. Bỏ qua gói tin đó và tiếp tục truyền dữ liệu kế tiếp.
B. Đóng ngay lập tức ứng dụng đang chạy trên hệ thống mạng.
C. Phát hiện gói tin thiếu và yêu cầu phía gửi truyền lại.
D. Tự động nội suy nội dung gói tin bị mất từ các gói khác.
Câu 15: Tại nơi nhận, giao thức TCP dựa vào thông tin nào để ghép các gói tin đến rời rạc thành dữ liệu ban đầu?
A. Địa chỉ MAC nguồn được in trên nhãn card mạng.
B. Số thứ tự của các gói tin được đánh dấu từ nơi gửi.
C. Kích thước tổng cộng của bộ nhớ RAM trên máy tính nhận.
D. Thời gian gói tin bắt đầu rời khỏi máy chủ truyền tin.
Câu 16: Giao thức DNS (Domain Name System) đóng vai trò gì trong hệ thống mạng Internet?
A. Chuyển đổi tín hiệu quang học thành xung điện từ.
B. Kiểm tra xem máy tính có bị nhiễm mã độc hay không.
C. Mã hóa mật khẩu đăng nhập của hòm thư điện tử cá nhân.
D. Chuyển đổi tên miền dễ nhớ thành địa chỉ IP số học.
Câu 17: Khi người dùng gõ địa chỉ trang web “moet.gov.vn”, giao thức nào làm việc trước tiên để tìm địa chỉ máy chủ?
A. Giao thức hệ thống tên miền mạng DNS.
B. Giao thức gửi thư điện tử nhanh SMTP.
C. Giao thức nhận thư điện tử cá nhân POP3.
D. Giao thức quản lý thông điệp mạng ICMP.
Câu 18: Lệnh “ping” trong hệ điều hành Windows sử dụng giao thức nào để kiểm tra kết nối mạng?
A. Giao thức truyền tệp tin nhị phân FTP.
B. Giao thức chuyển giao siêu văn bản HTTP.
C. Giao thức thông điệp điều khiển mạng ICMP.
D. Giao thức truyền thông tin cậy cổng TCP.
Câu 19: Kết quả lệnh “ping” trả về thông báo “Request timed out” biểu thị điều gì?
A. Máy tính đích đã phản hồi dữ liệu trong tích tắc.
B. Gói tin gửi đi không nhận được phản hồi từ đích đến.
C. Tên miền trang web đã được chuyển đổi thành công.
D. Cáp mạng đã hoàn thành việc truyền tệp tin lớn.
Câu 20: Khi chuyển đổi địa chỉ IPv4 nhị phân `11000000 10101000 00000001 00000001` sang dạng thập phân, kết quả là:
A. 172.16.1.1
B. 10.0.0.1
C. 192.168.0.1
D. 192.168.1.1
Câu 21: Địa chỉ IP `192.168.1.3` khi chuyển sang hệ nhị phân 32 bit sẽ có 8 bit cuối cùng là:
A. 00000011
B. 00000101
C. 00000010
D. 00000111
Câu 22: Tại sao dữ liệu truyền trên mạng Internet phải chia thành các gói nhỏ (packet) thay vì gửi một khối lớn?
A. Để tránh việc các phần mềm diệt virus kiểm tra dữ liệu.
B. Để nhiều thiết bị có thể luân phiên chia sẻ đường truyền.
C. Do dung lượng ổ đĩa cứng của máy tính nhận quá giới hạn.
D. Vì cáp mạng chỉ truyền được các tệp văn bản thô sơ nhất.
Câu 23: Sự phối hợp giữa giao thức TCP và IP trong mô hình mạng được ví như công việc nào ngoài đời thực?
A. Người viết thư và chiếc bút máy dùng để viết thư.
B. Người gửi tiền và nhân viên ngân hàng tại quầy giao dịch.
C. Người đóng gói, kiểm đếm và bưu tá giao hàng tận nơi.
D. Người lái xe chở hàng và cảnh sát giao thông đường bộ.
Câu 24: Một người mở đồng thời 3 tab trình duyệt web để tải 3 tài liệu. Dữ liệu không bị lẫn lộn giữa các tab nhờ cơ chế nào?
A. Nhờ mỗi phiên kết nối được gán một số hiệu cổng (port) riêng.
B. Nhờ mỗi tab trình duyệt nhận một địa chỉ MAC phần cứng riêng.
C. Nhờ nhà cung cấp mạng cấp 3 địa chỉ IP công cộng khác nhau.
D. Nhờ máy tính sử dụng 3 card mạng vật lý riêng biệt hoạt động.
Câu 25: Cho bảng ghép nối giữa giao thức và cổng mặc định:
| (1) HTTP | (2) HTTPS | (3) DNS |
| (a) Cổng 53 | (b) Cổng 80 | (c) Cổng 443 |
Cách ghép nối chính xác giữa giao thức và cổng dịch vụ là:
A. (1) – (a), (2) – (b), (3) – (c).
B. (1) – (c), (2) – (b), (3) – (a).
C. (1) – (a), (2) – (c), (3) – (b).
D. (1) – (b), (2) – (c), (3) – (a).
Câu 26: Tại sao giao thức IP được gọi là giao thức truyền thông không tin cậy (Unreliable)?
A. Vì nó luôn tự ý thay đổi nội dung của các bức thư điện tử.
B. Vì nó không đảm bảo gói tin chắc chắn tới đích và đúng thứ tự.
C. Do nó chỉ tương thích với các loại máy tính cá nhân đời cũ.
D. Do nó không cho phép các gói tin truyền qua mạng không dây.
Câu 27: Giao thức nào hoạt động ở tầng ứng dụng, cho phép hiển thị nội dung trang web bảo mật có ổ khóa xanh trên trình duyệt?
A. Giao thức chuyển tiếp thư nội bộ SMTP.
B. Giao thức truyền tập tin phân tán FTP.
C. Giao thức truyền siêu văn bản an toàn HTTPS.
D. Giao thức cấu hình máy chủ mạng DHCP.
Câu 28: Thiết bị Router dựa vào phần nào trong gói tin để đưa ra quyết định chuyển tiếp gói qua cổng thích hợp?
A. Địa chỉ IP đích nằm trong tiêu đề gói tin IP.
B. Tên của người dùng đang đăng nhập vào máy tính gửi.
C. Dung lượng bộ nhớ RAM còn trống của máy tính nhận.
D. Chuỗi mật mã của tài khoản thư điện tử người gửi.
Câu 29: Khi hai máy tính trong cùng phòng LAN trao đổi dữ liệu trực tiếp qua Switch, thông tin địa chỉ nào được sử dụng chủ yếu?
A. Tên miền máy chủ web của trường học.
B. Địa chỉ IP toàn cầu của cổng Internet.
C. Số điện thoại của nhà cung cấp dịch vụ viễn thông.
D. Địa chỉ MAC của máy gửi và máy nhận.
Câu 30: Ưu điểm nổi bật của việc phân chia dữ liệu thành các gói tin có kích thước xác định trong mạng là gì?
A. Loại bỏ hoàn toàn sự cố đứt cáp quang trên diện rộng.
B. Giúp các máy tính không cần cài đặt phần mềm diệt virus.
C. Khi lỗi xảy ra, chỉ cần gửi lại gói bị lỗi thay vì toàn bộ tệp.
D. Không cần sử dụng các bộ định tuyến Router trên mạng Internet.
